Câu mệnh lệnh dùng để ra lệnh, hướng dẫn, yêu cầu hoặc khuyên bảo ai đó làm / không làm điều gì.
📘 Đặc điểm
- Không có chủ ngữ (chủ ngữ ngầm hiểu là “you”).
- Động từ ở dạng nguyên thể không “to”.
- Dạng phủ định thêm “Don’t” trước động từ.
📍 Cấu trúc
| Dạng |
Cấu trúc |
Ví dụ |
| Khẳng định (+) |
V (nguyên mẫu) + ... |
Sit down, please. |
| Phủ định (–) |
Don’t + V + ... |
Don’t be late! |
🗣️ Cách dùng câu mệnh lệnh
| Mục đích |
Ví dụ |
| Ra lệnh / yêu cầu |
Open the door. / Don’t talk! |
| Đưa ra hướng dẫn |
Turn right at the next corner. |
| Lời mời / đề nghị lịch sự |
Have some cake. / Please sit down. |
| Lời cảnh báo / nhắc nhở |
Be careful! / Don’t touch that! |
📘 Thêm “please” để câu mệnh lệnh trở nên lịch sự hơn:
- Please, come in.
- Don’t run, please.
🔹 Advice (Lời khuyên)
Dùng “should” / “shouldn’t” để đưa ra lời khuyên tích cực hoặc tiêu cực.
| Cấu trúc |
Nghĩa |
Ví dụ |
| S + should + V |
nên (lời khuyên tích cực) |
You should eat more vegetables. |
| S + shouldn’t + V |
không nên (lời khuyên tiêu cực) |
You shouldn’t watch too much TV. |
⚖️ Phân biệt Imperative & Advice
| Loại |
Cấu trúc |
Ví dụ |
Nghĩa |
| Imperative |
(Don’t) + V |
Don’t eat too much. |
Câu ra lệnh / khuyên trực tiếp |
| Advice (should) |
S + should(n’t) + V |
You shouldn’t eat too much. |
Lời khuyên nhẹ nhàng, lịch sự hơn |
💡 Ghi nhớ nhanh
- Imperatives thường dùng trong hướng dẫn, quy định, biển báo.
- Should dùng khi đưa ra lời khuyên, gợi ý mang tính nhẹ nhàng.
- Tránh dùng Imperative trong tình huống trang trọng → thay bằng “should”.