CHỦ ĐIỂM 18 – ARTICLES & QUANTIFIERS (MẠO TỪ & TỪ CHỈ SỐ LƯỢNG)

A. LÝ THUYẾT

1️⃣ KHÁI NIỆM

Articles (Mạo từ) và Quantifiers (Từ chỉ số lượng) là những từ đứng trước danh từ để xác định mức độ xác địnhsố lượng của danh từ đó. Chúng giúp câu rõ nghĩa, tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp tiếng Anh.


🔸 PHẦN 1: ARTICLES (MẠO TỪ)

2️⃣ CÁC LOẠI MẠO TỪ

Loại Dạng Cách dùng Ví dụ
Indefinite Article
(Mạo từ không xác định)
a / an - Dùng cho danh từ đếm được số ít.
- Khi nói đến vật / người chưa xác định.
- a dùng trước phụ âm; an dùng trước nguyên âm.
a book / a car
an apple / an umbrella
I saw a dog in the park.
Definite Article
(Mạo từ xác định)
the - Dùng cho danh từ xác định, người nghe biết rõ đối tượng.
- Dùng khi vật đó là duy nhất (the sun, the Earth).
- Dùng trước nhạc cụ, tên sông, biển, dãy núi, quốc gia số nhiều.
the teacher, the sun
the Nile, the Alps
She is playing the guitar.
Zero Article
(Không dùng mạo từ)
Ø - Trước tên riêng (John, Mary, Vietnam).
- Trước ngôn ngữ, môn học (English, Math).
- Trước đồ ăn, bữa ăn, thể thao (breakfast, tennis).
I love music.
We play football after lunch.

3️⃣ SO SÁNH “A / AN” & “THE”

Trường hợpDùng “a/an”Dùng “the”
Khi nói lần đầu I saw a cat in the garden.
Khi nhắc lại lần hai The cat was black.
Nói chung (bất kỳ con nào) I need a pen.
Đã xác định, người nghe biết Can you give me the pen on the desk?

4️⃣ MỘT SỐ TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT

Trường hợpCách dùngVí dụ
Danh từ số ít → nói chung Dùng “a/an” A tiger is a dangerous animal.
Danh từ số nhiều / không đếm được → nói chung Không dùng mạo từ Tigers are dangerous animals.
Milk is good for health.
Dùng “the” trước so sánh nhất the + adj-est / the most + adj She is the best student.
Dùng “the” với dàn nhạc cụ play the + instrument He plays the piano.

🔸 PHẦN 2: QUANTIFIERS (TỪ CHỈ SỐ LƯỢNG)

5️⃣ PHÂN LOẠI CHÍNH

Loại danh từTừ chỉ số lượngVí dụ
Countable (đếm được) many, a few, several, a number of We have many books.
There are a few chairs.
Uncountable (không đếm được) much, a little, a bit of, a great deal of There isn’t much water.
I need a little sugar.
Dùng cho cả hai loại some, any, a lot of / lots of, plenty of, no We have some rice.
He has a lot of friends.

6️⃣ “SOME” vs “ANY”

Loại câuDùng từVí dụ
Câu khẳng định some I have some apples.
Câu phủ định / nghi vấn any I don’t have any milk.
Do you have any money?
Lời mời / đề nghị some Would you like some coffee?

7️⃣ “MUCH / MANY / A LOT OF / LOTS OF”

TừDùng choVí dụ
manydanh từ đếm đượcThere are many students in the room.
muchdanh từ không đếm đượcWe don’t have much time.
a lot of / lots ofdùng cho cả haiShe has a lot of friends and a lot of money.

8️⃣ “FEW / A FEW / LITTLE / A LITTLE”

TừDùng choNghĩaVí dụ
fewđếm đượcrất ít (gần như không có)He has few friends.
a fewđếm đượcmột vài (một số nhỏ, đủ dùng)He has a few friends.
littlekhông đếm đượcrất ít (gần như không có)We have little water left.
a littlekhông đếm đượcmột ít (đủ dùng)There is a little sugar in the bowl.

9️⃣ MỘT SỐ QUANTIFIERS KHÁC

TừNghĩaDùng choVí dụ
each / everymỗidanh từ số ítEach student has a book.
alltất cảcả hai loạiAll students are here.
bothcả haidanh từ đếm được số nhiềuBoth teachers are kind.
either / neithermột trong hai / không cái nào2 lựa chọnEither book is fine. / Neither answer is correct.
nokhông có gì / không aicả hai loạiThere is no water left. / No students came.

