CHỦ ĐIỂM 15 – CAN (ĐỘNG TỪ KHIẾM KHUYẾT – CÓ THỂ)

A. LÝ THUYẾT

🔹 Khái niệm

CAN là một động từ khiếm khuyết (modal verb), dùng để chỉ khả năng, sự cho phép hoặc lời đề nghị.
⚡ Lưu ý: Nó không cần thêm “to” và động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu (không chia).

1️⃣ Cấu trúc cơ bản

Dạng câu Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định (Affirmative) S + can + V I can play the guitar.
Phủ định (Negative) S + cannot (can’t) + V She can’t drive a car.
Nghi vấn (Question) Can + S + V ? Can you swim?

2️⃣ Cách dùng của “CAN”

Cách dùng Ý nghĩa Ví dụ
🏊‍♀️ Khả năng (Ability) Ai đó có khả năng làm gì I can swim very well.
🚪 Sự cho phép (Permission) Ai đó được phép làm gì You can go out now.
💬 Đề nghị / yêu cầu lịch sự (Request / Offer) Hỏi xin, đề nghị giúp đỡ Can you help me? / Can I have a glass of water?

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I can swim. (Tôi biết bơi.)
  • She can sing very well. (Cô ấy hát rất hay.)
  • He can play the guitar. (Anh ấy biết chơi guitar.)
  • We can speak English. (Chúng tôi có thể nói tiếng Anh.)
  • They can dance. (Họ có thể nhảy.)
  • I can cook. (Tôi biết nấu ăn.)
  • She can draw a cat. (Cô ấy có thể vẽ một con mèo.)
  • He can run fast. (Anh ấy có thể chạy nhanh.)
  • We can play football. (Chúng tôi có thể chơi bóng đá.)
  • They can ride a bike. (Họ có thể đi xe đạp.)
  • I can't drive a car. (Tôi không thể lái ô tô.)
  • She can't play piano. (Cô ấy không thể chơi piano.)
  • He can't speak Japanese. (Anh ấy không thể nói tiếng Nhật.)
  • We can't swim in the sea. (Chúng tôi không thể bơi ở biển.)
  • They can't come today. (Hôm nay họ không thể đến.)
  • Can you sing? – Yes, I can. (Bạn có thể hát không? – Có, tôi biết.)
  • Can she swim? – No, she can't. (Cô ấy có biết bơi không? – Không, cô ấy không biết.)
  • Can he help me? – Of course. (Anh ấy có thể giúp tôi không? – Tất nhiên rồi.)
  • Can we go out now? – Sure! (Chúng ta có thể ra ngoài bây giờ không? – Được thôi!)
  • Can they play chess? – Yes, they can. (Họ có thể chơi cờ vua không? – Có, họ có thể.)
  • I can use a computer. (Tôi có thể sử dụng máy tính.)
  • She can make a cake. (Cô ấy có thể làm bánh.)
  • He can read English books. (Anh ấy có thể đọc sách tiếng Anh.)
  • We can write short emails. (Chúng tôi có thể viết email ngắn.)
  • They can draw pictures. (Họ có thể vẽ tranh.)
  • I can't understand this word. (Tôi không hiểu từ này.)
  • She can't see very well. (Cô ấy không nhìn rõ lắm.)
  • Can you call me later? (Bạn có thể gọi lại cho tôi sau được không?)
  • Can I sit here? (Tôi có thể ngồi đây được không?)
  • Can we start the lesson? (Chúng ta bắt đầu bài học được chưa?)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    I / swim. / can /


  • 2/    can / She / well. / very / sing /


  • 3/    guitar. / play / He / the / can /


  • 4/    We / speak / can / English. /


  • 5/    dance. / can / They /


  • 6/    I / cook. / can /


  • 7/    cat. / She / a / draw / can /


  • 8/    run / fast. / can / He /


  • 9/    play / We / football. / can /


  • 10/    bike. / can / ride / a / They /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I can't drive a car.


  • 2/ She can't play piano.


  • 3/ He can't speak Japanese.


  • 4/ We can't swim in the sea.


  • 5/ They can't come today.


  • 6/ Can you sing? – Yes, I can.


  • 7/ Can she swim? – No, she can't.


  • 8/ Can he help me? – Of course.


  • 9/ Can we go out now? – Sure!


  • 10/ Can they play chess? – Yes, they can.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi có thể sử dụng máy tính.



  • 2/ Cô ấy có thể làm bánh.



  • 3/ Anh ấy có thể đọc sách tiếng Anh.



  • 4/ Chúng tôi có thể viết email ngắn.



  • 5/ Họ có thể vẽ tranh.



  • 6/ Tôi không hiểu từ này.



  • 7/ Cô ấy không nhìn rõ lắm.



  • 8/ Bạn có thể gọi lại cho tôi sau được không?



  • 9/ Tôi có thể ngồi đây được không?



  • 10/ Chúng ta bắt đầu bài học được chưa?



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ I ______ swim very well. (Tôi bơi rất giỏi.)

        a) can’t      b) can      c) is      d) are      

  • 2/ She ______ speak English. (Cô ấy nói được tiếng Anh.)

        a) are      b) have      c) do      d) can      

  • 3/ He ______ ride a bike. (Anh ấy đi xe đạp được.)

        a) has      b) are      c) can      d) does      

  • 4/ We ______ play the guitar. (Chúng tôi chơi được guitar.)

        a) are      b) can      c) is      d) has      

  • 5/ They ______ cook Italian food. (Họ nấu được đồ ăn Ý.)

        a) are      b) can      c) do      d) have      

  • 6/ My brother ______ drive a car. (Anh trai tôi lái được xe hơi.)

        a) are      b) have      c) can      d) is      

  • 7/ I ______ sing very well. (Tôi hát rất hay.)

        a) is      b) have      c) can      d) do      

  • 8/ She ______ dance, but she can’t sing. (Cô ấy nhảy được, nhưng không hát được.)

        a) do      b) are      c) has      d) can      

  • 9/ He ______ play tennis very well. (Anh ấy chơi tennis rất giỏi.)

        a) does      b) can      c) is      d) have      

  • 10/ ______ you swim? (Bạn biết bơi không?)

        a) Do      b) Are      c) Can      d) Have      

  • 11/ ______ she play the piano? (Cô ấy có thể chơi piano không?)

        a) Does      b) Has      c) Can      d) Are      

  • 12/ ______ they speak Spanish? (Họ có thể nói tiếng Tây Ban Nha không?)

        a) Do      b) Can      c) Have      d) Is      

  • 13/ ______ I go out, please? (Tôi có thể ra ngoài được không?)

        a) Have      b) Do      c) Are      d) Can      

  • 14/ Sorry, you ______ use my phone. (Xin lỗi, bạn không thể dùng điện thoại của tôi.)

        a) have      b) do      c) can’t      d) can      

  • 15/ You ______ smoke here. (Bạn không được hút thuốc ở đây.)

        a) can      b) are      c) can’t      d) have      

  • 16/ He ______ come to the party tonight. (Anh ấy không thể đến dự tiệc tối nay.)

        a) can’t      b) can      c) are      d) does      

  • 17/ We ______ help you with your homework. (Chúng tôi có thể giúp bạn làm bài tập về nhà.)

        a) can      b) are      c) do      d) have      

  • 18/ I’m sorry, I ______ hear you. Please speak louder. (Tôi xin lỗi, tôi không nghe thấy bạn nói gì. Làm ơn nói to hơn.)

        a) do      b) can’t      c) can      d) am      

  • 19/ ______ you help me, please? (Bạn có thể giúp tôi được không?)

        a) Can      b) Do      c) Are      d) Is      

  • 20/ ______ you play football? (Bạn có thể chơi bóng đá không?)

        a) Do      b) Is      c) Can      d) Are      

  • 21/ We ______ see the mountains from here. (Chúng ta có thể nhìn thấy những ngọn núi từ đây.)

        a) have      b) can      c) are      d) does      

  • 22/ He ______ read but he can’t write. (Anh ấy có thể đọc nhưng không thể viết.)

        a) are      b) do      c) can      d) have      

  • 23/ She ______ speak French and Italian. (Cô ấy có thể nói tiếng Pháp và tiếng Ý.)

        a) are      b) can      c) do      d) have      

  • 24/ I ______ ride a horse. (Tôi có thể cưỡi ngựa.)

        a) can      b) do      c) is      d) have      

  • 25/ ______ I sit here? (Tôi có thể ngồi đây không?)

        a) Is      b) Do      c) Can      d) Are      

  • 26/ You ______ park your car here. It’s forbidden. (Bạn không thể đỗ xe ở đây. Cấm đỗ xe.)

        a) are      b) have      c) can      d) can’t      

  • 27/ I ______ play the guitar very well. (Tôi chơi guitar rất giỏi.)

        a) have      b) can      c) are      d) do      

  • 28/ We ______ go to the cinema on Saturday. (Chúng ta có thể đi xem phim vào thứ Bảy.)

        a) do      b) are      c) can      d) have      

  • 29/ He ______ play football, but he can’t play basketball. (Anh ấy có thể chơi bóng đá, nhưng không thể chơi bóng rổ.)

        a) are      b) has      c) does      d) can      

  • 30/ My sister ______ swim fast. (Em gái tôi bơi rất nhanh.)

        a) can      b) is      c) have      d) do      

  • 31/ ______ you open the window, please? (Bạn có thể mở cửa sổ được không?)

        a) Can      b) Is      c) Do      d) Are      

  • 32/ Sorry, I ______ come tomorrow. (Xin lỗi, ngày mai tôi không thể đến được.)

        a) can’t      b) can      c) am      d) do      

  • 33/ She ______ speak three languages. (Cô ấy có thể nói ba thứ tiếng.)

        a) can      b) do      c) are      d) has      

  • 34/ We ______ play chess very well. (Chúng tôi chơi cờ vua rất giỏi.)

        a) are      b) can      c) do      d) have      

  • 35/ You ______ touch that! It’s hot! (Bạn không thể chạm vào đó! Trời nóng quá!)

        a) has      b) can’t      c) are      d) can      

  • 36/ He ______ ride a horse, but he can’t ride a bike. (Anh ấy có thể cưỡi ngựa, nhưng không thể đi xe đạp.)

        a) have      b) can      c) are      d) do      

  • 37/ ______ you lend me your pen? (Bạn có thể cho tôi mượn bút của bạn không?)

        a) Do      b) Are      c) Have      d) Can      

  • 38/ I ______ see the stars at night. (Tôi có thể nhìn thấy những vì sao vào ban đêm.)

        a) have      b) are      c) does      d) can      

  • 39/ They ______ play the piano. (Họ có thể chơi piano.)

        a) do      b) are      c) has      d) can      

  • 40/ He ______ run very fast. (Anh ấy có thể chạy rất nhanh.)

        a) are      b) has      c) can      d) is      

  • 41/ You ______ eat in the library. (Bạn không thể ăn trong thư viện.)

        a) have      b) can      c) can’t      d) are      

  • 42/ She ______ sing beautifully. (Cô ấy hát rất hay.)

        a) have      b) is      c) can      d) does      

  • 43/ We ______ come with you. (Chúng tôi có thể đi cùng bạn.)

        a) are      b) have      c) does      d) can      

  • 44/ ______ I use your computer? (Tôi có thể dùng máy tính của bạn được không?)

        a) Are      b) Do      c) Can      d) Has      

  • 45/ He ______ speak Chinese very well. (Anh ấy nói tiếng Trung rất giỏi.)

        a) have      b) does      c) are      d) can      

  • 46/ You ______ smoke here. It’s a non-smoking area. (Bạn không được hút thuốc ở đây. Đây là khu vực cấm hút thuốc.)

        a) can      b) can’t      c) are      d) have      

  • 47/ They ______ go to the zoo this weekend. (Cuối tuần này họ có thể đi sở thú.)

        a) do      b) can      c) have      d) are      

  • 48/ I ______ help you with your bags. (Tôi có thể giúp bạn mang hành lý.)

        a) can      b) am      c) do      d) have      

  • 49/ We ______ hear the birds singing. (Chúng ta có thể nghe thấy tiếng chim hót.)

        a) do      b) can      c) have      d) are      

  • 50/ ______ I have a cup of coffee, please? (Cho tôi một tách cà phê được không?)

        a) Is      b) Are      c) Can      d) Do      

Results:
1 b)2 d)3 c)4 b)5 b)6 c)7 c)8 d)9 b)10 c)
11 c)12 b)13 d)14 c)15 c)16 a)17 a)18 b)19 a)20 c)
21 b)22 c)23 b)24 a)25 c)26 d)27 b)28 c)29 d)30 a)
31 a)32 a)33 a)34 b)35 b)36 b)37 d)38 d)39 d)40 c)
41 c)42 c)43 d)44 c)45 d)46 b)47 b)48 a)49 b)50 c)