Question Tags (Câu hỏi đuôi) là câu hỏi ngắn thêm vào cuối một câu trần thuật để xác nhận, hỏi lại, hoặc tìm sự đồng ý từ người nghe. 👉 Nó thường mang nghĩa “phải không?”, “đúng không?”, “nhỉ?”, “có phải không?”.
Ví dụ:
You’re a student, aren’t you?
She can swim, can’t she?
It isn’t raining, is it?
Câu trần thuật + , + trợ động từ (hoặc động từ “to be”) + chủ ngữ?
| Loại câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định → Phủ định | S + V + , + aux (not) + S? | You are tired, aren’t you? |
| Phủ định → Khẳng định | S + (not) + V + , + aux + S? | You aren’t busy, are you? |
Quy tắc: Nếu mệnh đề chính dương → đuôi phủ định Nếu mệnh đề chính phủ định → đuôi khẳng định
| Thì / Động từ chính | Trợ động từ trong tag | Ví dụ |
|---|---|---|
| Hiện tại đơn (V thường) | do / does | You like coffee, don’t you? |
| Quá khứ đơn (V₂ / V-ed) | did | She went home, didn’t she? |
| Hiện tại tiếp diễn | am / is / are | They are playing, aren’t they? |
| Quá khứ tiếp diễn | was / were | He was sleeping, wasn’t he? |
| Hiện tại hoàn thành | have / has | You’ve met him, haven’t you? |
| Quá khứ hoàn thành | had | She had left, hadn’t she? |
| Tương lai đơn | will | We will go, won’t we? |
| Can / Could / Should / Must... | Giữ nguyên modal | He can swim, can’t he? |
| Trường hợp | Giải thích | Ví dụ |
|---|---|---|
| 1. “I am” → “aren’t I” | Trong câu hỏi đuôi, “am” chuyển thành “aren’t” | I’m late, aren’t I? |
| 2. “Let’s” → “shall we” | Đuôi hỏi gợi ý rủ rê | Let’s go for a walk, shall we? |
| 3. “Don’t / Never / Nobody / Nothing / Few / Little” | Coi là câu phủ định → đuôi khẳng định | Nothing happened, did it? Few people came, did they? |
| 4. Câu mệnh lệnh | Dùng “will you?” hoặc “won’t you?” | Open the door, will you? Don’t be late, will you? |
| Câu trần thuật | Câu hỏi đuôi |
|---|---|
| She is a doctor, | isn’t she? |
| They aren’t here, | are they? |
| You’ve seen this movie, | haven’t you? |
| He can drive, | can’t he? |
| She doesn’t like coffee, | does she? |
| We should study harder, | shouldn’t we? |
| I’m early, | aren’t I? |
| Let’s take a break, | shall we? |
📘 Tổng kết:
✅ Question Tags giúp câu nói tự nhiên và thân mật hơn.
✅ Dùng đúng trợ động từ và đổi dấu khẳng định / phủ định.
✅ Ghi nhớ các trường hợp đặc biệt (“aren’t I”, “shall we”, “will you”).
✅ Luyện ngữ điệu để diễn đạt đúng ý (↗ hỏi, ↘ xác nhận).
| 1 c) | 2 b) | 3 d) | 4 c) | 5 d) | 6 d) | 7 d) | 8 a) | 9 b) | 10 c) |
| 11 c) | 12 b) | 13 a) | 14 b) | 15 c) | 16 c) | 17 a) | 18 a) | 19 c) | 20 d) |
| 21 d) | 22 c) | 23 c) | 24 d) | 25 d) | 26 b) | 27 b) | 28 a) | 29 c) | 30 a) |
| 31 d) | 32 c) | 33 b) | 34 b) | 35 a) | 36 d) | 37 b) | 38 d) | 39 b) | 40 b) |
| 41 c) | 42 c) | 43 c) | 44 a) | 45 d) | 46 d) | 47 c) | 48 c) | 49 b) | 50 a) |