Topic 15: Managing Conflict in Conversation

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Dialogue 1: Miscommunication at Work (Đối thoại 1: Giao tiếp sai lệch tại nơi làm việc)
  • A: You completely ignored my message yesterday. (A: Hôm qua anh hoàn toàn không nghe thấy tin nhắn của tôi.)
  • B: I'm sorry — I must've missed it while in a meeting. I didn't mean to ignore you. (B: Xin lỗi — chắc là tôi đã bỏ lỡ khi đang họp. Tôi không cố ý làm lơ anh.)
  • A: Alright, let's make sure we communicate directly next time. (A: Được rồi, lần sau chúng ta sẽ trao đổi trực tiếp nhé.)
  • Dialogue 2: Team Disagreement (Đối thoại 2: Bất đồng quan điểm trong nhóm)
  • A: I don't think your approach is effective at all. (A: Tôi không nghĩ cách tiếp cận của anh hiệu quả chút nào.)
  • B: I see where you're coming from, but could we discuss why you feel that way? (B: Tôi hiểu ý anh, nhưng chúng ta có thể thảo luận tại sao anh lại cảm thấy như vậy không?)
  • A: Fair enough — maybe I was too quick to judge. (A: Cũng được — có lẽ tôi đã vội vàng phán xét.)
  • Dialogue 3: Scheduling Conflict (Đối thoại 3: Xung đột lịch trình)
  • A: You changed the meeting time without asking anyone! (A: Anh đã thay đổi thời gian họp mà không hỏi ý kiến ​​ai cả!)
  • B: I understand you're upset, but it was an urgent decision. Next time, I'll inform everyone first. (B: Tôi hiểu anh khó chịu, nhưng đó là quyết định khẩn cấp. Lần sau, tôi sẽ thông báo cho mọi người trước.)
  • A: Thank you. That's all I needed — better communication. (A: Cảm ơn anh. Tôi chỉ cần vậy thôi — giao tiếp tốt hơn.)
  • Dialogue 4: Emotional Disagreement (Đối thoại 4: Bất đồng quan điểm về cảm xúc)
  • A: I felt completely dismissed during the discussion yesterday. (A: Tôi cảm thấy hoàn toàn bị gạt bỏ trong cuộc thảo luận hôm qua.)
  • B: I'm really sorry if I came across that way. It wasn't my intention. (B: Tôi thực sự xin lỗi nếu tôi có hành vi như vậy. Tôi không cố ý.)
  • A: I appreciate that. I just needed to feel heard. (A: Tôi rất cảm kích. Tôi chỉ cần cảm thấy được lắng nghe.)
  • Dialogue 5: Overlapping Roles (Đối thoại 5: Vai trò chồng chéo)
  • A: You keep taking over my responsibilities. (A: Anh cứ lấn sân sang trách nhiệm của tôi.)
  • B: That wasn't my goal — I just wanted to make sure things got done. (B: Đó không phải là mục tiêu của tôi — tôi chỉ muốn đảm bảo mọi việc được hoàn thành.)
  • A: I understand, but please talk to me first next time. (A: Tôi hiểu, nhưng lần sau vui lòng nói chuyện với tôi trước.)
  • Dialogue 6: Customer Complaint (Đối thoại 6: Khiếu nại của khách hàng)
  • A: I'm really unhappy with how this issue was handled. (A: Tôi thực sự không hài lòng với cách xử lý vấn đề này.)
  • B: I understand your frustration, and I'll do everything I can to fix it immediately. (B: Tôi hiểu sự thất vọng của anh và tôi sẽ làm mọi cách để khắc phục ngay lập tức.)
  • A: Thanks. I appreciate a proactive response. (A: Cảm ơn. Tôi đánh giá cao phản hồi chủ động của anh.)
  • Dialogue 7: Friendship Argument (Đối thoại 7: Tranh luận về tình bạn)
  • A: You never listen when I try to talk about my problems. (A: Bạn chẳng bao giờ lắng nghe khi tôi cố gắng nói về vấn đề của mình.)
  • B: That's not true, but I admit I haven't been very attentive lately. (B: Điều đó không đúng, nhưng tôi thừa nhận dạo này tôi không mấy chú ý.)
  • A: I just want to feel like my voice matters. (A: Tôi chỉ muốn cảm thấy tiếng nói của mình được coi trọng.)
  • Dialogue 8: Performance Criticism (Đối thoại 8: Phê bình hiệu suất)
  • A: You're being overly critical of my work. (A: Bạn đang phê bình công việc của tôi quá mức.)
  • B: I didn't mean to criticize — I was trying to give constructive feedback. (B: Tôi không cố ý phê bình — tôi chỉ cố gắng đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.)
  • A: Maybe next time, you could start with what went well first. (A: Có lẽ lần sau, bạn nên bắt đầu với những gì diễn ra tốt đẹp trước.)
  • Dialogue 9: Family Disagreement (Đối thoại 9: Bất đồng quan điểm trong gia đình)
  • A: You always assume you're right about everything. (A: Bạn luôn cho rằng mình đúng về mọi thứ.)
  • B: I don't mean to sound that way. Let's take a step back and listen to each other. (B: Tôi không có ý nói như vậy. Hãy cùng nhau lùi lại một bước và lắng nghe nhau.)
  • A: Good idea — arguing won't solve anything. (A: Ý kiến ​​hay đấy — tranh luận chẳng giải quyết được gì.)
  • Dialogue 10: Heated Debate (Đối thoại 10: Tranh luận gay gắt)
  • A: This discussion is going nowhere. We just keep repeating ourselves. (A: Cuộc thảo luận này sẽ chẳng đi đến đâu cả. Chúng ta cứ lặp đi lặp lại thôi.)
  • B: You're right. Let's pause and revisit this when we're calmer. (B: Bạn nói đúng. Hãy dừng lại và xem xét lại vấn đề này khi chúng ta bình tĩnh hơn.)
  • A: Agreed. It's better to resolve it rationally. (A: Đồng ý. Tốt hơn hết là giải quyết vấn đề một cách lý trí.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    at / Dialogue / 1: / Work / Miscommunication /


