CHỦ ĐỀ 18 – TRANSPORTATION & TRAVELING AROUND (GIAO THÔNG & DI CHUYỂN)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I usually take the bus to work. (Tôi thường đi xe buýt đi làm.)
  • I prefer going by train. (Tôi thích đi tàu hơn.)
  • I drive to work every day. (Tôi lái xe đi làm mỗi ngày.)
  • How long does it take to get there? (Mất bao lâu để đến đó?)
  • The traffic is terrible this morning. (Sáng nay giao thông tệ quá.)
  • I got stuck in traffic for an hour. (Tôi bị kẹt xe cả tiếng đồng hồ.)
  • I missed my bus again! (Tôi lại lỡ chuyến xe buýt rồi!)
  • The train was delayed. (Tàu bị trễ.)
  • I always wear a seatbelt when driving. (Tôi luôn thắt dây an toàn khi lái xe.)
  • The taxi driver was really friendly. (Tài xế taxi rất thân thiện.)
  • I use my bike to go around the city. (Tôi dùng xe đạp để đi quanh thành phố.)
  • I sometimes walk to save money. (Đôi khi tôi đi bộ để tiết kiệm tiền.)
  • I prefer traveling by plane. (Tôi thích đi máy bay hơn.)
  • I booked a flight online. (Tôi đã đặt vé máy bay trực tuyến.)
  • My flight was canceled because of bad weather. (Chuyến bay của tôi bị hủy do thời tiết xấu.)
  • The airport was very crowded. (Sân bay rất đông đúc.)
  • I took a taxi from the station. (Tôi bắt taxi từ nhà ga.)
  • I need to buy a bus ticket. (Tôi cần mua vé xe buýt.)
  • Do you know where the nearest subway station is? (Bạn có biết ga tàu điện ngầm gần nhất ở đâu không?)
  • The train leaves at 9:15 sharp. (Tàu khởi hành đúng 9:15.)
  • The subway is faster than the bus. (Tàu điện ngầm nhanh hơn xe buýt.)
  • The bus fare is quite cheap here. (Giá vé xe buýt ở đây khá rẻ.)
  • I got off at the wrong stop. (Tôi đã xuống nhầm trạm.)
  • I like traveling at night — it's quieter. (Tôi thích đi du lịch vào ban đêm — lúc đó yên tĩnh hơn.)
  • I use Google Maps to find directions. (Tôi sử dụng Google Maps để tìm đường.)
  • I rented a car for the weekend. (Tôi đã thuê xe cho cuối tuần.)
  • How far is it from here? (Từ đây đến đó bao xa?)
  • I love long road trips. (Tôi thích những chuyến đi đường dài.)
  • I enjoy driving through the countryside. (Tôi thích lái xe qua vùng nông thôn.)
  • The view from the train window was amazing. (Cảnh quan từ cửa sổ tàu thật tuyệt vời.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    to / I / the / take / usually / bus / work. /


  • 2/    by / I / going / train. / prefer /


  • 3/    every / work / to / day. / I / drive /


  • 4/    take / does / there? / get / it / long / How / to /


  • 5/    morning. / The / traffic / terrible / is / this /


  • 6/    got / I / an / traffic / in / stuck / for / hour. /


  • 7/    again! / bus / my / missed / I /


  • 8/    train / The / was / delayed. /


  • 9/    always / seatbelt / wear / when / I / driving. / a /


  • 10/    really / was / The / friendly. / taxi / driver /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I use my bike to go around the city.


  • 2/ I sometimes walk to save money.


  • 3/ I prefer traveling by plane.


  • 4/ I booked a flight online.


  • 5/ My flight was canceled because of bad weather.


  • 6/ The airport was very crowded.


  • 7/ I took a taxi from the station.


  • 8/ I need to buy a bus ticket.


  • 9/ Do you know where the nearest subway station is?


  • 10/ The train leaves at 9:15 sharp.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tàu điện ngầm nhanh hơn xe buýt.



  • 2/ Giá vé xe buýt ở đây khá rẻ.



  • 3/ Tôi đã xuống nhầm trạm.



  • 4/ Tôi thích đi du lịch vào ban đêm — lúc đó yên tĩnh hơn.



  • 5/ Tôi sử dụng Google Maps để tìm đường.



  • 6/ Tôi đã thuê xe cho cuối tuần.



  • 7/ Từ đây đến đó bao xa?



  • 8/ Tôi thích những chuyến đi đường dài.



  • 9/ Tôi thích lái xe qua vùng nông thôn.



  • 10/ Cảnh quan từ cửa sổ tàu thật tuyệt vời.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: