14/ Unreal Past for Politeness – “I was wondering if…”, “I’d rather you…”

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Unreal Past for Politeness (Thì quá khứ không thật dùng để lịch sự) là hiện tượng ngữ pháp khi dùng thì quá khứ để diễn đạt ý hiện tại nhằm làm cho lời nói trở nên nhẹ nhàng, tế nhị hoặc lịch sự hơn. Thực tế, người nói không đề cập đến quá khứ, mà chỉ dùng quá khứ để giảm mức độ trực tiếp.

  • Dùng thì quá khứ đơn thay cho hiện tại → tạo sự mềm mại, tránh ra lệnh.
  • Dùng quá khứ hoàn thành → diễn đạt sự lịch sự cao hơn trong yêu cầu hoặc phàn nàn.
  • Dạng này phổ biến trong giao tiếp trang trọng, phỏng vấn, email chuyên nghiệp, và IELTS Speaking C1–C2.

2. Structure (Cấu trúc cơ bản)

Dạng câuCấu trúcMục đích
Request (Yêu cầu) I was wondering if + S + could / would + V Làm cho yêu cầu nghe nhẹ nhàng, lịch sự.
Suggestion (Đề xuất) I thought (that) + S + might + V Đề xuất ý tưởng một cách gián tiếp.
Preference (Ưu tiên, mong muốn) I’d rather (that) + S + V2 / had + V3 Diễn đạt mong muốn người khác làm gì (hiện tại hoặc quá khứ).
Polite Enquiry (Hỏi lịch sự) I was wondering / I wanted to ask if... Thay cho “Can you tell me…” để giảm tính trực tiếp.
Wish / Hypothesis (Giả định lịch sự) I wish / If only + S + V2 Dùng để bày tỏ cảm xúc hoặc mong muốn nhẹ nhàng.

3. Usage (Cách dùng)

  • 1. Trong yêu cầu (Requests): → Dùng “I was wondering if…” hoặc “I hoped you could…” để yêu cầu nhẹ nhàng hơn.
    Ví dụ khái niệm: “I was wondering if you could help me with this report.”
  • 2. Trong lời đề xuất (Suggestions): → Dùng “I thought we might…” thay cho “Let’s…” để giảm mức độ trực tiếp.
    Ví dụ khái niệm: “I thought we might discuss this issue tomorrow.”
  • 3. Trong thể hiện mong muốn / sở thích (Preferences): → Dùng “I’d rather you…” hoặc “I’d sooner you…” + V2 để nói lịch sự.
    Ví dụ khái niệm: “I’d rather you didn’t smoke here.” (= Please don’t smoke.)
  • 4. Trong câu hỏi lịch sự (Polite questions): → Dùng “I was wondering…” hoặc “I wanted to ask…” thay cho câu hỏi trực tiếp.
    Ví dụ khái niệm: “I was wondering whether you had time to meet this afternoon.”

4. Verb Forms in Unreal Past (Các dạng động từ dùng trong “Unreal Past”)

Thì sử dụngDạng động từÝ nghĩa trong câu lịch sự
Past Simplewas / were, did, could, wouldGiảm mức độ trực tiếp của yêu cầu / gợi ý.
Past Perfecthad + V3Thể hiện sự lịch sự cao hoặc hối tiếc nhẹ nhàng.
Modal Pastcould / might / wouldBiến câu hỏi / đề xuất trở nên tế nhị hơn.

Ví dụ khái niệm: “I was hoping you could send me the file.” (Lịch sự hơn “Can you send me…”) “I had hoped you might attend the meeting.” (Lịch sự, trang trọng hơn.)


5. “I’d rather / I’d sooner” (Diễn đạt mong muốn lịch sự)

Dùng để nói rằng bạn muốn người khác làm / không làm điều gì. Mệnh đề sau “I’d rather” dùng thì quá khứ để thể hiện lịch sự (hiện tại) hoặc quá khứ hoàn thành nếu nói về việc đã xảy ra.

ThờiCấu trúcÝ nghĩa
Hiện tại / tương laiI’d rather (that) + S + V2Mong người khác làm / không làm gì bây giờ hoặc sắp tới.
Quá khứI’d rather (that) + S + had + V3Tiếc vì người khác đã làm điều gì trong quá khứ.

Ví dụ khái niệm:
“I’d rather you stayed here tonight.” (= Please stay here.) “I’d rather you hadn’t told him.” (= You shouldn’t have told him.)


6. Politeness Hierarchy (Mức độ lịch sự từ cao đến thấp)

Mức độCấu trúcĐặc điểm
Trang trọng nhấtI was wondering if you could...Rất nhẹ nhàng, thường dùng trong email, phỏng vấn, đàm phán.
Trung bìnhI hoped / I thought you might...Thân thiện, vẫn lịch sự, dùng trong hội thoại công sở.
Thấp hơnCould you / Would you mind...?Lịch sự tiêu chuẩn.
Trực tiếpCan you / Will you...?Thường dùng với bạn bè, không trang trọng.

7. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Dùng thì hiện tại thay vì quá khứ → ✅ “I was wondering”, không phải “I am wondering”.
  • ❌ Quên lùi thì sau “I’d rather” → ✅ “I’d rather you didn’t…” (không dùng “don’t”).
  • ❌ Dùng “would rather” cho chính mình → phải theo sau là bare infinitive: “I’d rather go home” (không phải “to go”).
  • ❌ Dùng “if” sai cấu trúc → chỉ dùng “if” trong “I was wondering if…” hoặc “I’d be grateful if…”.
  • ❌ Dùng sai đại từ → tránh dùng “you” quá trực tiếp trong email trang trọng (dùng “one”, “someone”, hoặc cấu trúc bị động).

8. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 👉 Dùng thì quá khứ để làm cho lời nói nghe nhẹ nhàng, không ra lệnh.
  • 👉 I was wondering if... → lịch sự trong yêu cầu.
  • 👉 I’d rather you + V2 → mong người khác làm gì (hiện tại / tương lai).
  • 👉 I’d rather you + had + V3 → tiếc vì việc đã xảy ra.
  • 📌 Mẹo nhớ: “Lịch sự hơn = lùi thì xuống 1 bậc.” (Hiện tại → Quá khứ; Quá khứ → Quá khứ hoàn thành.)
  • 🧠 Gợi nhớ hình ảnh:
    • “I am asking” → hơi trực tiếp.
    • “I was wondering” → nhẹ nhàng, tế nhị hơn.

9. Academic / Professional Use (Ứng dụng học thuật và chuyên nghiệp)

  • Trong email trang trọng: “I was wondering if you could provide more information about the project.”
  • Trong phỏng vấn hoặc meeting: “I was hoping we might discuss the next steps.”
  • Trong văn viết học thuật: “It would be appreciated if the data were reviewed before submission.”

10. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

Loại cấu trúcCấu trúc tiêu biểuChức năng
RequestI was wondering if + S + could / would + VYêu cầu lịch sự
SuggestionI thought / hoped (that) + S + might + VĐề xuất tế nhị
PreferenceI’d rather (that) + S + V2 / had + V3Mong muốn lịch sự
Polite EnquiryI wanted to ask / I was wondering if...Câu hỏi nhẹ nhàng
Wish FormI wish + S + V2 / had + V3Bày tỏ mong muốn / tiếc nuối

Tóm lại:
Unreal Past = Dùng quá khứ để nói về hiện tại nhằm giảm độ trực tiếpthể hiện lịch sự.
I was wondering / I’d rather you… là những cấu trúc đặc trưng trong giao tiếp chuyên nghiệp.
Nguyên tắc vàng: “Lùi thì = Lịch sự hơn.”
➡️ Sử dụng thành thạo Unreal Past giúp người học đạt phong thái tự nhiên, tinh tế, và học thuật ở cấp độ C1–C2.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I believe that honesty is the best policy. (Tôi tin rằng trung thực là chính sách tốt nhất.)
  • It's clear that communication plays a vital role in success. (Rõ ràng là giao tiếp đóng vai trò quan trọng trong thành công.)
  • The problem is that he doesn't listen to advice. (Vấn đề là anh ta không nghe lời khuyên.)
  • I don't know whether she'll accept the offer or not. (Tôi không biết cô ấy có chấp nhận lời đề nghị hay không.)
  • What she said made everyone laugh. (Những gì cô ấy nói khiến mọi người bật cười.)
  • That you managed to finish on time is truly impressive. (Việc anh hoàn thành đúng hạn thật sự rất ấn tượng.)
  • I'm not sure if he's telling the truth. (Tôi không chắc anh ta có nói thật không.)
  • We must understand why the system failed. (Chúng ta phải hiểu tại sao hệ thống lại thất bại.)
  • The fact that he refused to cooperate surprised everyone. (Việc anh ta từ chối hợp tác khiến mọi người ngạc nhiên.)
  • She didn't realize how important the project was. (Cô ấy không nhận ra tầm quan trọng của dự án.)
  • It doesn't matter who wins, as long as we enjoy the game. (Ai thắng cũng không quan trọng, miễn là chúng ta tận hưởng trò chơi.)
  • I wonder when they will arrive. (Tôi tự hỏi khi nào họ sẽ đến.)
  • He couldn't explain why he was late. (Anh ta không thể giải thích tại sao mình lại đến muộn.)
  • Please tell me what you need for the trip. (Vui lòng cho tôi biết bạn cần gì cho chuyến đi.)
  • It remains unclear whether they have reached an agreement. (Vẫn chưa rõ liệu họ đã đạt được thỏa thuận hay chưa.)
  • Everyone knows that exercise improves health. (Ai cũng biết rằng tập thể dục giúp cải thiện sức khỏe.)
  • She asked if I could help her with the report. (Cô ấy hỏi tôi có thể giúp cô ấy viết báo cáo không.)
  • I don't understand what made her change her mind. (Tôi không hiểu điều gì đã khiến cô ấy thay đổi ý định.)
  • The issue is who should be responsible for the mistake. (Vấn đề là ai sẽ chịu trách nhiệm cho sai lầm này.)
  • I have no idea where he lives. (Tôi không biết anh ấy sống ở đâu.)
  • I'm not sure how this machine works. (Tôi không chắc chiếc máy này hoạt động như thế nào.)
  • The teacher explained what the students had to do. (Giáo viên đã giải thích những gì học sinh phải làm.)
  • We must decide who will represent us at the meeting. (Chúng ta phải quyết định ai sẽ đại diện cho chúng ta tại cuộc họp.)
  • It's obvious that technology shapes our lives. (Rõ ràng là công nghệ định hình cuộc sống của chúng ta.)
  • I can't remember what time the meeting starts. (Tôi không nhớ cuộc họp bắt đầu lúc mấy giờ.)
  • It depends on whether we can find enough funding. (Điều đó phụ thuộc vào việc chúng ta có thể tìm đủ kinh phí hay không.)
  • I don't know why she didn't come to the party. (Tôi không biết tại sao cô ấy không đến dự tiệc.)
  • What I like most about him is his sense of humor. (Điều tôi thích nhất ở anh ấy là khiếu hài hước.)
  • That he failed doesn't mean he didn't try hard. (Việc anh ấy trượt không có nghĩa là anh ấy không cố gắng.)
  • It's uncertain when the results will be published. (Không chắc khi nào kết quả sẽ được công bố.)
  • The question is whether we should continue the project. (Câu hỏi đặt ra là liệu chúng ta có nên tiếp tục dự án hay không.)
  • She couldn't decide which dress to wear. (Cô ấy không thể quyết định nên mặc váy nào.)
  • I was surprised that he remembered my birthday. (Tôi ngạc nhiên khi anh ấy nhớ sinh nhật của tôi.)
  • Tell me who you met at the conference. (Hãy cho tôi biết bạn đã gặp ai tại hội nghị.)
  • It's essential that everyone attend the meeting. (Điều quan trọng là tất cả mọi người đều phải tham dự cuộc họp.)
  • We don't know how long it will take to complete the work. (Chúng tôi không biết phải mất bao lâu để hoàn thành công việc.)
  • The truth is that nobody really understands what happened. (Sự thật là không ai thực sự hiểu chuyện gì đã xảy ra.)
  • It's still a mystery how the thief got into the building. (Vẫn còn là một bí ẩn về cách tên trộm đột nhập vào tòa nhà.)
  • I'm curious what made you choose this career. (Tôi tò mò điều gì đã khiến bạn chọn nghề này.)
  • He didn't mention that he had already resigned. (Anh ấy không nhắc đến việc anh ấy đã từ chức.)
  • I don't know why they changed their minds so suddenly. (Tôi không biết tại sao họ lại đột nhiên thay đổi quyết định như vậy.)
  • It shocked me that she decided to quit her job. (Tôi rất sốc khi cô ấy quyết định nghỉ việc.)
  • I have no idea when the train will depart. (Tôi không biết khi nào tàu sẽ khởi hành.)
  • What we need is a clear and practical plan. (Điều chúng ta cần là một kế hoạch rõ ràng và thực tế.)
  • The manager emphasized that quality must come first. (Người quản lý nhấn mạnh rằng chất lượng phải được đặt lên hàng đầu.)
  • I can't remember where I put my glasses. (Tôi không nhớ mình đã để kính ở đâu.)
  • It's possible that they won't attend the ceremony. (Có thể họ sẽ không tham dự buổi lễ.)
  • We're not sure who was responsible for the accident. (Chúng tôi không chắc ai chịu trách nhiệm cho vụ tai nạn.)
  • The main concern is how we can reduce the costs. (Mối quan tâm chính là làm thế nào chúng ta có thể giảm chi phí.)
  • Nobody knows what will happen next. (Không ai biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    is / I / the / policy. / honesty / believe / that / best /


  • 2/    communication / a / in / plays / role / vital / clear / that / It's / success. /


  • 3/    listen / he / advice. / that / problem / to / doesn't / is / The /


  • 4/    she'll / not. / offer / accept / know / whether / I / the / or / don't /


  • 5/    everyone / said / What / she / laugh. / made /


  • 6/    finish / is / to / That / impressive. / time / truly / you / managed / on /


  • 7/    he's / sure / if / the / not / telling / truth. / I'm /


  • 8/    We / why / understand / system / must / failed. / the /


  • 9/    surprised / The / refused / that / he / cooperate / everyone. / to / fact /


  • 10/    important / She / didn't / realize / project / the / how / was. /


  • 11/    we / the / as / wins, / matter / It / long / as / doesn't / game. / who / enjoy /


  • 12/    when / they / I / will / arrive. / wonder /


  • 13/    was / why / couldn't / late. / He / explain / he /


  • 14/    for / me / need / tell / what / trip. / you / Please / the /


  • 15/    It / have / an / whether / unclear / agreement. / reached / they / remains /


  • 16/    knows / Everyone / exercise / improves / that / health. /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ She asked if I could help her with the report.


  • 2/ I don't understand what made her change her mind.


  • 3/ The issue is who should be responsible for the mistake.


  • 4/ I have no idea where he lives.


  • 5/ I'm not sure how this machine works.


  • 6/ The teacher explained what the students had to do.


  • 7/ We must decide who will represent us at the meeting.


  • 8/ It's obvious that technology shapes our lives.


  • 9/ I can't remember what time the meeting starts.


  • 10/ It depends on whether we can find enough funding.


  • 11/ I don't know why she didn't come to the party.


  • 12/ What I like most about him is his sense of humor.


  • 13/ That he failed doesn't mean he didn't try hard.


  • 14/ It's uncertain when the results will be published.


  • 15/ The question is whether we should continue the project.


  • 16/ She couldn't decide which dress to wear.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi ngạc nhiên khi anh ấy nhớ sinh nhật của tôi.



  • 2/ Hãy cho tôi biết bạn đã gặp ai tại hội nghị.



  • 3/ Điều quan trọng là tất cả mọi người đều phải tham dự cuộc họp.



  • 4/ Chúng tôi không biết phải mất bao lâu để hoàn thành công việc.



  • 5/ Sự thật là không ai thực sự hiểu chuyện gì đã xảy ra.



  • 6/ Vẫn còn là một bí ẩn về cách tên trộm đột nhập vào tòa nhà.



  • 7/ Tôi tò mò điều gì đã khiến bạn chọn nghề này.



  • 8/ Anh ấy không nhắc đến việc anh ấy đã từ chức.



  • 9/ Tôi không biết tại sao họ lại đột nhiên thay đổi quyết định như vậy.



  • 10/ Tôi rất sốc khi cô ấy quyết định nghỉ việc.



  • 11/ Tôi không biết khi nào tàu sẽ khởi hành.



  • 12/ Điều chúng ta cần là một kế hoạch rõ ràng và thực tế.



  • 13/ Người quản lý nhấn mạnh rằng chất lượng phải được đặt lên hàng đầu.



  • 14/ Tôi không nhớ mình đã để kính ở đâu.



  • 15/ Có thể họ sẽ không tham dự buổi lễ.



  • 16/ Chúng tôi không chắc ai chịu trách nhiệm cho vụ tai nạn.



  • 17/ Mối quan tâm chính là làm thế nào chúng ta có thể giảm chi phí.



  • 18/ Không ai biết điều gì sẽ xảy ra tiếp theo.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ I was wondering if you ______ me a favor. (Tôi đang tự hỏi liệu bạn có thể giúp tôi một việc không.)

        a) could      b) can      c) will      d) would      

  • 2/ I hoped you ______ help me move this weekend. (Tôi hy vọng bạn có thể giúp tôi chuyển nhà vào cuối tuần này.)

        a) can      b) will      c) could      d) would      

  • 3/ I’d rather you ______ so late next time. (Tôi mong bạn đừng đến muộn như vậy lần sau.)

        a) don’t come      b) won’t come      c) didn’t come      d) hadn’t come      

  • 4/ I was wondering if you ______ lending me your notes. (Tôi đang tự hỏi liệu bạn có phiền cho tôi mượn vở ghi chép của bạn không.)

        a) will mind      b) mind      c) would mind      d) minded      

  • 5/ It’s time you ______ a new computer; yours is too slow. (Đã đến lúc bạn mua một chiếc máy tính mới rồi; máy của bạn chậm quá.)

        a) will buy      b) have bought      c) bought      d) buy      

  • 6/ I wanted to ask if you ______ join us for dinner. (Tôi muốn hỏi liệu bạn có thể cùng chúng tôi ăn tối không.)

        a) would      b) will      c) could      d) can      

  • 7/ I’d rather you ______ me earlier about the change. (Tôi mong bạn đã nói với tôi sớm hơn về sự thay đổi này.)

        a) would tell      b) tell      c) told      d) had told      

  • 8/ I was hoping you ______ help me with my project. (Tôi hy vọng bạn có thể giúp tôi thực hiện dự án của mình.)

        a) will      b) would      c) could      d) can      

  • 9/ Would you mind if I ______ your car tonight? (Bạn có phiền nếu tôi mượn xe của bạn tối nay không?)

        a) had borrowed      b) borrowed      c) borrow      d) will borrow      

  • 10/ It’s about time they ______ the meeting schedule. (Đã đến lúc họ cập nhật lịch họp rồi.)

        a) would update      b) had updated      c) updated      d) update      

  • 11/ I’d rather you ______ your tone when speaking to me. (Tôi mong bạn thay đổi giọng điệu khi nói chuyện với tôi.)

        a) had changed      b) changed      c) will change      d) change      

  • 12/ I was wondering if you ______ help me with this report. (Tôi đang tự hỏi liệu anh có thể giúp tôi làm báo cáo này không.)

        a) can      b) will      c) may      d) could      

  • 13/ I’d rather you ______ me that secret. (Tôi không muốn anh nói cho tôi biết bí mật đó.)

        a) wouldn’t tell      b) didn’t tell      c) don’t tell      d) hadn’t told      

  • 14/ I hoped we ______ start earlier this morning. (Tôi hy vọng chúng ta có thể bắt đầu sớm hơn sáng nay.)

        a) would      b) can      c) could      d) will      

  • 15/ It’s time we ______ to the point. (Đã đến lúc chúng ta đi thẳng vào vấn đề.)

        a) got      b) would get      c) had got      d) get      

  • 16/ I was wondering whether you ______ me your contact info. (Tôi đang tự hỏi liệu anh có thể cho tôi thông tin liên lạc của anh không.)

        a) will give      b) give      c) gave      d) could give      

  • 17/ I’d rather you ______ at me like that again. (Tôi không muốn anh hét vào mặt tôi như thế nữa.)

        a) won’t shout      b) hadn’t shouted      c) didn’t shout      d) don’t shout      

  • 18/ It’s high time you ______ how serious this is. (Đã đến lúc anh hiểu được mức độ nghiêm trọng của việc này.)

        a) would understand      b) have understood      c) understand      d) understood      

  • 19/ Would it be possible if I ______ the meeting earlier? (Tôi có thể rời khỏi cuộc họp sớm hơn được không?)

        a) had left      b) left      c) leave      d) will leave      

  • 20/ I was wondering if you ______ help me move some boxes. (Tôi đang tự hỏi liệu anh có thể giúp tôi chuyển một số hộp không.)

        a) would      b) can      c) could      d) will      

  • 21/ I’d rather you ______ me last night without saying goodbye. (Tôi không muốn anh rời khỏi tôi đêm qua mà không nói lời tạm biệt.)

        a) didn’t leave      b) wouldn’t leave      c) hadn’t left      d) don’t leave      

  • 22/ I was hoping we ______ discuss this issue privately. (Tôi hy vọng chúng ta có thể thảo luận riêng về vấn đề này.)

        a) could      b) would      c) can      d) will      

  • 23/ It’s about time you ______ your priorities. (Đã đến lúc bạn nên xem xét lại các ưu tiên của mình.)

        a) will rethink      b) rethink      c) had rethought      d) rethought      

  • 24/ I wanted to ask if you ______ to stay for dinner. (Tôi muốn hỏi bạn có muốn ở lại ăn tối không.)

        a) would like      b) liking      c) like      d) liked      

  • 25/ I’d rather you ______ that topic in front of them. (Tôi không muốn bạn nhắc đến chủ đề đó trước mặt mọi người.)

        a) didn’t mention      b) won’t mention      c) hadn’t mentioned      d) don’t mention      

  • 26/ I was wondering if I ______ borrow your phone charger. (Tôi đang tự hỏi liệu tôi có thể mượn bộ sạc điện thoại của bạn không.)

        a) can      b) would      c) could      d) will      

  • 27/ It’s time we ______ something about this problem. (Đã đến lúc chúng ta phải làm gì đó về vấn đề này.)

        a) had done      b) did      c) would do      d) do      

  • 28/ I hoped you ______ explain it once more. (Tôi hy vọng bạn có thể giải thích lại một lần nữa.)

        a) can      b) could      c) would      d) will      

  • 29/ I’d rather you ______ so much noise when studying. (Tôi không muốn bạn làm ồn khi học.)

        a) didn’t make      b) wouldn’t make      c) don’t make      d) hadn’t made      

  • 30/ I was wondering if it ______ all right to use your printer. (Tôi đang tự hỏi liệu có được phép sử dụng máy in của bạn không.)

        a) will be      b) would be      c) was      d) is      

  • 31/ I’d rather you ______ your report earlier next time. (Tôi muốn bạn gửi báo cáo sớm hơn vào lần tới.)

        a) sent      b) had sent      c) would send      d) send      

  • 32/ I was hoping you ______ me feedback on my essay. (Tôi hy vọng bạn có thể cho tôi phản hồi về bài luận của tôi.)

        a) would give      b) gave      c) give      d) could give      

  • 33/ It’s time we ______ focusing on solutions. (Đã đến lúc chúng ta bắt đầu tập trung vào các giải pháp.)

        a) had started      b) started      c) start      d) will start      

  • 34/ I’d rather you ______ about that mistake in public. (Tôi không muốn bạn nói về lỗi đó trước công chúng.)

        a) don’t talk      b) hadn’t talked      c) didn’t talk      d) wouldn’t talk      

  • 35/ I was wondering if you ______ to join us this evening. (Tôi không biết bạn có muốn tham gia cùng chúng tôi tối nay không.)

        a) had liked      b) will like      c) like      d) would like      

  • 36/ It’s high time you ______ your responsibilities seriously. (Đã đến lúc bạn nên nghiêm túc với trách nhiệm của mình.)

        a) take      b) had taken      c) took      d) will take      

  • 37/ I’d rather you ______ earlier yesterday. (Tôi mong bạn rời đi sớm hơn hôm qua.)

        a) left      b) will leave      c) leave      d) had left      

  • 38/ I was hoping you ______ show me the way. (Tôi hy vọng bạn có thể chỉ đường cho tôi.)

        a) would      b) will      c) can      d) could      

  • 39/ I’d rather you ______ call me by my nickname. (Tôi không muốn bạn gọi tôi bằng biệt danh.)

        a) wouldn’t      b) hadn’t      c) don’t      d) didn’t      

  • 40/ It’s about time the government ______ stronger action. (Đã đến lúc chính phủ cần có hành động mạnh mẽ hơn.)

        a) will take      b) had taken      c) take      d) took      

  • 41/ I wanted to ask if you ______ lend me your umbrella. (Tôi muốn hỏi xem bạn có thể cho tôi mượn ô của bạn không.)

        a) would      b) can      c) will      d) could      

  • 42/ I’d rather you ______ the windows open all night. (Tôi không muốn anh để cửa sổ mở suốt đêm.)

        a) don’t leave      b) hadn’t left      c) didn’t leave      d) won’t leave      

  • 43/ I was wondering if you ______ staying longer. (Tôi tự hỏi liệu anh có cân nhắc việc ở lại lâu hơn không.)

        a) will consider      b) considered      c) would consider      d) consider      

  • 44/ It’s time you ______ to bed. (Đến giờ anh đi ngủ rồi.)

        a) go      b) had gone      c) would go      d) went      

  • 45/ I’d rather you ______ argue with your parents like that. (Tôi không muốn anh cãi nhau với bố mẹ như thế.)

        a) hadn’t      b) don’t      c) didn’t      d) wouldn’t      

  • 46/ I was wondering whether it ______ possible to meet tomorrow. (Tôi tự hỏi liệu chúng ta có thể gặp nhau vào ngày mai không.)

        a) is      b) was      c) will be      d) would be      

  • 47/ I hoped you ______ tell anyone about this. (Tôi hy vọng anh không nói với ai về chuyện này.)

        a) hadn’t      b) didn’t      c) won’t      d) don’t      

  • 48/ It’s high time you ______ your attitude towards work. (Đã đến lúc anh nên thay đổi thái độ làm việc rồi.)

        a) change      b) changed      c) will change      d) had changed      

  • 49/ I’d rather you ______ earlier next time. (Tôi hy vọng lần sau anh đến sớm hơn.)

        a) had arrived      b) arrived      c) arrive      d) would arrive      

  • 50/ I was wondering if you ______ taking care of my cat. (Tôi tự hỏi liệu anh có phiền chăm sóc mèo của tôi không.)

        a) mind      b) would mind      c) minded      d) will mind      

  • 51/ I’d rather you ______ me yesterday about this. (Tôi hy vọng anh đã nói với tôi về chuyện này từ hôm qua.)

        a) would tell      b) had told      c) tell      d) told      

  • 52/ I hoped we ______ meet again someday. (Tôi hy vọng chúng ta có thể gặp lại nhau vào một ngày nào đó.)

        a) could      b) can      c) will      d) would      

  • 53/ It’s about time they ______ their mistake. (Đã đến lúc họ phải thừa nhận lỗi lầm của mình rồi.)

        a) admitted      b) would admit      c) admit      d) had admitted      

  • 54/ I’d rather you ______ borrow my car without asking. (Tôi ước gì anh đừng mượn xe tôi mà không hỏi trước.)

        a) wouldn’t      b) don’t      c) didn’t      d) hadn’t      

  • 55/ I was wondering if it ______ all right to open the window. (Tôi đang tự hỏi liệu có nên mở cửa sổ không.)

        a) was      b) is      c) would be      d) will be      

  • 56/ It’s time you ______ your parents a visit. (Đã đến lúc anh nên về thăm bố mẹ rồi.)

        a) will pay      b) have paid      c) pay      d) paid      

  • 57/ I’d rather you ______ about that topic anymore. (Tôi ước gì anh đừng nhắc đến chuyện đó nữa.)

        a) wouldn’t speak      b) hadn’t spoken      c) don’t speak      d) didn’t speak      

  • 58/ I was hoping you ______ lend me your car. (Tôi hy vọng anh có thể cho tôi mượn xe.)

        a) can      b) will      c) could      d) would      

  • 59/ I’d rather you ______ that message to her. (Tôi mong anh đừng gửi tin nhắn đó cho cô ấy.)

        a) didn’t send      b) don’t send      c) won’t send      d) hadn’t sent      

  • 60/ It’s high time someone ______ responsibility here. (Đã đến lúc ai đó phải chịu trách nhiệm ở đây.)

        a) took      b) take      c) had taken      d) would take      

  • 61/ I was wondering whether you ______ to join our meeting. (Tôi tự hỏi liệu anh có muốn tham gia cuộc họp của chúng ta không.)

        a) will like      b) would like      c) liked      d) like      

  • 62/ I’d rather you ______ that secret last night. (Tôi mong anh đừng tiết lộ bí mật đó tối qua.)

        a) wouldn’t reveal      b) hadn’t revealed      c) didn’t reveal      d) don’t reveal      

  • 63/ I was hoping we ______ have dinner together. (Tôi hy vọng chúng ta có thể cùng nhau ăn tối.)

        a) can      b) could      c) will      d) would      

  • 64/ It’s time they ______ better customer service. (Đã đến lúc họ cung cấp dịch vụ khách hàng tốt hơn.)

        a) will provide      b) had provided      c) provided      d) provide      

  • 65/ I’d rather you ______ me the bad news sooner. (Tôi mong anh báo tin xấu cho tôi sớm hơn.)

        a) had told      b) told      c) would tell      d) tell      

  • 66/ I was wondering if you ______ to come over this weekend. (Tôi tự hỏi liệu anh có muốn đến vào cuối tuần này không.)

        a) want      b) wanted      c) would want      d) would like      

  • 67/ I’d rather you ______ on that tone again. (Tôi mong anh đừng dùng giọng điệu đó nữa.)

        a) don’t use      b) wouldn’t use      c) hadn’t used      d) didn’t use      

  • 68/ It’s high time you ______ your studies seriously. (Đã đến lúc bạn nên nghiêm túc học hành rồi.)

        a) had taken      b) took      c) take      d) would take      

  • 69/ I was wondering whether you ______ some advice. (Tôi đang tự hỏi liệu bạn có thể cho tôi lời khuyên không.)

        a) give      b) will give      c) could give      d) have given      

  • 70/ I’d rather you ______ to your teacher like that. (Tôi mong bạn đừng nói chuyện với giáo viên như thế.)

        a) didn’t talk      b) hadn’t talked      c) won’t talk      d) don’t talk      

  • 71/ It’s about time you ______ more responsibility at work. (Đã đến lúc bạn nên có trách nhiệm hơn trong công việc.)

        a) took      b) had taken      c) take      d) will take      

  • 72/ I’d rather you ______ the truth earlier. (Tôi mong bạn nói sự thật sớm hơn.)

        a) would tell      b) had told      c) told      d) tell      

  • 73/ I was hoping you ______ help me carry these boxes. (Tôi hy vọng bạn có thể giúp tôi mang những chiếc hộp này.)

        a) can      b) would      c) could      d) will      

  • 74/ I’d rather you ______ use my laptop. (Tôi mong bạn đừng dùng máy tính xách tay của tôi.)

        a) won’t      b) hadn’t      c) didn’t      d) don’t      

  • 75/ I was wondering if I ______ take a day off tomorrow. (Tôi đang tự hỏi liệu tôi có thể nghỉ một ngày mai không.)

        a) may      b) could      c) might      d) can      

  • 76/ It’s high time someone ______ the truth. (Đã đến lúc ai đó nói sự thật rồi.)

        a) tell      b) had told      c) would tell      d) told      

  • 77/ I’d rather you ______ criticize your coworkers in public. (Tôi mong bạn đừng chỉ trích đồng nghiệp trước mặt mọi người.)

        a) hadn’t      b) didn’t      c) won’t      d) don’t      

  • 78/ I hoped you ______ understand how I felt. (Tôi hy vọng bạn có thể hiểu cảm giác của tôi.)

        a) can      b) would      c) will      d) could      

  • 79/ I was wondering whether it ______ possible to borrow your bike. (Tôi đang tự hỏi liệu tôi có thể mượn xe đạp của bạn không.)

        a) will be      b) is      c) would be      d) was      

  • 80/ I’d rather you ______ your homework before dinner. (Tôi muốn bạn hoàn thành bài tập về nhà trước bữa tối.)

        a) would finish      b) had finished      c) finish      d) finished      

  • 81/ It’s about time you ______ an apology. (Đã đến lúc bạn nên xin lỗi rồi.)

        a) had offered      b) offered      c) offer      d) will offer      

  • 82/ I was wondering if you ______ some tea. (Tôi đang tự hỏi liệu bạn có muốn uống trà không.)

        a) like      b) liked      c) will like      d) would like      

  • 83/ I’d rather you ______ last night without saying goodbye. (Tôi muốn bạn đừng rời đi tối qua mà không chào tạm biệt.)

        a) don’t leave      b) won’t leave      c) didn’t leave      d) hadn’t left      

  • 84/ It’s time we ______ for a change. (Đã đến lúc chúng ta nên thay đổi.)

        a) had voted      b) vote      c) voted      d) will vote      

  • 85/ I was hoping we ______ go somewhere quieter. (Tôi đã hy vọng chúng ta có thể đến một nơi nào đó yên tĩnh hơn.)

        a) could      b) will      c) would      d) can      

  • 86/ I’d rather you ______ back to me later; I’m busy now. (Tôi muốn bạn gọi lại cho tôi sau; bây giờ tôi đang bận.)

        a) would call      b) called      c) call      d) had called      

  • 87/ It’s high time the company ______ new employees. (Đã đến lúc công ty nên tuyển nhân viên mới.)

        a) hired      b) will hire      c) had hired      d) hire      

  • 88/ I was wondering if you ______ staying for lunch. (Tôi đang tự hỏi liệu bạn có muốn ở lại ăn trưa không.)

        a) considered      b) consider      c) will consider      d) would consider      

  • 89/ I’d rather you ______ your voice like that. (Tôi mong là anh đừng lớn tiếng như vậy.)

        a) hadn’t raised      b) don’t raise      c) won’t raise      d) didn’t raise      

  • 90/ I hoped you ______ take my advice seriously. (Tôi hy vọng anh có thể nghiêm túc với lời khuyên của tôi.)

        a) could      b) will      c) can      d) would      

  • 91/ It’s time someone ______ the situation. (Đã đến lúc ai đó phải xử lý tình huống này.)

        a) would handle      b) handle      c) handled      d) had handled      

  • 92/ I was wondering whether you ______ meeting next week. (Tôi đang tự hỏi liệu anh có thể tham dự cuộc họp vào tuần tới không.)

        a) could attend      b) will attend      c) attended      d) attend      

  • 93/ I’d rather you ______ such a comment in front of her. (Tôi mong là anh đừng đưa ra bình luận như vậy trước mặt cô ấy.)

        a) don’t make      b) won’t make      c) didn’t make      d) hadn’t made      

  • 94/ It’s high time they ______ their mistake. (Đã đến lúc họ phải thừa nhận lỗi lầm của mình.)

        a) would admit      b) admitted      c) admit      d) had admitted      

  • 95/ I was hoping we ______ leave early today. (Tôi hy vọng hôm nay chúng ta có thể về sớm.)

        a) would      b) will      c) can      d) could      

  • 96/ I’d rather you ______ me yesterday about the delay. (Tôi mong là anh đã nói với tôi về sự chậm trễ hôm qua.)

        a) had told      b) tell      c) would tell      d) told      

  • 97/ It’s time you ______ more organized. (Đã đến lúc anh nên ngăn nắp hơn.)

        a) would become      b) had become      c) become      d) became      

Results:
1 a)2 c)3 c)4 c)5 c)6 a)7 d)8 c)9 b)10 c)
11 b)12 d)13 b)14 c)15 a)16 d)17 c)18 d)19 b)20 c)
21 c)22 a)23 d)24 a)25 a)26 c)27 b)28 b)29 a)30 b)
31 a)32 d)33 b)34 c)35 d)36 c)37 d)38 d)39 d)40 d)
41 d)42 c)43 b)44 d)45 c)46 d)47 b)48 b)49 b)50 b)
51 b)52 a)53 a)54 d)55 c)56 d)57 d)58 c)59 a)60 a)
61 b)62 b)63 b)64 c)65 a)66 d)67 d)68 b)69 c)70 a)
71 a)72 b)73 c)74 c)75 b)76 d)77 b)78 d)79 c)80 d)
81 b)82 d)83 d)84 c)85 a)86 b)87 a)88 d)89 d)90 a)
91 c)92 a)93 c)94 b)95 d)96 a)97 d)