17/ Passive Voice – Advanced Forms & “Have/Get something done”

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Passive Voice (Câu bị động) là cấu trúc trong đó người hoặc vật chịu tác động của hành động được đặt làm chủ ngữ của câu. Ở trình độ C1–C2, người học cần nắm các dạng bị động nâng cao gồm: - Cấu trúc với modal verbs, infinitive / gerund - Complex passives trong câu tường thuật - Have / Get something done (nhờ hoặc bị ai đó làm gì)

→ Mục đích: làm cho câu văn khách quan, học thuật, hoặc súc tích hơn.


2. Basic Passive Formation (Cấu trúc cơ bản)

ActivePassiveGhi chú
S + V + OO + be + V3 + (by + S)“By” có thể lược bỏ nếu không cần thiết.
They built this bridge in 1990.This bridge was built in 1990.Không cần “by them”.

Công thức chung: be + past participle (V3) → “Be” chia theo thì của động từ gốc.


3. Passive Voice with Tenses (Các thì ở thể bị động)

ThìCấu trúc bị độngVí dụ khái niệm
Present Simpleam / is / are + V3The work is done every day.
Past Simplewas / were + V3The plan was approved yesterday.
Future Simplewill be + V3The results will be announced soon.
Present Continuousam / is / are + being + V3The report is being written.
Past Continuouswas / were + being + V3The room was being cleaned.
Present Perfecthas / have been + V3The files have been updated.
Past Perfecthad been + V3The system had been checked.
Modal verbsmodal + be + V3The issue must be resolved soon.

4. Passive with Modal Verbs (Bị động với động từ khuyết thiếu)

→ Dùng cấu trúc modal + be + V3

ModalCấu trúcVí dụ khái niệm
can / couldcan / could + be + V3The rules can be changed easily.
must / should / ought tomodal + be + V3The documents must be signed today.
may / mightmodal + be + V3The cause might be discovered later.
have to / need tohave / need + to be + V3The task needs to be completed.
going tobe going to + be + V3The building is going to be renovated.

5. Passive with Infinitives & Gerunds (Bị động với động từ nguyên mẫu & danh động từ)

A. Passive Infinitive

to be + V3

Ví dụ khái niệm: “The book is to be published next month.” (Cuốn sách sẽ được xuất bản vào tháng tới.)

B. Perfect Passive Infinitive

to have been + V3

Ví dụ khái niệm: “She seems to have been promoted recently.”

C. Passive Gerund

being + V3

Ví dụ khái niệm: “He dislikes being told what to do.”


6. Advanced Passive Structures (Các dạng bị động nâng cao)

  • Complex Object Passive: “They say he stole the money.” → “He is said to have stolen the money.”
  • Reporting Passive: “People believe that…” → “It is believed that…” hoặc “He is believed to…”
  • Prepositional Passive: Khi động từ đi kèm giới từ → giới từ giữ nguyên. “They laughed at him.” → “He was laughed at.”
  • Passive with two objects: “They gave her a gift.” → “She was given a gift.” / “A gift was given to her.”
  • Stative Passive: Dùng “be + V3” để diễn tả trạng thái, không phải hành động. “The door is closed.” (= trạng thái, không phải hành động.)

7. “Have / Get something done” (Cấu trúc nhờ hoặc bị làm)

Đây là dạng bị động gián tiếp – không nêu rõ ai làm hành động, mà chỉ nói về việc nhờ ai đó làm hoặc bị ai đó làm.

Cấu trúcNghĩaVí dụ khái niệm
have + O + V3 Nhờ ai đó làm gì cho mình (trang trọng hơn “get”). I had my car repaired yesterday. (Tôi đã đem xe đi sửa.)
get + O + V3 Dạng thân mật hơn, thường dùng trong văn nói. I got my hair cut this morning. (Tôi đi cắt tóc sáng nay.)
have + O + V-ing Diễn tả việc đang thuê / nhờ ai làm gì. We had the workers painting the house.
have + O + bare infinitive Dùng trong nghĩa “sai khiến / bảo ai làm gì”. She had her assistant book the tickets.
get + O + to + V Nghĩa “thuyết phục / khiến ai làm gì”. He got his brother to clean the garage.

8. Meanings of “Have/Get something done” (Ý nghĩa sử dụng)

  • 1. Nhờ ai làm (Service meaning) “I had my laptop fixed.” → Tôi nhờ người khác sửa laptop.
  • 2. Bị ai làm / chuyện không mong muốn (Accidental meaning) “He had his wallet stolen.” → Anh ấy bị mất ví (ai đó lấy mất).
  • 3. Thể sai khiến / bắt buộc (Causative meaning) “The teacher had the students clean the board.” → Cô giáo bắt học sinh lau bảng.

9. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Dùng “do” thay vì “be” trong bị động → ✅ “The work is done”, không phải “The work does”.
  • ❌ Quên chia “be” theo thì phù hợp → ✅ “The project was completed last week.”
  • ❌ Dùng sai cấu trúc “have/get” → - “I had repaired my car.” ❌ - “I had my car repaired.” ✅
  • ❌ Nhầm “get + O + V3” (bị động) với “get + O + to V” (chủ động).
  • ❌ Dùng “by” khi không cần thiết (khi người thực hiện không quan trọng).

10. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 👉 Passive = be + V3
  • 👉 Have something done = nhờ người khác làm.
  • 👉 Get something done = thân mật hơn “have”.
  • 👉 Have + O + V3Have + O + to V (khác nghĩa hoàn toàn).
  • 📌 Mẹo phân biệt: - “be + V3” → hành động bị động thật. - “have/get + O + V3” → bị động gián tiếp / nhờ người khác.
  • 🧠 Remember: “I had my phone repaired” = I didn’t repair it myself. “My phone was repaired” = Không cần biết ai sửa.

11. Academic & Real-life Uses (Ứng dụng học thuật và thực tế)

  • Trong IELTS Writing: “New regulations have been introduced to protect the environment.”
  • Trong Business English: “The report will be submitted by the marketing department.”
  • Trong Daily Conversation: “I got my hair done yesterday.” / “We’re having the kitchen renovated.”

12. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

DạngCấu trúcChức năng
Câu bị động cơ bảnbe + V3Chuyển từ chủ động sang bị động.
Bị động với modal verbsmodal + be + V3Thể hiện khả năng, nghĩa vụ, dự đoán.
Bị động với infinitiveto be / to have been + V3Diễn đạt hành động bị động theo thời gian.
Bị động gián tiếphave / get + O + V3Nhờ / Bị ai đó làm gì cho mình.
Bị động hai tân ngữO1 / O2 + be + V3Dùng khi động từ có hai tân ngữ (give, send…).
Prepositional passiveS + be + V3 + prepositionKhi động từ đi kèm giới từ (“be laughed at”).

Tóm lại:
Passive Voice giúp diễn đạt khách quan, nhấn mạnh hành động hoặc kết quả thay vì người thực hiện.
Have/Get something done biểu thị việc nhờ, thuê, hoặc bị ai đó làm gì – một dạng bị động gián tiếp quan trọng.
✅ Biết sử dụng linh hoạt các dạng bị động giúp nâng cao phong cách viết học thuật và tự nhiên trong giao tiếp C1–C2.
➡️ Mastering advanced passive forms reflects sophistication, precision, and control in academic English.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Feeling tired, she decided to go to bed early. (Cảm thấy mệt mỏi, cô ấy quyết định đi ngủ sớm.)
  • Not knowing what to say, he remained silent. (Không biết phải nói gì, anh ấy im lặng.)
  • Working late, he missed the last train home. (Làm việc muộn, anh ấy đã lỡ chuyến tàu cuối cùng về nhà.)
  • Hoping to impress the judges, she practiced every day. (Hy vọng gây ấn tượng với ban giám khảo, cô ấy đã luyện tập mỗi ngày.)
  • Seeing the results, they realized their efforts had paid off. (Nhìn thấy kết quả, họ nhận ra nỗ lực của mình đã được đền đáp.)
  • Hearing the news, she burst into tears. (Nghe tin, cô ấy đã bật khóc.)
  • Looking around, he noticed that everyone was gone. (Nhìn xung quanh, anh ấy nhận thấy mọi người đã đi hết.)
  • Having nothing to do, we went for a walk. (Không có việc gì làm, chúng tôi đi dạo.)
  • Thinking he was joking, they laughed loudly. (Nghĩ anh ấy nói đùa, họ cười lớn.)
  • Living in a big city, you must adapt to the fast pace of life. (Sống ở thành phố lớn, bạn phải thích nghi với nhịp sống nhanh.)
  • Having finished the report, she submitted it to her manager. (Sau khi hoàn thành báo cáo, cô ấy nộp cho quản lý.)
  • Having studied all night, he felt exhausted. (Học cả đêm, anh ấy cảm thấy kiệt sức.)
  • Having worked there for ten years, she decided to move on. (Đã làm việc ở đó mười năm, cô ấy quyết định chuyển đi.)
  • Having missed the bus, he took a taxi instead. (Lỡ xe buýt, anh ấy đi taxi thay thế.)
  • Having been told the truth, she no longer trusted him. (Sau khi biết sự thật, cô ấy không còn tin tưởng anh ấy nữa.)
  • Having saved enough money, they bought a new apartment. (Sau khi tiết kiệm đủ tiền, họ mua một căn hộ mới.)
  • Having completed the task, he finally relaxed. (Hoàn thành nhiệm vụ, cuối cùng anh ấy cũng được thư giãn.)
  • Having forgotten her umbrella, she got soaked in the rain. (Quên ô nên cô bị ướt mưa.)
  • Having learned from his mistakes, he became more careful. (Rút kinh nghiệm từ những sai lầm của mình, anh ấy trở nên cẩn thận hơn.)
  • Having seen the movie before, I didn't want to watch it again. (Đã xem phim trước đó, tôi không muốn xem lại nữa.)
  • Surrounded by beautiful mountains, the town attracts many tourists. (Được bao quanh bởi những ngọn núi tuyệt đẹp, thị trấn thu hút nhiều khách du lịch.)
  • Built in the 18th century, the church is a historical landmark. (Được xây dựng vào thế kỷ 18, nhà thờ là một di tích lịch sử.)
  • Damaged by the storm, the roof needed urgent repair. (Bị hư hại do bão, mái nhà cần được sửa chữa khẩn cấp.)
  • Inspired by her teacher, she decided to study art. (Được truyền cảm hứng từ giáo viên của mình, cô quyết định học nghệ thuật.)
  • Hidden behind the trees, the house was hard to find. (Ẩn sau những tán cây, ngôi nhà rất khó tìm.)
  • Left alone, the child began to cry. (Bị bỏ lại một mình, đứa trẻ bắt đầu khóc.)
  • Located near the coast, the city enjoys a mild climate. (Nằm gần bờ biển, thành phố có khí hậu ôn hòa.)
  • Covered with snow, the fields looked like a white blanket. (Tuyết phủ trắng xóa, những cánh đồng trông như một tấm chăn trắng.)
  • Faced with financial problems, the company laid off staff. (Gặp khó khăn về tài chính, công ty đã sa thải nhân viên.)
  • Written in a hurry, the report contained several errors. (Được viết vội vàng, báo cáo có một số lỗi.)
  • While walking along the beach, we found a rare shell. (Khi đang đi bộ dọc bờ biển, chúng tôi tìm thấy một vỏ sò quý hiếm.)
  • When asked about the issue, he refused to comment. (Khi được hỏi về vấn đề này, anh ấy từ chối bình luận.)
  • If used properly, this device can save a lot of time. (Nếu sử dụng đúng cách, thiết bị này có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian.)
  • Though injured, he managed to finish the race. (Mặc dù bị thương, anh ấy vẫn hoàn thành cuộc đua.)
  • When driving, always wear your seatbelt. (Khi lái xe, hãy luôn thắt dây an toàn.)
  • While waiting for the bus, she checked her email. (Trong lúc chờ xe buýt, cô ấy kiểm tra email.)
  • Once completed, the bridge will connect both sides of the river. (Sau khi hoàn thành, cây cầu sẽ nối liền hai bên bờ sông.)
  • When traveling abroad, it's important to respect local customs. (Khi đi du lịch nước ngoài, điều quan trọng là phải tôn trọng phong tục địa phương.)
  • If taken regularly, the medicine can be very effective. (Nếu uống thường xuyên, thuốc có thể rất hiệu quả.)
  • While listening to music, he suddenly had an idea. (Trong khi nghe nhạc, anh ấy đột nhiên nảy ra một ý tưởng.)
  • Having been promoted, she took on new responsibilities. (Được thăng chức, cô ấy đảm nhận những trách nhiệm mới.)
  • Being aware of the risks, he decided to proceed cautiously. (Nhận thức được những rủi ro, anh ấy quyết định tiến hành thận trọng.)
  • Given the current situation, we should delay the project. (Với tình hình hiện tại, chúng ta nên trì hoãn dự án.)
  • Assuming everything goes well, we'll finish by Friday. (Giả sử mọi việc suôn sẻ, chúng ta sẽ hoàn thành vào thứ Sáu.)
  • Considering the circumstances, your decision was reasonable. (Xét theo tình hình, quyết định của bạn là hợp lý.)
  • Having been warned about the danger, they stayed away from the area. (Đã được cảnh báo về mối nguy hiểm, họ tránh xa khu vực đó.)
  • Being a teacher, she understands students' difficulties. (Là một giáo viên, cô ấy hiểu được những khó khăn của học sinh.)
  • Not having received any reply, he sent another email. (Không nhận được phản hồi, anh ấy đã gửi một email khác.)
  • Compared to last year, sales have increased significantly. (So với năm ngoái, doanh số đã tăng đáng kể.)
  • Having been interrupted, he lost his train of thought. (Bị ngắt lời, anh ấy mất tập trung.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    to / tired, / she / go / decided / to / bed / Feeling / early. /


  • 2/    knowing / remained / to / say, / he / what / Not / silent. /


  • 3/    the / late, / missed / Working / he / home. / last / train /


  • 4/    every / practiced / the / she / Hoping / judges, / to / day. / impress /


  • 5/    they / realized / the / efforts / their / results, / Seeing / off. / paid / had /


  • 6/    she / into / news, / burst / tears. / the / Hearing /


  • 7/    gone. / that / he / was / everyone / noticed / Looking / around, /


  • 8/    for / walk. / Having / a / went / do, / we / nothing / to /


  • 9/    joking, / loudly. / was / Thinking / they / he / laughed /


  • 10/    to / the / life. / in / must / big / you / Living / of / pace / city, / fast / a / adapt /


  • 11/    to / she / it / manager. / Having / the / submitted / her / finished / report, /


  • 12/    felt / he / Having / studied / all / exhausted. / night, /


  • 13/    on. / for / to / there / Having / she / years, / ten / move / worked / decided /


  • 14/    missed / the / he / bus, / instead. / a / Having / taxi / took /


  • 15/    Having / she / been / no / him. / trusted / longer / the / told / truth, /


  • 16/    money, / saved / enough / a / they / apartment. / new / Having / bought /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Having completed the task, he finally relaxed.


  • 2/ Having forgotten her umbrella, she got soaked in the rain.


  • 3/ Having learned from his mistakes, he became more careful.


  • 4/ Having seen the movie before, I didn't want to watch it again.


  • 5/ Surrounded by beautiful mountains, the town attracts many tourists.


  • 6/ Built in the 18th century, the church is a historical landmark.


  • 7/ Damaged by the storm, the roof needed urgent repair.


  • 8/ Inspired by her teacher, she decided to study art.


  • 9/ Hidden behind the trees, the house was hard to find.


  • 10/ Left alone, the child began to cry.


  • 11/ Located near the coast, the city enjoys a mild climate.


  • 12/ Covered with snow, the fields looked like a white blanket.


  • 13/ Faced with financial problems, the company laid off staff.


  • 14/ Written in a hurry, the report contained several errors.


  • 15/ While walking along the beach, we found a rare shell.


  • 16/ When asked about the issue, he refused to comment.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Nếu sử dụng đúng cách, thiết bị này có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian.



  • 2/ Mặc dù bị thương, anh ấy vẫn hoàn thành cuộc đua.



  • 3/ Khi lái xe, hãy luôn thắt dây an toàn.



  • 4/ Trong lúc chờ xe buýt, cô ấy kiểm tra email.



  • 5/ Sau khi hoàn thành, cây cầu sẽ nối liền hai bên bờ sông.



  • 6/ Khi đi du lịch nước ngoài, điều quan trọng là phải tôn trọng phong tục địa phương.



  • 7/ Nếu uống thường xuyên, thuốc có thể rất hiệu quả.



  • 8/ Trong khi nghe nhạc, anh ấy đột nhiên nảy ra một ý tưởng.



  • 9/ Được thăng chức, cô ấy đảm nhận những trách nhiệm mới.



  • 10/ Nhận thức được những rủi ro, anh ấy quyết định tiến hành thận trọng.



  • 11/ Với tình hình hiện tại, chúng ta nên trì hoãn dự án.



  • 12/ Giả sử mọi việc suôn sẻ, chúng ta sẽ hoàn thành vào thứ Sáu.



  • 13/ Xét theo tình hình, quyết định của bạn là hợp lý.



  • 14/ Đã được cảnh báo về mối nguy hiểm, họ tránh xa khu vực đó.



  • 15/ Là một giáo viên, cô ấy hiểu được những khó khăn của học sinh.



  • 16/ Không nhận được phản hồi, anh ấy đã gửi một email khác.



  • 17/ So với năm ngoái, doanh số đã tăng đáng kể.



  • 18/ Bị ngắt lời, anh ấy mất tập trung.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ The documents ______ by the time the meeting starts. (Các tài liệu sẽ được ký kết trước khi cuộc họp bắt đầu.)

        a) are signed      b) have signed      c) are being signed      d) will have been signed      

  • 2/ Her car ______ last week. (Xe của cô ấy đã được sửa vào tuần trước.)

        a) has repaired      b) repaired      c) has been repairing      d) was repaired      

  • 3/ They ______ the house painted next month. (Họ sẽ sơn nhà vào tháng tới.)

        a) have      b) get      c) had      d) will have      

  • 4/ The thief ______ by the police last night. (Tên trộm đã bị cảnh sát bắt giữ tối qua.)

        a) has caught      b) was caught      c) is caught      d) caught      

  • 5/ The report ______ by the manager now. (Báo cáo đang được quản lý xem xét.)

        a) has reviewed      b) reviewed      c) reviews      d) is being reviewed      

  • 6/ She ______ her hair cut yesterday. (Cô ấy đã cắt tóc hôm qua.)

        a) has      b) was having      c) had      d) gets      

  • 7/ The problem ______ before it causes more damage. (Vấn đề cần được giải quyết trước khi nó gây ra thêm thiệt hại.)

        a) should solve      b) solved      c) should be solved      d) solves      

  • 8/ A new stadium ______ in this area. (Một sân vận động mới đang được xây dựng trong khu vực này.)

        a) has built      b) built      c) is being built      d) builds      

  • 9/ The package ______ tomorrow morning. (Gói hàng sẽ được giao vào sáng mai.)

        a) is delivering      b) delivers      c) has delivered      d) will be delivered      

  • 10/ We ______ our house painted every two years. (Chúng tôi sơn nhà hai năm một lần.)

        a) are having      b) have got      c) get      d) have      

  • 11/ By the time we arrived, dinner ______. (Khi chúng tôi đến nơi, bữa tối đã được dọn ra.)

        a) served      b) had been served      c) is served      d) was being served      

  • 12/ The project ______ by experts. (Dự án sẽ được các chuyên gia xem xét.)

        a) will review      b) reviews      c) reviewed      d) will be reviewed      

  • 13/ They ______ his license suspended for speeding. (Họ đã đình chỉ giấy phép lái xe của anh ta vì lái xe quá tốc độ.)

        a) had      b) will have      c) got      d) have      

  • 14/ A new law ______ next year. (Một luật mới sẽ được ban hành vào năm tới.)

        a) will be introduced      b) will introduce      c) introduces      d) introduced      

  • 15/ The cake ______ by my sister yesterday. (Bánh do chị gái tôi làm hôm qua.)

        a) was made      b) has made      c) is made      d) made      

  • 16/ We ______ the roof repaired last month. (Chúng tôi đã sửa mái nhà vào tháng trước.)

        a) had      b) get      c) have      d) are having      

  • 17/ The concert ______ because of the storm. (Buổi hòa nhạc đã bị hủy vì cơn bão.)

        a) cancelled      b) has cancelled      c) is cancelling      d) was cancelled      

  • 18/ The message ______ yet. (Tin nhắn vẫn chưa được gửi.)

        a) isn’t sent      b) didn’t send      c) wasn’t sent      d) hasn’t been sent      

  • 19/ He ______ promoted to manager soon. (Anh ấy sẽ sớm được thăng chức lên quản lý.)

        a) is      b) has been      c) will be      d) is being      

  • 20/ I ______ my car serviced tomorrow. (Tôi sẽ mang xe đi bảo dưỡng vào ngày mai.)

        a) had      b) have      c) will have      d) am      

  • 21/ The bridge ______ in 1990. (Cây cầu được xây dựng vào năm 1990.)

        a) built      b) has built      c) builds      d) was built      

  • 22/ The problem ______ at the moment. (Vấn đề hiện đang được thảo luận.)

        a) has discussed      b) was discussed      c) is discussed      d) is being discussed      

  • 23/ They ______ a new shopping mall opened last week. (Họ đã khai trương một trung tâm mua sắm mới vào tuần trước.)

        a) get      b) had      c) will get      d) have      

  • 24/ All complaints ______ carefully by the manager. (Mọi khiếu nại đều được người quản lý xử lý cẩn thận.)

        a) are handling      b) are handled      c) were handled      d) handle      

  • 25/ His passport ______ by someone in the hotel. (Hộ chiếu của anh ấy đã bị ai đó trong khách sạn đánh cắp.)

        a) was stolen      b) has stolen      c) steals      d) is stolen      

  • 26/ We ______ our documents translated into French. (Chúng tôi đang dịch các tài liệu sang tiếng Pháp.)

        a) will get      b) are having      c) got      d) get      

  • 27/ The results ______ published next week. (Kết quả sẽ được công bố vào tuần tới.)

        a) will have been      b) will be      c) are      d) are being      

  • 28/ This novel ______ into more than 20 languages. (Cuốn tiểu thuyết này đã được dịch sang hơn 20 ngôn ngữ.)

        a) translated      b) is translating      c) was translating      d) has been translated      

  • 29/ The meeting ______ postponed until Friday. (Cuộc họp đã được hoãn lại đến thứ Sáu.)

        a) has      b) is being      c) has been      d) been      

  • 30/ The car ______ repaired while we waited. (Chiếc xe đang được sửa chữa trong khi chúng tôi chờ đợi.)

        a) will be      b) has been      c) was being      d) is being      

  • 31/ He ______ his house painted white every year. (Năm nào anh ấy cũng sơn nhà trắng.)

        a) gets      b) has      c) had      d) is having      

  • 32/ The invitation ______ to all members yesterday. (Lời mời đã được gửi đến tất cả các thành viên vào hôm qua.)

        a) sent      b) has been sent      c) has sent      d) was sent      

  • 33/ A new system ______ to reduce errors. (Một hệ thống mới đã được phát triển để giảm thiểu sai sót.)

        a) has been developed      b) is developing      c) develops      d) developed      

  • 34/ They ______ their wedding photos taken next week. (Họ sẽ chụp ảnh cưới vào tuần tới.)

        a) have      b) had      c) are having      d) got      

  • 35/ The windows ______ cleaned when the storm started. (Cửa sổ đang được lau chùi khi cơn bão bắt đầu.)

        a) were being      b) were      c) have been      d) are being      

  • 36/ The song ______ by a famous producer. (Bài hát được thu âm bởi một nhà sản xuất nổi tiếng.)

        a) has recording      b) is recording      c) was recorded      d) recorded      

  • 37/ We ______ our computer repaired yesterday. (Hôm qua chúng tôi đã sửa máy tính.)

        a) got      b) have      c) were having      d) had      

  • 38/ The problem ______ tomorrow. (Vấn đề sẽ được giải quyết vào ngày mai.)

        a) solves      b) will solve      c) will be solved      d) is solved      

  • 39/ The students ______ given extra homework. (Học sinh được giao thêm bài tập về nhà.)

        a) have      b) are      c) is      d) were      

  • 40/ He ______ his wallet stolen on the bus. (Anh ấy bị mất trộm ví trên xe buýt.)

        a) got      b) was      c) had      d) has      

  • 41/ The decision ______ made yet. (Quyết định vẫn chưa được đưa ra.)

        a) wasn’t      b) isn’t      c) hasn’t been      d) didn’t      

  • 42/ We ______ our garden redesigned last summer. (Chúng tôi đã thiết kế lại khu vườn vào mùa hè năm ngoái.)

        a) have      b) are having      c) had      d) got      

  • 43/ The flight ______ due to technical problems. (Chuyến bay đã bị hoãn do sự cố kỹ thuật.)

        a) delayed      b) is delaying      c) has been delayed      d) was delay      

  • 44/ The letter ______ posted yesterday afternoon. (Bức thư được gửi vào chiều hôm qua.)

        a) was      b) was posted      c) has been      d) posted      

  • 45/ She ______ her phone repaired after she dropped it. (Cô ấy đã mang điện thoại đi sửa sau khi làm rơi.)

        a) had      b) has      c) gets      d) was      

  • 46/ The guests ______ served dinner when the lights went out. (Khách đang được phục vụ bữa tối thì đèn tắt.)

        a) were being      b) have been      c) are being      d) were      

  • 47/ The castle ______ for centuries. (Lâu đài đã được bảo vệ qua nhiều thế kỷ.)

        a) was protected      b) protected      c) is protected      d) has been protected      

  • 48/ He ______ the document signed by the director. (Anh ấy đã nhờ giám đốc ký vào văn bản.)

        a) got      b) had      c) will have      d) was      

  • 49/ The new highway ______ completed by 2030. (Đường cao tốc mới sẽ được hoàn thành vào năm 2030.)

        a) will be completed      b) is completed      c) will complete      d) will have been completed      

  • 50/ We ______ our photos developed at the studio. (Chúng tôi đã rửa ảnh tại studio.)

        a) have      b) are having      c) will have      d) got      

  • 51/ The documents ______ before the CEO arrives. (Các tài liệu sẽ được chuẩn bị trước khi CEO đến.)

        a) are prepared      b) will be prepared      c) have been prepared      d) are preparing      

  • 52/ He ______ his watch repaired after it broke. (Anh ấy đã mang đồng hồ đi sửa sau khi nó bị hỏng.)

        a) has      b) got      c) was      d) had      

  • 53/ The cake ______ while we were out. (Bánh đã được ăn trong lúc chúng tôi ra ngoài.)

        a) has eaten      b) eating      c) was eaten      d) ate      

  • 54/ All the data ______ by tomorrow morning. (Toàn bộ dữ liệu sẽ được thu thập vào sáng mai.)

        a) will have been collected      b) will collect      c) will be collecting      d) is collecting      

  • 55/ She ______ her teeth whitened every year. (Cô ấy đi tẩy trắng răng hàng năm.)

        a) is having      b) has      c) gets      d) had      

  • 56/ The painting ______ to the museum in 2020. (Bức tranh đã được tặng cho bảo tàng vào năm 2020.)

        a) has donated      b) is donated      c) was donated      d) donated      

  • 57/ He ______ arrested for fraud last night. (Anh ta đã bị bắt vì tội gian lận vào tối qua.)

        a) is      b) was      c) has      d) were      

  • 58/ We ______ our website redesigned by a professional. (Chúng tôi đang nhờ một chuyên gia thiết kế lại trang web.)

        a) have      b) had      c) got      d) are having      

  • 59/ The windows ______ by the cleaner right now. (Cửa sổ đang được nhân viên vệ sinh lau chùi.)

        a) were cleaned      b) have been cleaned      c) are being cleaned      d) are cleaned      

  • 60/ By the end of the week, the project ______. (Dự án sẽ hoàn thành vào cuối tuần này.)

        a) will have been finished      b) finishes      c) is finishing      d) will finish      

  • 61/ The news ______ at 9 p.m. every day. (Bản tin được phát sóng lúc 9 giờ tối hàng ngày.)

        a) was broadcast      b) has been broadcast      c) broadcasts      d) is broadcast      

  • 62/ They ______ their garden redesigned last spring. (Họ đã thiết kế lại khu vườn vào mùa xuân năm ngoái.)

        a) will have      b) had      c) are having      d) have      

  • 63/ The results ______ yet. (Kết quả vẫn chưa được công bố.)

        a) weren’t published      b) not published      c) are not published      d) haven’t been published      

  • 64/ The documents ______ to the clients yesterday. (Tài liệu đã được gửi cho khách hàng vào hôm qua.)

        a) sent      b) were sent      c) are sending      d) have sent      

  • 65/ He ______ his laptop fixed this weekend. (Anh ấy sẽ sửa máy tính xách tay vào cuối tuần này.)

        a) is getting      b) gets      c) got      d) has      

  • 66/ The room ______ by the time guests arrived. (Phòng đã được dọn dẹp sạch sẽ trước khi khách đến.)

        a) is cleaned      b) was cleaning      c) had been cleaned      d) cleaned      

  • 67/ We ______ our wedding invitations printed next week. (Chúng tôi sẽ in thiệp cưới vào tuần tới.)

        a) have      b) are having      c) will have      d) got      

  • 68/ All the tickets ______ before noon. (Tất cả vé đã được bán hết trước buổi trưa.)

        a) were sold      b) sold      c) are being sold      d) have sold      

  • 69/ The monument ______ restored by experts. (Tượng đài đã được các chuyên gia trùng tu.)

        a) is being      b) has been      c) has being      d) is been      

  • 70/ She ______ her nails done every two weeks. (Cô ấy làm móng hai tuần một lần.)

        a) get      b) has      c) is      d) got      

  • 71/ The application ______ reviewed by HR now. (Đơn xin việc hiện đang được bộ phận nhân sự xem xét.)

        a) is being      b) has been      c) was      d) is      

  • 72/ They ______ their roof repaired after the storm. (Họ đã sửa mái nhà sau cơn bão.)

        a) are having      b) have      c) had      d) get      

  • 73/ The documents ______ signed before submission. (Các tài liệu phải được ký trước khi nộp.)

        a) have to      b) can      c) must be      d) must      

  • 74/ The contract ______ by both parties last week. (Hợp đồng đã được cả hai bên ký vào tuần trước.)

        a) has signed      b) was signed      c) has been signing      d) signed      

  • 75/ He ______ his car washed at the garage now. (Anh ấy đang rửa xe tại gara.)

        a) was having      b) had      c) is having      d) has      

  • 76/ The bridge ______ within the next two years. (Cây cầu sẽ hoàn thành trong vòng hai năm tới.)

        a) has completed      b) will have been completed      c) will complete      d) is completing      

  • 77/ The homework ______ yet. (Bài tập về nhà vẫn chưa xong.)

        a) hasn’t been done      b) isn’t doing      c) wasn’t done      d) didn’t do      

  • 78/ We ______ our kitchen remodeled soon. (Chúng tôi sẽ sớm sửa sang lại nhà bếp.)

        a) will have      b) had      c) have      d) got      

  • 79/ The rules ______ yesterday by the principal. (Hiệu trưởng đã thông báo nội quy vào hôm qua.)

        a) are announced      b) announced      c) were announced      d) have announced      

  • 80/ His phone ______ stolen last night. (Điện thoại của anh ấy đã bị mất cắp tối qua.)

