CHỦ ĐIỂM 14 – ADVERBIAL CLAUSES

A. LÝ THUYẾT

🔹 LEVEL B2 – CHỦ ĐIỂM 14: ADVERBIAL CLAUSES (MỆNH ĐỀ TRẠNG NGỮ – THỜI GIAN, ĐIỀU KIỆN, TƯƠNG PHẢN, LÝ DO, MỤC ĐÍCH…)

Adverbial Clauses (mệnh đề trạng ngữ) là mệnh đề phụ dùng để bổ nghĩa cho mệnh đề chính, diễn tả các ý nghĩa như: thời gian, điều kiện, tương phản, nguyên nhân, mục đích, kết quả, nhượng bộ... Mệnh đề trạng ngữ bắt đầu bằng liên từ phụ thuộc (subordinating conjunctions) như when, if, although, because, so that, before, after, since, while...


1️⃣ KHÁI NIỆM CHUNG

Cấu trúc: Main Clause + Subordinating Conjunction + Subject + Verb hoặc Subordinating Clause + , + Main Clause

Ví dụ:
I will call you when I arrive.
Because it was raining, we stayed at home.


2️⃣ CÁC LOẠI MỆNH ĐỀ TRẠNG NGỮ CHÍNH

❶ Mệnh đề chỉ thời gian (Time Clauses)

Liên từ: when, while, as, before, after, since, until/till, as soon as, once, by the time, whenever

Liên từNghĩaVí dụ
whenkhiI was sleeping when you called.
while / astrong khiShe was cooking while I was cleaning.
before / aftertrước / sau khiI’ll eat after I finish my work.
sincetừ khiI haven’t seen her since she left.
until / tillcho đến khiI’ll wait until he comes.
as soon asngay khiCall me as soon as you get home.
by the timevào lúcBy the time we arrived, the show had started.

⚠️ Lưu ý: Trong mệnh đề thời gian nói về tương lai, dùng hiện tại thay cho tương lai (will → hiện tại đơn).

Ví dụ:
✅ I’ll call you when I arrive. ❌ I’ll call you when I will arrive.


❷ Mệnh đề chỉ điều kiện (Condition Clauses)

Liên từ: if, unless, as long as, provided that, in case, on condition that

Liên từNghĩaVí dụ
ifnếuIf it rains, we’ll stay home.
unlesstrừ khiYou won’t pass unless you study.
as long as / provided thatmiễn làYou can go out as long as you finish your homework.
in casephòng khiTake an umbrella in case it rains.
on condition thatvới điều kiện làI’ll help you on condition that you tell the truth.

❸ Mệnh đề chỉ nguyên nhân (Reason Clauses)

Liên từ: because, since, as, now that

Liên từNghĩaVí dụ
becauseWe stayed home because it was raining.
sincevì, doSince you’re here, let’s start.
asvì (trang trọng)As it was late, we decided to leave.
now thatvì bây giờNow that you’re 18, you can vote.

❹ Mệnh đề chỉ mục đích (Purpose Clauses)

Liên từ: so that, in order that

Liên từCấu trúcVí dụ
so thatso that + S + can/could/will/would + VHe spoke loudly so that everyone could hear him.
in order thatin order that + S + can/could + VWe left early in order that we could catch the bus.

💡 Ghi nhớ: Trong văn viết học thuật, thường dùng “so that” hoặc “in order that” để diễn tả mục đích trang trọng.


❺ Mệnh đề chỉ kết quả (Result Clauses)

Liên từ: so ... that, such ... that

Cấu trúcVí dụ
so + adj/adv + thatHe was so tired that he fell asleep immediately.
such + (a/an) + adj + N + thatIt was such a beautiful day that we went to the beach.

❻ Mệnh đề chỉ sự tương phản / nhượng bộ (Contrast / Concession Clauses)

Liên từ: although, though, even though, while, whereas, even if

Liên từNghĩaVí dụ
although / though / even thoughmặc dùAlthough it was cold, we went out.
while / whereastrong khi (tương phản)While he’s rich, his brother is poor.
even ifcho dùEven if it rains, we’ll go camping.

❼ Mệnh đề chỉ cách thức (Manner Clauses)

Liên từ: as, as if, as though

  • He looked at me as if he knew me. (như thể)
  • Do it as I showed you. (như tôi chỉ)

3️⃣ RÚT GỌN MỆNH ĐỀ TRẠNG NGỮ (REDUCED ADVERBIAL CLAUSES)

Để viết học thuật hơn, có thể rút gọn mệnh đề trạng ngữ nếu 2 mệnh đề có cùng chủ ngữ.

LoạiDạng đầy đủDạng rút gọn
Thời gianAfter she finished her work, she went home.After finishing her work, she went home.
Điều kiệnIf you study hard, you’ll pass.Studying hard, you’ll pass.
Nguyên nhânBecause he didn’t eat, he was hungry.Not eating, he was hungry.

⚠️ Lưu ý: – Dạng rút gọn dùng V-ing (hoặc Having + V₃ nếu hành động xảy ra trước). – Không rút gọn nếu 2 mệnh đề có khác chủ ngữ.


4️⃣ MINI PRACTICE – CHỌN LIÊN TỪ PHÙ HỢP

  1. We stayed inside ______ it was raining. → because
  2. I’ll call you ______ I arrive. → when
  3. Take an umbrella ______ it rains. → in case
  4. He worked hard ______ he could pass the exam. → so that
  5. ______ he’s rich, he’s not happy. → Although
  6. ______ I was finishing my homework, my mom was cooking. → While
  7. ______ you study, you’ll improve your English. → If

💡 MẸO GHI NHỚ NHANH

  • ✅ Mệnh đề trạng ngữ có thể đứng đầu hoặc cuối câu (có dấu phẩy nếu đứng đầu).
  • Because / Since / As → lý do; Although / Even though → tương phản.
  • So that / In order that → mục đích; So ... that / Such ... that → kết quả.
  • ✅ Với When / Before / After nói về tương lai → dùng hiện tại đơn thay cho “will”.
  • ✅ Có thể rút gọn mệnh đề bằng V-ing / Having + V₃ để câu ngắn gọn, học thuật hơn.

📘 Tổng kết:
Adverbial Clauses giúp diễn đạt mối quan hệ logic giữa các hành động – lý do, thời gian, điều kiện, kết quả, tương phản... ✔ Là phần không thể thiếu trong IELTS Writing Task 2 để tạo liên kết tự nhiên và biểu đạt ý phức tạp.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I'll call you when I get home. (Anh sẽ gọi cho em khi anh về nhà.)
  • I stayed until the movie ended. (Anh ở lại cho đến khi phim kết thúc.)
  • After I finished dinner, I went for a walk. (Sau khi ăn tối xong, anh đi dạo.)
  • Before I go to bed, I always read. (Trước khi đi ngủ, anh luôn đọc sách.)
  • As soon as I saw her, I smiled. (Vừa nhìn thấy cô ấy, anh đã mỉm cười.)
  • While I was reading, he was watching TV. (Trong khi anh đang đọc sách, anh ấy đang xem TV.)
  • Since you're here, let's start. (Vì em đã ở đây, chúng ta hãy bắt đầu thôi.)
  • Because it was raining, we stayed inside. (Vì trời mưa nên chúng tôi ở trong nhà.)
  • As I was tired, I went to bed early. (Vì mệt nên tôi đi ngủ sớm.)
  • Although it was cold, we went out. (Mặc dù trời lạnh, chúng tôi vẫn ra ngoài.)
  • Even though he was tired, he kept working. (Mặc dù anh ấy mệt nhưng vẫn tiếp tục làm việc.)
  • Though it's late, I'm not sleepy. (Dù đã muộn nhưng tôi không buồn ngủ.)
  • Whereas he likes coffee, I prefer tea. (Trong khi anh ấy thích cà phê, tôi thích trà hơn.)
  • While she's young, she's very smart. (Dù cô ấy còn trẻ nhưng cô ấy rất thông minh.)
  • If it rains, we'll cancel the trip. (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ hủy chuyến đi.)
  • Unless you hurry, we'll be late. (Nếu bạn không nhanh lên, chúng ta sẽ bị muộn.)
  • Provided that you study, you'll pass. (Miễn là bạn học bài, bạn sẽ đỗ.)
  • In case it rains, take an umbrella. (Trong trường hợp trời mưa, hãy mang theo ô.)
  • As long as you're honest, I'll trust you. (Chỉ cần em thành thật, anh sẽ tin em.)
  • I left early so that I could catch the bus. (Anh đi sớm để kịp bắt xe buýt.)
  • He spoke slowly so that everyone could understand. (Anh ấy nói chậm rãi để mọi người đều hiểu.)
  • I work hard because I want to succeed. (Anh làm việc chăm chỉ vì anh muốn thành công.)
  • I'll help you if you need me. (Anh sẽ giúp em nếu em cần.)
  • I'll wait here until you come back. (Anh sẽ đợi ở đây cho đến khi em quay lại.)
  • Wherever I go, I meet nice people. (Bất cứ nơi nào anh đến, anh đều gặp những người tốt.)
  • Whenever you call, I'll answer. (Bất cứ khi nào em gọi, anh đều trả lời.)
  • I'll call you after I arrive. (Anh sẽ gọi cho em sau khi anh đến.)
  • Since you know the answer, tell me. (Vì em biết câu trả lời, hãy nói cho anh biết.)
  • I didn't go because I was sick. (Anh không đi vì anh bị ốm.)
  • Although it's difficult, I'll try. (Dù khó khăn nhưng tôi vẫn sẽ cố gắng.)
  • Even if it rains, I'll still go. (Dù trời mưa tôi vẫn sẽ đi.)
  • While I was cooking, he cleaned the room. (Trong lúc tôi nấu ăn, anh ấy đã dọn dẹp phòng.)
  • If I had known, I would have told you. (Nếu biết trước, tôi đã nói với anh rồi.)
  • Unless you study, you won't pass. (Nếu không học bài thì sẽ không đậu.)
  • You can go out as long as you finish your homework. (Anh có thể ra ngoài miễn là làm xong bài tập về nhà.)
  • I'll help you provided that you help me later. (Tôi sẽ giúp anh với điều kiện anh giúp tôi sau.)
  • Though he's old, he's strong. (Tuy anh ấy đã già nhưng anh ấy vẫn khỏe.)
  • In case of fire, use the stairs. (Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy dùng cầu thang.)
  • We arrived before it started to rain. (Chúng tôi đến nơi trước khi trời mưa.)
  • He was happy because he got a promotion. (Anh ấy rất vui vì được thăng chức.)
  • Since it's late, let's go home. (Vì muộn rồi nên về nhà thôi.)
  • Whenever I see her, she smiles. (Mỗi khi gặp cô ấy, cô ấy đều mỉm cười.)
  • I'll text you when I'm ready. (Tôi sẽ nhắn tin cho bạn khi tôi sẵn sàng.)
  • While I understand your point, I don't agree. (Mặc dù tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi không đồng ý.)
  • I stayed home so that I could rest. (Tôi ở nhà để nghỉ ngơi.)
  • Because she was sick, she stayed in bed. (Vì cô ấy bị ốm nên cô ấy nằm trên giường.)
  • Although it's expensive, it's worth it. (Mặc dù tốn kém, nhưng cũng đáng.)
  • I'll wait here until you're ready. (Tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi bạn sẵn sàng.)
  • Even though I was scared, I did it. (Mặc dù tôi sợ, nhưng tôi vẫn làm.)
  • I'll join you if I finish early. (Tôi sẽ đi cùng bạn nếu tôi hoàn thành sớm.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    when / get / you / I'll / call / home. / I /


  • 2/    I / stayed / ended. / until / movie / the /


  • 3/    finished / a / dinner, / After / walk. / I / I / went / for /


  • 4/    always / Before / read. / bed, / I / to / I / go /


  • 5/    I / saw / smiled. / her, / as / soon / As / I /


  • 6/    was / was / While / I / TV. / reading, / watching / he /


  • 7/    start. / here, / you're / let's / Since /


  • 8/    it / was / raining, / we / inside. / Because / stayed /


  • 9/    to / was / I / As / I / tired, / early. / went / bed /


  • 10/    we / it / was / went / out. / cold, / Although /


  • 11/    he / working. / tired, / he / though / kept / Even / was /


  • 12/    late, / not / it's / sleepy. / I'm / Though /


  • 13/    prefer / likes / Whereas / coffee, / tea. / he / I /


  • 14/    very / smart. / While / she's / she's / young, /


  • 15/    cancel / trip. / the / rains, / it / If / we'll /


  • 16/    Unless / we'll / late. / be / hurry, / you /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Provided that you study, you'll pass.


  • 2/ In case it rains, take an umbrella.


  • 3/ As long as you're honest, I'll trust you.


  • 4/ I left early so that I could catch the bus.


  • 5/ He spoke slowly so that everyone could understand.


  • 6/ I work hard because I want to succeed.


  • 7/ I'll help you if you need me.


  • 8/ I'll wait here until you come back.


  • 9/ Wherever I go, I meet nice people.


  • 10/ Whenever you call, I'll answer.


  • 11/ I'll call you after I arrive.


  • 12/ Since you know the answer, tell me.


  • 13/ I didn't go because I was sick.


  • 14/ Although it's difficult, I'll try.


  • 15/ Even if it rains, I'll still go.


  • 16/ While I was cooking, he cleaned the room.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Nếu biết trước, tôi đã nói với anh rồi.



  • 2/ Nếu không học bài thì sẽ không đậu.



  • 3/ Anh có thể ra ngoài miễn là làm xong bài tập về nhà.



  • 4/ Tôi sẽ giúp anh với điều kiện anh giúp tôi sau.



  • 5/ Tuy anh ấy đã già nhưng anh ấy vẫn khỏe.



  • 6/ Trong trường hợp hỏa hoạn, hãy dùng cầu thang.



  • 7/ Chúng tôi đến nơi trước khi trời mưa.



  • 8/ Anh ấy rất vui vì được thăng chức.



  • 9/ Vì muộn rồi nên về nhà thôi.



  • 10/ Mỗi khi gặp cô ấy, cô ấy đều mỉm cười.



  • 11/ Tôi sẽ nhắn tin cho bạn khi tôi sẵn sàng.



  • 12/ Mặc dù tôi hiểu ý bạn, nhưng tôi không đồng ý.



  • 13/ Tôi ở nhà để nghỉ ngơi.



  • 14/ Vì cô ấy bị ốm nên cô ấy nằm trên giường.



  • 15/ Mặc dù tốn kém, nhưng cũng đáng.



  • 16/ Tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi bạn sẵn sàng.



  • 17/ Mặc dù tôi sợ, nhưng tôi vẫn làm.



  • 18/ Tôi sẽ đi cùng bạn nếu tôi hoàn thành sớm.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ I’ll call you ______ I arrive home. (Tôi sẽ gọi cho bạn ngay khi tôi về nhà.)

        a) unless      b) although      c) because      d) as soon as      

  • 2/ ______ she was tired, she still went to the gym. (Mặc dù cô ấy mệt nhưng vẫn đến phòng tập.)

        a) Because      b) Although      c) Since      d) Unless      

  • 3/ He didn’t come ______ he was ill. (Anh ấy không đến vì bị ốm.)

        a) although      b) unless      c) if      d) because      

  • 4/ You can borrow my car ______ you drive carefully. (Bạn có thể mượn xe của tôi nếu bạn lái xe cẩn thận.)

        a) although      b) because      c) if      d) before      

  • 5/ We’ll start the meeting ______ the manager arrives. (Chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp khi người quản lý đến.)

        a) when      b) though      c) unless      d) because      

  • 6/ ______ it rains, we’ll cancel the picnic. (Nếu trời mưa, chúng ta sẽ hủy buổi dã ngoại.)

        a) If      b) Since      c) Although      d) Unless      

  • 7/ She stayed home ______ she had a lot of work to do. (Cô ấy ở nhà vì có nhiều việc phải làm.)

        a) because      b) if      c) although      d) unless      

  • 8/ I’ll wait here ______ you finish your work. (Tôi sẽ đợi ở đây cho đến khi bạn làm xong việc.)

        a) because      b) though      c) while      d) until      

  • 9/ We left early ______ we could catch the last train. (Chúng tôi rời đi sớm để kịp chuyến tàu cuối cùng.)

        a) because      b) although      c) so that      d) if      

  • 10/ ______ he was the youngest, he was the most talented. (Mặc dù là người trẻ nhất, nhưng anh ấy lại là người tài năng nhất.)

        a) Since      b) Even though      c) If      d) Because      

  • 11/ You won’t pass the exam ______ you study harder. (Bạn sẽ không đỗ kỳ thi nếu không học chăm chỉ hơn.)

        a) unless      b) when      c) since      d) if      

  • 12/ She didn’t go out ______ she had finished her homework. (Cô ấy không ra ngoài cho đến khi làm xong bài tập về nhà.)

        a) though      b) if      c) before      d) until      

  • 13/ I’ll help you ______ you promise to be careful. (Tôi sẽ giúp bạn nếu bạn hứa sẽ cẩn thận.)

        a) unless      b) if      c) although      d) until      

  • 14/ We left the house ______ it started raining. (Chúng tôi đã rời khỏi nhà trước khi trời mưa.)

        a) unless      b) because      c) before      d) though      

  • 15/ ______ the weather improves, we’ll stay indoors. (Nếu thời tiết không tốt hơn, chúng ta sẽ ở trong nhà.)

        a) Unless      b) Because      c) If      d) As      

  • 16/ We decided to walk ______ the weather was so nice. (Chúng tôi quyết định đi bộ vì thời tiết rất đẹp.)

        a) until      b) although      c) unless      d) because      

  • 17/ He can’t drive ______ he gets his license. (Anh ấy không được lái xe cho đến khi có bằng lái.)

        a) unless      b) if      c) because      d) until      

  • 18/ ______ we were walking, it started to rain. (Khi chúng tôi đang đi bộ, trời bắt đầu mưa.)

        a) While      b) Since      c) Because      d) When      

  • 19/ ______ I finish my work, I’ll call you. (Khi nào tôi xong việc, tôi sẽ gọi cho bạn.)

        a) If      b) Unless      c) When      d) Though      

  • 20/ ______ you hurry, we’ll miss the train. (Nếu bạn không nhanh lên, chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu.)

        a) Unless      b) Because      c) Until      d) If      

  • 21/ I took an umbrella ______ it might rain. (Tôi đã mang theo một chiếc ô phòng trường hợp trời mưa.)

        a) unless      b) because      c) though      d) in case      

  • 22/ ______ she’s rich, she’s not happy. (Mặc dù cô ấy giàu có, nhưng cô ấy không vui.)

        a) Because      b) When      c) Although      d) Unless      

  • 23/ We went out ______ it was still raining. (Chúng tôi đã ra ngoài mặc dù trời vẫn mưa.)

        a) even though      b) if      c) so that      d) because      

  • 24/ ______ I was walking home, I saw an accident. (Khi tôi đang đi bộ về nhà, tôi đã chứng kiến ​​một vụ tai nạn.)

        a) Since      b) While      c) Because      d) When      

  • 25/ ______ I’m late, start without me. (Nếu tôi đến muộn, hãy bắt đầu mà không có tôi.)

        a) Although      b) If      c) When      d) Unless      

  • 26/ You can stay here ______ you don’t make too much noise. (Em có thể ở lại đây nếu không làm ồn quá.)

        a) if      b) though      c) because      d) unless      

  • 27/ ______ the rain stops, we’ll go out. (Nếu mưa tạnh, chúng ta sẽ ra ngoài.)

        a) Unless      b) If      c) When      d) Because      

  • 28/ She’s studying hard ______ she can pass the test. (Cô ấy đang học hành chăm chỉ để thi đậu.)

        a) unless      b) because      c) though      d) so that      

  • 29/ I’ll lend you the book ______ you return it tomorrow. (Anh sẽ cho em mượn sách nếu em trả lại vào ngày mai.)

        a) if      b) before      c) unless      d) because      

  • 30/ ______ I was tired, I couldn’t sleep. (Mặc dù mệt nhưng anh không ngủ được.)

        a) Unless      b) Because      c) When      d) Although      

  • 31/ He didn’t go to work ______ he was feeling sick. (Anh ấy không đi làm vì bị ốm.)

        a) because      b) although      c) before      d) unless      

  • 32/ ______ I was cleaning, I found my old diary. (Trong lúc dọn dẹp, anh tìm thấy cuốn nhật ký cũ của mình.)

        a) When      b) While      c) Since      d) If      

  • 33/ ______ the storm ends, we’ll stay inside. (Cho đến khi cơn bão tan, chúng ta sẽ ở trong nhà.)

        a) Until      b) If      c) Before      d) When      

  • 34/ You should leave now ______ you’ll be late. (Em nên rời đi ngay bây giờ, nếu không sẽ muộn đấy.)

        a) if      b) or else      c) unless      d) although      

  • 35/ ______ he’s over 60, he still works full time. (Mặc dù đã hơn 60 tuổi, anh ấy vẫn làm việc toàn thời gian.)

        a) Unless      b) Although      c) If      d) Because      

  • 36/ ______ we arrived early, there was already a long queue. (Mặc dù chúng tôi đến sớm, nhưng đã có một hàng dài người xếp hàng.)

        a) Although      b) Because      c) Unless      d) If      

  • 37/ We stayed at home ______ it was raining heavily. (Chúng tôi ở nhà vì trời mưa rất to.)

        a) although      b) unless      c) since      d) until      

  • 38/ ______ I was driving to work, I saw a rainbow. (Khi đang lái xe đi làm, tôi nhìn thấy cầu vồng.)

        a) While      b) If      c) Because      d) When      

  • 39/ ______ the traffic was bad, we arrived on time. (Mặc dù giao thông tệ, chúng tôi vẫn đến đúng giờ.)

        a) Although      b) Because      c) Unless      d) If      

  • 40/ ______ you study harder, you’ll fail the exam. (Nếu không học hành chăm chỉ, bạn sẽ trượt kỳ thi.)

        a) Since      b) Although      c) Because      d) Unless      

  • 41/ We will go hiking ______ the weather is nice. (Chúng tôi sẽ đi leo núi nếu thời tiết đẹp.)

        a) if      b) unless      c) before      d) when      

  • 42/ ______ the teacher comes, the students are noisy. (Mỗi khi giáo viên đến, học sinh đều ồn ào.)

        a) Though      b) Unless      c) Whenever      d) Until      

  • 43/ He’ll call you ______ he finishes the report. (Anh ấy sẽ gọi bạn ngay khi anh ấy hoàn thành báo cáo.)

        a) as soon as      b) before      c) until      d) unless      

  • 44/ ______ she finishes her homework, she can watch TV. (Miễn là cô ấy hoàn thành bài tập về nhà, cô ấy có thể xem TV.)

        a) Before      b) As long as      c) Although      d) Unless      

  • 45/ ______ she was hungry, she didn’t eat anything. (Mặc dù cô ấy đói, cô ấy không ăn gì cả.)

        a) Because      b) Unless      c) Since      d) Although      

  • 46/ ______ you study hard, you won’t succeed. (Nếu không học hành chăm chỉ, bạn sẽ không thành công.)

        a) Unless      b) If      c) While      d) When      

  • 47/ ______ he didn’t understand the lesson, he asked the teacher. (Vì không hiểu bài nên anh ấy hỏi thầy giáo.)

        a) Because      b) Although      c) Until      d) While      

  • 48/ I’ll call you ______ I arrive. (Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi đến.)

        a) until      b) after      c) when      d) unless      

  • 49/ We waited ______ the rain stopped. (Chúng tôi đợi cho đến khi mưa tạnh.)

        a) while      b) although      c) until      d) since      

  • 50/ ______ I see him, I’ll tell him the news. (Khi nào gặp lại, tôi sẽ báo tin cho anh ấy.)

        a) Although      b) Since      c) When      d) If      

Results:
1 d)2 b)3 d)4 c)5 a)6 a)7 a)8 d)9 c)10 b)
11 a)12 d)13 b)14 c)15 a)16 d)17 d)18 a)19 c)20 a)
21 d)22 c)23 a)24 b)25 b)26 a)27 b)28 d)29 a)30 d)
31 a)32 b)33 a)34 b)35 b)36 a)37 c)38 a)39 a)40 d)
41 a)42 c)43 a)44 b)45 d)46 a)47 a)48 c)49 c)50 c)