🔹 Khái niệm
Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) dùng để diễn tả
một hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc hành động tạm thời, chưa kết thúc.
1️⃣ Cấu trúc của thì hiện tại tiếp diễn
| Dạng câu |
Cấu trúc |
Ví dụ |
| ✅ Khẳng định (Affirmative) |
S + am/is/are + V-ing |
She is playing the piano. |
| ❌ Phủ định (Negative) |
S + am/is/are + not + V-ing |
They aren’t watching TV. |
| ❓ Nghi vấn (Question) |
Am/Is/Are + S + V-ing? |
Are you doing your homework? |
2️⃣ Cách thêm “-ing” vào động từ
| Trường hợp |
Quy tắc |
Ví dụ |
| Động từ thường |
thêm -ing |
work → working, play → playing |
| Kết thúc bằng e (câm) |
bỏ e, thêm -ing |
write → writing, drive → driving |
| Kết thúc bằng ie |
đổi ie → y, thêm -ing |
lie → lying, die → dying |
| Một âm tiết, kết thúc bằng phụ âm + nguyên âm + phụ âm |
gấp đôi phụ âm cuối + -ing |
run → running, sit → sitting |
3️⃣ Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại tiếp diễn
| Trạng từ thường gặp |
Nghĩa |
| now | bây giờ |
| right now | ngay bây giờ |
| at the moment | vào lúc này |
| today | hôm nay |
| this week / this month | tuần này / tháng này |
| Look! / Listen! | Nhìn kìa! / Nghe kìa! (dấu hiệu chỉ hành động đang xảy ra) |