        a) has      b) is      c) has been      d) was      

  • 81/ The invitation ______ to all staff last week. (Thư mời đã được gửi đến toàn thể nhân viên vào tuần trước.)

        a) is sent      b) has sent      c) were sent      d) was sent      

  • 82/ They ______ their computer fixed last Friday. (Họ đã sửa máy tính vào thứ Sáu tuần trước.)

        a) get      b) have      c) had      d) are having      

  • 83/ The instructions ______ clearly on the box. (Hướng dẫn được in rõ ràng trên hộp.)

        a) are printed      b) has printed      c) printed      d) are printing      

  • 84/ Our house ______ at the moment. (Nhà chúng tôi hiện đang được sơn lại.)

        a) is painted      b) painted      c) is being painted      d) was painting      

  • 85/ I ______ my phone repaired after dropping it. (Tôi đã mang điện thoại đi sửa sau khi làm rơi.)

        a) get      b) had      c) got      d) have      

  • 86/ The decision ______ announced soon. (Quyết định sẽ sớm được công bố.)

        a) was      b) will be      c) is      d) will      

  • 87/ They ______ the roof fixed before selling the house. (Họ đã sửa mái nhà trước khi bán nhà.)

        a) get      b) had      c) will have      d) are getting      

  • 88/ The documents ______ checked twice before approval. (Các giấy tờ phải được kiểm tra hai lần trước khi phê duyệt.)

        a) were being      b) have been      c) are being      d) must be      

  • 89/ The door ______ while we were watching TV. (Có tiếng gõ cửa khi chúng tôi đang xem TV.)

        a) was knocked      b) knocked      c) is knocked      d) was being knocked      

  • 90/ The report ______ by tomorrow afternoon. (Báo cáo sẽ hoàn thành vào chiều mai.)

        a) is finished      b) will have been finished      c) is finishing      d) will finish      

  • 91/ She ______ her hair done before the party. (Cô ấy đã làm tóc trước bữa tiệc.)

        a) had      b) is having      c) has      d) will have      

  • 92/ The meeting ______ to next Monday. (Cuộc họp được hoãn lại đến thứ Hai tuần sau.)

        a) postponed      b) was postponed      c) is postponed      d) has postponed      

  • 93/ They ______ their car repaired this week. (Họ đang sửa xe trong tuần này.)

        a) have      b) are having      c) had      d) get      

  • 94/ The museum ______ last year for renovations. (Bảo tàng đã đóng cửa để cải tạo vào năm ngoái.)

        a) is closed      b) closed      c) has closed      d) was closed      

  • 95/ The tickets ______ available online soon. (Vé sẽ sớm được bán trực tuyến.)

        a) will have made      b) are made      c) will make      d) will be made      

  • 96/ He ______ his house cleaned twice a week. (Anh ấy dọn dẹp nhà cửa hai lần một tuần.)

        a) get      b) has      c) is having      d) got      

  • 97/ The road ______ at the moment. (Đường đang được sửa chữa.)

        a) has repaired      b) was repaired      c) is being repaired      d) repairs      

  • 98/ We ______ our wedding photos taken yesterday. (Chúng tôi đã chụp ảnh cưới hôm qua.)

        a) got      b) have      c) are having      d) had      

  • 99/ The results ______ next Monday. (Kết quả sẽ được công bố vào thứ Hai tuần sau.)

        a) are being announced      b) will be announced      c) have been announced      d) are announced      

  • 100/ He ______ his car serviced twice a year. (Anh ấy bảo dưỡng xe hai lần một năm.)

        a) got      b) is getting      c) gets      d) has      

Results:
1 d)2 d)3 d)4 b)5 d)6 c)7 c)8 c)9 d)10 d)
11 b)12 d)13 c)14 a)15 a)16 a)17 d)18 d)19 c)20 c)
21 d)22 d)23 b)24 b)25 a)26 d)27 b)28 d)29 c)30 c)
31 a)32 d)33 a)34 c)35 a)36 c)37 d)38 c)39 d)40 c)
41 c)42 c)43 c)44 b)45 a)46 a)47 d)48 b)49 d)50 a)
51 b)52 d)53 c)54 a)55 c)56 c)57 b)58 d)59 c)60 a)
61 d)62 b)63 d)64 b)65 a)66 c)67 c)68 a)69 b)70 b)
71 a)72 c)73 c)74 b)75 c)76 b)77 a)78 a)79 c)80 d)
81 d)82 c)83 a)84 c)85 b)86 b)87 b)88 d)89 d)90 b)
91 a)92 b)93 b)94 d)95 d)96 b)97 c)98 d)99 b)100 c)