Topic 16: Expressing Certainty & Emphasis

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Dialogue 1: Environmental Change (Đối thoại 1: Biến đổi Môi trường)
  • A: There's no doubt that climate change is accelerating faster than predicted. (A: Không còn nghi ngờ gì nữa, biến đổi khí hậu đang diễn ra nhanh hơn dự đoán.)
  • B: Absolutely. The data couldn't be clearer — it's alarming. (B: Hoàn toàn đúng. Dữ liệu không thể rõ ràng hơn — nó thật đáng báo động.)
  • A: And what's worse, global response remains painfully slow. (A: Và tệ hơn nữa, phản ứng toàn cầu vẫn chậm chạp một cách đáng thương.)
  • Dialogue 2: Career Confidence (Đối thoại 2: Niềm tin nghề nghiệp)
  • A: Are you sure you want to leave your current job? (A: Bạn có chắc chắn muốn nghỉ việc hiện tại không?)
  • B: One hundred percent. It's the right time — I've outgrown that position. (B: Chắc chắn rồi. Đây là thời điểm thích hợp — tôi đã vượt qua vị trí đó rồi.)
  • A: Fair enough. You sound completely certain. (A: Cũng đúng thôi. Nghe có vẻ bạn hoàn toàn chắc chắn.)
  • Dialogue 3: Scientific Evidence (Đối thoại 3: Bằng chứng khoa học)
  • A: It's undeniable that renewable energy is the future of global development. (A: Không thể phủ nhận rằng năng lượng tái tạo là tương lai của sự phát triển toàn cầu.)
  • B: Without question. The transition is already happening worldwide. (B: Không còn nghi ngờ gì nữa. Quá trình chuyển đổi đã và đang diễn ra trên toàn thế giới.)
  • A: The fact remains — resistance only delays progress. (A: Sự thật vẫn là — sự kháng cự chỉ làm chậm tiến độ.)
  • Dialogue 4: Academic Research (Đối thoại 4: Nghiên cứu học thuật)
  • A: What's absolutely clear from this study is that social media affects attention span. (A: Điều hoàn toàn rõ ràng từ nghiên cứu này là mạng xã hội ảnh hưởng đến khả năng tập trung.)
  • B: Yes, and I can assure you the impact is more serious among teenagers. (B: Đúng vậy, và tôi có thể đảm bảo với bạn rằng tác động này nghiêm trọng hơn ở thanh thiếu niên.)
  • A: Then education reform must include digital balance strategies. (A: Vậy thì cải cách giáo dục phải bao gồm các chiến lược cân bằng kỹ thuật số.)
  • Dialogue 5: Personal Belief (Đối thoại 5: Niềm tin cá nhân)
  • A: I've never been more certain that happiness depends on perspective, not circumstances. (A: Tôi chưa bao giờ chắc chắn hơn rằng hạnh phúc phụ thuộc vào quan điểm chứ không phải hoàn cảnh.)
  • B: That's an insightful view. Gratitude really shifts how we see life. (B: Đó là một quan điểm sâu sắc. Lòng biết ơn thực sự thay đổi cách chúng ta nhìn nhận cuộc sống.)
  • A: Exactly. One thing's for sure — mindset changes everything. (A: Chính xác. Có một điều chắc chắn — tư duy thay đổi mọi thứ.)
  • Dialogue 6: Historical Reflection (Đối thoại 6: Suy ngẫm về lịch sử)
  • A: It goes without saying that history repeats itself when we fail to learn from it. (A: Không cần phải nói, lịch sử sẽ lặp lại khi chúng ta không học hỏi từ nó.)
  • B: Completely agree. Human patterns rarely change without reflection. (B: Hoàn toàn đồng ý. Khuôn mẫu của con người hiếm khi thay đổi mà không có sự suy ngẫm.)
  • A: And yet, every generation believes it's immune to past mistakes. (A: Tuy nhiên, thế hệ nào cũng tin rằng mình miễn nhiễm với những sai lầm trong quá khứ.)
  • Dialogue 7: Project Progress (Đối thoại 7: Tiến độ dự án)
  • A: I can confidently say the team has exceeded all expectations this quarter. (A: Tôi có thể tự tin nói rằng nhóm đã vượt qua mọi kỳ vọng trong quý này.)
  • B: That's great to hear — the results speak for themselves. (B: Thật tuyệt vời khi nghe điều đó — kết quả tự nói lên tất cả.)
  • A: Hard work and clear vision always pay off. (A: Làm việc chăm chỉ và tầm nhìn rõ ràng luôn được đền đáp.)
  • Dialogue 8: Political Observation (Đối thoại 8: Quan sát Chính trị)
  • A: It's absolutely clear that transparency is key to good governance. (A: Rõ ràng là minh bạch là chìa khóa cho một nền quản trị tốt.)
  • B: Indeed. Without accountability, even the best policies collapse. (B: Thật vậy. Nếu không có trách nhiệm giải trình, ngay cả những chính sách tốt nhất cũng sẽ sụp đổ.)
  • A: Exactly — trust is the foundation of leadership. (A: Chính xác — lòng tin là nền tảng của sự lãnh đạo.)
  • Dialogue 9: Technological Advancement (Đối thoại 9: Tiến bộ công nghệ)
  • A: There's no denying that artificial intelligence will redefine human work. (A: Không thể phủ nhận rằng trí tuệ nhân tạo sẽ định nghĩa lại công việc của con người.)
  • B: Without a doubt. The change is inevitable — and irreversible. (B: Không còn nghi ngờ gì nữa. Sự thay đổi là tất yếu — và không thể đảo ngược.)
  • A: True, the question is how we adapt, not whether it happens. (A: Đúng vậy, câu hỏi là chúng ta thích nghi như thế nào, chứ không phải liệu điều đó có xảy ra hay không.)
  • Dialogue 10: Team Morale (Đối thoại 10: Tinh thần đồng đội)
  • A: What's certain is that this team has the talent to achieve anything. (A: Điều chắc chắn là đội ngũ này có đủ tài năng để đạt được bất cứ điều gì.)
  • B: I couldn't agree more. Confidence and unity are our biggest assets. (B: Tôi hoàn toàn đồng ý. Sự tự tin và đoàn kết là tài sản lớn nhất của chúng ta.)
  • A: Exactly — belief fuels performance. (A: Chính xác — niềm tin thúc đẩy hiệu suất.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    Environmental / 1: / Change / Dialogue /


  • 2/    A: / change / doubt / There's / that / than / is / predicted. / no / accelerating / faster / climate /


  • 3/    The / be / couldn't / B: / Absolutely. / clearer / alarming. / data / — / it's /


  • 4/    remains / painfully / response / what's / global / And / A: / slow. / worse, /


  • 5/    Career / 2: / Confidence / Dialogue /


  • 6/    to / you / A: / you / your / want / leave / Are / sure / current / job? /


  • 7/    time / One / percent. / that / It's / hundred / right / outgrown / B: / I've / — / the / position. /


  • 8/    sound / completely / enough. / Fair / A: / You / certain. /


  • 9/    3: / Dialogue / Scientific / Evidence /


  • 10/    global / that / A: / of / development. / energy / the / is / renewable / undeniable / future / It's /


  • 11/    is / The / worldwide. / Without / B: / transition / happening / question. / already /


  • 12/    fact / resistance / delays / The / progress. / A: / only / remains / — /


  • 13/    Dialogue / 4: / Research / Academic /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ A: What's absolutely clear from this study is that social media affects attention span.


  • 2/ B: Yes, and I can assure you the impact is more serious among teenagers.


  • 3/ A: Then education reform must include digital balance strategies.


  • 4/ Dialogue 5: Personal Belief


  • 5/ A: I've never been more certain that happiness depends on perspective, not circumstances.


  • 6/ B: That's an insightful view. Gratitude really shifts how we see life.


  • 7/ A: Exactly. One thing's for sure — mindset changes everything.


  • 8/ Dialogue 6: Historical Reflection


  • 9/ A: It goes without saying that history repeats itself when we fail to learn from it.


  • 10/ B: Completely agree. Human patterns rarely change without reflection.


  • 11/ A: And yet, every generation believes it's immune to past mistakes.


  • 12/ Dialogue 7: Project Progress


  • 13/ A: I can confidently say the team has exceeded all expectations this quarter.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ B: Thật tuyệt vời khi nghe điều đó — kết quả tự nói lên tất cả.



  • 2/ A: Làm việc chăm chỉ và tầm nhìn rõ ràng luôn được đền đáp.



  • 3/ Đối thoại 8: Quan sát Chính trị



  • 4/ A: Rõ ràng là minh bạch là chìa khóa cho một nền quản trị tốt.



  • 5/ B: Thật vậy. Nếu không có trách nhiệm giải trình, ngay cả những chính sách tốt nhất cũng sẽ sụp đổ.



  • 6/ A: Chính xác — lòng tin là nền tảng của sự lãnh đạo.



  • 7/ Đối thoại 9: Tiến bộ công nghệ



  • 8/ A: Không thể phủ nhận rằng trí tuệ nhân tạo sẽ định nghĩa lại công việc của con người.



  • 9/ B: Không còn nghi ngờ gì nữa. Sự thay đổi là tất yếu — và không thể đảo ngược.



  • 10/ A: Đúng vậy, câu hỏi là chúng ta thích nghi như thế nào, chứ không phải liệu điều đó có xảy ra hay không.



  • 11/ Đối thoại 10: Tinh thần đồng đội



  • 12/ A: Điều chắc chắn là đội ngũ này có đủ tài năng để đạt được bất cứ điều gì.



  • 13/ B: Tôi hoàn toàn đồng ý. Sự tự tin và đoàn kết là tài sản lớn nhất của chúng ta.



  • 14/ A: Chính xác — niềm tin thúc đẩy hiệu suất.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: