🗞️ CHỦ ĐỀ 16 – NEWS & MEDIA (TIN TỨC & TRUYỀN THÔNG)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Have you seen the latest news? (Bạn đã xem tin tức mới nhất chưa?)
  • I read an interesting article this morning. (Sáng nay tôi đọc được một bài báo thú vị.)
  • I usually get my news online. (Tôi thường xem tin tức trực tuyến.)
  • I prefer watching international channels. (Tôi thích xem các kênh quốc tế hơn.)
  • Social media spreads information really fast. (Mạng xã hội lan truyền thông tin rất nhanh.)
  • Don't believe everything you read online. (Đừng tin mọi thứ bạn đọc trên mạng.)
  • The news can be depressing sometimes. (Đôi khi tin tức có thể gây chán nản.)
  • I follow a few reliable news websites. (Tôi theo dõi một vài trang web tin tức đáng tin cậy.)
  • There's been a lot of talk about climate change lately. (Gần đây có rất nhiều cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu.)
  • I like staying informed about current events. (Tôi thích cập nhật thông tin về các sự kiện hiện tại.)
  • Did you hear about the new law they passed? (Bạn đã nghe về luật mới mà họ đã thông qua chưa?)
  • That story went viral on social media. (Câu chuyện đó đã lan truyền trên mạng xã hội.)
  • The headline was really misleading. (Tiêu đề thực sự gây hiểu lầm.)
  • I try to watch the news every evening. (Tôi cố gắng xem tin tức mỗi tối.)
  • Journalists should always check their sources. (Các nhà báo nên luôn kiểm tra nguồn tin của mình.)
  • Fake news is becoming a real problem. (Tin giả đang trở thành một vấn đề thực sự.)
  • The reporter covered the story live. (Phóng viên đã đưa tin trực tiếp về câu chuyện.)
  • I don't trust tabloids very much. (Tôi không tin tưởng lắm vào báo lá cải.)
  • The interview was broadcast worldwide. (Cuộc phỏng vấn đã được phát sóng trên toàn thế giới.)
  • I saw that on the morning news. (Tôi đã thấy điều đó trên bản tin buổi sáng.)
  • I like listening to podcasts about global issues. (Tôi thích nghe podcast về các vấn đề toàn cầu.)
  • I read newspapers to improve my vocabulary. (Tôi đọc báo để cải thiện vốn từ vựng.)
  • The press plays an important role in society. (Báo chí đóng một vai trò quan trọng trong xã hội.)
  • It's hard to tell what's true these days. (Thật khó để nói điều gì là đúng trong thời buổi này.)
  • Have you read today's headlines? (Bạn đã đọc tiêu đề báo hôm nay chưa?)
  • The documentary was really eye-opening. (Phim tài liệu thực sự rất đáng xem.)
  • I watch the news while having breakfast. (Tôi xem tin tức trong khi ăn sáng.)
  • People share information faster than ever before. (Mọi người chia sẻ thông tin nhanh hơn bao giờ hết.)
  • I prefer balanced and objective reporting. (Tôi thích những bài báo cân bằng và khách quan.)
  • The media influences how people think. (Phương tiện truyền thông ảnh hưởng đến cách mọi người suy nghĩ.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    the / you / Have / seen / latest / news? /


  • 2/    article / morning. / this / interesting / I / an / read /


  • 3/    get / online. / news / I / my / usually /


  • 4/    watching / I / prefer / channels. / international /


  • 5/    spreads / really / information / Social / fast. / media /


  • 6/    everything / online. / believe / read / you / Don't /


  • 7/    can / depressing / The / news / sometimes. / be /


  • 8/    a / few / follow / websites. / reliable / I / news /


  • 9/    lot / about / lately. / There's / of / a / talk / climate / been / change /


  • 10/    about / events. / informed / current / like / staying / I /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Did you hear about the new law they passed?


  • 2/ That story went viral on social media.


  • 3/ The headline was really misleading.


  • 4/ I try to watch the news every evening.


  • 5/ Journalists should always check their sources.


  • 6/ Fake news is becoming a real problem.


  • 7/ The reporter covered the story live.


  • 8/ I don't trust tabloids very much.


  • 9/ The interview was broadcast worldwide.


  • 10/ I saw that on the morning news.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi thích nghe podcast về các vấn đề toàn cầu.



  • 2/ Tôi đọc báo để cải thiện vốn từ vựng.



  • 3/ Báo chí đóng một vai trò quan trọng trong xã hội.



  • 4/ Thật khó để nói điều gì là đúng trong thời buổi này.



  • 5/ Bạn đã đọc tiêu đề báo hôm nay chưa?



  • 6/ Phim tài liệu thực sự rất đáng xem.



  • 7/ Tôi xem tin tức trong khi ăn sáng.



  • 8/ Mọi người chia sẻ thông tin nhanh hơn bao giờ hết.



  • 9/ Tôi thích những bài báo cân bằng và khách quan.



  • 10/ Phương tiện truyền thông ảnh hưởng đến cách mọi người suy nghĩ.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: