13/ Hypothetical Structures – “I wish / If only / Suppose / Imagine”

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Hypothetical Structures (Cấu trúc giả định) được dùng để nói về những điều không có thật, tưởng tượng, hoặc ước muốn. Chúng thể hiện cảm xúc, suy nghĩ hoặc phỏng đoán trái với hiện thực, và rất phổ biến trong văn nói – viết nâng cao (C1–C2).

  • I wish – diễn tả điều ước trái với thực tế hoặc sự hối tiếc.
  • If only – tương tự “I wish” nhưng mang sắc thái mạnh hơn, cảm xúc hơn.
  • Suppose / Supposing – giả định một tình huống, thường dùng trong hội thoại hoặc lập luận.
  • Imagine – mời người nghe cùng tưởng tượng, dùng trong suy luận hoặc gợi ý tình huống giả định.

2. Structures (Cấu trúc cơ bản)

A. “I wish” – Câu ước

Dùng để nói về điều mong muốn trái với sự thật ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai.

ThìCấu trúcÝ nghĩa
Hiện tại I wish + S + V2 / were Ước điều gì đó khác đi ở hiện tại.
Quá khứ I wish + S + had + V3 Hối tiếc về điều đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ.
Tương lai I wish + S + would + V Mong điều gì đó thay đổi trong tương lai.

Ví dụ khái niệm: “I wish I were taller.” (Thực tế: Tôi không cao.) “I wish I had studied harder.” (Hối tiếc quá khứ.) “I wish it would stop raining.” (Mong thời tiết thay đổi.)


B. “If only” – Câu ước mạnh

→ Dùng như “I wish” nhưng nhấn mạnh hơn về cảm xúc, thường diễn tả sự tiếc nuối sâu sắc hoặc mong ước mãnh liệt.

ThìCấu trúcÝ nghĩa
Hiện tại If only + S + V2 / were Ước điều gì đó khác hiện tại.
Quá khứ If only + S + had + V3 Tiếc điều đã xảy ra hoặc không xảy ra.
Tương lai If only + S + would + V Mong điều gì đó sẽ thay đổi.

Ví dụ khái niệm: “If only I knew the answer!” (Ước mình biết câu trả lời.) “If only he had listened to me!” (Giá mà anh ấy đã nghe lời tôi.)


C. “Suppose / Supposing” – Giả định tình huống

Dùng để đặt ra tình huống giả định – thường xuất hiện trong văn nói, tranh luận, hoặc khi đưa ra ví dụ minh họa. Có thể dùng trong cả điều kiện thật và giả định.

ThìCấu trúcÝ nghĩa
Hiện tại / tương lai Suppose / Supposing + S + V (hiện tại / quá khứ) Giả định một khả năng hoặc tình huống tưởng tượng.
Quá khứ Suppose / Supposing + S + had + V3 Giả định điều không xảy ra trong quá khứ.

Ví dụ khái niệm: “Suppose you won the lottery, what would you do?” (= If you won the lottery...) “Supposing I had known earlier, I could have helped.”


D. “Imagine” – Tưởng tượng giả định

Dùng để mời người nghe hình dung tình huống không có thật – thường để bày tỏ cảm xúc hoặc dẫn dắt ý tưởng trong bài luận.

Cấu trúcÝ nghĩa
Imagine + (that) + S + V2 / had + V3Giả định hoặc tưởng tượng điều không có thật.
Just imagine + V-ing / if + ClauseDẫn dắt người nghe suy nghĩ về khả năng.

Ví dụ khái niệm: “Imagine you were invisible for a day.” “Just imagine if we had taken that opportunity!”


3. Usage (Cách dùng)

  • I wish / If only → dùng trong văn nói và viết để diễn tả cảm xúc mạnh, hối tiếc, mong ước.
  • Suppose / Supposing → dùng trong hội thoại hoặc suy luận logic, có thể mở đầu câu điều kiện.
  • Imagine → dùng trong văn miêu tả, sáng tạo, hoặc diễn văn để gợi cảm xúc và suy ngẫm.
  • Tất cả đều dùng thì quá khứ (V2 / had + V3) để diễn tả điều không thật hoặc trái thực tế.

4. Comparison (So sánh nhanh)

Cấu trúcLoạiÝ nghĩa chínhĐặc điểm
I wishƯớc muốnĐiều trái với hiện tại / quá khứ / tương laiTrang trọng – trung tính
If onlyƯớc muốn mạnhTiếc nuối / mong ước mãnh liệtCảm xúc hơn “I wish”
Suppose / SupposingGiả địnhGiả thuyết, khả năng có thể hoặc khôngHội thoại, lập luận
ImagineGiả định sáng tạoTưởng tượng điều không có thậtVăn nói / viết sáng tạo

5. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Dùng “was” thay cho “were” → ✅ “I wish I were…” (giả định).
  • ❌ Dùng thì hiện tại sau “wish” → ✅ luôn dùng thì lùi (V2 hoặc had + V3).
  • ❌ Lẫn lộn “wish” và “hope” → “wish” = điều không có thật, “hope” = điều có thể xảy ra.
  • ❌ Dùng “if only” cho tình huống thật → sai; chỉ dùng cho điều không có thật.
  • ❌ Quên dùng trợ động từ đúng trong mệnh đề giả định → “Suppose I had known...”, không phải “Suppose I know”.

6. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 👉 I wish / If only → điều ước, cảm xúc (quá khứ ≠ hiện tại).
  • 👉 Suppose / Supposing → giả định, lập luận, mở câu điều kiện.
  • 👉 Imagine → sáng tạo, tưởng tượng, gợi cảm xúc.
  • 📌 Mẹo chia thì:
    • Hiện tại không thật → V2 / were.
    • Quá khứ không thật → had + V3.
    • Tương lai mong ước → would + V.
  • 🧠 Gợi nhớ: “Wish / If only” → cảm xúc “Suppose / Imagine” → tình huống / lập luận

7. Academic & Spoken Use (Ứng dụng nâng cao)

  • Trong writing C1–C2: dùng “Suppose” hoặc “Imagine” để dẫn dắt ví dụ giả định, giúp lập luận sinh động hơn. “Suppose that global temperatures rose by 2°C — the consequences would be catastrophic.”
  • Trong speaking: dùng “I wish” hoặc “If only” để thể hiện cảm xúc chân thật, tự nhiên. “If only I could travel more often!”

8. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

Cấu trúcCông thứcÝ nghĩa
I wishI wish + S + V2 / had + V3 / would + VĐiều ước, hối tiếc, mong muốn thay đổi
If onlyIf only + S + V2 / had + V3 / would + VĐiều ước mạnh mẽ hơn “wish”
Suppose / SupposingSuppose + S + V2 / had + V3Giả định tình huống có hoặc không thật
ImagineImagine (that) + S + V2 / had + V3Tưởng tượng, giả định sáng tạo

Tóm lại:
I wish / If only → Diễn tả ước muốn, tiếc nuối (phi thực tế).
Suppose / Imagine → Đặt giả định để phân tích, gợi ý hoặc thuyết phục.
✅ Cả 4 cấu trúc dùng thì quá khứ (V2) hoặc quá khứ hoàn thành (had + V3) để diễn tả điều không thật.
➡️ Hypothetical structures giúp diễn đạt sâu sắc hơn trong bài viết và bài nói ở cấp độ C1–C2.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • This task is far more difficult than I expected. (Nhiệm vụ này khó hơn tôi tưởng rất nhiều.)
  • She sings as beautifully as a professional musician. (Cô ấy hát hay như một nhạc sĩ chuyên nghiệp.)
  • He's not nearly as patient as his older brother. (Anh ấy không kiên nhẫn bằng anh trai mình.)
  • The more you practice, the better you become. (Càng luyện tập, bạn càng trở nên giỏi hơn.)
  • The higher we climbed, the colder it got. (Càng leo cao, trời càng lạnh.)
  • This hotel is twice as expensive as the one we stayed in last year. (Khách sạn này đắt gấp đôi khách sạn chúng tôi đã ở năm ngoái.)
  • My new job is nowhere near as stressful as my previous one. (Công việc mới của tôi không hề căng thẳng như công việc trước.)
  • The more time you spend learning, the greater your results will be. (Bạn càng dành nhiều thời gian học, kết quả của bạn sẽ càng tốt hơn.)
  • This book is every bit as interesting as the movie adaptation. (Cuốn sách này thú vị không kém gì bản chuyển thể phim.)
  • She speaks English more fluently than most of her classmates. (Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy hơn hầu hết các bạn cùng lớp.)
  • This solution is much more effective than the old one. (Giải pháp này hiệu quả hơn nhiều so với giải pháp cũ.)
  • He's by far the most talented player in the team. (Anh ấy là cầu thủ tài năng nhất trong đội.)
  • The test was even harder than we had imagined. (Bài kiểm tra thậm chí còn khó hơn chúng tôi tưởng tượng.)
  • The results were slightly better than last year's. (Kết quả tốt hơn một chút so với năm ngoái.)
  • My new phone is considerably faster than the old model. (Điện thoại mới của tôi nhanh hơn đáng kể so với mẫu cũ.)
  • This hotel is just as comfortable as the five-star one downtown. (Khách sạn này cũng thoải mái như khách sạn năm sao ở trung tâm thành phố.)
  • The more we study, the less we fear the exam. (Càng học nhiều, chúng tôi càng bớt sợ kỳ thi.)
  • The sooner you start, the easier it will be to finish. (Bắt đầu càng sớm, hoàn thành càng dễ dàng.)
  • His house is three times bigger than mine. (Nhà anh ấy rộng gấp ba lần nhà tôi.)
  • She's less confident than she appears. (Cô ấy kém tự tin hơn vẻ bề ngoài.)
  • Today's weather is far worse than yesterday's. (Thời tiết hôm nay tệ hơn hôm qua rất nhiều.)
  • He's nowhere near as tall as his father. (Anh ấy còn lâu mới cao bằng bố mình.)
  • The situation is not as simple as it seems. (Tình hình không đơn giản như vẻ bề ngoài.)
  • This explanation is slightly clearer than the previous one. (Lời giải thích này rõ ràng hơn một chút so với lời giải thích trước.)
  • She's every bit as determined as her brother. (Cô ấy cũng quyết tâm như anh trai mình.)
  • The older he gets, the wiser he becomes. (Càng lớn tuổi, anh ấy càng trở nên khôn ngoan hơn.)
  • My presentation went better than I could have hoped. (Bài thuyết trình của tôi diễn ra tốt hơn mong đợi.)
  • The movie was nothing like as exciting as the trailer suggested. (Bộ phim không hề hấp dẫn như đoạn giới thiệu.)
  • He's no less capable than anyone else on the team. (Anh ấy không hề kém cạnh bất kỳ ai khác trong nhóm.)
  • The task was far less complicated than we had feared. (Nhiệm vụ không hề phức tạp như chúng tôi lo sợ.)
  • The more technology advances, the smaller the world becomes. (Công nghệ càng phát triển, thế giới càng trở nên nhỏ bé.)
  • This course is more demanding than I had expected. (Khóa học này khó hơn tôi tưởng.)
  • She's as ambitious as she is intelligent. (Cô ấy vừa tham vọng vừa thông minh.)
  • My hometown is a lot more peaceful than the capital city. (Quê tôi yên bình hơn thủ đô rất nhiều.)
  • This approach is almost as effective as the traditional one. (Cách tiếp cận này gần như hiệu quả như cách tiếp cận truyền thống.)
  • The more you give, the more you receive. (Bạn càng cho đi, bạn càng nhận lại.)
  • He's by far the most inspiring teacher I've ever met. (Anh ấy là giáo viên truyền cảm hứng nhất mà tôi từng gặp.)
  • The new design looks a great deal better than the old one. (Thiết kế mới trông đẹp hơn thiết kế cũ rất nhiều.)
  • I'm not half as tired as I was yesterday. (Tôi không còn mệt mỏi bằng một nửa so với ngày hôm qua nữa.)
  • The problem turned out to be more serious than we expected. (Vấn đề hóa ra nghiêm trọng hơn chúng tôi tưởng.)
  • She works twice as fast as anyone else in the department. (Cô ấy làm việc nhanh gấp đôi so với bất kỳ ai khác trong khoa.)
  • The results are nearly as impressive as last year's. (Kết quả gần như ấn tượng như năm ngoái.)
  • This city is much cleaner than it used to be. (Thành phố này sạch sẽ hơn trước rất nhiều.)
  • The longer we stay, the more comfortable we feel. (Càng ở lại lâu, chúng tôi càng cảm thấy thoải mái.)
  • The view from the top was every bit as stunning as in the photos. (Cảnh quan từ trên đỉnh núi vẫn tuyệt đẹp như trong ảnh.)
  • He's not quite as optimistic as he used to be. (Anh ấy không còn lạc quan như trước nữa.)
  • This method is a bit more complex than the old one. (Phương pháp này phức tạp hơn phương pháp cũ một chút.)
  • The more I think about it, the less I understand. (Càng nghĩ tôi càng thấy khó hiểu.)
  • The film was nowhere near as funny as the reviews claimed. (Bộ phim không hề hài hước như những bài đánh giá đã nói.)
  • She's every bit as talented as her award-winning sister. (Cô ấy tài năng chẳng kém gì người chị gái từng đoạt giải thưởng của mình.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    expected. / than / more / is / task / This / far / I / difficult /


  • 2/    sings / as / musician. / professional / She / a / beautifully / as /


  • 3/    He's / not / older / his / brother. / patient / nearly / as / as /


  • 4/    you / practice, / the / The / become. / you / better / more /


  • 5/    colder / The / we / the / climbed, / higher / it / got. /


  • 6/    stayed / is / last / as / This / the / in / we / year. / one / as / expensive / hotel / twice /


  • 7/    new / stressful / near / job / nowhere / My / my / previous / as / is / one. / as /


  • 8/    your / be. / greater / the / spend / more / you / learning, / results / time / The / will /


  • 9/    as / interesting / movie / This / every / the / adaptation. / book / bit / as / is /


  • 10/    her / classmates. / most / English / speaks / She / of / fluently / more / than /


  • 11/    solution / than / much / the / effective / This / one. / more / is / old /


  • 12/    the / far / the / in / most / He's / talented / by / team. / player /


  • 13/    even / had / test / was / than / harder / we / The / imagined. /


  • 14/    results / than / were / slightly / year's. / better / The / last /


  • 15/    is / considerably / faster / model. / new / phone / old / My / than / the /


  • 16/    comfortable / five-star / the / one / is / downtown. / hotel / as / as / just / This /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ The more we study, the less we fear the exam.


  • 2/ The sooner you start, the easier it will be to finish.


  • 3/ His house is three times bigger than mine.


  • 4/ She's less confident than she appears.


  • 5/ Today's weather is far worse than yesterday's.


  • 6/ He's nowhere near as tall as his father.


  • 7/ The situation is not as simple as it seems.


  • 8/ This explanation is slightly clearer than the previous one.


  • 9/ She's every bit as determined as her brother.


  • 10/ The older he gets, the wiser he becomes.


  • 11/ My presentation went better than I could have hoped.


  • 12/ The movie was nothing like as exciting as the trailer suggested.


  • 13/ He's no less capable than anyone else on the team.


  • 14/ The task was far less complicated than we had feared.


  • 15/ The more technology advances, the smaller the world becomes.


  • 16/ This course is more demanding than I had expected.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Cô ấy vừa tham vọng vừa thông minh.



  • 2/ Quê tôi yên bình hơn thủ đô rất nhiều.



  • 3/ Cách tiếp cận này gần như hiệu quả như cách tiếp cận truyền thống.



  • 4/ Bạn càng cho đi, bạn càng nhận lại.



  • 5/ Anh ấy là giáo viên truyền cảm hứng nhất mà tôi từng gặp.



  • 6/ Thiết kế mới trông đẹp hơn thiết kế cũ rất nhiều.



  • 7/ Tôi không còn mệt mỏi bằng một nửa so với ngày hôm qua nữa.



  • 8/ Vấn đề hóa ra nghiêm trọng hơn chúng tôi tưởng.



  • 9/ Cô ấy làm việc nhanh gấp đôi so với bất kỳ ai khác trong khoa.



  • 10/ Kết quả gần như ấn tượng như năm ngoái.



  • 11/ Thành phố này sạch sẽ hơn trước rất nhiều.



  • 12/ Càng ở lại lâu, chúng tôi càng cảm thấy thoải mái.



  • 13/ Cảnh quan từ trên đỉnh núi vẫn tuyệt đẹp như trong ảnh.



  • 14/ Anh ấy không còn lạc quan như trước nữa.



  • 15/ Phương pháp này phức tạp hơn phương pháp cũ một chút.



  • 16/ Càng nghĩ tôi càng thấy khó hiểu.



  • 17/ Bộ phim không hề hài hước như những bài đánh giá đã nói.



  • 18/ Cô ấy tài năng chẳng kém gì người chị gái từng đoạt giải thưởng của mình.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ I wish I ______ more confident when speaking in public. (Giá như tôi tự tin hơn khi nói trước đám đông.)

        a) had been      b) were      c) am      d) was      

  • 2/ If only it ______ raining right now! (Giá như trời tạnh mưa ngay lúc này!)

        a) has stopped      b) stopped      c) stops      d) would stop      

  • 3/ Suppose you ______ win the lottery — what would you do? (Giả sử bạn trúng số độc đắc — bạn sẽ làm gì?)

        a) will      b) had      c) would      d) were to      

  • 4/ I wish I ______ harder when I was at university. (Ước gì tôi đã học hành chăm chỉ hơn khi còn học đại học.)

        a) study      b) had studied      c) studied      d) would study      

  • 5/ Imagine you ______ your dream job tomorrow. (Hãy tưởng tượng bạn được nhận vào làm công việc mơ ước vào ngày mai.)

        a) would be offered      b) are offered      c) were offered      d) have offered      

  • 6/ If only she ______ me the truth earlier. (Giá như cô ấy nói sự thật với tôi sớm hơn.)

        a) had told      b) told      c) tells      d) would tell      

  • 7/ I’d rather you ______ your phone during dinner. (Tôi ước gì bạn đừng dùng điện thoại trong bữa tối.)

        a) hadn’t used      b) not use      c) don’t use      d) didn’t use      

  • 8/ It’s high time we ______ a decision about this project. (Đã đến lúc chúng ta phải đưa ra quyết định về dự án này.)

        a) made      b) make      c) have made      d) would make      

  • 9/ Suppose it ______ tomorrow — would the picnic still happen? (Giả sử ngày mai trời mưa — liệu buổi dã ngoại có diễn ra không?)

        a) had rained      b) would rain      c) rained      d) rains      

  • 10/ I wish I ______ how to play the guitar. (Ước gì tôi biết chơi guitar.)

        a) knew      b) would know      c) had known      d) know      

  • 11/ If only we ______ the truth before signing the contract. (Giá như chúng ta biết sự thật trước khi ký hợp đồng.)

        a) had known      b) know      c) have known      d) knew      

  • 12/ Imagine you ______ to live abroad for a year. (Hãy tưởng tượng bạn sẽ sống ở nước ngoài một năm.)

        a) were      b) are      c) had been      d) have been      

  • 13/ I’d rather you ______ so pessimistic all the time. (Tôi ước gì bạn đừng lúc nào cũng bi quan như vậy.)

        a) hadn’t been      b) haven’t been      c) weren’t      d) aren’t      

  • 14/ I wish I ______ go back in time. (Ước gì mình có thể quay ngược thời gian.)

        a) had      b) will      c) could      d) can      

  • 15/ Suppose your boss ______ you a raise — would you stay? (Giả sử sếp đề nghị tăng lương cho bạn — liệu bạn có ở lại không?)

        a) offers      b) had offered      c) will offer      d) offered      

  • 16/ It’s about time you ______ to take responsibility. (Đã đến lúc bạn bắt đầu chịu trách nhiệm.)

        a) started      b) start      c) would start      d) had started      

  • 17/ If only he ______ so rude yesterday. (Giá như hôm qua anh ta đừng thô lỗ như vậy.)

        a) isn’t      b) wasn’t      c) hasn’t been      d) hadn’t been      

  • 18/ Imagine you ______ invisible for one day. (Hãy tưởng tượng bạn vô hình trong một ngày.)

        a) were      b) had been      c) have been      d) are      

  • 19/ I wish people ______ so selfish these days. (Ước gì mọi người ngày nay đừng ích kỷ như vậy.)

        a) weren’t      b) hadn’t been      c) wasn’t      d) aren’t      

  • 20/ Suppose we ______ earlier, we wouldn’t have missed the train. (Giả sử chúng ta đi sớm hơn, chúng ta đã không bị lỡ tàu.)

        a) left      b) had left      c) were leaving      d) leave      

  • 21/ If only I ______ her number, I could call her now. (Giá như tôi biết số điện thoại của cô ấy, tôi đã có thể gọi cho cô ấy ngay bây giờ.)

        a) would know      b) knew      c) had known      d) know      

  • 22/ I’d rather you ______ me the truth right now. (Tôi muốn bạn nói sự thật với tôi ngay bây giờ.)

        a) had told      b) told      c) would tell      d) tell      

  • 23/ Imagine you ______ to choose any city in the world. (Hãy tưởng tượng bạn có thể chọn bất kỳ thành phố nào trên thế giới.)

        a) had      b) can      c) have      d) could      

  • 24/ I wish I ______ my parents’ advice. (Giá như tôi đã nghe theo lời khuyên của bố mẹ.)

        a) take      b) had taken      c) would take      d) took      

  • 25/ Suppose it ______ true — how would you react? (Giả sử điều đó là sự thật — bạn sẽ phản ứng thế nào?)

        a) is      b) were      c) had been      d) was      

  • 26/ If only he ______ so stubborn! (Giá như anh ấy đừng bướng bỉnh như vậy!)

        a) isn’t      b) hasn’t been      c) weren’t      d) hadn’t been      

  • 27/ It’s high time you ______ about your health. (Đã đến lúc bạn nên quan tâm đến sức khỏe của mình.)

        a) care      b) had cared      c) cared      d) will care      

  • 28/ I wish I ______ speak English as fluently as you do. (Ước gì tôi có thể nói tiếng Anh trôi chảy như bạn.)

        a) can      b) had      c) would      d) could      

  • 29/ Imagine it ______ snow in July! (Tưởng tượng xem tháng Bảy mà trời có tuyết rơi!)

        a) did      b) had done      c) does      d) will do      

  • 30/ If only I ______ earlier, I would’ve joined the trip. (Giá như tôi biết sớm hơn, tôi đã tham gia chuyến đi.)

        a) had known      b) know      c) knew      d) was knowing      

  • 31/ Suppose we ______ to start a business together. (Giả sử chúng ta quyết định cùng nhau khởi nghiệp.)

        a) decided      b) had decided      c) were to decide      d) decide      

  • 32/ I wish my boss ______ more understanding. (Tôi ước gì sếp tôi hiểu biết hơn.)

        a) was      b) were      c) is      d) had been      

  • 33/ If only they ______ their mistakes. (Giá như họ thừa nhận sai lầm của mình.)

        a) had admitted      b) admitted      c) would admit      d) admit      

  • 34/ Imagine there ______ no internet. (Hãy tưởng tượng hồi đó không có internet.)

        a) had been      b) were      c) was      d) is      

  • 35/ I’d rather you ______ with me. (Tôi ước gì bạn đi cùng tôi.)

        a) came      b) will come      c) had come      d) come      

  • 36/ I wish I ______ Spanish fluently. (Ước gì tôi nói tiếng Tây Ban Nha trôi chảy.)

        a) speak      b) would speak      c) spoke      d) had spoken      

  • 37/ Suppose the teacher ______ you tomorrow — what will you say? (Giả sử ngày mai giáo viên gọi bạn — bạn sẽ nói gì?)

        a) calls      b) called      c) had called      d) will call      

  • 38/ It’s time we ______ this discussion seriously. (Đã đến lúc chúng ta nên nghiêm túc thảo luận vấn đề này.)

        a) took      b) would take      c) had taken      d) take      

  • 39/ If only he ______ about the consequences. (Giá như ông ấy nghĩ đến hậu quả.)

        a) thought      b) would think      c) think      d) had thought      

  • 40/ Imagine you ______ fly anywhere instantly. (Hãy tưởng tượng bạn có thể bay đến bất cứ đâu ngay lập tức.)

        a) can      b) had      c) would      d) could      

  • 41/ I wish I ______ what to say in that situation. (Ước gì tôi biết phải nói gì trong tình huống đó.)

        a) know      b) would know      c) knew      d) had known      

  • 42/ If only you ______ here with us. (Giá như bạn ở đây với chúng tôi.)

        a) will be      b) had been      c) were      d) are      

  • 43/ Suppose we ______ our own company. (Giả sử chúng ta thành lập công ty riêng.)

        a) were to start      b) started      c) had started      d) start      

  • 44/ It’s high time you ______ how to drive. (Đã đến lúc bạn học lái xe rồi.)

        a) learn      b) would learn      c) learned      d) had learned      

  • 45/ I’d rather you ______ late again. (Tôi ước gì bạn đừng đến muộn nữa.)

        a) hadn’t come      b) don’t come      c) won’t come      d) didn’t come      

  • 46/ I wish I ______ so shy when I was younger. (Giá như tôi không nhút nhát như vậy khi còn trẻ.)

        a) hadn’t been      b) am      c) was      d) weren’t      

  • 47/ Imagine you ______ the president for a day. (Hãy tưởng tượng bạn là chủ tịch trong một ngày.)

        a) would be      b) had been      c) are      d) were      

  • 48/ If only it ______ warmer today. (Giá như hôm nay trời ấm hơn.)

        a) is      b) was      c) were      d) had been      

  • 49/ Suppose you ______ the only person left on Earth. (Giả sử bạn là người duy nhất còn lại trên Trái Đất.)

        a) were      b) had been      c) will be      d) are      

  • 50/ I wish people ______ more considerate. (Ước gì mọi người biết quan tâm hơn.)

        a) were      b) are      c) would      d) had been      

  • 51/ If only he ______ so impatient! (Giá như anh ấy đừng nóng vội như vậy!)

        a) weren’t      b) isn’t      c) hasn’t been      d) hadn’t been      

  • 52/ I’d rather you ______ your decision carefully. (Tôi muốn bạn suy nghĩ kỹ hơn về quyết định của mình.)

        a) thought      b) think      c) would think      d) had thought      

  • 53/ Imagine we ______ to Mars one day. (Hãy tưởng tượng một ngày nào đó chúng ta có thể du hành đến Sao Hỏa.)

        a) traveled      b) could travel      c) travel      d) had traveled      

  • 54/ I wish I ______ seen that film earlier. (Giá như tôi đã xem bộ phim đó sớm hơn.)

        a) would see      b) saw      c) see      d) had seen      

  • 55/ It’s about time you ______ your responsibilities. (Đã đến lúc bạn nhận ra trách nhiệm của mình.)

        a) will realize      b) realized      c) had realized      d) realize      

  • 56/ If only it ______ stop snowing! (Giá như tuyết ngừng rơi!)

        a) could      b) can      c) will      d) would      

  • 57/ Suppose she ______ to apologize tomorrow. (Giả sử cô ấy quyết định xin lỗi vào ngày mai.)

        a) were to decide      b) had decided      c) decided      d) decides      

  • 58/ I wish I ______ how to cook when I moved out. (Giá như tôi biết nấu ăn khi chuyển đi.)

        a) would know      b) had known      c) know      d) knew      

  • 59/ Imagine there ______ no borders between countries. (Hãy tưởng tượng rằng không có biên giới giữa các quốc gia.)

        a) was      b) had been      c) were      d) is      

  • 60/ I’d rather you ______ your attitude. (Tôi ước gì bạn thay đổi thái độ.)

        a) change      b) will change      c) had changed      d) changed      

  • 61/ If only I ______ so many mistakes in the exam. (Giá như tôi không mắc quá nhiều lỗi trong bài kiểm tra.)

        a) didn’t make      b) don’t make      c) wouldn’t make      d) hadn’t made      

  • 62/ Suppose you ______ in a world without money. (Giả sử bạn sống trong một thế giới không có tiền.)

        a) live      b) had lived      c) lived      d) would live      

  • 63/ I wish it ______ so difficult to find good employees. (Tôi ước gì việc tìm kiếm nhân viên giỏi không quá khó khăn.)

        a) wasn’t      b) isn’t      c) hadn’t been      d) weren’t      

  • 64/ It’s high time we ______ new technology. (Đã đến lúc chúng ta áp dụng công nghệ mới.)

        a) adopted      b) will adopt      c) adopt      d) had adopted      

  • 65/ If only she ______ to us last night. (Giá như cô ấy nghe lời chúng ta tối qua.)

        a) listens      b) had listened      c) would listen      d) listened      

  • 66/ Suppose the weather ______ better tomorrow. (Giả sử thời tiết ngày mai sẽ tốt hơn.)

        a) got      b) gets      c) were      d) will get      

  • 67/ I’d rather you ______ right now than later. (Tôi ước gì bạn rời đi ngay bây giờ còn hơn là để sau này.)

        a) had left      b) leave      c) would leave      d) left      

  • 68/ Imagine you ______ your childhood again. (Hãy tưởng tượng bạn có thể sống lại tuổi thơ của mình một lần nữa.)

        a) had relived      b) could relive      c) relive      d) relived      

  • 69/ I wish people ______ more honest in politics. (Tôi ước gì mọi người trung thực hơn trong chính trị.)

        a) had been      b) are      c) were      d) would      

  • 70/ If only it ______ warmer yesterday. (Giá như hôm qua trời ấm hơn.)

        a) had been      b) was      c) were      d) would be      

  • 71/ Suppose they ______ to cancel the event. (Giả sử họ quyết định hủy sự kiện.)

        a) were to decide      b) had decided      c) decide      d) decided      

  • 72/ I’d rather you ______ me earlier next time. (Tôi ước gì lần sau bạn thông báo sớm hơn.)

        a) had informed      b) inform      c) informed      d) would inform      

  • 73/ I wish I ______ such a careless mistake. (Giá như tôi không mắc phải sai lầm bất cẩn như vậy.)

        a) hadn’t made      b) won’t make      c) don’t make      d) didn’t make      

  • 74/ Imagine we ______ to move abroad next year. (Hãy tưởng tượng chúng ta dự định chuyển ra nước ngoài vào năm sau.)

        a) planned      b) are to plan      c) had planned      d) plan      

  • 75/ It’s time the company ______ new staff. (Đã đến lúc công ty nên tuyển nhân viên mới.)

        a) would hire      b) hired      c) has hired      d) hire      

  • 76/ If only he ______ what he had said. (Giá như anh ta hối hận về những gì mình đã nói.)

        a) regretted      b) regret      c) regrets      d) had regretted      

  • 77/ Suppose we ______ the results tomorrow. (Giả sử chúng ta công bố kết quả vào ngày mai.)

        a) had announced      b) announced      c) announce      d) are to announce      

  • 78/ I wish she ______ so judgmental. (Tôi ước gì cô ấy đừng phán xét như vậy.)

        a) wasn’t      b) isn’t      c) hadn’t been      d) weren’t      

  • 79/ Imagine the internet ______ disappear one day. (Hãy tưởng tượng một ngày nào đó internet sẽ biến mất.)

        a) had      b) would      c) were to      d) will      

  • 80/ It’s high time people ______ the value of kindness. (Đã đến lúc mọi người hiểu được giá trị của lòng tốt.)

        a) understood      b) would understand      c) have understood      d) understand      

  • 81/ If only I ______ born in another era. (Giá như tôi được sinh ra ở một thời đại khác.)

        a) were      b) was      c) am      d) had been      

  • 82/ I’d rather you ______ your own opinion. (Tôi muốn bạn tự nêu ý kiến ​​của mình hơn.)

        a) will express      b) express      c) had expressed      d) expressed      

  • 83/ Suppose he ______ the CEO — what would you suggest? (Giả sử anh ấy là CEO — bạn sẽ đề xuất gì?)

        a) is      b) were      c) would be      d) had been      

  • 84/ I wish I ______ see the Northern Lights. (Ước gì tôi được nhìn thấy Bắc Cực Quang.)

        a) can      b) could      c) would      d) had      

  • 85/ Imagine the world ______ a better place without wars. (Hãy tưởng tượng thế giới sẽ tốt đẹp hơn nếu không có chiến tranh.)

        a) is      b) had been      c) was      d) were      

  • 86/ If only it ______ last night. (Giá mà đêm qua trời không mưa.)

        a) hadn’t rained      b) didn’t rain      c) wouldn’t rain      d) doesn’t rain      

  • 87/ It’s about time they ______ something about pollution. (Đã đến lúc họ phải làm gì đó về ô nhiễm.)

        a) had done      b) do      c) did      d) will do      

  • 88/ I wish my family ______ closer to me. (Ước gì gia đình tôi sống gần tôi hơn.)

        a) would live      b) lived      c) live      d) had lived      

  • 89/ Suppose we ______ an alien civilization tomorrow. (Giả sử ngày mai chúng ta phát hiện ra một nền văn minh ngoài hành tinh.)

        a) discovered      b) had discovered      c) were to discover      d) discover      

  • 90/ I’d rather you ______ rude to her again. (Giá như anh đừng thô lỗ với cô ấy nữa.)

        a) weren’t      b) aren’t      c) hadn’t been      d) won’t be      

  • 91/ If only she ______ a bit more confident. (Giá như cô ấy tự tin hơn một chút.)

        a) were      b) was      c) is      d) had been      

  • 92/ Imagine you ______ what people were thinking. (Hãy tưởng tượng xem mọi người đang nghĩ gì.)

        a) will      b) could      c) had      d) can      

  • 93/ I wish I ______ to that concert last night. (Giá như tôi đã đến buổi hòa nhạc đó tối qua.)

        a) go      b) went      c) had gone      d) would go      

  • 94/ Suppose it ______ to snow tomorrow. (Giả sử ngày mai tuyết bắt đầu rơi.)

        a) began      b) were to begin      c) begins      d) had begun      

  • 95/ It’s high time we ______ this issue seriously. (Đã đến lúc chúng ta phải giải quyết vấn đề này một cách nghiêm túc.)

        a) will address      b) address      c) addressed      d) had addressed      

  • 96/ If only they ______ the opportunity! (Giá như họ nắm bắt cơ hội!)

        a) take      b) took      c) had taken      d) would take      

  • 97/ I wish I ______ to worry so much. (Giá như tôi đã không phải lo lắng quá nhiều.)

        a) wouldn’t      b) don’t      c) hadn’t      d) didn’t      

  • 98/ Suppose you ______ to change your career — what would you do? (Giả sử anh quyết định thay đổi nghề nghiệp — anh sẽ làm gì?)

        a) decide      b) were to decide      c) had decided      d) decided      

  • 99/ Imagine we ______ in the same city again. (Hãy tưởng tượng chúng ta lại sống cùng một thành phố.)

        a) live      b) will live      c) lived      d) had lived      

  • 100/ I’d rather you ______ later; I’m busy right now. (Tôi muốn anh gọi lại sau; tôi đang bận.)

        a) call      b) would call      c) had called      d) called      

Results:
1 b)2 d)3 d)4 b)5 c)6 a)7 d)8 a)9 d)10 a)
11 a)12 a)13 c)14 c)15 d)16 a)17 d)18 a)19 a)20 b)
21 b)22 b)23 d)24 b)25 b)26 c)27 c)28 d)29 a)30 a)
31 c)32 b)33 a)34 b)35 a)36 c)37 a)38 a)39 d)40 d)
41 d)42 c)43 a)44 c)45 d)46 a)47 d)48 c)49 a)50 a)
51 a)52 a)53 b)54 d)55 b)56 d)57 a)58 b)59 c)60 d)
61 d)62 c)63 d)64 a)65 b)66 b)67 d)68 b)69 c)70 a)
71 a)72 c)73 a)74 a)75 b)76 d)77 c)78 d)79 c)80 a)
81 a)82 d)83 b)84 b)85 d)86 a)87 c)88 b)89 c)90 a)
91 a)92 b)93 c)94 b)95 c)96 c)97 d)98 b)99 c)100 d)