🤝 CHỦ ĐỀ 17 – RELATIONSHIPS (CÁC MỐI QUAN HỆ)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I get along really well with my colleagues. (Tôi rất hòa đồng với đồng nghiệp.)
  • We've been friends since high school. (Chúng tôi là bạn từ hồi trung học.)
  • I met my best friend at university. (Tôi gặp bạn thân nhất của mình ở trường đại học.)
  • We trust each other completely. (Chúng tôi hoàn toàn tin tưởng nhau.)
  • Communication is the key to any relationship. (Giao tiếp là chìa khóa cho bất kỳ mối quan hệ nào.)
  • We sometimes argue, but we always make up. (Đôi khi chúng tôi cãi nhau, nhưng chúng tôi luôn làm lành.)
  • I really admire my parents. (Tôi thực sự ngưỡng mộ bố mẹ mình.)
  • My sister and I are very close. (Chị gái tôi và tôi rất thân thiết.)
  • I've known him for over ten years. (Tôi đã biết anh ấy hơn mười năm.)
  • I don't get along well with my neighbor. (Tôi không hòa thuận với hàng xóm của mình.)
  • We lost touch after college. (Chúng tôi mất liên lạc sau khi tốt nghiệp đại học.)
  • She's one of the most supportive people I know. (Cô ấy là một trong những người ủng hộ tôi nhất.)
  • I value honesty more than anything else. (Tôi coi trọng sự trung thực hơn bất cứ điều gì khác.)
  • It's important to have mutual respect. (Điều quan trọng là phải tôn trọng lẫn nhau.)
  • We have a lot in common. (Chúng tôi có rất nhiều điểm chung.)
  • Sometimes it's hard to find time for friends. (Đôi khi thật khó để dành thời gian cho bạn bè.)
  • I met a lot of new people through work. (Tôi đã gặp rất nhiều người mới thông qua công việc.)
  • I try to stay in touch with my old friends. (Tôi cố gắng giữ liên lạc với những người bạn cũ.)
  • We rarely see each other these days. (Dạo này chúng tôi hiếm khi gặp nhau.)
  • I'm grateful to have such a loving family. (Tôi rất biết ơn khi có một gia đình yêu thương nhau như vậy.)
  • I find it hard to make new friends. (Tôi thấy khó kết bạn mới.)
  • Long-distance relationships can be challenging. (Mối quan hệ xa có thể rất khó khăn.)
  • I really enjoy spending time with my partner. (Tôi rất thích dành thời gian cho người yêu.)
  • I think trust takes time to build. (Tôi nghĩ lòng tin cần thời gian để xây dựng.)
  • He always listens when I need advice. (Anh ấy luôn lắng nghe khi tôi cần lời khuyên.)
  • We support each other no matter what. (Chúng tôi luôn hỗ trợ nhau bất kể chuyện gì xảy ra.)
  • I like meeting people from different backgrounds. (Tôi thích gặp gỡ những người có hoàn cảnh khác nhau.)
  • Friendship means being there for each other. (Tình bạn nghĩa là luôn ở bên nhau.)
  • I try to avoid conflicts whenever possible. (Tôi cố gắng tránh xung đột bất cứ khi nào có thể.)
  • Relationships require effort and understanding. (Các mối quan hệ đòi hỏi sự nỗ lực và thấu hiểu.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    my / along / with / get / I / colleagues. / well / really /


  • 2/    friends / high / been / school. / since / We've /


  • 3/    met / best / friend / at / university. / I / my /


  • 4/    trust / other / We / completely. / each /


  • 5/    to / key / any / the / Communication / relationship. / is /


  • 6/    make / always / up. / we / sometimes / argue, / but / We /


  • 7/    my / really / admire / I / parents. /


  • 8/    are / and / I / close. / very / My / sister /


  • 9/    him / ten / for / known / I've / years. / over /


  • 10/    get / I / along / don't / neighbor. / my / with / well /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ We lost touch after college.


  • 2/ She's one of the most supportive people I know.


  • 3/ I value honesty more than anything else.


  • 4/ It's important to have mutual respect.


  • 5/ We have a lot in common.


  • 6/ Sometimes it's hard to find time for friends.


  • 7/ I met a lot of new people through work.


  • 8/ I try to stay in touch with my old friends.


  • 9/ We rarely see each other these days.


  • 10/ I'm grateful to have such a loving family.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi thấy khó kết bạn mới.



  • 2/ Mối quan hệ xa có thể rất khó khăn.



  • 3/ Tôi rất thích dành thời gian cho người yêu.



  • 4/ Tôi nghĩ lòng tin cần thời gian để xây dựng.



  • 5/ Anh ấy luôn lắng nghe khi tôi cần lời khuyên.



  • 6/ Chúng tôi luôn hỗ trợ nhau bất kể chuyện gì xảy ra.



  • 7/ Tôi thích gặp gỡ những người có hoàn cảnh khác nhau.



  • 8/ Tình bạn nghĩa là luôn ở bên nhau.



  • 9/ Tôi cố gắng tránh xung đột bất cứ khi nào có thể.



  • 10/ Các mối quan hệ đòi hỏi sự nỗ lực và thấu hiểu.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: