🔹 Khái niệm
Câu mệnh lệnh (Imperative sentences) dùng để ra lệnh, yêu cầu, hướng dẫn hoặc đưa ra lời khuyên.
👉 Động từ trong câu mệnh lệnh luôn ở dạng nguyên mẫu (bare infinitive) – không có chủ ngữ.
1️⃣ Cấu trúc cơ bản
| Dạng câu |
Cấu trúc |
Ví dụ |
| ✅ Khẳng định (Affirmative) |
V + ... |
Come here! / Listen to me! |
| ❌ Phủ định (Negative) |
Don’t + V + ... |
Don’t go out! / Don’t be late! |
| 🙏 Lịch sự (Polite) |
Please + V + ... / V + ..., please. |
Please sit down. / Be quiet, please. |
2️⃣ Cách dùng câu mệnh lệnh
| Mục đích sử dụng |
Ví dụ |
Nghĩa tiếng Việt |
| a) Ra lệnh / yêu cầu mạnh mẽ |
Stop talking! |
Dừng nói chuyện ngay! |
| b) Hướng dẫn / chỉ dẫn |
Turn left at the corner. |
Rẽ trái ở góc đường. |
| c) Khuyên nhủ / gợi ý nhẹ nhàng |
Be careful! |
Hãy cẩn thận! |
| d) Lời mời / đề nghị lịch sự |
Come in, please. |
Mời vào, làm ơn. |
| e) Cấm đoán |
Don’t smoke here! |
Cấm hút thuốc ở đây! |
3️⃣ Động từ “be” trong câu mệnh lệnh
| Dạng câu |
Cấu trúc |
Ví dụ |
| Khẳng định |
Be + tính từ / danh từ |
Be quiet! / Be a good boy! |
| Phủ định |
Don’t be + tính từ / danh từ |
Don’t be angry! / Don’t be late! |