281 → 300 (Future, Society & Environment)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Do you think robots will replace humans? (Bạn có nghĩ robot sẽ thay thế con người không?)
  • Not completely, but in some jobs. (Không hoàn toàn, nhưng trong một số công việc.)
  • Do you want to study at university? (Bạn có muốn học đại học không?)
  • Yes, I want to study business. (Có, mình muốn học kinh doanh.)
  • Do you want to live abroad in the future? (Bạn có muốn sống ở nước ngoài trong tương lai không?)
  • Yes, I want to live in Canada. (Có, mình muốn sống ở Canada.)
  • Do you think the world will be better in the future? (Bạn có nghĩ thế giới sẽ tốt hơn trong tương lai không?)
  • Yes, if people protect the environment. (Có, nếu mọi người bảo vệ môi trường.)
  • Do you recycle at home? (Bạn có tái chế ở nhà không?)
  • Yes, I separate plastic and paper. (Có, mình phân loại nhựa và giấy.)
  • Do you think global warming is serious? (Bạn có nghĩ biến đổi khí hậu là nghiêm trọng không?)
  • Yes, it is a big problem for the world. (Có, đó là một vấn đề lớn cho thế giới.)
  • Do you think electric cars are good? (Bạn có nghĩ xe điện là tốt không?)
  • Yes, they are better for the environment. (Có, chúng tốt hơn cho môi trường.)
  • Do you believe in the future of renewable energy? (Bạn có tin vào tương lai của năng lượng tái tạo không?)
  • Yes, it's necessary for our planet. (Có, nó cần thiết cho hành tinh của chúng ta.)
  • Do you want to be rich in the future? (Bạn có muốn giàu có trong tương lai không?)
  • Yes, but health and happiness are more important. (Có, nhưng sức khỏe và hạnh phúc quan trọng hơn.)
  • Do you think young people should work hard? (Bạn có nghĩ giới trẻ nên làm việc chăm chỉ không?)
  • Yes, because hard work builds character. (Có, vì làm việc chăm chỉ xây dựng nhân cách.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    replace / robots / you / Do / will / think / humans? /


  • 2/    jobs. / in / but / completely, / some / Not /


  • 3/    to / you / study / want / at / university? / Do /


  • 4/    to / business. / I / want / study / Yes, /


  • 5/    abroad / the / in / to / you / future? / want / live / Do /


  • 6/    live / want / I / Yes, / in / Canada. / to /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Do you think the world will be better in the future?


  • 2/ Yes, if people protect the environment.


  • 3/ Do you recycle at home?


  • 4/ Yes, I separate plastic and paper.


  • 5/ Do you think global warming is serious?


  • 6/ Yes, it is a big problem for the world.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Bạn có nghĩ xe điện là tốt không?



  • 2/ Có, chúng tốt hơn cho môi trường.



  • 3/ Bạn có tin vào tương lai của năng lượng tái tạo không?



  • 4/ Có, nó cần thiết cho hành tinh của chúng ta.



  • 5/ Bạn có muốn giàu có trong tương lai không?



  • 6/ Có, nhưng sức khỏe và hạnh phúc quan trọng hơn.



  • 7/ Bạn có nghĩ giới trẻ nên làm việc chăm chỉ không?



  • 8/ Có, vì làm việc chăm chỉ xây dựng nhân cách.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: