CHỦ ĐIỂM 15 – LINKING WORDS & CONJUNCTIONS

A. LÝ THUYẾT

🔹 LEVEL B2 – CHỦ ĐIỂM 15: LINKING WORDS & CONJUNCTIONS (LIÊN TỪ & CỤM TỪ NỐI – NỐI CÂU TRONG NÓI & VIẾT HỌC THUẬT)

Linking WordsConjunctions là các từ hoặc cụm từ dùng để liên kết câu, đoạn văn, và ý tưởng lại với nhau một cách mạch lạc. Chúng giúp văn nói và văn viết trở nên logic, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn, đặc biệt trong IELTS Writing & Speaking Band 6.5+.


1️⃣ PHÂN LOẠI CHÍNH

Các liên từ và cụm từ nối thường được chia theo chức năng ngữ nghĩa:

Nhóm chức năng Linking Words / Conjunctions Ví dụ
Thêm ý (Addition) and, also, moreover, furthermore, in addition, besides, what’s more She is smart, and she is kind.
Moreover, she’s hardworking.
Tương phản (Contrast) but, however, although, though, even though, while, whereas, on the other hand, in contrast Although he’s rich, he’s not happy.
He’s friendly; however, he’s lazy.
Nguyên nhân – Kết quả (Cause & Effect) because, since, as, therefore, thus, consequently, as a result, hence We stayed home because it rained.
It rained; therefore, we stayed home.
So sánh (Comparison) like, similarly, likewise, as ... as, just as Similarly, younger people prefer social media to TV.
Nhượng bộ (Concession) although, even though, though, despite, in spite of, nevertheless, nonetheless Despite the rain, they went out.
Nevertheless, the project succeeded.
Điều kiện (Condition) if, unless, as long as, provided that, in case If you study hard, you’ll pass the test.
Mục đích (Purpose) so that, in order to, to, for the purpose of He spoke loudly so that everyone could hear him.
Kết luận / Tổng kết (Conclusion / Summary) in conclusion, to sum up, in summary, all in all, overall In conclusion, technology has improved our lives.
Trình tự / Thời gian (Sequence / Time) first, then, next, after that, finally, meanwhile, afterwards First, mix the ingredients. Then, bake for 20 minutes.
Nhấn mạnh (Emphasis) indeed, in fact, certainly, obviously, above all Indeed, this is one of the best examples of teamwork.
Ví dụ / Minh họa (Example) for example, for instance, such as, namely For example, many people now work remotely.

2️⃣ PHÂN BIỆT: CONJUNCTIONS vs CONNECTORS

LoạiVị trí trong câuVí dụ
Conjunctions (Liên từ)
dùng nối 2 mệnh đề trong cùng 1 câu
Giữa 2 mệnh đề I stayed home because it was raining.
Connectors (Từ nối)
dùng nối 2 câu riêng biệt
Đầu câu thứ hai (có dấu “,”) It was raining. Therefore, I stayed home.

3️⃣ LIÊN TỪ GHÉP (Correlative Conjunctions)

Liên từ ghép là các cặp từ được dùng cùng nhau để kết nối các thành phần tương đương:

Liên từ ghépNghĩaVí dụ
both ... andcả ... và ...Both my mother and my father are teachers.
either ... orhoặc ... hoặc ...You can have either tea or coffee.
neither ... norkhông ... cũng không ...Neither Tom nor Anna came to the party.
not only ... but alsokhông những ... mà còn ...She’s not only intelligent but also kind.
whether ... ordù ... hay ...Whether you like it or not, you must go.

4️⃣ LIÊN TỪ / TỪ NỐI PHỔ BIẾN TRONG VIẾT HỌC THUẬT (Academic Writing)

Chức năngTừ / Cụm từ học thuậtVí dụ
Bổ sung ý moreover, furthermore, in addition, what is more Furthermore, global warming affects every continent.
Chuyển ý / Tương phản however, nevertheless, nonetheless, on the other hand However, this solution is not sustainable.
Nguyên nhân – Kết quả therefore, thus, consequently, as a result It rained heavily; consequently, the match was canceled.
Nhấn mạnh indeed, clearly, evidently, undoubtedly Indeed, this innovation changed modern communication.
Kết luận in conclusion, to sum up, in summary, overall To sum up, investing in education benefits society.

5️⃣ MINI PRACTICE – CHỌN TỪ NỐI PHÙ HỢP

  1. She is very talented. ______, she’s also humble. → Moreover
  2. I like tea, ______ I don’t drink coffee. → but
  3. He was late. ______, the meeting had already started. → By the time
  4. We missed the train; ______, we took a taxi. → therefore
  5. ______ being tired, she continued working. → Despite
  6. He didn’t study. ______, he failed the exam. → As a result
  7. ______ she’s rich, she’s not happy. → Although

💡 MẸO GHI NHỚ NHANH

  • ✅ Dùng and / but / or để nối ý đơn giản (informal, nói thường ngày).
  • ✅ Dùng however / therefore / moreover trong văn viết học thuật (formal).
  • ✅ Không dùng dấu phẩy sau although / because khi ở giữa câu.
  • ✅ Không dùng “so” đầu câu trong writing formal → thay bằng therefore / thus / consequently.
  • ✅ “In conclusion / To sum up” chỉ nên dùng 1 lần – ở đoạn kết luận.
  • However đi giữa 2 câu, không dùng trong cùng 1 mệnh đề như “but”.

6️⃣ CẤU TRÚC GỢI Ý CHO IELTS WRITING TASK 2

  • Nguyên nhân: This happens because / since / due to...
  • Kết quả: As a result, ... / Therefore, ...
  • Thêm ý: Furthermore, ... / In addition, ...
  • Đưa ví dụ: For example, ... / For instance, ...
  • Tương phản: However, ... / On the other hand, ...
  • Kết luận: To conclude, ... / In summary, ...

📘 Tổng kết:
Linking Words & Conjunctions là “chìa khóa vàng” cho sự mạch lạc trong viết học thuật và nói nâng cao.
✔ Sử dụng đa dạng các nhóm từ nối giúp đạt điểm cao ở tiêu chí Coherence & Cohesion (IELTS Writing).
✔ Hãy luyện tập chuyển ý mượt mà và chọn từ nối phù hợp với ngữ cảnh.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I wanted to go out, but it was raining. (Tôi muốn ra ngoài, nhưng trời đang mưa.)
  • She's rich, yet she's not happy. (Cô ấy giàu có, nhưng cô ấy không hạnh phúc.)
  • He was tired, so he went to bed. (Anh ấy mệt nên đi ngủ.)
  • I studied hard; therefore, I passed. (Tôi đã học hành chăm chỉ; vì vậy, tôi đã đậu.)
  • She didn't come because she was sick. (Cô ấy không đến vì bị ốm.)
  • Although it was raining, we went hiking. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi bộ đường dài.)
  • In spite of the rain, we played football. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn chơi bóng đá.)
  • Despite being tired, he continued working. (Mặc dù mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.)
  • I like tea; however, I prefer coffee. (Tôi thích trà; tuy nhiên, tôi thích cà phê hơn.)
  • I didn't go out because of the storm. (Tôi đã không ra ngoài vì cơn bão.)
  • We stayed home due to bad weather. (Chúng tôi ở nhà vì thời tiết xấu.)
  • He's not only talented but also humble. (Anh ấy không chỉ tài năng mà còn khiêm tốn.)
  • Both my brothers and my sister are teachers. (Cả anh trai và chị gái tôi đều là giáo viên.)
  • Either you apologize or you leave. (Hoặc là anh xin lỗi hoặc là anh đi.)
  • Neither of them knew the answer. (Cả hai đều không biết câu trả lời.)
  • I'll go whether it rains or not. (Tôi sẽ đi dù trời có mưa hay không.)
  • He's hardworking as well as intelligent. (Anh ấy vừa chăm chỉ vừa thông minh.)
  • I was late because of traffic. (Tôi đến muộn vì tắc đường.)
  • I worked all day; consequently, I was exhausted. (Tôi làm việc cả ngày; kết quả là tôi kiệt sức.)
  • He was ill; nevertheless, he went to work. (Anh ấy bị ốm; tuy nhiên, anh ấy vẫn đi làm.)
  • I missed the bus; therefore, I was late. (Tôi đã lỡ chuyến xe buýt; do đó, tôi đã đến muộn.)
  • Furthermore, it's important to note this fact. (Hơn nữa, điều quan trọng cần lưu ý là sự thật này.)
  • Moreover, the results were surprising. (Hơn nữa, kết quả thật đáng ngạc nhiên.)
  • In addition, we need more data. (Ngoài ra, chúng ta cần thêm dữ liệu.)
  • On the one hand, I agree; on the other hand, I don't. (Một mặt, tôi đồng ý; mặt khác, tôi không đồng ý.)
  • In contrast, she prefers quiet places. (Ngược lại, cô ấy thích những nơi yên tĩnh.)
  • Whereas I like action films, she likes dramas. (Trong khi tôi thích phim hành động, cô ấy thích phim chính kịch.)
  • Instead of staying home, we went out. (Thay vì ở nhà, chúng tôi ra ngoài.)
  • Apart from English, he speaks French. (Ngoài tiếng Anh, anh ấy còn nói tiếng Pháp.)
  • We didn't go out since it was too cold. (Chúng tôi không ra ngoài vì trời quá lạnh.)
  • He failed the exam; as a result, he studied harder. (Anh ấy trượt kỳ thi; kết quả là anh ấy đã học chăm chỉ hơn.)
  • To sum up, we achieved our goal. (Tóm lại, chúng tôi đã đạt được mục tiêu của mình.)
  • In conclusion, teamwork is essential. (Tóm lại, làm việc nhóm là điều cần thiết.)
  • For example, many people prefer coffee to tea. (Ví dụ, nhiều người thích cà phê hơn trà.)
  • For instance, take this sentence. (Ví dụ, hãy lấy câu này.)
  • Likewise, I had a similar experience. (Tương tự, tôi cũng có trải nghiệm tương tự.)
  • Similarly, both countries share the same culture. (Tương tự, cả hai quốc gia đều có chung một nền văn hóa.)
  • Meanwhile, I'll prepare the dinner. (Trong khi đó, tôi sẽ chuẩn bị bữa tối.)
  • Meanwhile, she was finishing her work. (Trong khi đó, cô ấy đang hoàn thành công việc của mình.)
  • In other words, he's lazy. (Nói cách khác, anh ấy lười biếng.)
  • That is to say, he doesn't work at all. (Nói cách khác, anh ấy không làm việc gì cả.)
  • Otherwise, you'll miss the train. (Nếu không, bạn sẽ lỡ chuyến tàu.)
  • Hence, we decided to leave early. (Do đó, chúng tôi quyết định rời đi sớm.)
  • Thus, the results were unexpected. (Kết quả thật bất ngờ.)
  • Additionally, it's good for your health. (Ngoài ra, nó còn tốt cho sức khỏe của bạn.)
  • Instead, we stayed home and watched TV. (Thay vào đó, chúng tôi ở nhà và xem TV.)
  • As a result, the plan was postponed. (Kết quả là kế hoạch bị hoãn lại.)
  • Even so, I admire his courage. (Dù vậy, tôi vẫn ngưỡng mộ lòng dũng cảm của anh ấy.)
  • Despite this, we continued our work. (Mặc dù vậy, chúng tôi vẫn tiếp tục công việc.)
  • In summary, everything went well. (Tóm lại, mọi việc diễn ra tốt đẹp.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    wanted / I / to / raining. / out, / it / go / was / but /


  • 2/    She's / happy. / not / she's / yet / rich, /


  • 3/    He / went / to / tired, / so / bed. / he / was /


  • 4/    I / I / studied / therefore, / hard; / passed. /


  • 5/    because / She / didn't / come / was / sick. / she /


  • 6/    went / Although / we / hiking. / raining, / it / was /


  • 7/    rain, / we / football. / played / the / of / spite / In /


  • 8/    he / tired, / being / continued / Despite / working. /


  • 9/    prefer / however, / like / I / I / coffee. / tea; /


  • 10/    because / the / didn't / go / I / of / storm. / out /


  • 11/    bad / due / to / home / stayed / We / weather. /


  • 12/    humble. / He's / not / also / talented / only / but /


  • 13/    and / brothers / my / are / my / Both / sister / teachers. /


  • 14/    leave. / you / you / Either / or / apologize /


  • 15/    Neither / knew / them / answer. / of / the /


  • 16/    whether / not. / go / rains / I'll / it / or /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ He's hardworking as well as intelligent.


  • 2/ I was late because of traffic.


  • 3/ I worked all day; consequently, I was exhausted.


  • 4/ He was ill; nevertheless, he went to work.


  • 5/ I missed the bus; therefore, I was late.


  • 6/ Furthermore, it's important to note this fact.


  • 7/ Moreover, the results were surprising.


  • 8/ In addition, we need more data.


  • 9/ On the one hand, I agree; on the other hand, I don't.


  • 10/ In contrast, she prefers quiet places.


  • 11/ Whereas I like action films, she likes dramas.


  • 12/ Instead of staying home, we went out.


  • 13/ Apart from English, he speaks French.


  • 14/ We didn't go out since it was too cold.


  • 15/ He failed the exam; as a result, he studied harder.


  • 16/ To sum up, we achieved our goal.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tóm lại, làm việc nhóm là điều cần thiết.



  • 2/ Ví dụ, nhiều người thích cà phê hơn trà.



  • 3/ Ví dụ, hãy lấy câu này.



  • 4/ Tương tự, tôi cũng có trải nghiệm tương tự.



  • 5/ Tương tự, cả hai quốc gia đều có chung một nền văn hóa.



  • 6/ Trong khi đó, tôi sẽ chuẩn bị bữa tối.



  • 7/ Trong khi đó, cô ấy đang hoàn thành công việc của mình.



  • 8/ Nói cách khác, anh ấy lười biếng.



  • 9/ Nói cách khác, anh ấy không làm việc gì cả.



  • 10/ Nếu không, bạn sẽ lỡ chuyến tàu.



  • 11/ Do đó, chúng tôi quyết định rời đi sớm.



  • 12/ Kết quả thật bất ngờ.



  • 13/ Ngoài ra, nó còn tốt cho sức khỏe của bạn.



  • 14/ Thay vào đó, chúng tôi ở nhà và xem TV.



  • 15/ Kết quả là kế hoạch bị hoãn lại.



  • 16/ Dù vậy, tôi vẫn ngưỡng mộ lòng dũng cảm của anh ấy.



  • 17/ Mặc dù vậy, chúng tôi vẫn tiếp tục công việc.



  • 18/ Tóm lại, mọi việc diễn ra tốt đẹp.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ She’s very talented ______ she works really hard. (Cô ấy rất tài năng và làm việc rất chăm chỉ.)

        a) but      b) although      c) because      d) and      

  • 2/ I was tired, ______ I went to bed early. (Tôi mệt nên đi ngủ sớm.)

        a) although      b) since      c) but      d) so      

  • 3/ ______ it was raining, we decided to go for a walk. (Mặc dù trời mưa, chúng tôi quyết định đi dạo.)

        a) Because      b) However      c) Although      d) Therefore      

  • 4/ He didn’t come to the meeting ______ he was ill. (Anh ấy không đến buổi họp vì bị ốm.)

        a) because      b) although      c) however      d) despite      

  • 5/ I love coffee, ______ I don’t drink it at night. (Tôi thích cà phê, nhưng tôi không uống vào buổi tối.)

        a) although      b) since      c) because      d) but      

  • 6/ ______ his age, he’s still very active. (Mặc dù đã lớn tuổi, anh ấy vẫn rất năng động.)

        a) Despite      b) Although      c) Because      d) Whereas      

  • 7/ The restaurant was crowded, ______ we managed to find a table. (Nhà hàng rất đông khách, tuy nhiên chúng tôi vẫn tìm được một bàn.)

        a) however      b) although      c) therefore      d) but      

  • 8/ ______ she studied very hard, she failed the exam. (Mặc dù cô ấy học rất chăm chỉ, cô ấy vẫn trượt kỳ thi.)

        a) Therefore      b) Even though      c) So      d) Because      

  • 9/ I didn’t buy the shoes ______ they were too expensive. (Tôi không mua giày vì chúng quá đắt.)

        a) because      b) but      c) although      d) however      

  • 10/ He’s tall ______ his brother is short. (Anh ấy cao trong khi anh trai anh ấy thấp.)

        a) since      b) while      c) although      d) because      

  • 11/ She was late ______ the traffic jam. (Cô ấy đến muộn vì tắc đường.)

        a) because of      b) although      c) because      d) in spite      

  • 12/ ______ he’s rich, he’s not happy. (Mặc dù anh ấy giàu có, nhưng anh ấy không vui.)

        a) Since      b) Although      c) Because      d) As      

  • 13/ I’ll go ______ you come with me. (Tôi sẽ đi nếu bạn đi cùng tôi.)

        a) unless      b) although      c) whereas      d) if      

  • 14/ He worked hard ______ he could pass the exam. (Anh ấy đã làm việc chăm chỉ để có thể vượt qua kỳ thi.)

        a) because      b) although      c) however      d) so that      

  • 15/ ______ being sick, he went to work. (Mặc dù bị ốm, anh ấy vẫn đi làm.)

        a) Despite      b) However      c) Although      d) Because      

  • 16/ She didn’t go out ______ she had finished her homework. (Cô ấy không ra ngoài cho đến khi làm xong bài tập về nhà.)

        a) until      b) before      c) because      d) though      

  • 17/ I like cats, ______ my sister prefers dogs. (Tôi thích mèo, trong khi chị gái tôi thích chó.)

        a) since      b) and      c) so      d) whereas      

  • 18/ We missed the train; ______, we had to wait for the next one. (Chúng tôi đã lỡ chuyến tàu; do đó, chúng tôi phải đợi chuyến tiếp theo.)

        a) because      b) however      c) although      d) therefore      

  • 19/ The exam was difficult, ______ everyone passed. (Kỳ thi rất khó, mặc dù mọi người đều đỗ.)

        a) because      b) although      c) unless      d) so      

  • 20/ ______ his efforts, he couldn’t win the race. (Dù đã rất cố gắng, anh ấy vẫn không thể thắng cuộc đua.)

        a) Although      b) Since      c) Despite      d) Because of      

  • 21/ I’ll help you ______ I can. (Tôi sẽ giúp bạn hết sức có thể.)

        a) wherever      b) as long as      c) unless      d) whenever      

  • 22/ It was raining; ______, we decided to stay home. (Trời mưa nên chúng tôi quyết định ở nhà.)

        a) but      b) therefore      c) although      d) since      

  • 23/ I’m not sure ______ he’ll come or not. (Tôi không chắc anh ấy có đến hay không.)

        a) although      b) if      c) unless      d) whether      

  • 24/ ______ of the weather, we went hiking. (Mặc dù thời tiết xấu, chúng tôi vẫn đi bộ đường dài.)

        a) Because      b) Despite      c) Because of      d) Even though      

  • 25/ I stayed at home ______ I was feeling tired. (Tôi ở nhà vì cảm thấy mệt.)

        a) because      b) despite      c) although      d) unless      

  • 26/ ______ she’s very young, she is quite mature. (Mặc dù cô ấy còn rất trẻ, nhưng cô ấy khá chín chắn.)

        a) Because      b) Since      c) Although      d) Unless      

  • 27/ We took a taxi ______ we wouldn’t be late. (Chúng tôi đi taxi để không bị muộn.)

        a) although      b) because      c) so that      d) unless      

  • 28/ He didn’t study hard; ______, he failed the exam. (Anh ấy không học hành chăm chỉ nên đã trượt kỳ thi.)

        a) but      b) although      c) therefore      d) so      

  • 29/ ______ she was tired, she kept working. (Mặc dù mệt, cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.)

        a) Unless      b) When      c) Although      d) Because      

  • 30/ ______ the heavy rain, the match continued. (Mặc dù trời mưa rất to, trận đấu vẫn tiếp tục.)

        a) Despite      b) As      c) Because      d) Because of      

  • 31/ We didn’t go swimming ______ it was too cold. (Chúng tôi không đi bơi vì trời quá lạnh.)

        a) although      b) since      c) while      d) but      

  • 32/ He didn’t go to the party ______ he had been invited. (Anh ấy không đến dự tiệc dù đã được mời.)

        a) because      b) though      c) even though      d) since      

  • 33/ She speaks Spanish ______ English. (Cô ấy nói tiếng Tây Ban Nha tốt như tiếng Anh.)

        a) as well as      b) whereas      c) although      d) because of      

  • 34/ ______ the high price, we decided not to buy it. (Vì giá cao nên chúng tôi quyết định không mua.)

        a) Although      b) Because of      c) Despite      d) Because      

  • 35/ He didn’t come; ______, he called to apologize. (Anh ấy đã không đến; tuy nhiên, anh ấy đã gọi điện xin lỗi.)

        a) whereas      b) even though      c) because      d) nevertheless      

  • 36/ ______ his experience, he didn’t get the job. (Mặc dù có kinh nghiệm, anh ấy vẫn không được nhận.)

        a) Despite      b) Since      c) Although      d) Because of      

  • 37/ I won’t go ______ you ask me nicely. (Tôi sẽ không đi trừ khi bạn yêu cầu tôi tử tế.)

        a) unless      b) although      c) since      d) if      

  • 38/ She was angry, ______ she didn’t show it. (Cô ấy tức giận, nhưng cô ấy không thể hiện ra.)

        a) therefore      b) but      c) although      d) because      

  • 39/ ______ she’s lived here for years, she doesn’t know many people. (Mặc dù đã sống ở đây nhiều năm, cô ấy không quen biết nhiều người.)

        a) Unless      b) Since      c) Because      d) Although      

  • 40/ The restaurant is expensive; ______, the food is worth it. (Nhà hàng khá đắt đỏ; Tuy nhiên, đồ ăn thì rất đáng.)

        a) however      b) since      c) so      d) although      

  • 41/ ______ his injury, he continued playing. (Dù bị thương, anh ấy vẫn tiếp tục chơi.)

        a) Since      b) Because      c) Because of      d) Despite      

  • 42/ I’ll lend you the book ______ you promise to return it. (Tôi sẽ cho bạn mượn sách nếu bạn hứa trả lại.)

        a) although      b) unless      c) because      d) if      

  • 43/ He was late ______ the bad weather. (Anh ấy đến muộn vì thời tiết xấu.)

        a) because of      b) although      c) since      d) despite      

  • 44/ We stayed home ______ it was raining. (Chúng tôi ở nhà vì trời mưa.)

        a) unless      b) because      c) although      d) despite      

  • 45/ She didn’t win the prize; ______, she was happy for her friend. (Cô ấy không trúng giải; tuy nhiên, cô ấy vẫn vui mừng cho bạn mình.)

        a) because      b) although      c) therefore      d) however      

  • 46/ ______ being tired, he continued working. (Mặc dù mệt mỏi, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc.)

        a) Despite      b) Though      c) Although      d) Because      

  • 47/ We can go hiking ______ the weather is nice. (Chúng tôi có thể đi bộ đường dài nếu thời tiết đẹp.)

        a) unless      b) although      c) while      d) if      

  • 48/ She failed the exam ______ studying hard. (Cô ấy trượt kỳ thi mặc dù đã học rất chăm chỉ.)

        a) though      b) as      c) in spite of      d) because of      

  • 49/ ______ I was sick, I went to work. (Mặc dù tôi bị ốm, tôi vẫn đi làm.)

        a) Unless      b) Although      c) Because      d) Since      

  • 50/ He loves football, ______ he’s not a good player. (Anh ấy thích bóng đá, nhưng anh ấy không phải là một cầu thủ giỏi.)

        a) so      b) but      c) and      d) because      

Results:
1 d)2 d)3 c)4 a)5 d)6 a)7 a)8 b)9 a)10 b)
11 a)12 b)13 d)14 d)15 a)16 a)17 d)18 d)19 b)20 c)
21 b)22 b)23 d)24 b)25 a)26 c)27 c)28 c)29 c)30 a)
31 b)32 c)33 a)34 b)35 d)36 a)37 a)38 b)39 d)40 a)
41 d)42 d)43 a)44 b)45 d)46 a)47 d)48 c)49 b)50 b)