15/ Reported Speech (Gián tiếp nâng cao) – reporting verbs & structure shift

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Reported Speech (Câu gián tiếp) là cách thuật lại lời nói, suy nghĩ, hoặc ý kiến của người khác bằng cách chuyển đổi cấu trúc, thì, đại từ và trạng từ. Ở trình độ C1–C2, người học cần nắm các động từ tường thuật nâng cao (reporting verbs)các biến đổi phức tạp về thì, ngữ nghĩa, và cấu trúc câu.

  • Dùng khi tường thuật lại lời nói / ý nghĩ / cảm xúc thay vì trích dẫn trực tiếp.
  • Thường gặp trong viết học thuật, báo chí, tường thuật, và bài thi IELTS Writing / Speaking.
  • Gồm ba cấp độ chính: Statements (tường thuật), Questions (hỏi), Commands (ra lệnh / đề nghị).

2. Structure (Cấu trúc cơ bản)

A. Statements (Câu tường thuật)

Direct Speech: “I’m tired,” she said.
Reported Speech: She said (that) she was tired.

  • Động từ tường thuật thường dùng: say, tell, explain, mention, claim, admit, deny, insist, suggest, complain...
  • Có thể thêm “that” (tùy ngữ cảnh, thường bắt buộc trong văn viết trang trọng).

B. Questions (Câu hỏi tường thuật)

Direct: “Where are you going?” he asked.
Reported: He asked where I was going.

  • Không dùng dấu hỏi “?” và không đảo ngữ.
  • Động từ thường dùng: ask, wonder, inquire, want to know, question, demand...
  • Yes/No questions → dùng “if” hoặc “whether”. WH-questions → giữ nguyên từ để hỏi (what, where, why...)

C. Commands / Requests (Câu mệnh lệnh, đề nghị)

Direct: “Please be quiet,” she told us.
Reported: She told us to be quiet.

  • Dùng động từ tường thuật như: tell, ask, order, advise, warn, remind, urge, forbid...
  • Động từ theo sau → to + V hoặc not to + V nếu là câu phủ định.

3. Tense Backshift (Sự lùi thì trong câu gián tiếp)

Nếu động từ tường thuật ở thì quá khứ (said, told, asked...), thì trong mệnh đề tường thuật phải lùi lại một bậc.

Direct SpeechReported Speech
Present Simple →Past Simple
Present Continuous →Past Continuous
Present Perfect →Past Perfect
Past Simple →Past Perfect
Will →Would
Can →Could
May →Might
Shall →Should / Would

Không lùi thì nếu:

  • Động từ tường thuật ở hiện tại (She says...)
  • Nội dung vẫn đúng ở hiện tại (facts, scientific truths...)
  • Câu điều kiện, ước muốn, modal không cần lùi (would, could, should, might...)

4. Pronoun & Time Changes (Đổi đại từ và trạng từ)

DirectReported
I / wehe / she / they
my / ourhis / her / their
thisthat
thesethose
nowthen
todaythat day
tomorrowthe next / following day
yesterdaythe day before
agobefore
next weekthe following week
last yearthe previous year

5. Advanced Reporting Verbs (Động từ tường thuật nâng cao)

Ở trình độ C1–C2, người học nên sử dụng đa dạng động từ để tăng tính học thuật, tránh lặp “say / tell”.

NhómĐộng từ thường dùngCấu trúc
Báo cáo / Nêu ý kiến state, claim, argue, remark, observe, comment, note, explain + that + clause
Thừa nhận / Phủ nhận admit, deny, confess, acknowledge, accept + (to) V-ing / that + clause
Đề nghị / Gợi ý suggest, recommend, propose, advise, urge + V-ing / that + S + V (bare infinitive)
Yêu cầu / Ra lệnh order, demand, request, instruct, warn, forbid + O + to V / that + S + V
Hứa hẹn / Đồng ý / Từ chối promise, agree, refuse, offer, threaten + to V
Nghi ngờ / Hỏi ask, inquire, wonder, question, doubt + if / whether + clause

6. Structure Variations (Các dạng cấu trúc biến thể)

  • With “that”-clause → Thường dùng trong viết trang trọng: “The report suggested that the data had been manipulated.”
  • With infinitive → Khi động từ tường thuật cần tân ngữ: “He advised me to take a break.”
  • With -ing form → Khi động từ thể hiện cảm xúc / thừa nhận: “She admitted stealing the money.”
  • With passive voice → Thường gặp trong văn học thuật / báo chí: “It is believed that the new law will reduce emissions.”

7. Passive Reporting (Câu tường thuật bị động)

Dạng này được dùng phổ biến trong văn viết học thuật để giữ khách quan.

DạngCấu trúcVí dụ khái niệm
Active People say (that) + clause People say (that) he is honest.
Passive It is said (that) + clause It is said (that) he is honest.
Passive – Subject focus S + is said / believed / thought + to + V / have + V3 He is said to be honest. / He is believed to have left.

Ứng dụng: trong viết báo cáo, bài luận, nghiên cứu khoa học, nơi người viết muốn tránh nêu chủ thể rõ ràng.


8. Advanced Reporting Verb Patterns (Cấu trúc nâng cao)

Động từMẫu câuGhi chú
advise, persuade, remindverb + object + to V→ He advised me to wait.
suggest, recommend, insistverb + that + S + V (bare)→ She insisted that he stay.
admit, deny, regretverb + V-ing→ He admitted cheating.
warn, order, tellverb + object + (not) to V→ They warned us not to go.
ask, wonderverb + if / whether + clause→ I asked if she was coming.

9. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Quên lùi thì → ✅ phải lùi nếu động từ tường thuật ở quá khứ.
  • ❌ Giữ nguyên đại từ → ✅ đổi theo người nói / người nghe mới.
  • ❌ Dùng sai giới từ sau động từ tường thuật: admit to doing, agree to do, insist on doing.
  • ❌ Dùng “say” với tân ngữ → “say” không có tân ngữ trực tiếp, phải dùng “tell”.
  • ❌ Không thay đổi trạng từ thời gian (“today”, “now”, “tomorrow”...).

10. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 📌 Say → no object → “She said that…”
  • 📌 Tell → needs object → “She told me that…”
  • 👉 Ask / Wonder → if / whether
  • 👉 Advise / Suggest → that / V-ing / to V
  • 🧠 Mẹo nhớ lùi thì:
    • Hiện tại → Quá khứ
    • Quá khứ → Quá khứ hoàn thành
    • “Will” → “Would”
  • 🎯 It is said that... = Cách nói học thuật, khách quan, trang trọng.

11. Academic Use (Ứng dụng học thuật)

  • Trong bài viết nghiên cứu hoặc IELTS Writing Task 2: “Experts have suggested that this policy could reduce unemployment.”
  • Trong tường thuật tin tức: “It is believed that the suspect fled the country.”
  • Trong Speaking Part 3: “People often claim that technology isolates us, but I think it actually connects us more.”

12. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

LoạiCấu trúc tiêu biểuĐặc điểm
StatementsS + said / told (that) + clauseTường thuật thông tin
QuestionsS + asked / wondered + if / WH + clauseTường thuật câu hỏi
CommandsS + told / ordered / asked + O + (not) to + VTường thuật mệnh lệnh
Passive FormIt is said / believed / reported that...Dạng học thuật, khách quan
Reporting Verbsadvise, claim, deny, suggest, recommend...Thay thế “say / tell” để tự nhiên, nâng cao

Tóm lại:
Reported Speech giúp diễn đạt gián tiếp, linh hoạt, và trang trọng.
✅ Luôn điều chỉnh thì, đại từ, và trạng từ phù hợp với ngữ cảnh.
✅ Sử dụng reporting verbs đa dạng để đạt phong cách học thuật tự nhiên ở cấp độ C1–C2.
➡️ “It is believed that mastery of reported speech marks advanced control of English syntax and register.”

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • The book that you gave me was fascinating. (Cuốn sách bạn tặng tôi thật hấp dẫn.)
  • The man who helped us turned out to be a doctor. (Người đàn ông đã giúp chúng tôi hóa ra là một bác sĩ.)
  • The restaurant where we had dinner was very elegant. (Nhà hàng nơi chúng tôi dùng bữa tối rất sang trọng.)
  • The year when I moved abroad changed my life completely. (Năm tôi chuyển ra nước ngoài đã thay đổi hoàn toàn cuộc đời tôi.)
  • The reason why I called you was to ask for advice. (Lý do tôi gọi cho bạn là để xin lời khuyên.)
  • The person whose car was stolen reported it immediately. (Người bị mất xe đã báo ngay lập tức.)
  • I met a woman who speaks six languages fluently. (Tôi đã gặp một người phụ nữ nói trôi chảy sáu thứ tiếng.)
  • The building which was damaged in the fire has been rebuilt. (Tòa nhà bị hư hại trong vụ hỏa hoạn đã được xây dựng lại.)
  • The city where I was born has grown a lot since then. (Thành phố nơi tôi sinh ra đã phát triển rất nhiều kể từ đó.)
  • The student who studies hardest usually gets the best grades. (Học sinh học chăm chỉ nhất thường đạt điểm cao nhất.)
  • The scientist whose theory changed everything was awarded a medal. (Nhà khoa học có lý thuyết thay đổi mọi thứ đã được trao huy chương.)
  • The hotel that overlooks the sea is fully booked. (Khách sạn nhìn ra biển đã kín phòng.)
  • The man to whom I spoke was extremely polite. (Người đàn ông mà tôi đã nói chuyện rất lịch sự.)
  • The country which I visited last summer was breathtaking. (Đất nước tôi đã đến thăm vào mùa hè năm ngoái thật ngoạn mục.)
  • The person whom we're waiting for should be here soon. (Người mà chúng tôi đang chờ đợi sẽ sớm đến đây.)
  • The movie that won several awards was directed by Nolan. (Bộ phim đã giành được nhiều giải thưởng do Nolan đạo diễn.)
  • The professor who teaches linguistics is from Oxford. (Giáo sư dạy ngôn ngữ học đến từ Oxford.)
  • The child whose mother is a nurse loves helping others. (Đứa trẻ có mẹ là y tá rất thích giúp đỡ người khác.)
  • The garden which surrounds the house is beautifully designed. (Khu vườn bao quanh ngôi nhà được thiết kế rất đẹp.)
  • The woman to whom this letter is addressed hasn't replied yet. (Người phụ nữ mà bức thư này gửi đến vẫn chưa trả lời.)
  • I'll call you when I get home. (Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi về nhà.)
  • We stayed inside because it was raining. (Chúng tôi ở trong nhà vì trời mưa.)
  • You can go out after you finish your homework. (Con có thể ra ngoài sau khi làm xong bài tập về nhà.)
  • Although she was tired, she continued working. (Dù mệt nhưng cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.)
  • I'll wait here until you come back. (Mẹ sẽ đợi ở đây cho đến khi con quay lại.)
  • If it rains, we'll cancel the picnic. (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ hủy buổi dã ngoại.)
  • She spoke quietly so that nobody could hear her. (Cô ấy nói nhỏ để không ai nghe thấy.)
  • Since you're already here, you might as well stay for dinner. (Vì anh đã ở đây rồi, anh nên ở lại ăn tối đi.)
  • He acted as if he knew all the answers. (Anh ta hành động như thể anh ta biết tất cả các câu trả lời.)
  • When I was a child, I dreamed of becoming a pilot. (Hồi nhỏ tôi mơ ước trở thành phi công.)
  • While she was studying, her phone rang. (Khi cô ấy đang học, điện thoại của cô ấy reo.)
  • Even though he apologized, she didn't forgive him. (Mặc dù anh ấy đã xin lỗi, cô ấy vẫn không tha thứ cho anh ấy.)
  • Unless you hurry, we'll miss the train. (Nếu anh không nhanh lên, chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu.)
  • As soon as the meeting ended, everyone left the room. (Ngay khi cuộc họp kết thúc, mọi người đều rời khỏi phòng.)
  • Before you make a decision, think carefully. (Trước khi quyết định, hãy suy nghĩ kỹ.)
  • Wherever you go, I'll follow you. (Dù anh đi đâu, em cũng sẽ theo anh.)
  • Now that we have finished, we can relax. (Giờ chúng ta đã xong việc rồi, chúng ta có thể thư giãn.)
  • In case you need help, call this number. (Trong trường hợp anh cần giúp đỡ, hãy gọi số này.)
  • As long as you work hard, you'll succeed. (Chỉ cần bạn chăm chỉ, bạn sẽ thành công.)
  • Though it was raining, they went for a walk. (Mặc dù trời mưa, họ vẫn đi dạo.)
  • Even if you disagree, we have to follow the rule. (Dù bạn có không đồng ý, chúng ta vẫn phải tuân theo quy tắc.)
  • So that we could save time, we took a taxi. (Để tiết kiệm thời gian, chúng tôi đã đi taxi.)
  • Once you understand the problem, it becomes easier. (Khi bạn hiểu vấn đề, mọi chuyện sẽ trở nên dễ dàng hơn.)
  • Provided that you arrive early, you'll get a good seat. (Miễn là bạn đến sớm, bạn sẽ có được một chỗ ngồi tốt.)
  • Because she was late, she missed the bus. (Vì cô ấy đến muộn nên cô ấy đã lỡ xe buýt.)
  • Whenever I see him, he's always smiling. (Bất cứ khi nào tôi thấy anh ấy, anh ấy luôn mỉm cười.)
  • While I agree with you, I still think we should be cautious. (Mặc dù tôi đồng ý với bạn, nhưng tôi vẫn nghĩ chúng ta nên cẩn thận.)
  • If you hadn't helped me, I couldn't have finished on time. (Nếu bạn không giúp tôi, tôi đã không thể hoàn thành đúng giờ.)
  • Although it seems impossible, I'll still try. (Dù có vẻ bất khả thi, tôi vẫn sẽ thử.)
  • As the sun set, the city lights began to shine. (Khi mặt trời lặn, ánh đèn thành phố bắt đầu sáng lên.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    was / The / book / gave / that / you / fascinating. / me /


  • 2/    out / doctor. / man / who / helped / turned / be / to / The / us / a /


  • 3/    very / elegant. / we / The / where / had / dinner / was / restaurant /


  • 4/    I / when / my / moved / year / life / abroad / changed / The / completely. /


  • 5/    reason / you / The / I / advice. / called / was / ask / why / to / for /


  • 6/    it / person / stolen / whose / immediately. / was / car / reported / The /


  • 7/    speaks / who / I / met / a / six / woman / languages / fluently. /


  • 8/    been / fire / The / was / which / damaged / the / in / building / has / rebuilt. /


  • 9/    then. / was / I / lot / city / since / born / a / has / grown / The / where /


  • 10/    best / the / The / studies / usually / grades. / hardest / student / who / gets /


  • 11/    The / medal. / scientist / awarded / changed / everything / whose / theory / was / a /


  • 12/    booked. / The / overlooks / that / the / sea / hotel / fully / is /


  • 13/    extremely / polite. / man / to / was / whom / spoke / I / The /


  • 14/    was / last / country / I / which / The / visited / breathtaking. / summer /


  • 15/    be / waiting / soon. / whom / here / person / The / for / we're / should /


  • 16/    won / directed / movie / that / Nolan. / was / awards / by / The / several /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ The professor who teaches linguistics is from Oxford.


  • 2/ The child whose mother is a nurse loves helping others.


  • 3/ The garden which surrounds the house is beautifully designed.


  • 4/ The woman to whom this letter is addressed hasn't replied yet.


  • 5/ I'll call you when I get home.


  • 6/ We stayed inside because it was raining.


  • 7/ You can go out after you finish your homework.


  • 8/ Although she was tired, she continued working.


  • 9/ I'll wait here until you come back.


  • 10/ If it rains, we'll cancel the picnic.


  • 11/ She spoke quietly so that nobody could hear her.


  • 12/ Since you're already here, you might as well stay for dinner.


  • 13/ He acted as if he knew all the answers.


  • 14/ When I was a child, I dreamed of becoming a pilot.


  • 15/ While she was studying, her phone rang.


  • 16/ Even though he apologized, she didn't forgive him.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Nếu anh không nhanh lên, chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu.



  • 2/ Ngay khi cuộc họp kết thúc, mọi người đều rời khỏi phòng.



  • 3/ Trước khi quyết định, hãy suy nghĩ kỹ.



  • 4/ Dù anh đi đâu, em cũng sẽ theo anh.



  • 5/ Giờ chúng ta đã xong việc rồi, chúng ta có thể thư giãn.



  • 6/ Trong trường hợp anh cần giúp đỡ, hãy gọi số này.



  • 7/ Chỉ cần bạn chăm chỉ, bạn sẽ thành công.



  • 8/ Mặc dù trời mưa, họ vẫn đi dạo.



  • 9/ Dù bạn có không đồng ý, chúng ta vẫn phải tuân theo quy tắc.



  • 10/ Để tiết kiệm thời gian, chúng tôi đã đi taxi.



  • 11/ Khi bạn hiểu vấn đề, mọi chuyện sẽ trở nên dễ dàng hơn.



  • 12/ Miễn là bạn đến sớm, bạn sẽ có được một chỗ ngồi tốt.



  • 13/ Vì cô ấy đến muộn nên cô ấy đã lỡ xe buýt.



  • 14/ Bất cứ khi nào tôi thấy anh ấy, anh ấy luôn mỉm cười.



  • 15/ Mặc dù tôi đồng ý với bạn, nhưng tôi vẫn nghĩ chúng ta nên cẩn thận.



  • 16/ Nếu bạn không giúp tôi, tôi đã không thể hoàn thành đúng giờ.



  • 17/ Dù có vẻ bất khả thi, tôi vẫn sẽ thử.



  • 18/ Khi mặt trời lặn, ánh đèn thành phố bắt đầu sáng lên.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ “I’m studying for my exams,” she said. She said she ______ for her exams. (“Tôi đang học cho kỳ thi,” cô ấy nói. Cô ấy nói rằng cô ấy đang học cho kỳ thi.)

        a) studies      b) has studied      c) was studying      d) is studying      

  • 2/ “I’ll call you tomorrow,” he said. He said he ______ me the next day. (“Ngày mai tôi sẽ gọi cho cô,” anh ấy nói. Anh ấy nói sẽ gọi cho tôi vào ngày hôm sau.)

        a) had called      b) would call      c) will call      d) called      

  • 3/ “I don’t like spicy food,” she said. She said she ______ spicy food. (“Tôi không thích đồ cay,” cô ấy nói. Cô ấy nói cô ấy không thích đồ cay.)

        a) doesn’t like      b) hadn’t liked      c) didn’t like      d) wouldn’t like      

  • 4/ “Please be quiet,” the teacher said. The teacher told us ______ quiet. (“Các em im lặng,” thầy giáo nói. Thầy giáo bảo chúng tôi im lặng.)

        a) be      b) have been      c) to be      d) being      

  • 5/ “Don’t touch that switch,” he said to me. He warned me ______ that switch. (“Đừng chạm vào công tắc đó,” thầy giáo nói với tôi. Thầy cảnh báo tôi không được chạm vào công tắc đó.)

        a) to not touch      b) not to touch      c) don’t touch      d) not touching      

  • 6/ “Let’s go to the cinema,” she said. She suggested ______ to the cinema. (“Chúng ta đi xem phim đi,” cô ấy nói. Cô ấy đề nghị đi xem phim.)

        a) to go      b) going      c) gone      d) go      

  • 7/ “You should see a doctor,” he said. He advised me ______ a doctor. (“Em nên đi khám bác sĩ,” thầy giáo nói. Thầy khuyên tôi nên đi khám bác sĩ.)

        a) to see      b) seeing      c) have seen      d) see      

  • 8/ “I didn’t take your book,” he said. He denied ______ my book. (“Tôi không lấy sách của em,” thầy giáo nói. Thầy giáo phủ nhận việc lấy sách của tôi.)

        a) took      b) to take      c) take      d) taking      

  • 9/ “I’m sorry for being late,” she said. She apologized ______ late. (“Tôi xin lỗi vì đã đến muộn,” cô ấy nói. Cô ấy xin lỗi vì đã đến muộn.)

        a) to be      b) to being      c) for being      d) being      

  • 10/ “Don’t forget to lock the door,” he said to me. He reminded me ______ the door. (“Đừng quên khóa cửa,” anh ấy nói với tôi. Anh ấy nhắc tôi khóa cửa.)

        a) to lock      b) lock      c) to locking      d) locking      

  • 11/ “I can help you,” he said. He offered ______ me. (“Tôi có thể giúp cô,” anh ấy nói. Anh ấy đề nghị giúp tôi.)

        a) to help      b) helped      c) helping      d) help      

  • 12/ “You stole my wallet!” she said. She accused me ______ her wallet. (“Anh lấy trộm ví của tôi!” cô ấy nói. Cô ấy buộc tội tôi lấy trộm ví của cô ấy.)

        a) steal      b) to steal      c) for stealing      d) of stealing      

  • 13/ “Why don’t you come with us?” they said. They invited me ______ with them. (“Sao anh không đi cùng chúng tôi?” họ nói. Họ mời tôi đi cùng.)

        a) coming      b) come      c) have come      d) to come      

  • 14/ “I think you should apologize,” she said. She suggested that I ______ apologize. (“Tôi nghĩ anh nên xin lỗi,” cô ấy nói. Cô ấy gợi ý rằng tôi nên xin lỗi.)

        a) can      b) shall      c) should      d) will      

  • 15/ “Don’t forget your appointment,” he said. He reminded me ______ my appointment. (“Đừng quên cuộc hẹn của anh,” anh ấy nói. Anh ấy nhắc tôi giữ đúng cuộc hẹn.)

        a) keep      b) to keep      c) kept      d) keeping      

  • 16/ “I didn’t do anything wrong,” he said. He insisted ______ anything wrong. (“Tôi không làm gì sai cả,” anh ấy nói. Anh ấy khăng khăng không làm gì sai cả.)

        a) on not doing      b) that he didn’t      c) not doing      d) not to do      

  • 17/ “Watch out for the dog,” she said. She warned me ______ the dog. (“Coi chừng con chó,” cô ấy nói. Cô ấy cảnh báo tôi phải coi chừng con chó.)

        a) to watch      b) watching      c) about      d) to watch out for      

  • 18/ “We’ll finish the project next week,” they said. They said they ______ the project the following week. (“Tuần sau chúng ta sẽ hoàn thành dự án,” họ nói. Họ nói sẽ hoàn thành dự án vào tuần sau.)

        a) would finish      b) had finished      c) finished      d) will finish      

  • 19/ “I’m tired,” she said. She said she ______ tired. (“Tôi mệt,” cô ấy nói. Cô ấy nói cô ấy mệt.)

        a) had been      b) is      c) has been      d) was      

  • 20/ “I have never seen this film,” he said. He said he ______ that film before. (“Tôi chưa bao giờ xem bộ phim này,” anh ấy nói. Anh ấy nói anh ấy chưa bao giờ xem bộ phim đó trước đây.)

        a) never had seen      b) had never seen      c) never saw      d) has never seen      

  • 21/ “You lied to me,” she said. She accused him ______ to her. (“Anh đã nói dối tôi,” cô ấy nói. Cô ấy cáo buộc anh ấy đã nói dối cô ấy.)

        a) for lying      b) to lie      c) lie      d) of lying      

  • 22/ “Please don’t smoke here,” the manager said. The manager told us ______ there. (“Làm ơn đừng hút thuốc ở đây,” người quản lý nói. Người quản lý bảo chúng tôi không được hút thuốc ở đó.)

        a) not to smoke      b) not smoke      c) to not smoke      d) don’t smoke      

  • 23/ “Let me pay for dinner,” he said. He offered ______ for dinner. (“Để tôi trả tiền bữa tối,” anh ấy nói. Anh ấy đề nghị trả tiền bữa tối.)

        a) to paying      b) paying      c) pay      d) to pay      

  • 24/ “Why don’t we go hiking?” she said. She suggested ______ hiking. (“Sao chúng ta không đi bộ đường dài?” cô ấy nói. Cô ấy đề nghị đi bộ đường dài.)

        a) going      b) go      c) gone      d) to go      

  • 25/ “You must be careful,” he said. He warned me ______ careful. (“Em phải cẩn thận,” anh ấy nói. Anh ấy cảnh báo tôi phải cẩn thận.)

        a) being      b) to be      c) be      d) to being      

  • 26/ “You should try the new restaurant,” she said. She recommended ______ the new restaurant. (“Em nên thử nhà hàng mới đi,” cô ấy nói. Cô ấy khuyên em nên thử nhà hàng mới.)

        a) trying      b) try      c) tried      d) to try      

  • 27/ “Don’t be late again,” he said. He warned me ______ late again. (“Đừng đến muộn nữa,” anh ấy nói. Anh ấy cảnh báo tôi đừng đến muộn nữa.)

        a) not being      b) don’t be      c) to not be      d) not to be      

  • 28/ “You must do your homework,” the teacher said. The teacher insisted that we ______ our homework. (“Em phải làm bài tập về nhà,” cô giáo nói. Cô giáo nhấn mạnh rằng chúng tôi nên làm bài tập về nhà.)

        a) have done      b) do      c) should do      d) did      

  • 29/ “I’m going to the dentist tomorrow,” she said. She said she ______ to the dentist the next day. (“Ngày mai em sẽ đi khám răng,” cô ấy nói. Cô ấy nói rằng cô ấy sẽ đi khám răng vào ngày hôm sau.)

        a) was going      b) went      c) is going      d) has gone      

  • 30/ “I won’t tell anyone,” he said. He promised ______ anyone. (“Tôi sẽ không nói với ai cả,” anh ta nói. Anh ta hứa sẽ không nói với ai cả.)

        a) not telling      b) not to tell      c) don’t tell      d) to not tell      

  • 31/ “You should see a lawyer,” he said. He advised me ______ a lawyer. (“Cô nên đi gặp luật sư,” anh ta nói. Anh ta khuyên tôi nên đi gặp luật sư.)

        a) have seen      b) see      c) to see      d) seeing      

  • 32/ “I didn’t break the vase,” he said. He denied ______ the vase. (“Tôi không làm vỡ bình hoa,” anh ta nói. Anh ta phủ nhận việc làm vỡ bình hoa.)

        a) to break      b) break      c) breaking      d) broke      

  • 33/ “I can drive you home,” he said. He offered ______ me home. (“Tôi có thể chở cô về nhà,” anh ta nói. Anh ta đề nghị chở tôi về nhà.)

        a) driving      b) drive      c) to drive      d) to driving      

  • 34/ “Please wait outside,” she said. She asked me ______ outside. (“Cô đợi bên ngoài nhé,” cô ấy nói. Cô ấy bảo tôi đợi bên ngoài.)

        a) waiting      b) wait      c) to wait      d) waited      

  • 35/ “You didn’t tell the truth,” she said. She accused me ______ the truth. (“Anh đã không nói sự thật,” cô ấy nói. Cô ấy buộc tội tôi nói dối.)

        a) that I didn’t tell      b) not telling      c) of not telling      d) to not tell      

  • 36/ “I’ll lend you my book,” he said. He offered ______ me his book. (“Tôi sẽ cho cô mượn sách của tôi,” anh ta nói. Anh ta đề nghị cho tôi mượn sách của anh ta.)

        a) lend      b) to lend      c) lends      d) lending      

  • 37/ “Don’t drive so fast,” she said. She warned him ______ so fast. (“Đừng lái xe nhanh quá,” cô ấy nói. Cô ấy cảnh báo anh ta đừng lái xe nhanh quá.)

        a) not to drive      b) not drive      c) to not drive      d) not driving      

  • 38/ “You were rude,” he said. He told me I ______ rude. (“Anh thật thô lỗ,” anh ta nói. Anh ta nói với tôi rằng tôi cũng đã thô lỗ.)

        a) am      b) had been      c) was      d) have been      

  • 39/ “I saw her yesterday,” he said. He said he ______ her the day before. (“Tôi gặp cô ấy hôm qua,” anh ta nói. Anh ta nói anh ta đã gặp cô ấy hôm qua.)

        a) has seen      b) had seen      c) saw      d) was seeing      

  • 40/ “Don’t forget to send the email,” he said. He reminded me ______ the email. (“Đừng quên gửi email,” anh ta nói. Anh ta nhắc tôi gửi email.)

        a) to send      b) sending      c) to sending      d) send      

  • 41/ “You shouldn’t drink so much,” she said. She advised me ______ so much. (“Anh không nên uống nhiều thế,” cô ấy nói. Cô ấy khuyên tôi đừng uống nhiều thế.)

        a) not drink      b) not to drink      c) don’t drink      d) to not drink      

  • 42/ “Let’s not talk about politics,” he said. He suggested ______ about politics. (“Đừng nói chuyện chính trị nữa,” anh ta nói. Anh ta đề nghị đừng nói chuyện chính trị.)

        a) not talking      b) not talk      c) not to talk      d) to not talk      

  • 43/ “You never help me,” she said. She complained that I ______ helped her. (“Anh chẳng bao giờ giúp tôi cả,” cô ấy nói. Cô ấy phàn nàn rằng tôi chưa bao giờ giúp cô ấy.)

        a) hadn’t ever      b) never      c) never      d) never had      

  • 44/ “We’ll come tomorrow,” they said. They said they ______ the next day. (“Chúng tôi sẽ đến vào ngày mai,” họ nói. Họ nói họ sẽ đến vào ngày hôm sau.)

        a) came      b) had come      c) would come      d) will come      

  • 45/ “Don’t enter the lab,” he said. He forbade us ______ the lab. (“Đừng vào phòng thí nghiệm,” anh ta nói. Anh ta cấm chúng tôi vào phòng thí nghiệm.)

        a) entered      b) to enter      c) enter      d) entering      

  • 46/ “It’s too late to go out,” she said. She said it ______ too late to go out. (“Quá muộn để ra ngoài rồi,” cô ấy nói. Cô ấy nói rằng quá muộn để ra ngoài rồi.)

        a) has been      b) is      c) had been      d) was      

  • 47/ “Could you open the window?” he said. He asked me ______ open the window. (“Anh có thể mở cửa sổ được không?” anh ấy nói. Anh ấy bảo tôi mở cửa sổ.)

        a) can      b) to      c) to open      d) could      

  • 48/ “You mustn’t tell anyone,” she said. She warned me ______ anyone. (“Em không được nói với ai cả,” cô ấy nói. Cô ấy cảnh báo tôi không được nói với ai cả.)

        a) not to tell      b) not telling      c) don’t tell      d) not tell      

  • 49/ “You may leave now,” the teacher said. The teacher said we ______ leave. (“Em có thể đi được rồi,” cô giáo nói. Cô giáo nói chúng tôi có thể đi.)

        a) could      b) can      c) might      d) may      

  • 50/ “You’re always complaining,” he said. He complained that I ______ always complaining. (“Em lúc nào cũng phàn nàn,” anh ấy nói. Anh ấy phàn nàn rằng tôi lúc nào cũng phàn nàn.)

        a) have been      b) had been      c) was      d) am      

  • 51/ “I can’t find my keys,” she said. She said she ______ find her keys. (“Em không tìm thấy chìa khóa,” cô ấy nói. Cô ấy nói rằng cô ấy không tìm thấy chìa khóa của mình.)

        a) couldn’t      b) didn’t      c) hasn’t      d) can’t      

  • 52/ “I saw him yesterday,” she said. She said she ______ him the day before. (“Em gặp anh ấy hôm qua,” cô ấy nói. Cô ấy nói rằng cô ấy đã gặp anh ấy hôm trước.)

        a) saw      b) has seen      c) had seen      d) would see      

  • 53/ “We are leaving soon,” they said. They said they ______ soon. (“Chúng ta sẽ sớm đi thôi,” họ nói. Họ nói rằng họ sẽ sớm đi thôi.)

        a) had left      b) are leaving      c) were leaving      d) have left      

  • 54/ “You must do it now,” he said. He insisted that I ______ it immediately. (“Em phải làm ngay bây giờ,” anh ta nói. Anh ta khăng khăng bắt tôi phải làm ngay lập tức.)

        a) did      b) should do      c) have done      d) do      

  • 55/ “I didn’t steal it,” he said. He denied ______ it. (“Tôi không ăn cắp,” anh ta nói. Anh ta phủ nhận việc ăn cắp.)

        a) to steal      b) stealing      c) steal      d) stole      

  • 56/ “Please, don’t go,” she said. She begged me ______. (“Làm ơn, đừng đi,” cô ấy nói. Cô ấy cầu xin tôi đừng đi.)

        a) don’t go      b) not going      c) not go      d) not to go      

  • 57/ “Be careful,” he said. He warned me ______ careful. (“Cẩn thận nhé,” anh ta nói. Anh ta cảnh báo tôi phải cẩn thận.)

        a) to being      b) be      c) being      d) to be      

  • 58/ “Let’s take a taxi,” she said. She suggested ______ a taxi. (“Chúng ta đi taxi nhé,” cô ấy nói. Cô ấy đề nghị đi taxi.)

        a) taking      b) take      c) to take      d) taken      

  • 59/ “Can you give me a hand?” he said. He asked if I ______ him a hand. (“Anh giúp em một tay được không?” anh ta nói. Anh ta hỏi tôi có thể giúp anh ta một tay không.)

        a) could give      b) can give      c) would give      d) will give      

  • 60/ “I’ll help you later,” she said. She promised she ______ me later. (“Tôi sẽ giúp anh sau,” cô ấy nói. Cô ấy hứa sẽ giúp tôi sau.)

        a) helps      b) helped      c) would help      d) will help      

  • 61/ “Don’t tell lies,” he said. He warned me ______ lies. (“Đừng nói dối,” anh ta nói. Anh ta cảnh báo tôi không được nói dối.)

        a) not telling      b) don’t tell      c) to not tell      d) not to tell      

  • 62/ “You should stop smoking,” she said. She advised me ______ smoking. (“Anh nên bỏ thuốc lá đi,” cô ấy nói. Cô ấy khuyên tôi nên bỏ thuốc lá.)

        a) stop      b) stopping      c) to stop      d) have stopped      

  • 63/ “You stole my phone,” he said. He accused me ______ his phone. (“Anh lấy trộm điện thoại của tôi,” anh ta nói. Anh ta buộc tội tôi lấy trộm điện thoại của anh ta.)

        a) to steal      b) for stealing      c) of stealing      d) steal      

  • 64/ “Come with us,” they said. They invited me ______ with them. (“Đi với chúng tôi,” họ nói. Họ mời tôi đi cùng.)

        a) to come      b) come      c) came      d) coming      

  • 65/ “Don’t forget to reply,” she said. She reminded me ______ to the email. (“Đừng quên trả lời nhé,” cô ấy nói. Cô ấy nhắc tôi trả lời email.)

        a) replying      b) to reply      c) to replying      d) reply      

  • 66/ “You’re lazy,” he said. He told me I ______ lazy. (“Anh lười quá,” anh ta nói. Anh ta nói tôi lười.)

        a) have been      b) was      c) had been      d) am      

  • 67/ “Let’s not argue anymore,” she said. She suggested ______ anymore. (“Thôi đừng cãi nhau nữa,” cô ấy nói. Cô ấy đề nghị không cãi nhau nữa.)

        a) to not argue      b) not argue      c) not arguing      d) not to argue      

  • 68/ “Can you come tomorrow?” he said. He asked if I ______ come the next day. (“Ngày mai anh có thể đến không?” anh ta nói. Anh ta hỏi tôi có thể đến vào ngày hôm sau không.)

        a) would      b) can      c) will      d) could      

  • 69/ “I don’t believe you,” she said. She said she ______ me. (“Tôi không tin anh,” cô ấy nói. Cô ấy nói cô ấy không tin tôi.)

        a) didn’t believe      b) doesn’t believe      c) wouldn’t believe      d) hadn’t believed      

  • 70/ “Please open the door,” he said. He requested me ______ the door. (“Mở cửa ra đi,” anh ấy nói. Anh ấy yêu cầu tôi mở cửa.)

        a) opening      b) opened      c) open      d) to open      

  • 71/ “You shouldn’t do that,” she said. She advised me ______ that. (“Anh không nên làm thế,” cô ấy nói. Cô ấy khuyên tôi không nên làm vậy.)

        a) don’t do      b) not to do      c) to not doing      d) not doing      

  • 72/ “I can lend you some money,” he said. He offered ______ me some money. (“Tôi có thể cho anh vay ít tiền,” anh ấy nói. Anh ấy đề nghị cho tôi vay tiền.)

        a) to lending      b) lend      c) lending      d) to lend      

  • 73/ “I’ll call you tonight,” she said. She said she ______ me that night. (“Tôi sẽ gọi cho anh tối nay,” cô ấy nói. Cô ấy nói sẽ gọi cho tôi tối hôm đó.)

        a) calls      b) had called      c) called      d) would call      

  • 74/ “Don’t be late,” he said. He told me ______ late. (“Đừng đến muộn,” anh ấy nói. Anh ấy bảo tôi đừng đến muộn.)

        a) not to be      b) not be      c) to not be      d) don’t be      

  • 75/ “We’ve finished our homework,” they said. They said they ______ their homework. (“Chúng em đã làm xong bài tập về nhà,” họ nói. Họ nói rằng họ đã làm xong bài tập về nhà.)

        a) finished      b) have finished      c) would finish      d) had finished      

  • 76/ “Could you explain this?” I said. I asked if he ______ explain that. (“Anh có thể giải thích điều này không?” Tôi nói. Tôi hỏi liệu anh ấy có thể giải thích điều đó không.)

        a) could      b) can      c) will      d) would      

  • 77/ “I didn’t mean to hurt you,” he said. He apologized ______ me. (“Tôi không cố ý làm em đau,” anh ấy nói. Anh ấy xin lỗi vì đã làm tôi đau.)

        a) about hurting      b) to hurt      c) hurt      d) for hurting      

  • 78/ “Why don’t you take a rest?” she said. She suggested ______ a rest. (“Sao anh không nghỉ ngơi một chút?” cô ấy nói. Cô ấy đề nghị tôi nghỉ ngơi.)

        a) taken      b) take      c) to take      d) taking      

  • 79/ “Please don’t leave yet,” she said. She begged me ______ yet. (“Làm ơn đừng đi vội,” cô ấy nói. Cô ấy cầu xin tôi đừng đi vội.)

        a) not to leave      b) don’t leave      c) not leave      d) not leaving      

Results:
1 c)2 b)3 c)4 c)5 b)6 b)7 a)8 d)9 c)10 a)
11 a)12 d)13 d)14 c)15 b)16 a)17 d)18 a)19 d)20 b)
21 d)22 a)23 d)24 a)25 b)26 a)27 d)28 c)29 a)30 b)
31 c)32 c)33 c)34 c)35 c)36 b)37 a)38 b)39 b)40 a)
41 b)42 a)43 a)44 c)45 b)46 d)47 c)48 a)49 c)50 c)
51 a)52 c)53 c)54 b)55 b)56 d)57 d)58 a)59 a)60 c)
61 d)62 c)63 c)64 a)65 b)66 b)67 c)68 d)69 a)70 d)
71 b)72 d)73 d)74 a)75 d)76 a)77 d)78 d)79 a)