Topic 14: Negotiation & Compromise

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Dialogue 1: Salary Negotiation (Đối thoại 1: Đàm phán Lương)
  • A: I was hoping for a higher salary, given my experience. (A: Với kinh nghiệm của mình, tôi đã hy vọng có được mức lương cao hơn.)
  • B: I understand. How about we meet halfway between your expectation and our offer? (B: Tôi hiểu. Chúng ta sẽ gặp nhau ở khoảng giữa kỳ vọng của anh và đề nghị của chúng tôi nhé?)
  • A: That sounds fair — I appreciate your flexibility. (A: Nghe có vẻ công bằng — Tôi rất cảm kích sự linh hoạt của anh.)
  • Dialogue 2: Business Partnership (Đối thoại 2: Quan hệ đối tác kinh doanh)
  • A: We'd like a 60–40 profit split in our favor, since we're handling logistics. (A: Chúng tôi muốn chia lợi nhuận 60-40, vì chúng tôi phụ trách hậu cần.)
  • B: I see your point, but could we adjust it to 55–45 to make it more balanced? (B: Tôi hiểu ý anh, nhưng chúng ta có thể điều chỉnh thành 55-45 để cân bằng hơn không?)
  • A: I think that's a reasonable middle ground. (A: Tôi nghĩ đó là một mức trung dung hợp lý.)
  • Dialogue 3: Team Project Roles (Đối thoại 3: Vai trò trong dự án nhóm)
  • A: I'd prefer to lead the presentation rather than the report writing. (A: Tôi muốn dẫn dắt phần thuyết trình hơn là viết báo cáo.)
  • B: That works, as long as you also handle the visual slides. (B: Được thôi, miễn là anh cũng phụ trách phần trình bày.)
  • A: Deal. That division suits both our strengths. (A: Đồng ý. Việc chia lợi nhuận đó phù hợp với thế mạnh của cả hai chúng ta.)
  • Dialogue 4: Office Relocation (Đối thoại 4: Di dời văn phòng)
  • A: The new office location is too far from most employees. (A: Địa điểm văn phòng mới quá xa so với hầu hết nhân viên.)
  • B: True, but it's more affordable. Maybe we could offer flexible working days? (B: Đúng vậy, nhưng giá cả phải chăng hơn. Có lẽ chúng ta nên cung cấp ngày làm việc linh hoạt?)
  • A: That's a good compromise — fewer commutes but same productivity. (A: Đó là một thỏa hiệp tốt - ít phải đi lại hơn nhưng năng suất vẫn như cũ.)
  • Dialogue 5: Contract Terms (Đối thoại 5: Điều khoản hợp đồng)
  • A: We can't agree to a one-year exclusivity clause. (A: Chúng ta không thể đồng ý với điều khoản độc quyền một năm.)
  • B: Understood. What if we shorten it to six months with renewal options? (B: Đã hiểu. Nếu chúng ta rút ngắn thời hạn xuống còn sáu tháng với các tùy chọn gia hạn thì sao?)
  • A: That's acceptable — it gives us room to evaluate. (A: Điều đó có thể chấp nhận được - nó cho chúng ta thời gian để đánh giá.)
  • Dialogue 6: Vacation Schedule (Đối thoại 6: Lịch nghỉ phép)
  • A: I'd like to take my leave in late July. (A: Tôi muốn nghỉ phép vào cuối tháng 7.)
  • B: That's peak season. Could you shift it to early August instead? (B: Đang là mùa cao điểm. Anh có thể dời sang đầu tháng Tám được không?)
  • A: I can do that — it's only a week's difference anyway. (A: Tôi làm được — dù sao cũng chỉ chênh lệch một tuần thôi.)
  • Dialogue 7: Marketing Strategy (Đối thoại 7: Chiến lược Tiếp thị)
  • A: I think we should invest more in influencer campaigns. (A: Tôi nghĩ chúng ta nên đầu tư nhiều hơn vào các chiến dịch sử dụng người có sức ảnh hưởng.)
  • B: Possibly, but our budget is tight. How about reallocating 20% from digital ads? (B: Có thể, nhưng ngân sách của chúng ta eo hẹp. Vậy thì phân bổ lại 20% từ quảng cáo kỹ thuật số thì sao?)
  • A: That's workable — we'll still reach our target audience. (A: Điều đó khả thi — chúng ta vẫn sẽ tiếp cận được đối tượng mục tiêu.)
  • Dialogue 8: Group Assignment (Đối thoại 8: Bài tập nhóm)
  • A: I think the presentation should be 20 minutes. (A: Tôi nghĩ bài thuyết trình nên dài 20 phút.)
  • B: That might be too long. Maybe 15 minutes would be more engaging. (B: Có thể dài quá. Có lẽ 15 phút sẽ hấp dẫn hơn.)
  • A: Let's compromise at 17 minutes — concise but detailed enough. (A: Hãy thỏa hiệp ở mức 17 phút — ngắn gọn nhưng đủ chi tiết.)
  • Dialogue 9: Negotiating a Deal (Đối thoại 9: Đàm phán một thỏa thuận)
  • A: We can deliver within three weeks, but that's the fastest possible. (A: Chúng tôi có thể giao hàng trong vòng ba tuần, nhưng đó là thời gian nhanh nhất có thể.)
  • B: If we add a 5% bonus for early delivery, could you make it two weeks? (B: Nếu chúng tôi thêm 5% tiền thưởng cho việc giao hàng sớm, anh có thể giảm xuống còn hai tuần được không?)
  • A: That's motivating — let's agree on that incentive. (A: Thật là khích lệ — chúng ta hãy thống nhất về ưu đãi đó.)
  • Dialogue 10: Event Planning (Đối thoại 10: Lập kế hoạch sự kiện)
  • A: I'd prefer an indoor venue in case it rains. (A: Tôi thích địa điểm trong nhà hơn phòng trường hợp trời mưa.)
  • B: True, but outdoor spaces create a better atmosphere. (B: Đúng vậy, nhưng không gian ngoài trời tạo ra bầu không khí tốt hơn.)
  • A: How about booking both and deciding closer to the date? (A: Hay là đặt cả hai và quyết định gần ngày hơn nhé?)
  • B: Perfect — that keeps our options open. (B: Hoàn hảo — như vậy chúng ta vẫn còn nhiều lựa chọn.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    1: / Salary / Negotiation / Dialogue /


  • 2/    was / higher / salary, / hoping / for / experience. / I / given / a / my / A: /


  • 3/    about / your / meet / between / understand. / How / B: / I / offer? / and / halfway / our / expectation / we /


  • 4/    I / your / appreciate / fair / flexibility. / — / sounds / That / A: /


  • 5/    2: / Dialogue / Business / Partnership /


  • 6/    a / favor, / handling / A: / we're / since / We'd / in / logistics. / 60–40 / our / like / split / profit /


  • 7/    I / it / see / 55–45 / balanced? / but / to / point, / could / more / B: / it / your / make / to / adjust / we /


  • 8/    A: / ground. / reasonable / think / middle / I / that's / a /


  • 9/    3: / Team / Project / Dialogue / Roles /


  • 10/    presentation / the / report / the / rather / than / A: / I'd / to / prefer / lead / writing. /


  • 11/    That / slides. / B: / as / visual / also / handle / you / as / the / long / works, /


  • 12/    That / strengths. / division / suits / Deal. / A: / both / our /


  • 13/    4: / Dialogue / Office / Relocation /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ A: The new office location is too far from most employees.


  • 2/ B: True, but it's more affordable. Maybe we could offer flexible working days?


  • 3/ A: That's a good compromise — fewer commutes but same productivity.


  • 4/ Dialogue 5: Contract Terms


  • 5/ A: We can't agree to a one-year exclusivity clause.


  • 6/ B: Understood. What if we shorten it to six months with renewal options?


  • 7/ A: That's acceptable — it gives us room to evaluate.


  • 8/ Dialogue 6: Vacation Schedule


  • 9/ A: I'd like to take my leave in late July.


  • 10/ B: That's peak season. Could you shift it to early August instead?


  • 11/ A: I can do that — it's only a week's difference anyway.


  • 12/ Dialogue 7: Marketing Strategy


  • 13/ A: I think we should invest more in influencer campaigns.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ B: Có thể, nhưng ngân sách của chúng ta eo hẹp. Vậy thì phân bổ lại 20% từ quảng cáo kỹ thuật số thì sao?



  • 2/ A: Điều đó khả thi — chúng ta vẫn sẽ tiếp cận được đối tượng mục tiêu.



  • 3/ Đối thoại 8: Bài tập nhóm



  • 4/ A: Tôi nghĩ bài thuyết trình nên dài 20 phút.



  • 5/ B: Có thể dài quá. Có lẽ 15 phút sẽ hấp dẫn hơn.



  • 6/ A: Hãy thỏa hiệp ở mức 17 phút — ngắn gọn nhưng đủ chi tiết.



  • 7/ Đối thoại 9: Đàm phán một thỏa thuận



  • 8/ A: Chúng tôi có thể giao hàng trong vòng ba tuần, nhưng đó là thời gian nhanh nhất có thể.



  • 9/ B: Nếu chúng tôi thêm 5% tiền thưởng cho việc giao hàng sớm, anh có thể giảm xuống còn hai tuần được không?



  • 10/ A: Thật là khích lệ — chúng ta hãy thống nhất về ưu đãi đó.



  • 11/ Đối thoại 10: Lập kế hoạch sự kiện



  • 12/ A: Tôi thích địa điểm trong nhà hơn phòng trường hợp trời mưa.



  • 13/ B: Đúng vậy, nhưng không gian ngoài trời tạo ra bầu không khí tốt hơn.



  • 14/ A: Hay là đặt cả hai và quyết định gần ngày hơn nhé?



  • 15/ B: Hoàn hảo — như vậy chúng ta vẫn còn nhiều lựa chọn.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: