CHỦ ĐỀ 15 – DAILY COMMUNICATION IN PUBLIC PLACES (GIAO TIẾP HẰNG NGÀY NƠI CÔNG CỘNG)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Excuse me, where is the nearest ATM? (Xin lỗi, máy ATM gần nhất ở đâu?)
  • I'd like to withdraw some cash. (Tôi muốn rút tiền mặt.)
  • Can I check my account balance? (Tôi có thể kiểm tra số dư tài khoản của mình không?)
  • I'd like to exchange some money. (Tôi muốn đổi một ít tiền.)
  • What's the exchange rate today? (Tỷ giá hối đoái hôm nay là bao nhiêu?)
  • Could you help me fill in this form? (Bạn có thể giúp tôi điền vào mẫu đơn này không?)
  • I need to send a package to France. (Tôi cần gửi một bưu kiện đến Pháp.)
  • How much does it cost to send this letter? (Chi phí gửi thư này là bao nhiêu?)
  • Where can I buy stamps? (Tôi có thể mua tem ở đâu?)
  • What time does the post office close? (Bưu điện đóng cửa lúc mấy giờ?)
  • Is there a supermarket nearby? (Gần đây có siêu thị nào không?)
  • I'm looking for the dairy section. (Tôi đang tìm khu vực sữa.)
  • Do you sell bottled water here? (Ở đây có bán nước đóng chai không?)
  • The checkout is over there. (Quầy thanh toán ở đằng kia.)
  • I'd like to pay by card. (Tôi muốn thanh toán bằng thẻ.)
  • Can I get a receipt, please? (Vui lòng cho tôi xin biên lai được không?)
  • Excuse me, which bus goes to the airport? (Xin lỗi, xe buýt nào đi đến sân bay?)
  • Where can I buy a ticket? (Tôi có thể mua vé ở đâu?)
  • How long does it take to get there? (Mất bao lâu để đến đó?)
  • The train leaves in ten minutes. (Tàu sẽ khởi hành trong mười phút nữa.)
  • Could you call a taxi for me, please? (Anh/chị có thể gọi taxi cho tôi được không?)
  • I'd like to book a double room. (Tôi muốn đặt phòng đôi.)
  • How much is it per night? (Giá một đêm là bao nhiêu?)
  • Is breakfast included? (Có bao gồm bữa sáng không?)
  • Can I have the room key, please? (Vui lòng cho tôi mượn chìa khóa phòng được không?)
  • I'd like to order room service. (Tôi muốn gọi dịch vụ phòng.)
  • Excuse me, could you bring me some towels? (Xin lỗi, anh/chị có thể mang cho tôi một ít khăn tắm được không?)
  • My air conditioner isn't working. (Máy lạnh nhà tôi không hoạt động.)
  • I'd like to check out, please. (Tôi muốn trả phòng.)
  • Thank you, I really enjoyed my stay. (Cảm ơn, tôi thực sự rất thích kỳ nghỉ của mình.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    the / Excuse / is / nearest / me, / where / ATM? /


  • 2/    cash. / I'd / some / like / withdraw / to /


  • 3/    account / Can / I / balance? / check / my /


  • 4/    some / money. / I'd / exchange / like / to /


  • 5/    the / rate / What's / today? / exchange /


  • 6/    Could / fill / you / help / me / form? / this / in /


  • 7/    I / a / to / send / to / France. / need / package /


  • 8/    this / How / does / send / letter? / much / cost / to / it /


  • 9/    Where / buy / can / stamps? / I /


  • 10/    does / office / the / post / What / time / close? /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Is there a supermarket nearby?


  • 2/ I'm looking for the dairy section.


  • 3/ Do you sell bottled water here?


  • 4/ The checkout is over there.


  • 5/ I'd like to pay by card.


  • 6/ Can I get a receipt, please?


  • 7/ Excuse me, which bus goes to the airport?


  • 8/ Where can I buy a ticket?


  • 9/ How long does it take to get there?


  • 10/ The train leaves in ten minutes.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Anh/chị có thể gọi taxi cho tôi được không?



  • 2/ Tôi muốn đặt phòng đôi.



  • 3/ Giá một đêm là bao nhiêu?



  • 4/ Có bao gồm bữa sáng không?



  • 5/ Vui lòng cho tôi mượn chìa khóa phòng được không?



  • 6/ Tôi muốn gọi dịch vụ phòng.



  • 7/ Xin lỗi, anh/chị có thể mang cho tôi một ít khăn tắm được không?



  • 8/ Máy lạnh nhà tôi không hoạt động.



  • 9/ Tôi muốn trả phòng.



  • 10/ Cảm ơn, tôi thực sự rất thích kỳ nghỉ của mình.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: