📘 Khái niệm
Đại từ phản thân (Reflexive Pronouns) được dùng khi chủ ngữ và tân ngữ trong câu là cùng một người hoặc một vật —
nghĩa là ai đó tự làm việc gì cho chính mình.
1️⃣ Bảng đại từ phản thân
| Đại từ nhân xưng |
Đại từ phản thân |
Nghĩa |
| I | myself | chính tôi |
| you (số ít) | yourself | chính bạn |
| he | himself | chính anh ấy |
| she | herself | chính cô ấy |
| it | itself | chính nó |
| we | ourselves | chính chúng tôi |
| you (số nhiều) | yourselves | chính các bạn |
| they | themselves | chính họ |
2️⃣ Cách dùng chính
| Cách dùng |
Nghĩa |
Ví dụ |
| Khi chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người / vật |
làm việc cho chính mình |
He looked at himself in the mirror. |
| Khi muốn nói “tự làm” mà không cần ai giúp |
làm một mình |
She made the cake herself. |
| Nhấn mạnh chính ai đó làm điều gì |
chính (ai đó) làm |
The teacher herself checked our homework. |
3️⃣ Phân biệt cách dùng
- A. Dùng “Reflexive Pronoun” làm tân ngữ: hành động quay lại chính chủ ngữ.
🔹 I hurt myself.
🔹 Don’t blame yourself for that mistake.
- B. Dùng “Reflexive Pronoun” để nhấn mạnh: thường đứng sau danh từ hoặc đại từ để nhấn mạnh “chính người đó”.
🔹 The president himself attended the meeting.
🔹 I did it myself!
4️⃣ Các động từ thường đi với Reflexive Pronouns
| Động từ |
Nghĩa |
| enjoy yourself | vui vẻ, tận hưởng |
| hurt yourself | làm đau bản thân |
| introduce yourself | giới thiệu bản thân |
| look at yourself | soi gương |
| help yourself | tự phục vụ, cứ tự nhiên |
| be proud of yourself | tự hào về bản thân |
| teach yourself | tự học |
| blame yourself | tự trách mình |
💡 Ghi nhớ nhanh
- Không dùng đại từ phản thân nếu hành động không quay lại chính chủ ngữ.
❌ He washed himself the car. → ✅ He washed the car.
- Dùng by + oneself để nhấn mạnh “một mình, không ai giúp”:
🔹 She did the project by herself. (Cô ấy làm dự án một mình.)
- Sai thường gặp: “myself” không thể thay cho “I” hoặc “me”.
❌ Myself went to the shop. → ✅ I went to the shop.