❤️ CHỦ ĐỀ 13 – FEELINGS & EMOTIONS (CẢM XÚC & TÂM TRẠNG)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I'm really happy to see you. (Tôi rất vui khi được gặp bạn.)
  • I was so surprised when I heard the news. (Tôi đã rất ngạc nhiên khi nghe tin này.)
  • I'm feeling a bit nervous about the exam. (Tôi hơi lo lắng về kỳ thi.)
  • I'm so proud of you! (Tôi rất tự hào về bạn!)
  • That movie always makes me cry. (Bộ phim đó luôn làm tôi khóc.)
  • I'm a little disappointed with the result. (Tôi hơi thất vọng với kết quả.)
  • I'm really excited about the trip. (Tôi thực sự rất hào hứng với chuyến đi.)
  • I was shocked when I found out. (Tôi đã bị sốc khi biết điều đó.)
  • I'm feeling quite stressed these days. (Dạo này tôi cảm thấy khá căng thẳng.)
  • I feel relaxed after taking a walk. (Tôi cảm thấy thư giãn sau khi đi dạo.)
  • I'm worried about the presentation. (Tôi lo lắng về bài thuyết trình.)
  • I felt embarrassed when I made that mistake. (Tôi cảm thấy xấu hổ khi mắc lỗi đó.)
  • I'm bored — there's nothing to do. (Tôi chán quá — chẳng có việc gì để làm.)
  • I'm grateful for your help. (Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn.)
  • I'm angry because he didn't call me back. (Tôi tức giận vì anh ấy không gọi lại cho tôi.)
  • I'm in a really good mood today. (Hôm nay tôi đang có tâm trạng rất tốt.)
  • That's so frustrating! (Thật bực mình!)
  • I feel anxious before big meetings. (Tôi cảm thấy lo lắng trước những cuộc họp lớn.)
  • I'm scared of flying. (Tôi sợ bay.)
  • I'm touched by your kindness. (Tôi rất cảm động trước lòng tốt của bạn.)
  • I feel confident about my performance. (Tôi tự tin về thành tích của mình.)
  • I'm jealous of people who can draw well. (Tôi ghen tị với những người vẽ đẹp.)
  • I'm curious about how it works. (Tôi tò mò không biết nó hoạt động như thế nào.)
  • I'm not in the mood to go out tonight. (Tôi không có tâm trạng ra ngoài tối nay.)
  • I feel guilty about forgetting her birthday. (Tôi cảm thấy tội lỗi vì đã quên sinh nhật cô ấy.)
  • I'm relieved that everything went well. (Tôi nhẹ nhõm vì mọi việc diễn ra tốt đẹp.)
  • I'm surprised you remember that! (Tôi ngạc nhiên là bạn còn nhớ điều đó!)
  • I'm a bit confused by your explanation. (Tôi hơi bối rối trước lời giải thích của bạn.)
  • I'm really impressed by your progress. (Tôi thực sự ấn tượng với sự tiến bộ của bạn.)
  • I feel calm when I listen to music. (Tôi cảm thấy bình tĩnh khi nghe nhạc.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    happy / I'm / to / really / see / you. /


  • 2/    so / was / the / heard / I / I / news. / surprised / when /


  • 3/    exam. / about / bit / nervous / the / a / feeling / I'm /


  • 4/    I'm / you! / of / proud / so /


  • 5/    movie / me / always / That / cry. / makes /


  • 6/    disappointed / little / I'm / result. / a / the / with /


  • 7/    I'm / excited / really / about / trip. / the /


  • 8/    out. / was / found / when / I / shocked / I /


  • 9/    stressed / days. / feeling / quite / these / I'm /


  • 10/    taking / after / feel / a / I / relaxed / walk. /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I'm worried about the presentation.


  • 2/ I felt embarrassed when I made that mistake.


  • 3/ I'm bored — there's nothing to do.


  • 4/ I'm grateful for your help.


  • 5/ I'm angry because he didn't call me back.


  • 6/ I'm in a really good mood today.


  • 7/ That's so frustrating!


  • 8/ I feel anxious before big meetings.


  • 9/ I'm scared of flying.


  • 10/ I'm touched by your kindness.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi tự tin về thành tích của mình.



  • 2/ Tôi ghen tị với những người vẽ đẹp.



  • 3/ Tôi tò mò không biết nó hoạt động như thế nào.



  • 4/ Tôi không có tâm trạng ra ngoài tối nay.



  • 5/ Tôi cảm thấy tội lỗi vì đã quên sinh nhật cô ấy.



  • 6/ Tôi nhẹ nhõm vì mọi việc diễn ra tốt đẹp.



  • 7/ Tôi ngạc nhiên là bạn còn nhớ điều đó!



  • 8/ Tôi hơi bối rối trước lời giải thích của bạn.



  • 9/ Tôi thực sự ấn tượng với sự tiến bộ của bạn.



  • 10/ Tôi cảm thấy bình tĩnh khi nghe nhạc.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: