Trong tiếng Anh, danh từ (noun) chia thành hai loại chính:
👉 Là những danh từ có thể đếm được bằng số lượng, có dạng số ít và số nhiều.
👉 Dùng được với: a / an / many / few / several / some / any.
Ví dụ: one apple → một quả táo / two apples → hai quả táo / a cat → một con mèo / some books → vài quyển sách
👉 Là những danh từ không thể đếm bằng số lượng, thường là chất lỏng, chất rắn, chất khí hoặc khái niệm trừu tượng.
👉 Không có hình thức số nhiều.
👉 Dùng được với: some / much / little / a lot of / a piece of.
| Đếm được (Countable) | Không đếm được (Uncountable) |
|---|---|
| apple, banana, car, book, pen | water, rice, milk, sugar, air |
| cat, dog, student, teacher | money, information, furniture, advice |
| flower, chair, idea | news, music, bread, coffee |
| 1 d) | 2 d) | 3 c) | 4 c) | 5 c) | 6 d) | 7 c) | 8 a) | 9 d) | 10 b) |
| 11 d) | 12 d) | 13 a) | 14 b) | 15 a) | 16 a) | 17 c) | 18 b) | 19 c) | 20 a) |
| 21 c) | 22 c) | 23 c) | 24 a) | 25 b) | 26 c) | 27 c) | 28 d) | 29 d) | 30 c) |
| 31 c) | 32 b) | 33 d) | 34 d) | 35 a) | 36 b) | 37 a) | 38 d) | 39 d) | 40 b) |
| 41 d) | 42 c) | 43 c) | 44 d) | 45 c) | 46 a) | 47 d) | 48 d) | 49 a) | 50 c) |