Topic 18: Discussing Cultural Differences

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Dialogue 1: Greetings (Đối thoại 1: Chào hỏi)
  • A: It's fascinating how greetings differ around the world. (A: Thật thú vị khi thấy cách chào hỏi khác nhau trên khắp thế giới.)
  • B: Absolutely. In Japan, people bow, while in France they kiss on the cheek. (B: Hoàn toàn đúng. Ở Nhật Bản, mọi người cúi chào, trong khi ở Pháp, họ hôn má.)
  • A: I remember being confused the first few times — it felt so unfamiliar. (A: Tôi nhớ mình đã bối rối vài lần đầu tiên — cảm giác thật xa lạ.)
  • Dialogue 2: Communication Style (Đối thoại 2: Phong cách giao tiếp)
  • A: In some cultures, people speak very directly, and in others, it's seen as rude. (A: Ở một số nền văn hóa, mọi người nói chuyện rất trực tiếp, và ở những nền văn hóa khác, điều đó bị coi là thô lỗ.)
  • B: True. In my country, indirectness shows respect and diplomacy. (B: Đúng vậy. Ở nước tôi, sự gián tiếp thể hiện sự tôn trọng và khéo léo trong giao tiếp.)
  • A: It really depends on social context and expectations. (A: Điều này thực sự phụ thuộc vào bối cảnh xã hội và kỳ vọng.)
  • Dialogue 3: Time Perception (Đối thoại 3: Nhận thức về thời gian)
  • A: I've noticed that punctuality is taken very seriously in Germany. (A: Tôi nhận thấy rằng việc đúng giờ được coi trọng ở Đức.)
  • B: Yes, whereas in Southern Europe, being five minutes late isn't a big deal. (B: Đúng vậy, trong khi ở Nam Âu, việc trễ năm phút không phải là vấn đề lớn.)
  • A: Cultural attitudes toward time say a lot about values. (A: Thái độ văn hóa đối với thời gian nói lên rất nhiều điều về các giá trị.)
  • Dialogue 4: Work-Life Balance (Đối thoại 4: Cân bằng công việc và cuộc sống)
  • A: I was surprised that people in Europe take long summer holidays. (A: Tôi ngạc nhiên khi thấy người dân ở châu Âu nghỉ hè dài.)
  • B: That's normal there — rest is seen as part of productivity. (B: Điều đó là bình thường ở đó — nghỉ ngơi được coi là một phần của năng suất.)
  • A: In contrast, in Asia, long vacations can be viewed as laziness. (A: Ngược lại, ở châu Á, những kỳ nghỉ dài có thể bị coi là lười biếng.)
  • Dialogue 5: Eye Contact (Đối thoại 5: Giao tiếp bằng mắt)
  • A: In some Western cultures, eye contact shows confidence. (A: Trong một số nền văn hóa phương Tây, giao tiếp bằng mắt thể hiện sự tự tin.)
  • B: But in others, it can be seen as disrespectful, especially toward elders. (B: Nhưng ở những nền văn hóa khác, điều này có thể bị coi là thiếu tôn trọng, đặc biệt là đối với người lớn tuổi.)
  • A: Exactly. It's all about understanding the cultural lens. (A: Chính xác. Vấn đề là phải hiểu được góc nhìn văn hóa.)
  • Dialogue 6: Food and Eating Habits (Đối thoại 6: Ẩm thực và Thói quen Ăn uống)
  • A: I found it odd that people eat dinner at 9 p.m. in Spain. (A: Tôi thấy lạ khi mọi người ăn tối lúc 9 giờ tối ở Tây Ban Nha.)
  • B: I know! Meanwhile, in Northern Europe, that's almost bedtime. (B: Tôi biết! Trong khi đó, ở Bắc Âu, đó gần như là giờ đi ngủ.)
  • A: It's amazing how routines reflect climate and lifestyle. (A: Thật đáng kinh ngạc khi thói quen phản ánh khí hậu và lối sống.)
  • Dialogue 7: Hierarchy and Equality (Đối thoại 7: Hệ thống phân cấp và Bình đẳng)
  • A: In Scandinavian countries, workplaces feel very egalitarian. (A: Ở các nước Scandinavia, nơi làm việc mang tính bình đẳng cao.)
  • B: Yes, people call their bosses by first name — that shocked me at first. (B: Đúng vậy, mọi người gọi sếp bằng tên riêng — lúc đầu tôi thấy sốc.)
  • A: In some Asian cultures, hierarchy still defines every interaction. (A: Trong một số nền văn hóa châu Á, hệ thống cấp bậc vẫn định hình mọi tương tác.)
  • Dialogue 8: Gift-Giving Customs (Đối thoại 8: Phong tục tặng quà)
  • A: I once made the mistake of opening a gift immediately in front of my host. (A: Tôi đã từng mắc sai lầm khi mở quà ngay trước mặt chủ nhà.)
  • B: Oh, in some cultures that's considered impolite. (B: Ồ, ở một số nền văn hóa, điều đó bị coi là bất lịch sự.)
  • A: Exactly. It took me a while to understand those subtleties. (A: Chính xác. Phải mất một thời gian tôi mới hiểu được những điều tinh tế đó.)
  • Dialogue 9: Humor (Đối thoại 9: Sự hài hước)
  • A: Humor doesn't always translate across cultures, does it? (A: Sự hài hước không phải lúc nào cũng đúng trong các nền văn hóa, phải không?)
  • B: Not at all. Sarcasm in English, for instance, can sound rude in other languages. (B: Không hề. Ví dụ, từ mỉa mai trong tiếng Anh có thể nghe có vẻ thô lỗ trong các ngôn ngữ khác.)
  • A: I learned that the hard way — my joke once fell completely flat. (A: Tôi đã học được điều đó một cách khó khăn — trò đùa của tôi đã từng hoàn toàn nhạt nhẽo.)
  • Dialogue 10: Cultural Adaptation (Đối thoại 10: Thích nghi Văn hóa)
  • A: When I moved abroad, I struggled with how people expressed emotions openly. (A: Khi tôi chuyển ra nước ngoài, tôi đã vật lộn với cách mọi người thể hiện cảm xúc một cách cởi mở.)
  • B: Same here — it felt overwhelming at first, but now I find it refreshing. (B: Tôi cũng vậy — lúc đầu tôi cảm thấy choáng ngợp, nhưng giờ tôi thấy nó thật mới mẻ.)
  • A: Cultural adaptation is really about learning empathy, not imitation. (A: Thích nghi văn hóa thực sự là học cách đồng cảm, chứ không phải bắt chước.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    Greetings / 1: / Dialogue /


  • 2/    greetings / the / fascinating / differ / how / around / world. / A: / It's /


  • 3/    on / France / people / B: / while / in / they / Absolutely. / In / kiss / Japan, / bow, / the / cheek. /


  • 4/    confused / felt / times / so / I / the / A: / first / unfamiliar. / it / — / remember / few / being /


  • 5/    Dialogue / 2: / Communication / Style /


  • 6/    it's / in / rude. / people / some / cultures, / directly, / others, / very / speak / seen / In / as / and / A: /


  • 7/    country, / shows / True. / B: / my / respect / and / In / indirectness / diplomacy. /


  • 8/    A: / on / and / really / expectations. / social / context / depends / It /


  • 9/    Perception / Dialogue / 3: / Time /


  • 10/    punctuality / that / noticed / seriously / A: / I've / very / is / taken / Germany. / in /


  • 11/    isn't / big / being / minutes / deal. / in / whereas / five / B: / Southern / a / Yes, / late / Europe, /


  • 12/    about / Cultural / lot / say / A: / a / values. / attitudes / toward / time /


  • 13/    Work-Life / 4: / Dialogue / Balance /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ A: I was surprised that people in Europe take long summer holidays.


  • 2/ B: That's normal there — rest is seen as part of productivity.


  • 3/ A: In contrast, in Asia, long vacations can be viewed as laziness.


  • 4/ Dialogue 5: Eye Contact


  • 5/ A: In some Western cultures, eye contact shows confidence.


  • 6/ B: But in others, it can be seen as disrespectful, especially toward elders.


  • 7/ A: Exactly. It's all about understanding the cultural lens.


  • 8/ Dialogue 6: Food and Eating Habits


  • 9/ A: I found it odd that people eat dinner at 9 p.m. in Spain.


  • 10/ B: I know! Meanwhile, in Northern Europe, that's almost bedtime.


  • 11/ A: It's amazing how routines reflect climate and lifestyle.


  • 12/ Dialogue 7: Hierarchy and Equality


  • 13/ A: In Scandinavian countries, workplaces feel very egalitarian.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ B: Đúng vậy, mọi người gọi sếp bằng tên riêng — lúc đầu tôi thấy sốc.



  • 2/ A: Trong một số nền văn hóa châu Á, hệ thống cấp bậc vẫn định hình mọi tương tác.



  • 3/ Đối thoại 8: Phong tục tặng quà



  • 4/ A: Tôi đã từng mắc sai lầm khi mở quà ngay trước mặt chủ nhà.



  • 5/ B: Ồ, ở một số nền văn hóa, điều đó bị coi là bất lịch sự.



  • 6/ A: Chính xác. Phải mất một thời gian tôi mới hiểu được những điều tinh tế đó.



  • 7/ Đối thoại 9: Sự hài hước



  • 8/ A: Sự hài hước không phải lúc nào cũng đúng trong các nền văn hóa, phải không?



  • 9/ B: Không hề. Ví dụ, từ mỉa mai trong tiếng Anh có thể nghe có vẻ thô lỗ trong các ngôn ngữ khác.



  • 10/ A: Tôi đã học được điều đó một cách khó khăn — trò đùa của tôi đã từng hoàn toàn nhạt nhẽo.



  • 11/ Đối thoại 10: Thích nghi Văn hóa



  • 12/ A: Khi tôi chuyển ra nước ngoài, tôi đã vật lộn với cách mọi người thể hiện cảm xúc một cách cởi mở.



  • 13/ B: Tôi cũng vậy — lúc đầu tôi cảm thấy choáng ngợp, nhưng giờ tôi thấy nó thật mới mẻ.



  • 14/ A: Thích nghi văn hóa thực sự là học cách đồng cảm, chứ không phải bắt chước.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/cophieu68.vn/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/cophieu68.vn/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: