🔹 Khái niệm
This, That, These, Those là từ chỉ định
(demonstrative pronouns / adjectives), dùng để chỉ người hoặc vật theo
vị trí (gần – xa) và số lượng (số ít – số nhiều).
1️⃣ Bảng tổng quan
|
Số ít (Singular) |
Số nhiều (Plural) |
| Gần (Near) |
This – cái này / người này |
These – những cái này / những người này |
| Xa (Far) |
That – cái kia / người kia |
Those – những cái kia / những người kia |
2️⃣ Cách dùng chi tiết
| Từ chỉ định |
Cách dùng |
Ví dụ |
| This |
Dùng cho một vật/người ở gần (số ít) |
This pen is mine. → Cây bút này là của tôi. |
| That |
Dùng cho một vật/người ở xa (số ít) |
That chair is old. → Cái ghế kia cũ rồi. |
| These |
Dùng cho nhiều vật/người ở gần (số nhiều) |
These apples are fresh. → Những quả táo này tươi. |
| Those |
Dùng cho nhiều vật/người ở xa (số nhiều) |
Those boys are funny. → Những cậu bé kia thật vui tính. |
3️⃣ Tóm tắt nhanh
| Khoảng cách & Số lượng |
Từ chỉ định |
Ví dụ ngắn gọn |
| Gần + 1 | This | This is my bag. |
| Xa + 1 | That | That is your car. |
| Gần + nhiều | These | These are my shoes. |
| Xa + nhiều | Those | Those are her friends. |