💡 MẸO GHI NHỚ NHANH

  • a/an: lần đầu, chưa xác định.
  • the: đã xác định, có “duy nhất”.
  • some: khẳng định & lời mời – any: phủ định & nghi vấn.
  • few/little: gần như không có – a few/a little: có một ít (đủ dùng).
  • much/many: trang trọng, thường dùng trong câu phủ định & nghi vấn.
  • a lot of/lots of: thân mật, dùng trong câu khẳng định.

📘 Tổng kết:
Articles giúp xác định danh từ (a/an – the – Ø).
Quantifiers diễn tả số lượng (many, much, some, few, a lot of...).
✔ Ghi nhớ nhóm từ theo loại danh từ: Countable / Uncountable / Both.
✔ Khi viết hoặc nói, hãy xác định: vật đó xác định chưađếm được không – để chọn đúng từ!

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I saw a dog in the park. (Tôi thấy một chú chó trong công viên.)
  • The dog was very cute. (Chú chó rất dễ thương.)
  • She bought an apple and a banana. (Cô ấy mua một quả táo và một quả chuối.)
  • The apples on the table are fresh. (Những quả táo trên bàn rất tươi.)
  • I have some friends in England. (Tôi có một vài người bạn ở Anh.)
  • Do you have any money? (Bạn có tiền không?)
  • There isn't much sugar left. (Không còn nhiều đường nữa.)
  • How many students are there? (Có bao nhiêu học sinh ở đó?)
  • We have a lot of work today. (Hôm nay chúng tôi có rất nhiều việc.)
  • There are a few chairs in the room. (Có một vài chiếc ghế trong phòng.)
  • There is a little milk in the fridge. (Có một ít sữa trong tủ lạnh.)
  • She has few friends in this city. (Cô ấy có ít bạn bè ở thành phố này.)
  • He spends little time studying. (Anh ấy dành rất ít thời gian để học.)
  • We need more information. (Chúng tôi cần thêm thông tin.)
  • I don't have enough time. (Tôi không có đủ thời gian.)
  • Both of them are teachers. (Cả hai đều là giáo viên.)
  • Neither answer is correct. (Không câu trả lời nào đúng.)
  • Either coffee or tea is fine. (Cà phê hoặc trà đều được.)
  • All students must attend class. (Tất cả học sinh phải tham gia lớp học.)
  • None of the cars are working. (Không có xe nào hoạt động.)
  • Several people called me this morning. (Sáng nay có vài người gọi điện cho tôi.)
  • Every student passed the exam. (Tất cả học sinh đều đỗ kỳ thi.)
  • Each person has a ticket. (Mỗi người đều có một vé phạt.)
  • Most people like chocolate. (Hầu hết mọi người đều thích sô cô la.)
  • Some of the books are mine. (Một số sách là của tôi.)
  • A few students were late. (Một vài học sinh đến muộn.)
  • There isn't any water left. (Không còn nước nữa.)
  • He ate too much pizza. (Anh ấy ăn quá nhiều pizza.)
  • She has plenty of clothes. (Cô ấy có rất nhiều quần áo.)
  • I don't have any idea. (Tôi không biết.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    park. / saw / in / dog / the / I / a /


  • 2/    very / cute. / The / dog / was /


  • 3/    apple / bought / and / banana. / an / a / She /


  • 4/    on / are / the / table / fresh. / apples / The /


  • 5/    friends / I / in / some / have / England. /


  • 6/    money? / any / Do / you / have /


  • 7/    sugar / isn't / There / much / left. /


  • 8/    there? / are / many / How / students /


  • 9/    of / today. / have / We / lot / a / work /


  • 10/    in / the / chairs / few / are / a / room. / There /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ There is a little milk in the fridge.


  • 2/ She has few friends in this city.


  • 3/ He spends little time studying.


  • 4/ We need more information.


  • 5/ I don't have enough time.


  • 6/ Both of them are teachers.


  • 7/ Neither answer is correct.


  • 8/ Either coffee or tea is fine.


  • 9/ All students must attend class.


  • 10/ None of the cars are working.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Sáng nay có vài người gọi điện cho tôi.



  • 2/ Tất cả học sinh đều đỗ kỳ thi.



  • 3/ Mỗi người đều có một vé phạt.



  • 4/ Hầu hết mọi người đều thích sô cô la.



  • 5/ Một số sách là của tôi.



  • 6/ Một vài học sinh đến muộn.



  • 7/ Không còn nước nữa.



  • 8/ Anh ấy ăn quá nhiều pizza.



  • 9/ Cô ấy có rất nhiều quần áo.



  • 10/ Tôi không biết.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ She has ______ cat and ______ dog. (Cô ấy có một con mèo và một con chó.)

        a) a      b) the      c) an      d) a      e) a      f) the       Ø       Ø      

  • 2/ I saw ______ elephant in the zoo. (Tôi thấy một con voi trong sở thú.)

        a) a      b) the      c) Ø      d) an      

  • 3/ Can you pass me ______ salt, please? (Bạn có thể đưa cho tôi lọ muối được không?)

        a) Ø      b) a      c) the      d) an      

  • 4/ He is ______ honest man. (Anh ấy là một người đàn ông trung thực.)

        a) the      b) a      c) an      d) Ø      

  • 5/ She goes to ______ school every day. (Cô ấy đi học ở trường O mỗi ngày.)

        a) the      b) an      c) a      d) Ø      

  • 6/ We stayed in ______ hotel near the beach. (Chúng tôi ở trong một khách sạn gần bãi biển.)

        a) a      b) an      c) the      d) Ø      

  • 7/ ______ sun rises in the east. (Mặt trời mọc ở phía đông.)

        a) Ø      b) The      c) A      d) An      

  • 8/ ______ Nile is the longest river in the world. (Sông Nile là con sông dài nhất thế giới.)

        a) The      b) A      c) Ø      d) An      

  • 9/ She drinks ______ water every morning. (Cô ấy uống Ø nước mỗi sáng.)

        a) the      b) Ø      c) an      d) a      

  • 10/ I have never been to ______ United States. (Tôi chưa bao giờ đến Hoa Kỳ.)

        a) a      b) Ø      c) the      d) an      

  • 11/ We need ______ bread for breakfast. (Chúng tôi cần một ít bánh mì cho bữa sáng.)

        a) few      b) any      c) some      d) no      

  • 12/ I don’t have ______ friends in this city. (Tôi không có bạn bè nào ở thành phố này.)

        a) any      b) a few      c) few      d) some      

  • 13/ There isn’t ______ sugar left in the jar. (Không còn đường nào trong lọ nữa.)

        a) few      b) any      c) many      d) some      

  • 14/ Would you like ______ coffee? (Bạn có muốn uống cà phê không?)

        a) a      b) the      c) some      d) any      

  • 15/ There are ______ apples on the table. (Có vài quả táo trên bàn.)

        a) no      b) a few      c) some      d) any      

  • 16/ I couldn’t find ______ information about the course. (Tôi không tìm thấy thông tin nào về khóa học.)

        a) a little      b) some      c) any      d) few      

  • 17/ We have ______ milk, but not much. (Chúng tôi có một ít sữa, nhưng không nhiều.)

        a) many      b) any      c) few      d) some      

  • 18/ There were ______ people at the meeting. (Không có ai ở buổi họp.)

        a) any      b) no      c) none      d) not      

  • 19/ I have ______ idea what you mean. (Tôi không hiểu ý bạn.)

        a) none      b) not      c) no      d) any      

  • 20/ He didn’t say ______ about the accident. (Anh ấy không nói gì về vụ tai nạn.)

        a) nothing      b) something      c) anything      d) some      

  • 21/ There isn’t ______ milk in the fridge. (Không có nhiều sữa trong tủ lạnh.)

        a) much      b) few      c) many      d) a few      

  • 22/ We didn’t buy ______ apples. (Chúng tôi không mua nhiều táo.)

        a) little      b) few      c) many      d) much      

  • 23/ I have ______ time to finish this report. (Tôi có một chút thời gian để hoàn thành báo cáo này.)

        a) little      b) few      c) a little      d) a few      

  • 24/ There are only ______ students in the class today. (Hôm nay chỉ có vài học sinh trong lớp.)

        a) few      b) a few      c) little      d) a little      

  • 25/ He has ______ friends; he’s quite lonely. (Cậu ấy có ít bạn bè; cậu ấy khá cô đơn.)

        a) a few      b) few      c) little      d) many      

  • 26/ We had ______ rain last night. (Tối qua trời mưa rất ít.)

        a) little      b) a few      c) much      d) many      

  • 27/ I don’t have ______ information about this topic. (Tôi không có nhiều thông tin về chủ đề này.)

