CHỦ ĐỀ 16 – ENTERTAINMENT & LEISURE (GIẢI TRÍ & THỜI GIAN RẢNH)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • What kind of movies do you like? (Bạn thích thể loại phim nào?)
  • I love watching comedies and action films. (Tôi thích xem phim hài và phim hành động.)
  • I prefer romantic movies. (Tôi thích phim lãng mạn hơn.)
  • I went to the cinema last weekend. (Cuối tuần trước tôi đã đi xem phim ở rạp.)
  • That movie was really funny! (Bộ phim đó thực sự rất hài hước!)
  • Have you seen the latest Marvel film? (Bạn đã xem phim Marvel mới nhất chưa?)
  • I enjoy listening to live music. (Tôi thích nghe nhạc sống.)
  • I went to a concert last night. (Tôi đã đi xem hòa nhạc tối qua.)
  • The band was amazing! (Ban nhạc thật tuyệt vời!)
  • I love going to the theater. (Tôi thích đi xem kịch.)
  • I watch TV to relax after work. (Tôi xem TV để thư giãn sau giờ làm việc.)
  • My favorite TV show is “Friends.” (Chương trình truyền hình yêu thích của tôi là "Friends".)
  • I sometimes go to karaoke with friends. (Thỉnh thoảng tôi đi hát karaoke với bạn bè.)
  • I like playing video games in my free time. (Tôi thích chơi trò chơi điện tử vào thời gian rảnh.)
  • I often play games on my phone. (Tôi thường chơi game trên điện thoại.)
  • I don't really watch TV these days. (Dạo này tôi không xem TV nhiều nữa.)
  • I prefer reading books to watching TV. (Tôi thích đọc sách hơn xem TV.)
  • I usually go out on weekends. (Tôi thường ra ngoài vào cuối tuần.)
  • I went bowling with my coworkers yesterday. (Hôm qua tôi đi chơi bowling với đồng nghiệp.)
  • Let's go to the cinema tonight! (Tối nay đi xem phim nhé!)
  • I'm a big fan of pop music. (Tôi là một fan cuồng của nhạc pop.)
  • Who's your favorite singer? (Ca sĩ yêu thích của bạn là ai?)
  • I can't stop listening to this song! (Tôi nghe bài hát này mãi không ngừng!)
  • I've been learning to play the guitar. (Tôi đang học chơi guitar.)
  • I love dancing at parties. (Tôi thích nhảy múa ở các bữa tiệc.)
  • The show was so entertaining! (Buổi diễn thật sự rất thú vị!)
  • We had a great time at the concert. (Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.)
  • I enjoy going to art exhibitions. (Tôi thích đi xem triển lãm nghệ thuật.)
  • That movie was better than I expected. (Bộ phim đó hay hơn tôi mong đợi.)
  • I spend most of my weekends relaxing. (Tôi dành phần lớn cuối tuần để thư giãn.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    What / kind / do / like? / of / movies / you /


  • 2/    watching / love / I / comedies / films. / and / action /


  • 3/    romantic / movies. / prefer / I /


  • 4/    weekend. / cinema / went / last / the / I / to /


  • 5/    was / That / funny! / movie / really /


  • 6/    film? / Have / seen / Marvel / you / the / latest /


  • 7/    I / to / enjoy / live / listening / music. /


  • 8/    night. / a / last / to / concert / went / I /


  • 9/    amazing! / was / The / band /


  • 10/    love / going / the / theater. / I / to /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I watch TV to relax after work.


  • 2/ My favorite TV show is “Friends.”


  • 3/ I sometimes go to karaoke with friends.


  • 4/ I like playing video games in my free time.


  • 5/ I often play games on my phone.


  • 6/ I don't really watch TV these days.


  • 7/ I prefer reading books to watching TV.


  • 8/ I usually go out on weekends.


  • 9/ I went bowling with my coworkers yesterday.


  • 10/ Let's go to the cinema tonight!


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi là một fan cuồng của nhạc pop.



  • 2/ Ca sĩ yêu thích của bạn là ai?



  • 3/ Tôi nghe bài hát này mãi không ngừng!



  • 4/ Tôi đang học chơi guitar.



  • 5/ Tôi thích nhảy múa ở các bữa tiệc.



  • 6/ Buổi diễn thật sự rất thú vị!



  • 7/ Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi hòa nhạc.



  • 8/ Tôi thích đi xem triển lãm nghệ thuật.



  • 9/ Bộ phim đó hay hơn tôi mong đợi.



  • 10/ Tôi dành phần lớn cuối tuần để thư giãn.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: