CHỦ ĐIỂM 15 – QUESTION TAGS (CÂU HỎI ĐUÔI)

A. LÝ THUYẾT

1️⃣ KHÁI NIỆM

Question Tags (Câu hỏi đuôi) là câu hỏi ngắn thêm vào cuối một câu trần thuật để xác nhận, hỏi lại, hoặc tìm sự đồng ý từ người nghe. 👉 Nó thường mang nghĩa “phải không?”, “đúng không?”, “nhỉ?”, “có phải không?”.

Ví dụ:
You’re a student, aren’t you?
She can swim, can’t she?
It isn’t raining, is it?


2️⃣ CẤU TRÚC CHUNG

Câu trần thuật + , + trợ động từ (hoặc động từ “to be”) + chủ ngữ?

Loại câuCấu trúcVí dụ
Khẳng định → Phủ định S + V + , + aux (not) + S? You are tired, aren’t you?
Phủ định → Khẳng định S + (not) + V + , + aux + S? You aren’t busy, are you?

Quy tắc: Nếu mệnh đề chính dương → đuôi phủ định Nếu mệnh đề chính phủ định → đuôi khẳng định


3️⃣ CÁCH CHỌN TRỢ ĐỘNG TỪ TRONG QUESTION TAGS

Thì / Động từ chínhTrợ động từ trong tagVí dụ
Hiện tại đơn (V thường)do / doesYou like coffee, don’t you?
Quá khứ đơn (V₂ / V-ed)didShe went home, didn’t she?
Hiện tại tiếp diễnam / is / areThey are playing, aren’t they?
Quá khứ tiếp diễnwas / wereHe was sleeping, wasn’t he?
Hiện tại hoàn thànhhave / hasYou’ve met him, haven’t you?
Quá khứ hoàn thànhhadShe had left, hadn’t she?
Tương lai đơnwillWe will go, won’t we?
Can / Could / Should / Must...Giữ nguyên modalHe can swim, can’t he?

4️⃣ TRƯỜNG HỢP ĐẶC BIỆT

Trường hợpGiải thíchVí dụ
1. “I am” → “aren’t I” Trong câu hỏi đuôi, “am” chuyển thành “aren’t” I’m late, aren’t I?
2. “Let’s” → “shall we” Đuôi hỏi gợi ý rủ rê Let’s go for a walk, shall we?
3. “Don’t / Never / Nobody / Nothing / Few / Little” Coi là câu phủ định → đuôi khẳng định Nothing happened, did it?
Few people came, did they?
4. Câu mệnh lệnh Dùng “will you?” hoặc “won’t you?” Open the door, will you?
Don’t be late, will you?

5️⃣ CÁCH ĐỌC & NGỮ ĐIỆU

  • Giọng đi lên (↗): khi bạn thật sự hỏi, không chắc chắn. ➜ You’re from Japan, aren’t you↗?
  • Giọng đi xuống (↘): khi bạn chỉ muốn xác nhận. ➜ It’s a beautiful day, isn’t it↘?

6️⃣ CÁC CÂU MẪU THƯỜNG GẶP

Câu trần thuậtCâu hỏi đuôi
She is a doctor,isn’t she?
They aren’t here,are they?
You’ve seen this movie,haven’t you?
He can drive,can’t he?
She doesn’t like coffee,does she?
We should study harder,shouldn’t we?
I’m early,aren’t I?
Let’s take a break,shall we?

💡 MẸO GHI NHỚ NHANH

  • Khẳng định → đuôi phủ định.
  • Phủ định → đuôi khẳng định.
  • Trợ động từ phải cùng thì với mệnh đề chính.
  • “I am” → “aren’t I” là ngoại lệ duy nhất.
  • “Let’s” → “shall we” để gợi ý / rủ rê.
  • Chủ ngữ trong đuôi luôn ở dạng đại từ (he, she, they, it...).

📘 Tổng kết:
✅ Question Tags giúp câu nói tự nhiên và thân mật hơn.
✅ Dùng đúng trợ động từ và đổi dấu khẳng định / phủ định.
✅ Ghi nhớ các trường hợp đặc biệt (“aren’t I”, “shall we”, “will you”).
✅ Luyện ngữ điệu để diễn đạt đúng ý (↗ hỏi, ↘ xác nhận).

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • You're a student, aren't you? (Bạn là sinh viên phải không?)
  • She's from France, isn't she? (Cô ấy đến từ Pháp phải không?)
  • They're coming, aren't they? (Họ đang đến phải không?)
  • He isn't here, is he? (Anh ấy không ở đây phải không?)
  • You don't like coffee, do you? (Bạn không thích cà phê phải không?)
  • She works here, doesn't she? (Cô ấy làm việc ở đây phải không?)
  • We didn't see him, did we? (Chúng ta không thấy anh ấy, phải không?)
  • They haven't arrived yet, have they? (Họ vẫn chưa đến, phải không?)
  • He can swim, can't he? (Anh ấy biết bơi, phải không?)
  • You can't drive, can you? (Bạn không biết lái xe, phải không?)
  • She's been to London, hasn't she? (Cô ấy đã đến London, phải không?)
  • He hasn't called you, has he? (Anh ấy vẫn chưa gọi cho bạn, phải không?)
  • Let's go, shall we? (Chúng ta đi thôi, được không?)
  • Don't be late, will you? (Đừng đến muộn nhé?)
  • Open the window, will you? (Mở cửa sổ nhé?)
  • It's a nice day, isn't it? (Hôm nay trời đẹp phải không?)
  • That's your bag, isn't it? (Đó là túi của cậu, phải không?)
  • We're meeting tomorrow, aren't we? (Ngày mai chúng ta gặp nhau nhé?)
  • I'm late again, aren't I? (Mình lại đến muộn rồi phải không?)
  • She went to the party, didn't she? (Cô ấy đã đi dự tiệc rồi phải không?)
  • You saw him yesterday, didn't you? (Hôm qua cậu có gặp anh ấy không?)
  • He won't mind, will he? (Anh ấy sẽ không phiền đâu, phải không?)
  • They should help us, shouldn't they? (Họ nên giúp chúng ta chứ, phải không?)
  • We must leave now, mustn't we? (Chúng ta phải đi thôi, phải không?)
  • She couldn't hear you, could she? (Cô ấy không nghe thấy cậu nói gì sao?)
  • You'd like some coffee, wouldn't you? (Cậu muốn uống cà phê không?)
  • He'd been there before, hadn't he? (Anh ấy đã từng đến đó rồi, phải không?)
  • They'll be here soon, won't they? (Họ sẽ sớm đến thôi, phải không?)
  • You'd better study harder, hadn't you? (Cậu nên học hành chăm chỉ hơn đi, phải không?)
  • Nobody told you, did they? (Không ai nói cho cậu biết cả, phải không?)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    you? / student, / You're / aren't / a /


  • 2/    France, / she? / isn't / from / She's /


  • 3/    coming, / they? / aren't / They're /


  • 4/    is / He / isn't / here, / he? /


  • 5/    don't / like / You / do / coffee, / you? /


  • 6/    works / doesn't / She / she? / here, /


  • 7/    we? / did / didn't / We / him, / see /


  • 8/    they? / haven't / arrived / yet, / have / They /


  • 9/    can / he? / swim, / can't / He /


  • 10/    drive, / can't / You / you? / can /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ She's been to London, hasn't she?


  • 2/ He hasn't called you, has he?


  • 3/ Let's go, shall we?


  • 4/ Don't be late, will you?


  • 5/ Open the window, will you?


  • 6/ It's a nice day, isn't it?


  • 7/ That's your bag, isn't it?


  • 8/ We're meeting tomorrow, aren't we?


  • 9/ I'm late again, aren't I?


  • 10/ She went to the party, didn't she?


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Hôm qua cậu có gặp anh ấy không?



  • 2/ Anh ấy sẽ không phiền đâu, phải không?



  • 3/ Họ nên giúp chúng ta chứ, phải không?



  • 4/ Chúng ta phải đi thôi, phải không?



  • 5/ Cô ấy không nghe thấy cậu nói gì sao?



  • 6/ Cậu muốn uống cà phê không?



  • 7/ Anh ấy đã từng đến đó rồi, phải không?



  • 8/ Họ sẽ sớm đến thôi, phải không?



  • 9/ Cậu nên học hành chăm chỉ hơn đi, phải không?



  • 10/ Không ai nói cho cậu biết cả, phải không?



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ You are a student, ______? (Bạn là sinh viên phải không?)

        a) do you      b) isn’t you      c) aren’t you      d) are you      

  • 2/ She works in a bank, ______? (Cô ấy làm việc ở ngân hàng, phải không?)

        a) did she      b) doesn’t she      c) didn’t she      d) does she      

  • 3/ He went to London last year, ______? (Năm ngoái anh ấy đã đến London, phải không?)

        a) did he      b) doesn’t he      c) wasn’t he      d) didn’t he      

  • 4/ They play football every weekend, ______? (Họ chơi bóng đá mỗi cuối tuần, phải không?)

        a) do they      b) didn’t they      c) don’t they      d) won’t they      

  • 5/ She is reading a book, ______? (Cô ấy đang đọc sách, phải không?)

        a) doesn’t she      b) is she      c) was she      d) isn’t she      

  • 6/ You can swim, ______? (Bạn biết bơi mà, phải không?)

        a) could you      b) couldn’t you      c) can you      d) can’t you      

  • 7/ He has been to Japan, ______? (Anh ấy đã đến Nhật Bản rồi, phải không?)

        a) hasn’t he been      b) isn’t he      c) have he      d) hasn’t he      

  • 8/ We should go now, ______? (Chúng ta nên đi ngay bây giờ, phải không?)

        a) shouldn’t we      b) should we      c) shall we      d) won’t we      

  • 9/ They will arrive soon, ______? (Họ sẽ đến sớm thôi, phải không?)

        a) do they      b) won’t they      c) don’t they      d) will they      

  • 10/ He must be tired, ______? (Anh ấy chắc hẳn mệt lắm, phải không?)

        a) must he      b) needn’t he      c) mustn’t he      d) isn’t he      

  • 11/ You aren’t ready, ______? (Bạn chưa sẵn sàng, phải không?)

        a) will you      b) aren’t you      c) are you      d) do you      

  • 12/ She doesn’t like coffee, ______? (Cô ấy không thích cà phê, phải không?)

        a) is she      b) does she      c) doesn’t she      d) did she      

  • 13/ They didn’t come yesterday, ______? (Hôm qua họ không đến, phải không?)

        a) did they      b) do they      c) don’t they      d) have they      

  • 14/ He can’t drive a car, ______? (Anh ấy không biết lái xe, phải không?)

        a) will he      b) can he      c) does he      d) can’t he      

  • 15/ She isn’t at home, ______? (Cô ấy không ở nhà, phải không?)

        a) was she      b) were she      c) is she      d) isn’t she      

  • 16/ We won’t be late, ______? (Chúng ta sẽ không đến muộn, phải không?)

        a) won’t we      b) do we      c) will we      d) are we      

  • 17/ He hasn’t finished yet, ______? (Anh ấy vẫn chưa xong việc, phải không?)

        a) has he      b) did he      c) hasn’t he      d) was he      

  • 18/ They shouldn’t smoke here, ______? (Họ không nên hút thuốc ở đây, phải không?)

        a) should they      b) shouldn’t they      c) do they      d) shall they      

  • 19/ You don’t like dogs, ______? (Anh không thích chó, phải không?)

        a) don’t you      b) will you      c) do you      d) have you      

  • 20/ She wasn’t angry, ______? (Cô ấy không giận, phải không?)

        a) wasn’t she      b) were she      c) does she      d) was she      

  • 21/ I’m late, ______? (Tôi đến muộn rồi, phải không?)

        a) are I      b) am I      c) isn’t I      d) aren’t I      

  • 22/ Let’s go out, ______? (Chúng ta ra ngoài nhé?)

        a) won’t we      b) don’t we      c) shall we      d) will we      

  • 23/ Open the door, ______? (Mở cửa ra, được không?)

        a) shall you      b) can you      c) won’t you      d) do you      

  • 24/ Don’t be late, ______? (Đừng đến muộn nhé?)

        a) shall you      b) won’t you      c) can you      d) will you      

  • 25/ Nobody called, ______? (Không ai gọi cả, phải không?)

        a) didn’t they      b) didn’t he      c) did he      d) did they      

  • 26/ Nothing happened, ______? (Không có chuyện gì xảy ra cả, phải không?)

        a) does it      b) did it      c) will it      d) didn’t it      

  • 27/ Everybody was happy, ______? (Mọi người đều vui vẻ, phải không?)

        a) were they      b) weren’t they      c) wasn’t they      d) wasn’t it      

  • 28/ Someone told you, ______? (Ai đó đã nói với bạn, phải không?)

        a) didn’t they      b) did they      c) wasn’t he      d) doesn’t he      

  • 29/ I’m right, ______? (Tôi nói đúng, phải không?)

        a) wasn’t I      b) isn’t I      c) aren’t I      d) am I      

  • 30/ Let’s not argue, ______? (Đừng cãi nhau nữa, được không?)

        a) shall we      b) do we      c) will we      d) won’t we      

  • 31/ He was at school yesterday, ______? (Hôm qua anh ấy đi học phải không?)

        a) isn’t he      b) was he      c) did he      d) wasn’t he      

  • 32/ They were playing football, ______? (Họ đang chơi bóng đá phải không?)

        a) don’t they      b) did they      c) weren’t they      d) were they      

  • 33/ You have seen that movie, ______? (Bạn đã xem bộ phim đó rồi, phải không?)

        a) don’t you      b) haven’t you      c) have you      d) didn’t you      

  • 34/ She had finished her homework, ______? (Cô ấy đã làm xong bài tập về nhà rồi, phải không?)

        a) has she      b) hadn’t she      c) didn’t she      d) had she      

  • 35/ He will call you tomorrow, ______? (Ngày mai anh ấy sẽ gọi cho bạn, phải không?)

        a) won’t he      b) didn’t he      c) shall he      d) will he      

  • 36/ We can start now, ______? (Chúng ta có thể bắt đầu ngay bây giờ, phải không?)

        a) do we      b) shall we      c) can we      d) can’t we      

  • 37/ They could help us, ______? (Họ có thể giúp chúng ta, phải không?)

        a) can they      b) couldn’t they      c) can’t they      d) could they      

  • 38/ She used to live here, ______? (Cô ấy từng sống ở đây, phải không?)

        a) wasn’t she      b) does she      c) used she      d) didn’t she      

  • 39/ He would go if he could, ______? (Anh ấy sẽ đi nếu có thể, phải không?)

        a) won’t he      b) wouldn’t he      c) would he      d) will he      

  • 40/ You had better go now, ______? (Tốt hơn là anh nên đi ngay bây giờ, phải không?)

        a) had you      b) hadn’t you      c) didn’t you      d) better you      

  • 41/ It’s raining, ______? (Trời đang mưa phải không?)

        a) doesn’t it      b) is it      c) isn’t it      d) wasn’t it      

  • 42/ You didn’t meet him, ______? (Anh không gặp anh ấy, phải không?)

        a) were you      b) didn’t you      c) did you      d) have you      

  • 43/ She never eats meat, ______? (Cô ấy không bao giờ ăn thịt, phải không?)

        a) doesn’t she      b) has she      c) does she      d) did she      

  • 44/ He seldom watches TV, ______? (Anh ấy hiếm khi xem TV, phải không?)

        a) does he      b) will he      c) doesn’t he      d) isn’t he      

  • 45/ We’re late again, ______? (Chúng ta lại muộn rồi, phải không?)

        a) were we      b) are we      c) shall we      d) aren’t we      

  • 46/ Let’s have some coffee, ______? (Chúng ta đi uống cà phê nhé?)

        a) do we      b) will we      c) won’t we      d) shall we      

  • 47/ Nothing is impossible, ______? (Không gì là không thể, phải không?)

        a) isn’t it      b) does it      c) is it      d) did it      

  • 48/ Everyone knows the answer, ______? (Ai cũng biết câu trả lời, phải không?)

        a) do they      b) doesn’t he      c) don’t they      d) does he      

  • 49/ You won’t tell anyone, ______? (Bạn sẽ không nói với ai chứ?)

        a) shall you      b) will you      c) won’t you      d) do you      

  • 50/ It’s a beautiful day, ______? (Hôm nay trời đẹp phải không?)

        a) isn’t it      b) doesn’t it      c) was it      d) is it      

Results:
1 c)2 b)3 d)4 c)5 d)6 d)7 d)8 a)9 b)10 c)
11 c)12 b)13 a)14 b)15 c)16 c)17 a)18 a)19 c)20 d)
21 d)22 c)23 c)24 d)25 d)26 b)27 b)28 a)29 c)30 a)
31 d)32 c)33 b)34 b)35 a)36 d)37 b)38 d)39 b)40 b)
41 c)42 c)43 c)44 a)45 d)46 d)47 c)48 c)49 b)50 a)