CHỦ ĐIỂM 16 – ADJECTIVES & ADVERBS (TÍNH TỪ VÀ TRẠNG TỪ)

A. LÝ THUYẾT

1️⃣ KHÁI NIỆM

Trong tiếng Anh, Adjectives (tính từ) dùng để miêu tả danh từ hoặc đại từ, còn Adverbs (trạng từ) dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc một trạng từ khác.

Ví dụ:
She is beautiful. → beautiful = tính từ (bổ nghĩa cho danh từ “she”)
She sings beautifully. → beautifully = trạng từ (bổ nghĩa cho động từ “sings”)


2️⃣ PHÂN BIỆT ADJECTIVES & ADVERBS

Loại từCông dụngVị tríVí dụ
Adjective (Tính từ) Miêu tả danh từ / đại từ Sau “be”, “seem”, “look”, “feel”, ... hoặc trước danh từ She is happy.
He’s a good student.
Adverb (Trạng từ) Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác Thường sau động từ hoặc trước từ được bổ nghĩa She runs quickly.
He speaks very slowly.

3️⃣ CÁCH THÀNH LẬP TRẠNG TỪ

LoạiQuy tắcVí dụ
Thông thường Thêm -ly vào tính từ quick → quickly
careful → carefully
Tính từ tận cùng bằng “-y” Đổi “y” → “i” + -ly happy → happily
easy → easily
Tính từ tận cùng bằng “-le” Bỏ “e” → “y” gentle → gently
simple → simply
Tính từ tận cùng bằng “-ic” Thêm “-ally” basic → basically
automatic → automatically
Bất quy tắc Thay đổi hoàn toàn good → well
hard → hard (không đổi)
fast → fast (không đổi)

4️⃣ VỊ TRÍ TRONG CÂU

LoạiVị tríVí dụ
Tính từ (Adj) - Trước danh từ
- Sau động từ “to be”, “seem”, “look”, “feel”, “become”...
a beautiful flower
She looks tired.
Trạng từ (Adv) - Sau động từ thường
- Trước tính từ hoặc trạng từ khác
He drives carefully.
She’s really smart.
He speaks very slowly.

5️⃣ PHÂN BIỆT MỘT SỐ CẶP ADJ / ADV DỄ NHẦM

Tính từTrạng từVí dụ minh họa
hard (chăm chỉ, khó) hard (chăm chỉ, mạnh) He works hard. (Anh ấy làm việc chăm chỉ.)
late (muộn) late (muộn) She arrived late. (Cô ấy đến muộn.)
good (tốt) well (tốt, giỏi) She is a good dancer.
She dances well.
fast (nhanh) fast (nhanh) It’s a fast car.
It runs fast.
high (cao) highly (rất, cực kỳ) He jumped high.
She is highly intelligent.
near (gần) nearly (gần như) He lives near the park.
It’s nearly midnight.

6️⃣ TÍNH TỪ SAU CÁC ĐỘNG TỪ CẢM GIÁC (Linking Verbs)

Một số động từ không dùng trạng từ sau mà phải dùng tính từ, vì chúng mô tả trạng thái chứ không phải hành động:

Động từ cảm giácDùng với tính từVí dụ
beShe is happy.(không nói “She is happily.”)
seemHe seems tired.
lookYou look beautiful today.
soundThat sounds interesting.
feelI feel bad about it.(không nói “I feel badly.”)
tasteThis soup tastes good.
smellThe flowers smell nice.

7️⃣ CẤU TRÚC PHỔ BIẾN VỚI ADJ / ADV

Cấu trúcÝ nghĩaVí dụ
be + adj + enough + to Vđủ... để làm gìHe is strong enough to lift it.
too + adj + to Vquá... để làm gìThe box is too heavy to carry.
adv + enoughđủ (trạng từ)He runs fast enough to win.
so + adj/adv + that...quá... đến nỗi mà...It was so cold that I stayed inside.

💡 MẸO GHI NHỚ NHANH

  • Adj → mô tả người / vật; Adv → mô tả cách, mức độ, thời gian.
  • Hầu hết trạng từ = tính từ + -ly, nhưng không phải tất cả!
  • “good → well”, “hard → hard”, “fast → fast” là ngoại lệ.
  • Sau động từ cảm giác (look, feel, sound, taste...) dùng tính từ chứ không phải trạng từ.

📘 Tổng kết:
✅ Adjectives → mô tả danh từ.
✅ Adverbs → mô tả động từ, tính từ, hoặc trạng từ khác.
✅ Học kỹ các trường hợp ngoại lệ và cấu trúc thường gặp (“too”, “enough”, “so...that”).

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • She is a beautiful singer. (Cô ấy là một ca sĩ xinh đẹp.)
  • She sings beautifully. (Cô ấy hát rất hay.)
  • He is a fast runner. (Anh ấy chạy rất nhanh.)
  • He runs fast. (Anh ấy chạy rất nhanh.)
  • The children are very noisy. (Bọn trẻ rất ồn ào.)
  • They played noisily in the garden. (Họ chơi đùa ồn ào trong vườn.)
  • She speaks English fluently. (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy.)
  • He drives carefully. (Anh ấy lái xe cẩn thận.)
  • She looks happy today. (Hôm nay trông cô ấy rất vui vẻ.)
  • The food smells delicious. (Đồ ăn có mùi thơm phức.)
  • He became angry when he heard the news. (Anh ấy nổi giận khi nghe tin.)
  • That sounds interesting! (Nghe có vẻ thú vị đấy!)
  • She feels tired after work. (Cô ấy cảm thấy mệt mỏi sau giờ làm việc.)
  • He's always polite to his parents. (Anh ấy luôn lịch sự với bố mẹ.)
  • He greeted us politely. (Anh ấy chào hỏi chúng tôi rất lịch sự.)
  • This exam is really difficult. (Kỳ thi này khó thật.)
  • She works hard every day. (Cô ấy học hành chăm chỉ mỗi ngày.)
  • Don't drive so fast! (Đừng lái xe nhanh quá!)
  • It's extremely cold outside. (Trời bên ngoài lạnh lắm.)
  • She's quite shy but very kind. (Cô ấy khá nhút nhát nhưng rất tốt bụng.)
  • They arrived late for the meeting. (Họ đến muộn cuộc họp.)
  • He answered the question correctly. (Anh ấy đã trả lời đúng câu hỏi.)
  • He's a careful driver. (Anh ấy là một người lái xe cẩn thận.)
  • They are incredibly friendly people. (Họ là những người vô cùng thân thiện.)
  • She speaks softly but clearly. (Cô ấy nói nhỏ nhẹ nhưng rõ ràng.)
  • He runs very quickly. (Anh ấy chạy rất nhanh.)
  • It's too hot to stay outside. (Trời quá nóng để ở ngoài.)
  • The movie was surprisingly good. (Bộ phim hay một cách bất ngờ.)
  • She looks beautiful in that dress. (Cô ấy trông thật xinh đẹp trong chiếc váy đó.)
  • He behaved badly yesterday. (Hôm qua anh ấy cư xử rất tệ.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    beautiful / a / She / singer. / is /


  • 2/    sings / beautifully. / She /


  • 3/    runner. / a / is / fast / He /


  • 4/    fast. / runs / He /


  • 5/    noisy. / children / The / are / very /


  • 6/    in / played / the / They / garden. / noisily /


  • 7/    English / speaks / She / fluently. /


  • 8/    He / carefully. / drives /


  • 9/    today. / looks / She / happy /


  • 10/    food / The / delicious. / smells /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ He became angry when he heard the news.


  • 2/ That sounds interesting!


  • 3/ She feels tired after work.


  • 4/ He's always polite to his parents.


  • 5/ He greeted us politely.


  • 6/ This exam is really difficult.


  • 7/ She works hard every day.


  • 8/ Don't drive so fast!


  • 9/ It's extremely cold outside.


  • 10/ She's quite shy but very kind.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Họ đến muộn cuộc họp.



  • 2/ Anh ấy đã trả lời đúng câu hỏi.



  • 3/ Anh ấy là một người lái xe cẩn thận.



  • 4/ Họ là những người vô cùng thân thiện.



  • 5/ Cô ấy nói nhỏ nhẹ nhưng rõ ràng.



  • 6/ Anh ấy chạy rất nhanh.



  • 7/ Trời quá nóng để ở ngoài.



  • 8/ Bộ phim hay một cách bất ngờ.



  • 9/ Cô ấy trông thật xinh đẹp trong chiếc váy đó.



  • 10/ Hôm qua anh ấy cư xử rất tệ.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ She is a very ______ girl. (Cô ấy là một cô gái rất xinh đẹp.)

        a) beauty      b) beautify      c) beautifully      d) beautiful      

  • 2/ He runs very ______. (Anh ấy chạy rất nhanh.)

        a) fast      b) good      c) fastly      d) quick      

  • 3/ The children are playing ______ in the garden. (Bọn trẻ đang chơi đùa vui vẻ trong vườn.)

        a) happiness      b) happyly      c) happily      d) happy      

  • 4/ Tom speaks English ______. (Tom nói tiếng Anh lưu loát.)

        a) fluented      b) fluency      c) fluently      d) fluent      

  • 5/ The exam was very ______. (Bài kiểm tra rất khó.)

        a) difficultly      b) difficulted      c) difficult      d) difficulty      

  • 6/ She sings very ______. (Cô ấy hát rất hay.)

        a) good      b) best      c) better      d) well      

  • 7/ The soup tastes ______. (Súp rất ngon.)

        a) deliciously      b) delightfully      c) delight      d) delicious      

  • 8/ He looked at me ______. (Anh ấy nhìn tôi giận dữ.)

        a) anger      b) angry      c) angerly      d) angrily      

  • 9/ This is a really ______ movie. (Đây thực sự là một bộ phim thú vị.)

        a) interested      b) interests      c) interest      d) interesting      

  • 10/ She feels ______ about the result. (Cô ấy cảm thấy thất vọng về kết quả.)

        a) disappointed      b) disappoint      c) disappointly      d) disappointing      

  • 11/ You did the job very ______. (Bạn đã làm rất tốt.)

        a) good      b) nicely      c) correctly      d) well      

  • 12/ He is a ______ teacher. (Anh ấy là một giáo viên giỏi.)

        a) good      b) best      c) nicely      d) well      

  • 13/ The news sounds ______. (Tin tức nghe có vẻ bất ngờ.)

        a) surprised      b) surprising      c) surprise      d) surprisingly      

  • 14/ She was very ______ when she heard the story. (Cô ấy rất ngạc nhiên khi nghe câu chuyện.)

        a) surprisingly      b) surprised      c) surprising      d) surprise      

  • 15/ This problem is ______ difficult. (Bài toán này rất khó.)

        a) quite      b) too      c) enough      d) very      

  • 16/ The cake smells ______. (Bánh có mùi thơm quá.)

        a) good      b) well      c) deliciously      d) nicely      

  • 17/ She looked ______ in her new dress. (Cô ấy trông thật xinh đẹp trong chiếc váy mới.)

        a) more beautiful      b) beautifully      c) beautiful      d) beauty      

  • 18/ He spoke so ______ that everyone understood. (Anh ấy nói rõ ràng đến nỗi mọi người đều hiểu.)

        a) clear      b) clearer      c) clarity      d) clearly      

  • 19/ The students worked ______ to finish the project. (Các học sinh đã làm việc chăm chỉ để hoàn thành dự án.)

        a) most hard      b) hardly      c) harder      d) hard      

  • 20/ She drives very ______. (Cô ấy lái xe rất cẩn thận.)

        a) carelessly      b) carefully      c) careful      d) careless      

  • 21/ He runs ______ than his brother. (Anh ấy chạy nhanh hơn anh trai mình.)

        a) faster      b) more fast      c) fast      d) most fast      

  • 22/ This test is ______ than the last one. (Bài kiểm tra này dễ hơn bài kiểm tra trước.)

        a) easy      b) more easy      c) most easy      d) easier      

  • 23/ She works ______ of all. (Cô ấy làm việc chăm chỉ nhất.)

        a) most hardly      b) harder      c) the hardest      d) more hard      

  • 24/ Tom drives ______ than John. (Tom lái xe cẩn thận hơn John.)

        a) most carefully      b) careful      c) carefuller      d) more carefully      

  • 25/ He’s the ______ student in the class. (Cậu ấy là học sinh thông minh nhất lớp.)

        a) more intelligent      b) intelligentest      c) most intelligent      d) very intelligent      

  • 26/ She dances ______ than her sister. (Cô ấy nhảy duyên dáng hơn em gái mình.)

        a) most gracefully      b) graceful      c) more graceful      d) more gracefully      

  • 27/ Peter speaks English ______ of all. (Peter nói tiếng Anh giỏi nhất.)

        a) the best      b) better      c) well      d) most well      

  • 28/ This book is ______ than that one. (Cuốn sách này thú vị hơn cuốn kia.)

        a) most interesting      b) interested      c) the most interesting      d) more interesting      

  • 29/ He works ______ than he used to. (Cậu ấy học chăm chỉ hơn trước.)

        a) harder      b) hardest      c) most hard      d) hard      

  • 30/ The exam was ______ than we expected. (Bài kiểm tra tệ hơn chúng tôi mong đợi.)

        a) baddest      b) worst      c) bad      d) worse      

  • 31/ The tea is too ______ to drink. (Trà quá nóng để uống.)

        a) much      b) many      c) heat      d) hot      

  • 32/ The box isn’t light ______ to carry. (Hộp không đủ nhẹ để mang theo.)

        a) so      b) too      c) very      d) enough      

  • 33/ She’s ______ young to travel alone. (Cô ấy còn quá nhỏ để đi du lịch một mình.)

        a) enough      b) quite      c) very      d) too      

  • 34/ It’s ______ cold to go out without a coat. (Trời quá lạnh để ra ngoài mà không mặc áo khoác.)

        a) enough      b) very      c) such      d) too      

  • 35/ The music is loud ______. Can you turn it down? (Nhạc cũng to nữa. Bạn có thể vặn nhỏ lại được không?)

        a) very      b) too      c) enough      d) quite      

  • 36/ The restaurant is ______ expensive, but the food is delicious. (Nhà hàng khá đắt, nhưng đồ ăn thì ngon.)

        a) very      b) quite      c) too      d) enough      

  • 37/ He’s rich ______ to buy a car. (Anh ấy đủ giàu để mua ô tô.)

        a) very      b) rather      c) too      d) enough      

  • 38/ That’s a ______ nice idea. (Ý tưởng khá hay.)

        a) very      b) too      c) quite      d) enough      

  • 39/ The test was ______ difficult for most students. (Bài kiểm tra khá khó đối với hầu hết học sinh.)

        a) rather      b) enough      c) very      d) too      

  • 40/ The film was ______ long, but very good. (Phim khá dài, nhưng rất hay.)

        a) enough      b) quite      c) rather      d) too      

  • 41/ He worked ______ and passed the exam. (Anh ấy đã học hành chăm chỉ và đỗ kỳ thi.)

        a) hard      b) hardly      c) harder      d) hardily      

  • 42/ She hardly ever goes out. → “Hardly” means ______. (Cô ấy hiếm khi ra ngoài. → “Hiếm khi” nghĩa là gần như không bao giờ.)

        a) always      b) sometimes      c) often      d) almost never      

  • 43/ He arrived ______ for the meeting. (Anh ấy đến muộn trong cuộc họp.)

        a) later      b) late      c) last      d) lately      

  • 44/ She came ______ than usual. (Cô ấy đến sớm hơn thường lệ.)

        a) more early      b) earlyer      c) earlier      d) most early      

  • 45/ He drives very ______. (→ dangerous driver) (Anh ấy lái xe rất nguy hiểm. (→ tài xế nguy hiểm))

        a) dangerly      b) dangerous      c) dangerously      d) danger      

  • 46/ The baby is sleeping so ______. (Em bé ngủ rất yên.)

        a) quieter      b) quite      c) quiet      d) quietly      

  • 47/ The exam was really ______. (→ made everyone tired) (Kỳ thi thực sự rất mệt mỏi. (→ làm mọi người mệt mỏi))

        a) tiring      b) tired      c) tire      d) tires      

  • 48/ I was ______ after working all day. (Tôi mệt mỏi sau một ngày làm việc.)

        a) tire      b) tiredly      c) tired      d) tiring      

  • 49/ He looked at me ______ when I said that. (Anh ấy nhìn tôi với vẻ lạ lùng khi tôi nói vậy.)

        a) stranger      b) strange      c) stranged      d) strangely      

  • 50/ She’s a ______ person who always helps others. (Cô ấy là một người tốt bụng, luôn giúp đỡ người khác.)

        a) kindly      b) kind      c) kindness      d) kindful      

Results:
1 d)2 a)3 c)4 c)5 c)6 d)7 d)8 d)9 d)10 a)
11 d)12 a)13 b)14 b)15 d)16 a)17 c)18 d)19 d)20 b)
21 a)22 d)23 c)24 d)25 c)26 d)27 a)28 d)29 a)30 d)
31 d)32 d)33 d)34 d)35 b)36 b)37 d)38 c)39 a)40 c)
41 a)42 d)43 b)44 c)45 c)46 d)47 a)48 c)49 d)50 b)