321 → 340 (Sports & Leisure)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Do you like swimming? (Bạn có thích bơi không?)
  • Yes, I go swimming every summer. (Có, mình đi bơi mỗi mùa hè.)
  • What sport do you watch on TV? (Bạn xem môn thể thao nào trên TV?)
  • I usually watch football. (Mình thường xem bóng đá.)
  • Who is your favorite football team? (Đội bóng yêu thích của bạn là đội nào?)
  • My favorite team is Manchester United. (Đội bóng yêu thích của mình là Manchester United.)
  • Do you prefer team sports or individual sports? (Bạn thích thể thao đồng đội hay cá nhân hơn?)
  • I prefer team sports. (Mình thích thể thao đồng đội.)
  • Do you play sports at school? (Bạn có chơi thể thao ở trường không?)
  • Yes, I play basketball with my classmates. (Có, mình chơi bóng rổ với bạn cùng lớp.)
  • How often do you exercise? (Bạn tập thể dục bao lâu một lần?)
  • I exercise three times a week. (Mình tập ba lần một tuần.)
  • Do you enjoy running? (Bạn có thích chạy bộ không?)
  • Yes, it keeps me healthy. (Có, nó giúp mình khỏe mạnh.)
  • What sport would you like to learn? (Bạn muốn học môn thể thao nào?)
  • I would like to learn tennis. (Mình muốn học tennis.)
  • Do you prefer watching sports live or on TV? (Bạn thích xem thể thao trực tiếp hay trên TV hơn?)
  • I prefer watching live at the stadium. (Mình thích xem trực tiếp ở sân vận động.)
  • Do you like riding a bicycle? (Bạn có thích đi xe đạp không?)
  • Yes, I often ride in the park. (Có, mình thường đi xe đạp trong công viên.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    you / swimming? / like / Do /


  • 2/    I / every / summer. / Yes, / go / swimming /


  • 3/    TV? / you / sport / What / do / watch / on /


  • 4/    usually / watch / football. / I /


  • 5/    your / Who / favorite / football / team? / is /


  • 6/    is / favorite / team / United. / My / Manchester /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Do you prefer team sports or individual sports?


  • 2/ I prefer team sports.


  • 3/ Do you play sports at school?


  • 4/ Yes, I play basketball with my classmates.


  • 5/ How often do you exercise?


  • 6/ I exercise three times a week.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Bạn có thích chạy bộ không?



  • 2/ Có, nó giúp mình khỏe mạnh.



  • 3/ Bạn muốn học môn thể thao nào?



  • 4/ Mình muốn học tennis.



  • 5/ Bạn thích xem thể thao trực tiếp hay trên TV hơn?



  • 6/ Mình thích xem trực tiếp ở sân vận động.



  • 7/ Bạn có thích đi xe đạp không?



  • 8/ Có, mình thường đi xe đạp trong công viên.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: