341 → 360 (Friends & Free Time)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Do you often go out with your friends? (Bạn có thường đi chơi với bạn bè không?)
  • Yes, almost every weekend. (Có, hầu như cuối tuần nào cũng vậy.)
  • What do you usually do with friends? (Bạn thường làm gì với bạn bè?)
  • We go shopping or have coffee. (Chúng mình đi mua sắm hoặc uống cà phê.)
  • Do you prefer big groups or small groups of friends? (Bạn thích nhóm bạn đông hay ít người hơn?)
  • I prefer small groups. (Mình thích nhóm ít người hơn.)
  • Do you like making new friends? (Bạn có thích kết bạn mới không?)
  • Yes, I enjoy meeting new people. (Có, mình thích gặp gỡ người mới.)
  • Do you and your friends study together? (Bạn và bạn bè có học cùng nhau không?)
  • Yes, sometimes before exams. (Có, thỉnh thoảng trước kỳ thi.)
  • Do you often chat online with friends? (Bạn có thường trò chuyện trực tuyến với bạn bè không?)
  • Yes, every evening. (Có, mỗi buổi tối.)
  • Do you tell your friends secrets? (Bạn có kể bí mật cho bạn bè không?)
  • Only to my best friends. (Chỉ kể cho bạn thân thôi.)
  • Do you think friendship is important? (Bạn có nghĩ tình bạn quan trọng không?)
  • Yes, it makes life happier. (Có, nó làm cuộc sống vui hơn.)
  • What do you usually do in your free time? (Bạn thường làm gì lúc rảnh rỗi?)
  • I read books or listen to music. (Mình đọc sách hoặc nghe nhạc.)
  • Do you prefer staying at home or going out in free time? (Bạn thích ở nhà hay ra ngoài lúc rảnh rỗi?)
  • I prefer going out with friends. (Mình thích ra ngoài với bạn bè.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    with / friends? / out / go / you / your / often / Do /


  • 2/    weekend. / Yes, / every / almost /


  • 3/    usually / you / friends? / do / What / do / with /


  • 4/    go / shopping / have / or / We / coffee. /


  • 5/    prefer / of / you / big / small / groups / friends? / groups / Do / or /


  • 6/    prefer / groups. / I / small /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Do you like making new friends?


  • 2/ Yes, I enjoy meeting new people.


  • 3/ Do you and your friends study together?


  • 4/ Yes, sometimes before exams.


  • 5/ Do you often chat online with friends?


  • 6/ Yes, every evening.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Bạn có kể bí mật cho bạn bè không?



  • 2/ Chỉ kể cho bạn thân thôi.



  • 3/ Bạn có nghĩ tình bạn quan trọng không?



  • 4/ Có, nó làm cuộc sống vui hơn.



  • 5/ Bạn thường làm gì lúc rảnh rỗi?



  • 6/ Mình đọc sách hoặc nghe nhạc.



  • 7/ Bạn thích ở nhà hay ra ngoài lúc rảnh rỗi?



  • 8/ Mình thích ra ngoài với bạn bè.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: