16/ Reported Passives – “It is said that… / He is believed to…”

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Reported Passives (Câu gián tiếp ở thể bị động) là dạng đặc biệt của Reported Speech (câu gián tiếp) được dùng khi chủ thể của hành động không quan trọng hoặc không cần nhắc đến. Cấu trúc này phổ biến trong văn viết học thuật, báo chí, và IELTS Writing Task 2 / Academic Writing vì giúp tăng tính khách quan và trang trọng.

  • Dùng thể bị động (passive voice) để thay thế “People say that…”, “They believe that…”.
  • Thường gặp trong tin tức, báo cáo, nghiên cứu: “It is reported that…”, “He is thought to…”, “The plan is expected to…”
  • Giúp tránh lặp “people”, “they”, và làm câu tự nhiên, chuyên nghiệp hơn.

2. Structure (Cấu trúc cơ bản)

A. Dạng 1 – It is said that + clause

Dùng “it” làm chủ ngữ giả khi ta không muốn hoặc không cần xác định người nói.

Cấu trúcVí dụ khái niệmNghĩa
It + is / was + V3 + that + clause It is said that she is a genius. Người ta nói rằng cô ấy là thiên tài.
It + is / was + believed / thought / reported / expected + that + clause It is believed that the economy will recover soon. Người ta tin rằng nền kinh tế sẽ sớm phục hồi.

Đặc điểm: - Giúp câu khách quan, không nêu rõ “ai nói / tin”. - Dùng “It” làm chủ ngữ hình thức (dummy subject). - Động từ bị động chia theo ngôi thứ ba số ít (is / was + V3).


B. Dạng 2 – Subject + is said / believed / thought + to + V

Dạng này thường dùng khi chủ ngữ cụ thể (ví dụ: “He”, “The company”, “The plan”) là trọng tâm của câu.

Cấu trúcVí dụ khái niệmNghĩa
S + is / was + V3 + to + V He is said to be very rich. Người ta nói rằng anh ta rất giàu.
S + is / was + V3 + to have + V3 He is believed to have left the country. Người ta tin rằng anh ta đã rời khỏi đất nước.
S + is / was + V3 + to be + V-ing They are reported to be investigating the case. Người ta báo rằng họ đang điều tra vụ án.

Đặc điểm: - Dạng này ngắn gọn và tự nhiên hơn trong văn học thuật. - “to + V” hoặc “to have + V3” → diễn đạt mối quan hệ thì giữa mệnh đề chính và mệnh đề tường thuật.


3. Verb Patterns (Các động từ tường thuật thường dùng ở thể bị động)

NhómĐộng từ thường dùngVí dụ khái niệm
Nhóm “nói / tin tưởng” say, think, believe, suppose, claim, report, expect, know, understand, consider He is thought to be honest. / It is believed that he is honest.
Nhóm “thông báo / dự đoán” announce, predict, estimate, forecast It is predicted that inflation will fall. / The rate is expected to drop.
Nhóm “quan sát / phát hiện” see, observe, discover, find He was seen to enter the building. / It was discovered that data had been lost.

4. Tense Relationship (Quan hệ thì giữa động từ và mệnh đề sau)

Thời của động từ bị độngDạng to-infinitiveÝ nghĩa
Hiện tại (is / are)to + VHành động cùng thời điểm hoặc chưa xảy ra.
Hiện tại (is / are)to have + V3Hành động đã xảy ra trước thời điểm nói.
Quá khứ (was / were)to + have + V3Hành động đã xảy ra trong quá khứ (tường thuật từ xa).
Hiện tại tiếp diễnto be + V-ingHành động đang diễn ra (trong tường thuật trực tiếp).

Ví dụ khái niệm:
“The suspect is thought to have fled.” → (Người ta tin rằng nghi phạm đã bỏ trốn – hành động trước hiện tại)
“The president is expected to visit Japan.” → (Người ta mong rằng tổng thống sẽ thăm Nhật – hành động tương lai)


5. Difference Between Two Forms (So sánh hai dạng)

DạngCấu trúcĐặc điểm
It is said that... It + is + V3 + that + clause Trang trọng, dùng khi chủ ngữ thật không quan trọng.
He is said to... S + is + V3 + to + V Ngắn gọn, tự nhiên hơn khi chủ ngữ cụ thể.

Ví dụ khái niệm:
“It is said that he works for the CIA.” = “He is said to work for the CIA.”


6. Common Uses in Academic Writing (Cách dùng trong viết học thuật)

  • Neutral reporting of information: “It is believed that climate change affects migration patterns.”
  • Expressing collective opinion: “The policy is thought to reduce unemployment.”
  • Indirect evidence: “The chemicals are reported to cause long-term damage.”

7. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Dùng “people say that” quá nhiều → ✅ thay bằng “It is said that / He is said to…”
  • ❌ Dùng sai thì sau “to”: “He is said to be...” (hiện tại) ≠ “He is said to have been...” (quá khứ).
  • ❌ Lẫn lộn cấu trúc: “It said that…” → sai; phải là “It is said that…”
  • ❌ Dùng động từ không phù hợp → chỉ dùng các động từ có thể mang ý “belief / report / perception”.

8. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 👉 It is said that... → dùng khi không rõ chủ thể.
  • 👉 He is said to... → dùng khi chủ thể cụ thể.
  • 📌 “to + V” = hành động hiện tại / tương lai. “to have + V3” = hành động quá khứ.
  • 🧠 Mẹo: “It is believed that...” = “People believe that...”, nhưng nghe trang trọng và học thuật hơn.

9. Reporting Verb Variations (Động từ thường gặp trong Reported Passives)

Động từDạng bị động thường dùngVí dụ khái niệm
believeis believed to / It is believed thatThe drug is believed to be safe.
sayis said to / It is said thatIt is said that she lives in London.
thinkis thought to / It is thought thatHe is thought to have left early.
reportis reported to / It is reported thatThe company is reported to be closing.
expectis expected to / It is expected thatThe team is expected to win.
consideris considered to / It is considered thatThis method is considered to be effective.
knowis known to / It is known thatHe is known to speak five languages.
understandis understood to / It is understood thatIt is understood that talks will resume soon.

10. Academic Applications (Ứng dụng học thuật nâng cao)

  • Trong IELTS Writing Task 2: “It is believed that stricter laws could reduce environmental damage.”
  • Trong Academic Reports: “The data is reported to have been collected in 2024.”
  • Trong journalism / news reports: “The suspect is said to have confessed.”
  • Trong nghiên cứu khoa học: “The compound is known to react at high temperatures.”

11. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

DạngCấu trúcCông dụng
It is said that... It + is / was + V3 + that + clause Gián tiếp, khách quan, khi chủ thể không rõ.
He is said to... S + is / was + V3 + to + V / have + V3 Ngắn gọn, nhấn mạnh chủ ngữ cụ thể.
It is believed / thought / expected... It + is + V3 + that + clause Dùng trong viết học thuật, báo cáo, phân tích.
He is known / reported / considered to... S + is + V3 + to + V Dạng thường gặp trong báo chí, văn phong học thuật.

Tóm lại:
Reported Passives giúp câu văn trở nên khách quan, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.
✅ Hai dạng chính: “It is said that…” (ẩn chủ ngữ) và “He is said to…” (chủ ngữ cụ thể).
✅ Chọn “to + V” hoặc “to have + V3” tùy theo mối quan hệ thì.
➡️ Thông thạo Reported Passives là dấu hiệu của khả năng viết học thuật và diễn đạt nâng cao ở cấp độ C1–C2.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I remember meeting her at the conference last year. (Tôi nhớ đã gặp cô ấy tại hội nghị năm ngoái.)
  • Remember to lock the door before you leave. (Nhớ khóa cửa trước khi ra về.)
  • He stopped smoking for health reasons. (Anh ấy đã bỏ thuốc lá vì lý do sức khỏe.)
  • He stopped to buy some coffee on his way to work. (Anh ấy dừng lại mua cà phê trên đường đi làm.)
  • I tried calling her, but she didn't answer. (Tôi đã cố gọi cho cô ấy, nhưng cô ấy không trả lời.)
  • I tried to explain everything, but she refused to listen. (Tôi đã cố gắng giải thích mọi chuyện, nhưng cô ấy không chịu nghe.)
  • She forgot meeting him before. (Cô ấy quên mất đã gặp anh ấy trước đó.)
  • Don't forget to send me the updated report. (Đừng quên gửi cho tôi báo cáo cập nhật nhé.)
  • I regret telling him the truth — it only made things worse. (Tôi hối hận vì đã nói sự thật với anh ấy — điều đó chỉ khiến mọi chuyện tồi tệ hơn.)
  • We regret to inform you that your application was unsuccessful. (Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn đăng ký của bạn đã không được chấp nhận.)
  • This machine needs cleaning. (Máy này cần được vệ sinh.)
  • The computer needs to be restarted. (Máy tính cần được khởi động lại.)
  • He went on talking even after everyone had left. (Anh ta vẫn tiếp tục nói chuyện ngay cả khi mọi người đã rời đi.)
  • After finishing one project, he went on to start another. (Sau khi hoàn thành một dự án, anh ta lại bắt đầu một dự án khác.)
  • She means to study abroad next year. (Cô ấy định đi du học vào năm sau.)
  • Being late means losing your chance for the scholarship. (Đến muộn đồng nghĩa với việc mất cơ hội nhận học bổng.)
  • He didn't dare to ask for a pay raise. (Anh ta không dám xin tăng lương.)
  • She can't afford to buy a new car right now. (Cô ấy không đủ tiền mua xe mới ngay bây giờ.)
  • They decided to postpone the meeting until next week. (Họ quyết định hoãn cuộc họp đến tuần sau.)
  • He admitted cheating during the test. (Anh ta thừa nhận đã gian lận trong bài kiểm tra.)
  • I avoid driving at night whenever possible. (Tôi tránh lái xe vào ban đêm bất cứ khi nào có thể.)
  • She denied taking any money from the drawer. (Cô ấy phủ nhận việc lấy tiền từ ngăn kéo.)
  • He enjoys traveling to new countries every year. (Anh ấy thích đi du lịch đến những quốc gia mới mỗi năm.)
  • We finished writing the report just in time. (Chúng tôi đã hoàn thành báo cáo đúng lúc.)
  • She suggested meeting earlier to discuss the issue. (Cô ấy đề nghị gặp nhau sớm hơn để thảo luận về vấn đề này.)
  • He offered to help me with my presentation. (Anh ấy đề nghị giúp tôi thuyết trình.)
  • I hope to visit Japan someday. (Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ đến thăm Nhật Bản.)
  • He agreed to join the research project. (Anh ấy đồng ý tham gia dự án nghiên cứu.)
  • They refused to cooperate with the authorities. (Họ từ chối hợp tác với chính quyền.)
  • I can't stand being interrupted when I'm talking. (Tôi không thể chịu được việc bị ngắt lời khi đang nói.)
  • He pretended not to notice her mistake. (Anh ấy giả vờ không nhận ra lỗi của cô ấy.)
  • I prefer walking to taking the bus. (Tôi thích đi bộ hơn là đi xe buýt.)
  • I'd prefer to stay home tonight. (Tôi muốn ở nhà tối nay.)
  • I'd rather work alone than with a noisy team. (Tôi thà làm việc một mình còn hơn làm việc với một nhóm ồn ào.)
  • He promised to return the money by Friday. (Anh ấy hứa sẽ trả lại tiền vào thứ sáu.)
  • They managed to solve the problem in time. (Họ đã giải quyết vấn đề kịp thời.)
  • She avoided answering my question directly. (Cô ấy tránh trả lời trực tiếp câu hỏi của tôi.)
  • The students practiced speaking English every day. (Các sinh viên luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.)
  • She delayed sending the documents until the last minute. (Cô ấy trì hoãn việc gửi tài liệu đến phút cuối.)
  • We can't help laughing at his silly jokes. (Chúng tôi không thể nhịn được cười trước những trò đùa ngớ ngẩn của anh ấy.)
  • I happened to meet an old friend at the airport. (Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở sân bay.)
  • He failed to meet the company's expectations. (Anh ấy đã không đáp ứng được kỳ vọng của công ty.)
  • They decided to continue working despite the difficulties. (Họ quyết định tiếp tục làm việc bất chấp những khó khăn.)
  • I don't mind helping you with the task. (Tôi không ngại giúp bạn làm việc.)
  • He seems to have forgotten about the appointment. (Hình như anh ấy đã quên mất cuộc hẹn.)
  • They avoided discussing the problem directly. (Họ tránh thảo luận trực tiếp về vấn đề.)
  • She pretended to be sleeping when her mom entered the room. (Cô ấy giả vờ ngủ khi mẹ cô ấy bước vào phòng.)
  • He can't imagine living anywhere else. (Anh ấy không thể tưởng tượng được việc sống ở bất cứ nơi nào khác.)
  • She tends to exaggerate things when she's excited. (Cô ấy có xu hướng phóng đại mọi thứ khi cô ấy phấn khích.)
  • He admitted being wrong about the decision. (Anh ấy thừa nhận đã sai về quyết định này.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    at / remember / year. / her / last / meeting / conference / I / the /


  • 2/    to / Remember / before / you / door / the / leave. / lock /


  • 3/    reasons. / health / He / stopped / smoking / for /


  • 4/    work. / on / He / buy / way / to / some / to / coffee / stopped / his /


  • 5/    her, / I / calling / she / didn't / answer. / tried / but /


  • 6/    listen. / I / everything, / but / refused / to / to / tried / explain / she /


  • 7/    forgot / She / meeting / before. / him /


  • 8/    to / report. / me / send / forget / the / updated / Don't /


  • 9/    him / the / — / it / worse. / made / things / telling / truth / regret / I / only /


  • 10/    you / was / that / to / your / We / application / unsuccessful. / regret / inform /


  • 11/    needs / machine / This / cleaning. /


  • 12/    be / needs / to / computer / The / restarted. /


  • 13/    after / left. / talking / everyone / had / went / He / even / on /


  • 14/    he / After / start / finishing / on / one / project, / to / another. / went /


  • 15/    to / abroad / study / means / next / She / year. /


  • 16/    scholarship. / losing / the / for / chance / Being / means / your / late /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ He didn't dare to ask for a pay raise.


  • 2/ She can't afford to buy a new car right now.


  • 3/ They decided to postpone the meeting until next week.


  • 4/ He admitted cheating during the test.


  • 5/ I avoid driving at night whenever possible.


  • 6/ She denied taking any money from the drawer.


  • 7/ He enjoys traveling to new countries every year.


  • 8/ We finished writing the report just in time.


  • 9/ She suggested meeting earlier to discuss the issue.


  • 10/ He offered to help me with my presentation.


  • 11/ I hope to visit Japan someday.


  • 12/ He agreed to join the research project.


  • 13/ They refused to cooperate with the authorities.


  • 14/ I can't stand being interrupted when I'm talking.


  • 15/ He pretended not to notice her mistake.


  • 16/ I prefer walking to taking the bus.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi muốn ở nhà tối nay.



  • 2/ Tôi thà làm việc một mình còn hơn làm việc với một nhóm ồn ào.



  • 3/ Anh ấy hứa sẽ trả lại tiền vào thứ sáu.



  • 4/ Họ đã giải quyết vấn đề kịp thời.



  • 5/ Cô ấy tránh trả lời trực tiếp câu hỏi của tôi.



  • 6/ Các sinh viên luyện nói tiếng Anh mỗi ngày.



  • 7/ Cô ấy trì hoãn việc gửi tài liệu đến phút cuối.



  • 8/ Chúng tôi không thể nhịn được cười trước những trò đùa ngớ ngẩn của anh ấy.



  • 9/ Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở sân bay.



  • 10/ Anh ấy đã không đáp ứng được kỳ vọng của công ty.



  • 11/ Họ quyết định tiếp tục làm việc bất chấp những khó khăn.



  • 12/ Tôi không ngại giúp bạn làm việc.



  • 13/ Hình như anh ấy đã quên mất cuộc hẹn.



  • 14/ Họ tránh thảo luận trực tiếp về vấn đề.



  • 15/ Cô ấy giả vờ ngủ khi mẹ cô ấy bước vào phòng.



  • 16/ Anh ấy không thể tưởng tượng được việc sống ở bất cứ nơi nào khác.



  • 17/ Cô ấy có xu hướng phóng đại mọi thứ khi cô ấy phấn khích.



  • 18/ Anh ấy thừa nhận đã sai về quyết định này.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ People say that he is a great leader. He ______ a great leader. (Mọi người nói rằng ông ấy là một nhà lãnh đạo vĩ đại. Người ta nói rằng ông ấy là một nhà lãnh đạo vĩ đại.)

        a) was said to be      b) said to be      c) says to be      d) is said to be      

  • 2/ It is believed that she knows the secret. She ______ the secret. (Người ta tin rằng cô ấy biết bí mật. Người ta tin rằng cô ấy biết bí mật.)

        a) is believed to know      b) believes to know      c) believed to know      d) was believed to know      

  • 3/ They think that the plan will fail. The plan ______ fail. (Họ nghĩ rằng kế hoạch sẽ thất bại. Kế hoạch được cho là sẽ thất bại.)

        a) is thought to      b) is thought to      c) is thought to      d) thought to      

  • 4/ People say that he left the country. He ______ left the country. (Người ta nói rằng ông ấy đã rời khỏi đất nước. Người ta nói rằng ông ấy đã rời khỏi đất nước.)

        a) said to have      b) has said to have      c) was said to have      d) is said to have      

  • 5/ It is expected that the new law will reduce pollution. The new law ______ pollution. (Người ta kỳ vọng luật mới sẽ giảm ô nhiễm. Luật mới được kỳ vọng sẽ giảm ô nhiễm.)

        a) expected reducing      b) is expected to reduce      c) is expected reduce      d) expected to reduce      

  • 6/ They believe that the company is making a profit. The company ______ a profit. (Họ tin rằng công ty đang có lãi. Công ty được cho là đang có lãi.)

        a) is believed making      b) believed to make      c) was believed making      d) is believed to make      

  • 7/ It is reported that several people were injured. Several people ______ injured. (Có thông tin cho biết một số người đã bị thương. Một số người được cho là đã bị thương.)

        a) are reported to have been      b) were reported being      c) reported to be      d) are reported to be      

  • 8/ People think that she was a spy. She ______ a spy. (Mọi người nghĩ rằng cô ấy là gián điệp. Cô ấy được cho là gián điệp.)

        a) thought to be      b) is thought to have been      c) is thought being      d) is thought to be      

  • 9/ It is said that he has written a new book. He ______ a new book. (Người ta nói rằng anh ấy đã viết một cuốn sách mới. Anh ấy được cho là đã viết một cuốn sách mới.)

        a) said to have written      b) is said to write      c) is said to have written      d) was said to have written      

  • 10/ People believe that climate change is real. Climate change ______ real. (Mọi người tin rằng biến đổi khí hậu là có thật. Biến đổi khí hậu được cho là có thật.)

        a) has believed to be      b) believed to be      c) is believed being      d) is believed to be      

  • 11/ It is known that she speaks five languages. She ______ five languages. (Người ta biết rằng cô ấy nói được năm thứ tiếng. Cô ấy được biết là nói được năm thứ tiếng.)

        a) is known to speak      b) was known to speak      c) known to speak      d) is known speaking      

  • 12/ People say that the singer is moving abroad. The singer ______ moving abroad. (Người ta nói rằng nữ ca sĩ đang chuyển ra nước ngoài. Nữ ca sĩ được cho là đang chuyển ra nước ngoài.)

        a) said to be      b) said being      c) was said to be      d) is said to be      

  • 13/ It is thought that the president will resign. The president ______ resign. (Người ta cho rằng tổng thống sẽ từ chức. Tổng thống được cho là sẽ từ chức.)

        a) is thought to      b) thought to      c) is thought to      d) thought to      

  • 14/ They believe that the man stole the painting. The man ______ the painting. (Họ tin rằng người đàn ông đó đã đánh cắp bức tranh. Người đàn ông đó được cho là đã đánh cắp bức tranh.)

        a) believed to steal      b) is believed stealing      c) is believed to have stolen      d) believed to have stolen      

  • 15/ It is reported that inflation has increased. Inflation ______ increased. (Có thông tin cho rằng lạm phát đã tăng. Có thông tin cho rằng lạm phát đã tăng.)

        a) is reported to have      b) has been reported to      c) was reported      d) reported to have      

  • 16/ They say that this house is haunted. This house ______ haunted. (Người ta nói rằng ngôi nhà này bị ma ám. Ngôi nhà này được cho là bị ma ám.)

        a) said to be      b) is said being      c) was said being      d) is said to be      

  • 17/ It is believed that he knows the truth. He ______ the truth. (Người ta tin rằng ông ta biết sự thật. Người ta tin rằng ông ta biết sự thật.)

        a) is believed knowing      b) is believed to know      c) believes knowing      d) believed to      

  • 18/ They report that the road has been repaired. The road ______ repaired. (Họ báo cáo rằng con đường đã được sửa chữa. Con đường được cho là đã được sửa chữa.)

        a) reports to be      b) is reported to have been      c) reported having been      d) is reported being      

  • 19/ People think that she has left town. She ______ left town. (Mọi người nghĩ rằng cô ấy đã rời khỏi thị trấn. Người ta cho rằng cô ấy đã rời khỏi thị trấn.)

        a) was thought to have      b) thought to have      c) is thought have      d) is thought to have      

  • 20/ It is said that the film is based on a true story. The film ______ based on a true story. (Người ta nói rằng bộ phim dựa trên một câu chuyện có thật. Bộ phim được cho là dựa trên một câu chuyện có thật.)

        a) is said to be      b) is said being      c) said to have been      d) said being      

  • 21/ They consider that she is a genius. She ______ a genius. (Họ coi cô ấy là một thiên tài. Cô ấy được coi là một thiên tài.)

        a) is considered to be      b) was considered      c) is considered      d) considered being      

  • 22/ It is thought that he is living in Paris. He ______ in Paris. (Người ta cho rằng anh ấy đang sống ở Paris. Người ta cho rằng anh ấy đang sống ở Paris.)

        a) thought to live      b) is thought living      c) thought to have lived      d) is thought to be living      

  • 23/ People believe that the painting is worth millions. The painting ______ worth millions. (Người ta tin rằng bức tranh trị giá hàng triệu đô la. Bức tranh được cho là trị giá hàng triệu đô la.)

        a) is believed being      b) believed to have been      c) believed being      d) is believed to be      

  • 24/ It is claimed that the company has gone bankrupt. The company ______ bankrupt. (Người ta cho rằng công ty đã phá sản. Công ty được cho là đã phá sản.)

        a) is claimed have gone      b) claimed to have      c) is claimed to have gone      d) was claimed      

  • 25/ They say that he discovered the formula. He ______ the formula. (Người ta nói rằng anh ấy đã khám phá ra công thức. Người ta nói rằng anh ấy đã khám phá ra công thức.)

        a) is said to have discovered      b) said to have discovered      c) has said discovering      d) is said to discover      

  • 26/ It is reported that the project was delayed. The project ______ delayed. (Người ta cho rằng dự án đã bị trì hoãn. Dự án được cho là đã bị trì hoãn.)

        a) reported having been      b) was reported      c) is reported to have been      d) reported to have been      

  • 27/ People believe that exercise improves health. Exercise ______ health. (Mọi người tin rằng tập thể dục giúp cải thiện sức khỏe. Tập thể dục được cho là có tác dụng cải thiện sức khỏe.)

        a) believed improving      b) is believed to improve      c) believed to improve      d) is believed improving      

  • 28/ It is rumored that she married a billionaire. She ______ married a billionaire. (Có tin đồn rằng cô ấy đã kết hôn với một tỷ phú. Cô ấy cũng được cho là đã kết hôn với một tỷ phú.)

        a) rumored to marry      b) is rumored to have      c) is rumored to have married      d) is rumored having      

  • 29/ They think that the team will win. The team ______ win. (Họ nghĩ rằng đội sẽ thắng. Đội được cho là sẽ thắng.)

        a) thought to      b) is thought to      c) is thought will      d) is thought to      

  • 30/ It is said that this medicine cures headaches. This medicine ______ headaches. (Người ta nói rằng loại thuốc này chữa được chứng đau đầu. Loại thuốc này được cho là chữa được chứng đau đầu.)

        a) said curing      b) is said to cure      c) said to cure      d) was said to cure      

  • 31/ People know that he speaks Japanese fluently. He ______ Japanese fluently. (Mọi người đều biết rằng anh ấy nói tiếng Nhật lưu loát. Anh ấy được biết là nói tiếng Nhật lưu loát.)

        a) known speaking      b) is known to speak      c) was known speaking      d) is known speaking      

  • 32/ It is believed that the Earth orbits the Sun. The Earth ______ the Sun. (Người ta tin rằng Trái Đất quay quanh Mặt Trời. Trái Đất được cho là quay quanh Mặt Trời.)

        a) was believed to orbit      b) is believed to orbit      c) believed to orbit      d) is believed orbiting      

  • 33/ They report that a man was arrested. A man ______ arrested. (Họ báo cáo rằng một người đàn ông đã bị bắt. Một người đàn ông được cho là đã bị bắt.)

        a) reported to have      b) is reported to have been      c) is reported to be      d) was reported being      

  • 34/ It is thought that he escaped through the window. He ______ through the window. (Người ta cho rằng anh ta đã trốn thoát qua cửa sổ. Anh ta được cho là đã trốn thoát qua cửa sổ.)

        a) is thought escape      b) thought to escape      c) thought escaping      d) is thought to have escaped      

  • 35/ They say that she sings beautifully. She ______ beautifully. (Người ta nói rằng cô ấy hát rất hay. Cô ấy được cho là hát rất hay.)

        a) said singing      b) said to sing      c) was said to sing      d) is said to sing      

  • 36/ It is known that he invented this device. He ______ this device. (Người ta biết rằng anh ta đã phát minh ra thiết bị này. Anh ta được biết là đã phát minh ra thiết bị này.)

        a) is known to have invented      b) known inventing      c) known to invent      d) was known to invent      

  • 37/ They claim that the product is effective. The product ______ effective. (Họ khẳng định sản phẩm có hiệu quả. Sản phẩm được khẳng định là có hiệu quả.)

        a) is claiming to be      b) claimed to be      c) claimed being      d) is claimed to be      

  • 38/ It is reported that she has left her job. She ______ her job. (Có thông tin cho rằng cô ấy đã nghỉ việc. Cô ấy được cho là đã nghỉ việc.)

        a) is reported to have left      b) reported having left      c) has reported to leave      d) reported to have left      

  • 39/ People say that the castle is haunted. The castle ______ haunted. (Mọi người nói rằng lâu đài bị ma ám. Lâu đài được cho là bị ma ám.)

        a) is said to be      b) said to have been      c) said being      d) said being      

  • 40/ It is believed that the suspect fled abroad. The suspect ______ abroad. (Người ta tin rằng nghi phạm đã trốn ra nước ngoài. Nghi phạm được cho là đã trốn ra nước ngoài.)

        a) was believed fleeing      b) is believed fleeing      c) is believed to have fled      d) believed to flee      

  • 41/ People think that the film is boring. The film ______ boring. (Mọi người cho rằng bộ phim này nhàm chán. Bộ phim được cho là nhàm chán.)

        a) thought to be      b) is thought to be      c) is thought being      d) was thought to be      

  • 42/ It is said that the artist painted this portrait. The artist ______ this portrait. (Người ta nói rằng họa sĩ đã vẽ bức chân dung này. Họa sĩ được cho là đã vẽ bức chân dung này.)

        a) said painting      b) was said painting      c) said to paint      d) is said to have painted      

  • 43/ They consider that she has talent. She ______ talent. (Họ cho rằng cô ấy có tài năng. Cô ấy được cho là có tài năng.)

        a) considered having      b) is considered to have      c) was considered having      d) considered to have      

  • 44/ It is known that the company produces quality goods. The company ______ quality goods. (Người ta biết rằng công ty sản xuất hàng hóa chất lượng. Công ty được biết đến là sản xuất hàng hóa chất lượng.)

        a) is known to produce      b) was known produce      c) is knowing producing      d) known to producing      

  • 45/ They say that the storm caused major damage. The storm ______ major damage. (Người ta nói rằng cơn bão đã gây ra thiệt hại lớn. Cơn bão được cho là đã gây ra thiệt hại lớn.)

        a) was said to cause      b) is said causing      c) said to cause      d) is said to have caused      

  • 46/ It is thought that the company will expand next year. The company ______ next year. (Người ta cho rằng công ty sẽ mở rộng vào năm tới. Công ty được cho là sẽ mở rộng vào năm tới.)

        a) thought to      b) is thought to      c) is thought to expand      d) is thought      

  • 47/ People say that lions are dangerous. Lions ______ dangerous. (Người ta nói rằng sư tử rất nguy hiểm. Sư tử được cho là rất nguy hiểm.)

        a) are said to be      b) said to be      c) are said being      d) were said to be      

  • 48/ It is believed that the scientist discovered a cure. The scientist ______ a cure. (Người ta tin rằng nhà khoa học đã tìm ra phương pháp chữa trị. Nhà khoa học được cho là đã tìm ra phương pháp chữa trị.)

        a) was believed discovering      b) is believed to discover      c) is believed to have discovered      d) believed to discover      

  • 49/ They report that the plane crashed into the sea. The plane ______ into the sea. (Họ báo cáo rằng máy bay đã rơi xuống biển. Máy bay được cho là đã rơi xuống biển.)

        a) reports crashing      b) was reported to crash      c) reported crashing      d) is reported to have crashed      

  • 50/ It is said that she has moved to Italy. She ______ to Italy. (Người ta nói rằng cô ấy đã chuyển đến Ý. Cô ấy được cho là đã chuyển đến Ý.)

        a) is said moving      b) was said moved      c) said to move      d) is said to have moved      

  • 51/ People think that the Earth is getting warmer. The Earth ______ warmer. (Người ta nghĩ rằng Trái Đất đang nóng lên. Trái Đất được cho là đang nóng lên.)

        a) is thought to be getting      b) thought to be getting      c) is thought getting      d) was thought getting      

  • 52/ It is reported that the company has fired 200 workers. The company ______ 200 workers. (Người ta nói rằng công ty đã sa thải 200 công nhân. Công ty được cho là đã sa thải 200 công nhân.)

        a) reported to fire      b) was reported to fire      c) is reported to have fired      d) is reported firing      

  • 53/ They say that this song is popular worldwide. This song ______ popular worldwide. (Người ta nói rằng bài hát này rất phổ biến trên toàn thế giới. Bài hát này được cho là rất phổ biến trên toàn thế giới.)

        a) said to have been      b) is said to be      c) is said being      d) was said to be      

  • 54/ It is thought that the suspect escaped last night. The suspect ______ last night. (Người ta cho rằng nghi phạm đã trốn thoát đêm qua. Nghi phạm được cho là đã trốn thoát đêm qua.)

        a) is thought escaping      b) is thought to have escaped      c) thought to escape      d) was thought escaped      

  • 55/ People claim that this drug cures the disease. This drug ______ the disease. (Người ta cho rằng loại thuốc này có thể chữa khỏi bệnh. Loại thuốc này được cho là có thể chữa khỏi bệnh.)

        a) is claimed curing      b) is claimed to cure      c) was claimed to cure      d) claimed curing      

  • 56/ It is expected that the economy will improve soon. The economy ______ soon. (Người ta kỳ vọng rằng nền kinh tế sẽ sớm cải thiện. Nền kinh tế dự kiến ​​sẽ sớm cải thiện.)

        a) expected to      b) was expected to improve      c) is expected to improve      d) expected improving      

  • 57/ They say that he knows five languages. He ______ five languages. (Người ta nói rằng anh ta biết năm thứ tiếng. Anh ta được cho là biết năm thứ tiếng.)

        a) is said to know      b) was said to know      c) said knowing      d) said to know      

  • 58/ It is believed that the meeting started late. The meeting ______ late. (Người ta cho rằng cuộc họp bắt đầu muộn. Cuộc họp được cho là đã bắt đầu muộn.)

        a) believed to start      b) was believed starting      c) is believed to have started      d) believed starting      

  • 59/ People report that the singer has canceled her tour. The singer ______ her tour. (Người ta cho rằng nữ ca sĩ đã hủy chuyến lưu diễn của mình. Nữ ca sĩ được cho là đã hủy chuyến lưu diễn của mình.)

        a) reported canceling      b) reported to have canceled      c) is reported to cancel      d) is reported to have canceled      

  • 60/ It is said that the book is a masterpiece. The book ______ a masterpiece. (Người ta nói rằng cuốn sách này là một kiệt tác. Cuốn sách này được cho là một kiệt tác.)

        a) is said to be      b) was said be      c) is said being      d) said being      

  • 61/ They believe that he has cheated in the exam. He ______ in the exam. (Họ tin rằng anh ta đã gian lận trong kỳ thi. Anh ta bị cho là đã gian lận trong kỳ thi.)

        a) was believed cheating      b) is believed to have cheated      c) believed to have cheated      d) is believed to cheat      

  • 62/ It is thought that she has left the city. She ______ the city. (Người ta cho rằng cô ấy đã rời khỏi thành phố. Cô ấy được cho là đã rời khỏi thành phố.)

        a) is thought to have left      b) thought to have left      c) is thought leaving      d) is thought have left      

  • 63/ People claim that the tower is the tallest in the world. The tower ______ the tallest in the world. (Mọi người khẳng định tòa tháp này là tòa tháp cao nhất thế giới. Tòa tháp này được cho là cao nhất thế giới.)

        a) claimed to be      b) claimed being      c) is claiming to be      d) is claimed to be      

  • 64/ It is said that the results will surprise everyone. The results ______ everyone. (Người ta nói rằng kết quả sẽ khiến tất cả mọi người ngạc nhiên. Kết quả được cho là sẽ khiến tất cả mọi người ngạc nhiên.)

        a) are said surprising      b) are said to surprise      c) said surprising      d) said to surprise      

  • 65/ They report that the flight was delayed. The flight ______ delayed. (Họ báo cáo rằng chuyến bay đã bị hoãn. Chuyến bay được cho là đã bị hoãn.)

        a) has reported being      b) reported to be      c) is reported to have been      d) was reported to be      

  • 66/ It is believed that he won the lottery. He ______ the lottery. (Người ta tin rằng anh ta đã trúng số. Anh ta được cho là đã trúng số.)

        a) is believed to win      b) believed to win      c) believed to      d) is believed to have won      

  • 67/ People think that the project will cost billions. The project ______ billions. (Mọi người nghĩ rằng dự án này sẽ tốn hàng tỷ đô la. Dự án này được cho là tốn hàng tỷ đô la.)

        a) is thought to costing      b) is thought costing      c) is thought to cost      d) thought costing      

  • 68/ It is known that she teaches English online. She ______ English online. (Người ta biết rằng cô ấy dạy tiếng Anh trực tuyến. Cô ấy được biết là dạy tiếng Anh trực tuyến.)

        a) is known to teach      b) is known teaching      c) was known teaching      d) known to teach      

  • 69/ They say that the film has been a huge success. The film ______ a huge success. (Người ta nói rằng bộ phim đã thành công vang dội. Bộ phim được cho là đã thành công vang dội.)

        a) is said to have been      b) is said being      c) said to be      d) was said being      

  • 70/ It is believed that the team trained hard. The team ______ hard. (Người ta tin rằng cả đội đã tập luyện rất chăm chỉ.)

        a) was believed training      b) believed having trained      c) believed to train      d) is believed to have trained      

  • 71/ They think that the boy broke the window. The boy ______ the window. (Người ta cho rằng cậu bé đã làm vỡ cửa sổ. Cậu bé được cho là đã làm vỡ cửa sổ.)

        a) was thought to have broken      b) is thought to have broken      c) thought breaking      d) is thought breaking      

  • 72/ It is said that he speaks ten languages. He ______ ten languages. (Người ta nói rằng cậu bé nói được mười thứ tiếng. Cậu bé được cho là nói được mười thứ tiếng.)

        a) said to be speaking      b) was said speaking      c) said speaking      d) is said to speak      

  • 73/ People report that the festival attracts thousands of tourists. The festival ______ thousands of tourists. (Người ta nói rằng lễ hội thu hút hàng ngàn khách du lịch. Lễ hội được cho là đã thu hút hàng ngàn khách du lịch.)

        a) is reported attracting      b) reported to attract      c) is reporting attract      d) is reported to attract      

  • 74/ It is rumored that they are getting married soon. They ______ getting married soon. (Người ta đồn rằng họ sẽ sớm kết hôn. Người ta đồn rằng họ sẽ sớm kết hôn.)

        a) are rumored to be      b) rumored to being      c) rumored be      d) were rumored being      

  • 75/ They believe that he invented the device. He ______ the device. (Người ta tin rằng cậu bé đã phát minh ra thiết bị này. Người ta tin rằng cậu bé đã phát minh ra thiết bị này.)

        a) believed inventing      b) is believed to have invented      c) is believed inventing      d) was believed to invent      

  • 76/ It is thought that she will arrive late. She ______ late. (Người ta cho rằng cô ấy sẽ đến muộn. Cô ấy được cho là đã đến muộn.)

        a) is thought to arrive      b) is thought arriving      c) is thought to be arriving      d) thought to arrive      

  • 77/ People say that the mountain is dangerous. The mountain ______ dangerous. (Người ta nói ngọn núi này nguy hiểm. Ngọn núi này được cho là nguy hiểm.)

        a) is said being      b) said to have been      c) said dangerous      d) is said to be      

  • 78/ It is reported that the building was damaged. The building ______ damaged. (Có thông tin tòa nhà đã bị hư hại. Tòa nhà này được cho là đã bị hư hại.)

        a) is reported having been      b) reported being      c) reported to be      d) is reported to have been      

  • 79/ They say that she has already left. She ______ already left. (Người ta nói rằng cô ấy đã rời đi rồi. Người ta nói rằng cô ấy đã rời đi rồi.)

        a) is said to have left      b) is said to      c) is said to have      d) is said have      

  • 80/ It is expected that the price will rise again. The price ______ again. (Dự kiến ​​giá sẽ lại tăng. Dự kiến ​​giá sẽ lại tăng.)

        a) is expected rise      b) expected to rise      c) is expected to rise      d) is expecting rise      

  • 81/ People know that he discovered the island. He ______ the island. (Mọi người đều biết rằng ông ấy đã khám phá ra hòn đảo. Ông ấy được biết là đã khám phá ra hòn đảo.)

        a) known to discover      b) is known to have discovered      c) was known discovering      d) known to discovering      

  • 82/ It is thought that this machine saves energy. This machine ______ energy. (Người ta cho rằng chiếc máy này tiết kiệm năng lượng. Chiếc máy này được cho là tiết kiệm năng lượng.)

        a) thought to saving      b) was thought saving      c) is thought saving      d) is thought to save      

  • 83/ They claim that the company produces high-quality products. The company ______ high-quality products. (Họ tuyên bố rằng công ty sản xuất các sản phẩm chất lượng cao. Công ty được cho là sản xuất các sản phẩm chất lượng cao.)

        a) claimed to produce      b) is claimed producing      c) is claimed to produce      d) claimed producing      

  • 84/ It is believed that she has broken the record. She ______ the record. (Người ta tin rằng cô ấy đã phá kỷ lục. Người ta tin rằng cô ấy đã phá kỷ lục.)

        a) believed to have broken      b) is believed to break      c) is believed to have broken      d) believed breaking      

  • 85/ People say that he is honest. He ______ honest. (Người ta nói rằng ông ấy trung thực. Người ta nói rằng ông ấy trung thực.)

        a) said being      b) is said to be      c) said to be      d) is said being      

  • 86/ It is reported that hundreds have been evacuated. Hundreds ______ evacuated. (Có thông tin cho biết hàng trăm người đã được sơ tán. Hàng trăm người được cho là đã được sơ tán.)

        a) were reported      b) are reported having      c) are reported to have been      d) reported having been      

  • 87/ They think that the new law will help workers. The new law ______ workers. (Họ nghĩ rằng luật mới sẽ giúp ích cho người lao động. Luật mới được cho là sẽ giúp ích cho người lao động.)

        a) thought helping      b) was thought helping      c) is thought to help      d) thought to help      

  • 88/ It is believed that the artist died young. The artist ______ young. (Người ta tin rằng nghệ sĩ đã chết khi còn trẻ. Nghệ sĩ được cho là đã chết khi còn trẻ.)

        a) believed dying      b) is believing dying      c) is believed to have died      d) believed to have died      

  • 89/ People say that this story is true. This story ______ true. (Mọi người nói rằng câu chuyện này là có thật. Câu chuyện này được cho là có thật.)

        a) said being      b) said to being      c) said to be      d) is said to be      

  • 90/ It is thought that the ancient city sank into the sea. The ancient city ______ into the sea. (Người ta cho rằng thành phố cổ đã chìm xuống biển. Thành phố cổ được cho là đã chìm xuống biển.)

        a) thought sinking      b) was thought to sink      c) is thought to have sunk      d) thought to be sunk      

  • 91/ They report that the negotiations have failed. The negotiations ______ failed. (Họ báo cáo rằng các cuộc đàm phán đã thất bại. Các cuộc đàm phán được báo cáo là đã thất bại.)

        a) reported to have failed      b) reported failing      c) have reported failed      d) are reported to have failed      

  • 92/ It is known that whales are intelligent creatures. Whales ______ intelligent creatures. (Người ta biết rằng cá voi là loài động vật thông minh. Cá voi được biết là loài động vật thông minh.)

        a) are known to be      b) known to being      c) was known being      d) known being      

  • 93/ People believe that honesty brings respect. Honesty ______ respect. (Mọi người tin rằng sự trung thực mang lại sự tôn trọng. Sự trung thực được cho là mang lại sự tôn trọng.)

        a) is believed to bring      b) believed bringing      c) is believed bringing      d) was believed bringing      

  • 94/ It is said that the manager has resigned. The manager ______ resigned. (Người ta nói rằng người quản lý đã từ chức. Người ta nói rằng người quản lý đã từ chức.)

        a) is said to have      b) said to have      c) is said have      d) said having      

  • 95/ They think that education shapes the future. Education ______ the future. (Họ cho rằng giáo dục định hình tương lai. Giáo dục được cho là định hình tương lai.)

        a) is thought to shape      b) was thought shaping      c) is thought shaping      d) thought shaping      

  • 96/ It is expected that unemployment will decrease. Unemployment ______ decrease. (Dự kiến ​​tỷ lệ thất nghiệp sẽ giảm. Dự kiến ​​tỷ lệ thất nghiệp sẽ giảm.)

        a) is expected to      b) expected to      c) expected decreasing      d) is expected to decrease      

  • 97/ People say that this bridge is the longest in Europe. This bridge ______ the longest in Europe. (Mọi người nói rằng cây cầu này là cây cầu dài nhất châu Âu. Cây cầu này được cho là dài nhất châu Âu.)

        a) is said be      b) is said to be      c) was said being      d) said being      

  • 98/ It is believed that the universe began with a big bang. The universe ______ with a big bang. (Người ta tin rằng vũ trụ bắt đầu bằng một vụ nổ lớn. Vũ trụ được cho là bắt đầu bằng một vụ nổ lớn.)

        a) believed beginning      b) was believed beginning      c) is believed to have begun      d) is believed beginning      

  • 99/ They report that two men were arrested. Two men ______ arrested. (Họ báo cáo rằng hai người đàn ông đã bị bắt. Hai người đàn ông được cho là đã bị bắt.)

        a) were reported being      b) are reported to have been      c) reported being      d) reported having      

  • 100/ It is said that laughter improves health. Laughter ______ health. (Người ta nói rằng tiếng cười cải thiện sức khỏe. Tiếng cười được cho là cải thiện sức khỏe.)

        a) is said to improve      b) is said improve      c) said to improving      d) said improving      

Results:
1 d)2 a)3 c)4 d)5 b)6 d)7 a)8 b)9 c)10 d)
11 a)12 d)13 c)14 c)15 a)16 d)17 b)18 b)19 d)20 a)
21 a)22 d)23 d)24 c)25 a)26 c)27 b)28 c)29 b)30 b)
31 b)32 b)33 b)34 d)35 d)36 a)37 d)38 a)39 a)40 c)
41 b)42 d)43 b)44 a)45 d)46 c)47 a)48 c)49 d)50 d)
51 a)52 c)53 b)54 b)55 b)56 c)57 a)58 c)59 d)60 a)
61 b)62 a)63 d)64 b)65 c)66 d)67 c)68 a)69 a)70 d)
71 b)72 d)73 d)74 a)75 b)76 a)77 d)78 d)79 a)80 c)
81 b)82 d)83 c)84 c)85 b)86 c)87 c)88 c)89 d)90 c)
91 d)92 a)93 a)94 a)95 a)96 d)97 b)98 c)99 b)100 a)