CHỦ ĐỀ 15 – FEELINGS (Cảm xúc & tâm trạng)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • How are you today? (Hôm nay bạn thế nào?)
  • I'm happy. (Tôi vui.)
  • I'm sad. (Tôi buồn.)
  • I'm tired. (Tôi mệt.)
  • I'm excited. (Tôi phấn khích.)
  • I'm angry. (Tôi tức giận.)
  • I'm worried. (Tôi lo lắng.)
  • I'm bored. (Tôi chán.)
  • I'm hungry. (Tôi đói.)
  • I'm thirsty. (Tôi khát.)
  • I'm sleepy. (Tôi buồn ngủ.)
  • I'm scared. (Tôi sợ.)
  • I'm fine, thanks. (Tôi ổn, cảm ơn.)
  • I'm not well. (Tôi không khỏe.)
  • I feel sick. (Tôi thấy khó chịu.)
  • I'm okay now. (Giờ thì mình ổn rồi.)
  • I'm nervous. (Mình hơi lo lắng.)
  • I'm relaxed. (Mình thấy thoải mái.)
  • I feel good today. (Hôm nay mình thấy khỏe.)
  • I feel great! (Mình thấy tuyệt vời!)
  • Are you happy? (Bạn có vui không?)
  • Yes, I am. (Có, mình vui.)
  • Are you sad? (Bạn có buồn không?)
  • No, I'm not. (Không, mình không buồn.)
  • Don't be sad. (Đừng buồn.)
  • Cheer up! (Vui lên nào!)
  • I'm in a good mood. (Mình đang vui.)
  • I'm surprised! (Mình ngạc nhiên quá!)
  • I'm afraid of spiders. (Mình sợ nhện.)
  • I'm proud of you! (Mình tự hào về bạn!)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    today? / you / How / are /


  • 2/    happy. / I'm /


  • 3/    sad. / I'm /


  • 4/    tired. / I'm /


  • 5/    I'm / excited. /


  • 6/    angry. / I'm /


  • 7/    I'm / worried. /


  • 8/    I'm / bored. /


  • 9/    I'm / hungry. /


  • 10/    I'm / thirsty. /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I'm sleepy.


  • 2/ I'm scared.


  • 3/ I'm fine, thanks.


  • 4/ I'm not well.


  • 5/ I feel sick.


  • 6/ I'm okay now.


  • 7/ I'm nervous.


  • 8/ I'm relaxed.


  • 9/ I feel good today.


  • 10/ I feel great!


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Bạn có vui không?



  • 2/ Có, mình vui.



  • 3/ Bạn có buồn không?



  • 4/ Không, mình không buồn.



  • 5/ Đừng buồn.



  • 6/ Vui lên nào!



  • 7/ Mình đang vui.



  • 8/ Mình ngạc nhiên quá!



  • 9/ Mình sợ nhện.



  • 10/ Mình tự hào về bạn!



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: