321 → 340 (Work & Career)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Do you think job security is more important than job satisfaction? (Bạn có nghĩ sự ổn định quan trọng hơn sự hài lòng trong công việc không?)
  • For some people, yes, but ideally a job should provide both. (Với một số người thì có, nhưng lý tưởng là một công việc nên có cả hai.)
  • What would you have done if you had failed in your first job? (Bạn sẽ làm gì nếu thất bại trong công việc đầu tiên?)
  • I would have reflected on my mistakes and tried again. (Mình sẽ suy ngẫm về sai lầm và thử lại.)
  • Do you wish companies offered shorter working hours? (Bạn có mong công ty áp dụng giờ làm việc ngắn hơn không?)
  • Yes, because shorter hours can increase productivity and work-life balance. (Có, vì giờ làm ngắn hơn có thể tăng năng suất và cân bằng cuộc sống.)
  • What would happen if robots replaced all repetitive jobs? (Điều gì sẽ xảy ra nếu robot thay thế mọi công việc lặp đi lặp lại?)
  • Humans would need to focus on creativity and innovation. (Con người sẽ phải tập trung vào sáng tạo và đổi mới.)
  • Do you think salaries should depend more on skills than experience? (Bạn có nghĩ lương nên phụ thuộc kỹ năng hơn là kinh nghiệm không?)
  • Yes, because sometimes skilled newcomers outperform experienced workers. (Có, vì đôi khi người mới có kỹ năng vượt trội hơn nhân viên lâu năm.)
  • Have you ever wished you had chosen a completely different career path? (Bạn có từng ước mình chọn hẳn một con đường sự nghiệp khác không?)
  • Yes, but I try to see the positives in the path I chose. (Có, nhưng mình cố nhìn mặt tích cực của con đường đã chọn.)
  • Do you agree that soft skills are more valuable than technical skills? (Bạn có đồng ý rằng kỹ năng mềm giá trị hơn kỹ năng chuyên môn không?)
  • Both are necessary, but soft skills determine long-term success. (Cả hai đều cần, nhưng kỹ năng mềm quyết định thành công lâu dài.)
  • If only workplaces were more supportive and less competitive. (Giá mà nơi làm việc hỗ trợ nhiều hơn và bớt cạnh tranh.)
  • Then employees would perform better and feel happier. (Khi đó nhân viên sẽ làm việc tốt hơn và hạnh phúc hơn.)
  • Do you think remote work is here to stay? (Bạn có nghĩ làm việc từ xa sẽ tồn tại lâu dài không?)
  • Yes, because it offers flexibility, though not suitable for all jobs. (Có, vì nó mang lại sự linh hoạt, dù không phù hợp với mọi việc.)
  • What qualities do you admire most in your colleagues? (Bạn ngưỡng mộ phẩm chất nào nhất ở đồng nghiệp của mình?)
  • Dedication, teamwork, and a good sense of humor. (Sự tận tâm, tinh thần đồng đội và khiếu hài hước.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    is / job / important / than / more / Do / security / satisfaction? / think / you / job /


  • 2/    provide / should / people, / yes, / job / a / some / but / For / ideally / both. /


  • 3/    you / What / had / you / first / would / failed / your / have / done / in / if / job? /


  • 4/    mistakes / tried / would / have / and / again. / reflected / on / my / I /


  • 5/    hours? / you / offered / wish / Do / shorter / companies / working /


  • 6/    hours / can / balance. / Yes, / and / work-life / increase / productivity / shorter / because /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ What would happen if robots replaced all repetitive jobs?


  • 2/ Humans would need to focus on creativity and innovation.


  • 3/ Do you think salaries should depend more on skills than experience?


  • 4/ Yes, because sometimes skilled newcomers outperform experienced workers.


  • 5/ Have you ever wished you had chosen a completely different career path?


  • 6/ Yes, but I try to see the positives in the path I chose.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Bạn có đồng ý rằng kỹ năng mềm giá trị hơn kỹ năng chuyên môn không?



  • 2/ Cả hai đều cần, nhưng kỹ năng mềm quyết định thành công lâu dài.



  • 3/ Giá mà nơi làm việc hỗ trợ nhiều hơn và bớt cạnh tranh.



  • 4/ Khi đó nhân viên sẽ làm việc tốt hơn và hạnh phúc hơn.



  • 5/ Bạn có nghĩ làm việc từ xa sẽ tồn tại lâu dài không?



  • 6/ Có, vì nó mang lại sự linh hoạt, dù không phù hợp với mọi việc.



  • 7/ Bạn ngưỡng mộ phẩm chất nào nhất ở đồng nghiệp của mình?



  • 8/ Sự tận tâm, tinh thần đồng đội và khiếu hài hước.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: