| and |
và |
Nối hai ý tương đồng, cùng hướng |
I like apples and oranges. |
| but |
nhưng |
Nối hai ý trái ngược nhau |
I’m tired but happy. |
| or |
hoặc |
Dùng để lựa chọn giữa hai hay nhiều khả năng |
Do you want tea or coffee? |
| because |
bởi vì |
Nêu lý do cho hành động hoặc sự việc |
I’m late because I missed the bus. |
| so |
vì vậy / nên |
Nêu kết quả của hành động hoặc nguyên nhân trước đó |
It was raining, so we stayed at home. |
| although |
mặc dù |
Diễn tả sự tương phản nhẹ, giống “but” nhưng dùng ở đầu hoặc giữa câu |
Although it was cold, we went out. |