341 → 360 (Travel & Culture)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Do you think traveling alone is better than traveling with friends? (Bạn có nghĩ đi du lịch một mình tốt hơn đi với bạn bè không?)
  • Traveling alone builds independence, while traveling with friends creates shared memories. (Đi một mình rèn sự độc lập, còn đi với bạn bè tạo kỷ niệm chung.)
  • What would you have done if your luggage had been lost? (Bạn sẽ làm gì nếu hành lý của bạn bị mất?)
  • I would have contacted the airline and stayed calm. (Mình sẽ liên hệ hãng hàng không và giữ bình tĩnh.)
  • Do you wish you had traveled more when you were younger? (Bạn có ước đã đi du lịch nhiều hơn khi còn trẻ không?)
  • Yes, because now I have more responsibilities and less time. (Có, vì bây giờ mình có nhiều trách nhiệm và ít thời gian hơn.)
  • Do you agree that cultural exchange programs benefit students? (Bạn có đồng ý rằng các chương trình trao đổi văn hóa có lợi cho học sinh không?)
  • Absolutely, because they learn tolerance and global awareness. (Hoàn toàn đồng ý, vì chúng dạy sự khoan dung và hiểu biết toàn cầu.)
  • What would happen if all borders were open? (Điều gì sẽ xảy ra nếu mọi biên giới đều mở?)
  • People would travel freely, but governments might struggle with control. (Mọi người sẽ đi lại tự do, nhưng chính phủ có thể khó kiểm soát.)
  • Have you ever experienced culture shock? (Bạn đã từng trải qua sốc văn hóa chưa?)
  • Yes, simple things like dining habits and body language surprised me. (Có, những điều đơn giản như thói quen ăn uống và ngôn ngữ cơ thể khiến mình ngạc nhiên.)
  • If only tourists respected local traditions more. (Giá mà khách du lịch tôn trọng truyền thống địa phương hơn.)
  • Then cultural conflicts would decrease. (Khi đó xung đột văn hóa sẽ giảm bớt.)
  • Do you wish more people learned about your culture? (Bạn có mong nhiều người học về văn hóa của bạn hơn không?)
  • Yes, because mutual understanding builds stronger relationships. (Có, vì sự hiểu biết lẫn nhau tạo ra mối quan hệ bền chặt hơn.)
  • What lesson have you learned from traveling? (Bạn đã học được bài học gì từ du lịch?)
  • That people are different but share the same hopes and dreams. (Rằng con người khác nhau nhưng có chung hy vọng và ước mơ.)
  • Do you think traveling changes a person permanently? (Bạn có nghĩ du lịch thay đổi con người mãi mãi không?)
  • Yes, because experiences abroad broaden your worldview forever. (Có, vì trải nghiệm ở nước ngoài mở rộng tầm nhìn của bạn mãi mãi.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    traveling / traveling / is / Do / better / with / alone / friends? / you / than / think /


  • 2/    with / friends / independence, / memories. / creates / shared / alone / traveling / Traveling / while / builds /


  • 3/    if / your / been / would / had / luggage / have / you / What / lost? / done /


  • 4/    the / airline / and / contacted / have / I / stayed / would / calm. /


  • 5/    had / traveled / you / wish / when / more / Do / were / younger? / you / you /


  • 6/    have / responsibilities / less / now / and / more / because / I / time. / Yes, /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Do you agree that cultural exchange programs benefit students?


  • 2/ Absolutely, because they learn tolerance and global awareness.


  • 3/ What would happen if all borders were open?


  • 4/ People would travel freely, but governments might struggle with control.


  • 5/ Have you ever experienced culture shock?


  • 6/ Yes, simple things like dining habits and body language surprised me.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Giá mà khách du lịch tôn trọng truyền thống địa phương hơn.



  • 2/ Khi đó xung đột văn hóa sẽ giảm bớt.



  • 3/ Bạn có mong nhiều người học về văn hóa của bạn hơn không?



  • 4/ Có, vì sự hiểu biết lẫn nhau tạo ra mối quan hệ bền chặt hơn.



  • 5/ Bạn đã học được bài học gì từ du lịch?



  • 6/ Rằng con người khác nhau nhưng có chung hy vọng và ước mơ.



  • 7/ Bạn có nghĩ du lịch thay đổi con người mãi mãi không?



  • 8/ Có, vì trải nghiệm ở nước ngoài mở rộng tầm nhìn của bạn mãi mãi.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: