| Français | Tiếng Việt | Ghi chú | Exemple |
|---|---|---|---|
| ce | này / kia (danh từ giống đực, số ít) |
dùng trước danh từ giống đực bắt đầu bằng phụ âm | Ce livre est intéressant. – Quyển sách này thật thú vị. |
| cet | này / kia (danh từ giống đực, số ít) |
dùng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm | Cet homme est gentil. – Người đàn ông này tốt bụng. |
| cette | này / kia (danh từ giống cái, số ít) |
dùng cho danh từ giống cái | Cette fille est belle. – Cô gái này đẹp. |
| ces | những ... này / kia (số nhiều) |
dùng cho danh từ số nhiều, cả giống đực và cái | Ces enfants sont heureux. – Những đứa trẻ này rất vui. |
| 1 b) | 2 c) | 3 a) | 4 b) | 5 c) | 6 a) | 7 d) | 8 a) | 9 c) | 10 b) |
| 11 b) | 12 a) | 13 b) | 14 c) | 15 d) | 16 b) | 17 b) | 18 d) | 19 d) | 20 a) |
| 21 a) | 22 a) | 23 b) | 24 c) | 25 b) | 26 b) | 27 c) | 28 b) | 29 d) | 30 c) |
| 31 d) | 32 d) | 33 c) | 34 a) | 35 a) | 36 b) | 37 d) | 38 c) | 39 b) | 40 b) |
| 41 a) | 42 b) | 43 d) | 44 b) | 45 d) | 46 c) | 47 c) | 48 b) | 49 d) | 50 d) |