        a) some      b) few      c) many      d) much      

  • 28/ There were ______ cars on the road because it was midnight. (Có rất ít xe trên đường vì lúc đó là nửa đêm.)

        a) few      b) little      c) a few      d) some      

  • 29/ I drank ______ coffee this morning. (Sáng nay tôi đã uống một chút cà phê.)

        a) a few      b) a little      c) much      d) few      

  • 30/ He has ______ money to buy a new car. (Cậu ấy có đủ tiền để mua một chiếc ô tô mới.)

        a) enough      b) little      c) many      d) a few      

  • 31/ There are ______ books on the table. (Có rất nhiều sách trên bàn.)

        a) a lot of      b) few      c) much      d) little      

  • 32/ He has ______ friends in this town. (Anh ấy có rất nhiều bạn bè trong thị trấn này.)

        a) little      b) many      c) much      d) a lot of      

  • 33/ We have ______ food for everyone. (Chúng ta có đủ thức ăn cho mọi người.)

        a) few      b) enough      c) a few      d) many      

  • 34/ There’s ______ time left, hurry up! (Thời gian còn lại rất ít, nhanh lên nào!)

        a) few      b) a lot of      c) many      d) little      

  • 35/ There’s ______ sugar, we don’t need to buy more. (Có rất nhiều đường, chúng ta không cần mua thêm.)

        a) few      b) plenty of      c) any      d) little      

  • 36/ ______ student in the class passed the test. (Tất cả học sinh trong lớp đều đã vượt qua bài kiểm tra.)

        a) Some      b) All      c) Every      d) Each      

  • 37/ She gave a gift to ______ of her friends. (Cô ấy tặng quà cho mỗi người bạn của mình.)

        a) some      b) every      c) all      d) each      

  • 38/ ______ people were invited, but only ten came. (Tất cả mọi người đều được mời, nhưng chỉ có mười người đến.)

        a) Every      b) Both      c) Each      d) All      

  • 39/ There isn’t ______ space in the car for another person. (Không có nhiều chỗ trong xe cho một người nữa.)

        a) little      b) much      c) few      d) many      

  • 40/ She has ______ experience to do the job well. (Cô ấy có đủ kinh nghiệm để làm tốt công việc.)

        a) few      b) plenty      c) enough      d) many      

  • 41/ ______ students were absent yesterday. (Hôm qua có một vài học sinh vắng mặt.)

        a) Little      b) A little      c) A few      d) Few      

  • 42/ I have ______ work to do today. (Hôm nay tôi có nhiều việc phải làm.)

        a) little      b) much      c) a few      d) many      

  • 43/ We saw ______ beautiful birds in the park. (Chúng tôi đã nhìn thấy một vài chú chim xinh đẹp trong công viên.)

        a) few      b) a few      c) much      d) little      

  • 44/ There isn’t ______ bread left for breakfast. (Không còn bánh mì nào cho bữa sáng nữa.)

        a) any      b) few      c) some      d) many      

  • 45/ I haven’t got ______ money today. (Hôm nay tôi không có tiền.)

        a) much      b) a few      c) many      d) any      

  • 46/ They didn’t have ______ chairs for everyone. (Họ không có đủ ghế cho tất cả mọi người.)

        a) any      b) many      c) few      d) enough      

  • 47/ He’s visited ______ countries in Europe. (Anh ấy đã đến thăm nhiều nước ở Châu Âu.)

        a) many      b) much      c) a little      d) little      

  • 48/ I don’t have ______ time to talk now. (Bây giờ tôi không có nhiều thời gian để nói chuyện.)

        a) enough      b) much      c) a few      d) many      

  • 49/ She doesn’t eat ______ meat. (Cô ấy không ăn nhiều thịt.)

        a) many      b) few      c) a few      d) much      

  • 50/ There were ______ people in the room that we couldn’t move. (Có quá nhiều người trong phòng nên chúng tôi không thể di chuyển.)

        a) so much      b) too much      c) so many      d) too many      

Results:
1 a)2 d)3 c)4 c)5 d)6 a)7 b)8 a)9 b)10 c)
11 c)12 a)13 b)14 c)15 c)16 c)17 d)18 b)19 c)20 c)
21 a)22 c)23 c)24 b)25 b)26 a)27 d)28 a)29 b)30 a)
31 a)32 d)33 b)34 d)35 b)36 c)37 d)38 d)39 b)40 c)
41 c)42 b)43 b)44 a)45 d)46 d)47 a)48 b)49 d)50 d)