Dùng để so sánh một người, vật hoặc sự việc với tất cả đối tượng khác trong cùng nhóm, khẳng định nó là “nhất”.
1) Công thức cơ bản
| Loại tính từ / trạng từ |
Cấu trúc |
Ví dụ |
| Tính từ ngắn (1 âm tiết) |
the + adj + -est |
tall → the tallest |
| Tính từ kết thúc bằng “e” |
the + adj + -st |
large → the largest |
| Tính từ ngắn có 1 nguyên âm + 1 phụ âm cuối |
gấp đôi phụ âm + -est |
big → the biggest |
| Tính từ dài (≥ 2 âm tiết) |
the + most + adj |
beautiful → the most beautiful |
| Trạng từ ngắn |
the + adv + -est |
fast → the fastest |
| Trạng từ dài |
the + most + adv |
carefully → the most carefully |
2) Các tính từ bất quy tắc
| Tính từ |
So sánh hơn |
So sánh nhất |
| good | better | the best |
| bad | worse | the worst |
| far | farther / further | the farthest / the furthest |
| little | less | the least |
| many / much | more | the most |
3) Cách dùng
| Mục đích |
Cấu trúc |
Ví dụ |
| So sánh nhất trong nhóm từ 3 đối tượng trở lên |
S + be + the + adj-est + (noun) + in/of ... |
John is the tallest in the class. |
| So sánh nhất với tính từ dài |
S + be + the most + adj + in/of ... |
This is the most interesting film I’ve seen. |
| Với trạng từ |
S + V + the + adv-est / the most + adv |
She runs the fastest of all. |
4) Dấu hiệu nhận biết
| Từ khóa thường gặp |
Nghĩa |
| in the world | trên thế giới |
| in my class | trong lớp tôi |
| of all | trong tất cả |
| ever | từng có |
| among | giữa, trong số |
💡 Ghi nhớ nhanh
- Luôn có mạo từ the trước dạng so sánh nhất: the biggest, the most beautiful.
- Tính từ ngắn thường thêm -est; tính từ dài dùng the most + adj.
- Một số tính từ 2 âm tiết có thể dùng cả hai cách (tùy từ): cleverest / the most clever.
- Vị trí bổ nghĩa danh từ: the tallest student; đứng sau “be”: She is the tallest.