  • 2/    yesterday. / my / You / completely / message / A: / ignored /


  • 3/    you. / sorry / meeting. / to / while / in / a / I / missed / I'm / must've / B: / ignore / it / didn't / — / mean / I /


  • 4/    sure / communicate / make / we / Alright, / next / let's / directly / A: / time. /


  • 5/    Team / Disagreement / 2: / Dialogue /


  • 6/    at / I / is / A: / think / your / approach / don't / all. / effective /


  • 7/    I / way? / but / see / could / we / where / B: / from, / feel / you / you're / why / discuss / coming / that /


  • 8/    judge. / Fair / — / was / A: / quick / maybe / I / to / too / enough /


  • 9/    3: / Scheduling / Dialogue / Conflict /


  • 10/    the / without / asking / meeting / anyone! / A: / time / You / changed /


  • 11/    time, / understand / was / inform / I'll / upset, / an / first. / Next / I / but / B: / you're / decision. / urgent / everyone / it /


  • 12/    you. / That's / needed / A: / Thank / better / communication. / — / I / all /


  • 13/    Emotional / Dialogue / 4: / Disagreement /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ A: I felt completely dismissed during the discussion yesterday.


  • 2/ B: I'm really sorry if I came across that way. It wasn't my intention.


  • 3/ A: I appreciate that. I just needed to feel heard.


  • 4/ Dialogue 5: Overlapping Roles


  • 5/ A: You keep taking over my responsibilities.


  • 6/ B: That wasn't my goal — I just wanted to make sure things got done.


  • 7/ A: I understand, but please talk to me first next time.


  • 8/ Dialogue 6: Customer Complaint


  • 9/ A: I'm really unhappy with how this issue was handled.


  • 10/ B: I understand your frustration, and I'll do everything I can to fix it immediately.


  • 11/ A: Thanks. I appreciate a proactive response.


  • 12/ Dialogue 7: Friendship Argument


  • 13/ A: You never listen when I try to talk about my problems.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ B: Điều đó không đúng, nhưng tôi thừa nhận dạo này tôi không mấy chú ý.



  • 2/ A: Tôi chỉ muốn cảm thấy tiếng nói của mình được coi trọng.



  • 3/ Đối thoại 8: Phê bình hiệu suất



  • 4/ A: Bạn đang phê bình công việc của tôi quá mức.



  • 5/ B: Tôi không cố ý phê bình — tôi chỉ cố gắng đưa ra phản hồi mang tính xây dựng.



  • 6/ A: Có lẽ lần sau, bạn nên bắt đầu với những gì diễn ra tốt đẹp trước.



  • 7/ Đối thoại 9: Bất đồng quan điểm trong gia đình



  • 8/ A: Bạn luôn cho rằng mình đúng về mọi thứ.



  • 9/ B: Tôi không có ý nói như vậy. Hãy cùng nhau lùi lại một bước và lắng nghe nhau.



  • 10/ A: Ý kiến ​​hay đấy — tranh luận chẳng giải quyết được gì.



  • 11/ Đối thoại 10: Tranh luận gay gắt



  • 12/ A: Cuộc thảo luận này sẽ chẳng đi đến đâu cả. Chúng ta cứ lặp đi lặp lại thôi.



  • 13/ B: Bạn nói đúng. Hãy dừng lại và xem xét lại vấn đề này khi chúng ta bình tĩnh hơn.



  • 14/ A: Đồng ý. Tốt hơn hết là giải quyết vấn đề một cách lý trí.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: