Articles (mạo từ) là từ đứng trước danh từ, giúp người nghe/người đọc hiểu danh từ đó là chung chung, cụ thể hay đã được biết đến. Có 3 loại chính: a / an (mạo từ không xác định), the (mạo từ xác định), và zero article (không dùng mạo từ).
| Loại | Dạng | Dùng trước | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Mạo từ không xác định | a / an | danh từ đếm được số ít, khi nói lần đầu hoặc nói chung |
I saw a dog. She bought an apple. |
| Mạo từ xác định | the | danh từ đã xác định hoặc được biết đến, duy nhất, hoặc đã nhắc trước đó |
The dog you saw is mine. The sun rises in the east. |
| Zero Article | (Ø) | không dùng mạo từ với danh từ chung, trừu tượng, số nhiều, tên riêng |
I like music. Water is essential for life. |
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Nói về thứ lần đầu tiên đề cập đến | I saw a cat outside. |
| Trước nghề nghiệp | She is a teacher. |
| Trước danh từ số ít khi nói chung | A dog is a loyal animal. |
⚠️ Lưu ý: Quan trọng là âm thanh đầu tiên, không phải chữ cái.
✅ an hour (âm /aʊə/) ❌ a hour
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Khi danh từ đã được nhắc đến trước đó | I saw a movie. The movie was great. |
| Vật thể duy nhất | The sun is shining. |
| Khi có mệnh đề bổ nghĩa | The man who lives next door is my uncle. |
| Tên riêng đặc biệt | The Eiffel Tower, The Pacific Ocean, The United States |
| Dụng cụ âm nhạc, phát minh | He plays the guitar. The telephone was invented by Bell. |
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Danh từ số nhiều hoặc không đếm được nói chung | Children like sweets. Water is important. |
| Tên người, thành phố, quốc gia | Lisa lives in Paris. |
| Trước ngôn ngữ, môn học | He studies English and Math. |
| Trước bữa ăn | We have breakfast at 7 a.m. |
| Trước ngày, tháng, mùa, thể thao | Football is popular in summer. |
| Loại | Cụm thường gặp | Ví dụ |
|---|---|---|
| Với “the” | on the left/right, in the morning, at the same time | We met in the morning. |
| Với “a / an” | have a good time, take a break, make a mistake, in a hurry | She made a mistake in her essay. |
| Zero article | go to school / work / bed / church / prison / university | She goes to school every day. |
📘 Tổng kết:
✔ “A / An / The” tuy nhỏ nhưng ảnh hưởng lớn đến độ tự nhiên trong giao tiếp và bài viết học thuật.
✔ Hiểu rõ khi nào không dùng mạo từ quan trọng không kém so với khi dùng.
✔ Hãy luyện tập nhận biết ngữ cảnh và quy tắc đặc biệt trong các cụm cố định để đạt độ chính xác cao.
| 1 b) | 2 c) | 3 d) | 4 a) | 5 a) | 6 d) | 7 c) | 8 a) | 9 b) | 10 d) |
| 11 c) | 12 c) | 13 b) | 14 c) | 15 a) | 16 a) | 17 c) | 18 d) | 19 d) | 20 c) |
| 21 a) | 22 d) | 23 b) | 24 a) | 25 c) | 26 d) | 27 a) | 28 a) | 29 a) | 30 a) |
| 31 b) | 32 b) | 33 b) | 34 d) | 35 c) | 36 d) | 37 a) | 38 a) | 39 d) | 40 a) |
| 41 b) | 42 b) | 43 c) | 44 a) | 45 c) | 46 a) | 47 a) | 48 a) | 49 d) | 50 b) |