CHỦ ĐIỂM 13 – NOUN CLAUSES

A. LÝ THUYẾT

🔹 LEVEL B2 – CHỦ ĐIỂM 13: NOUN CLAUSES (MỆNH ĐỀ DANH NGỮ – LÀM CHỦ NGỮ, TÂN NGỮ, BỔ NGỮ)

Mệnh đề danh ngữ (Noun Clauses) là mệnh đề (có chủ ngữ + động từ) đóng vai trò như một danh từ trong câu. Chúng có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ. Đây là một cấu trúc quan trọng trong ngữ pháp B2, giúp câu trở nên học thuật và đa dạng hơn.


1️⃣ KHÁI NIỆM & DẤU HIỆU NHẬN BIẾT

Mệnh đề danh ngữ thường bắt đầu bằng các từ:

  • that (rằng)
  • if / whether (liệu ... hay không)
  • wh-words (what, who, whom, which, where, when, why, how)

Ví dụ:

  • I know that she is honest. → “that she is honest” là tân ngữ của “know”.
  • What you said was true. → “What you said” là chủ ngữ.
  • My question is why he left. → “why he left” là bổ ngữ cho “is”.

2️⃣ CẤU TRÚC CƠ BẢN CỦA NOUN CLAUSES

Chức năngCấu trúcVí dụ
Làm chủ ngữ That / What / Whether / Wh- + S + V + V (chính) That she passed makes me happy.
What he said surprised everyone.
Làm tân ngữ S + V + that / if / wh- + S + V I think that she is right.
He doesn’t know if they will come.
Tell me what you want.
Làm bổ ngữ (sau to be) S + be + that / what / why + clause The truth is that he lied.
My concern is how we can fix it.

3️⃣ NOUN CLAUSES VỚI “THAT”

Dùng “that” để giới thiệu một mệnh đề danh ngữ — có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.

  • As subject: That she won the prize surprised everyone.
  • As object: I believe that she will succeed.
  • As complement: My hope is that we can meet again.

💡 Lưu ý: Trong văn nói, “that” thường bị lược bỏ sau các động từ như think, say, believe, know.
→ I think (that) he’s right.


4️⃣ NOUN CLAUSES VỚI “IF / WHETHER”

Dùng để tường thuật câu hỏi Yes/No hoặc nói về sự không chắc chắn.

  • He asked if I was ready. (= whether)
  • I don’t know whether she’ll come or not.

💡 Quy tắc:
“if”“whether” gần như thay thế được cho nhau, nhưng: – Dùng whether trước “or not” và trước giới từ.

Ví dụ:

  • I can’t decide whether to go or not.
  • It depends on whether she agrees.

5️⃣ NOUN CLAUSES VỚI “WH-” (what, who, where, why, how…)

Dùng để biến câu hỏi Wh- thành mệnh đề danh ngữ, không đảo trợ động từ.

Từ để hỏiVí dụGhi chú
what I don’t know what he wants. cái gì / điều gì
where She asked where I lived. nơi chốn
why Can you explain why you were late? lý do
who / whom I wonder who will come. / He didn’t say whom he met. người / ai
how I don’t know how they did it. cách thức

💡 Chú ý: Trong noun clause, không đảo trợ động từ như trong câu hỏi trực tiếp.
❌ I don’t know where does he live. ✅ I don’t know where he lives.


6️⃣ NOUN CLAUSE SAU “TO BE” – BỔ NGỮ CHO CHỦ NGỮ

  • The problem is that we’re late.
  • My question is why she left so suddenly.
  • The issue is whether they will agree.

7️⃣ NOUN CLAUSE SAU ĐỘNG TỪ PHỔ BIẾN

Động từCấu trúcVí dụ
think / believe / knowV + that + clauseI think that he’s right.
wonder / askV + if / wh- + clauseShe asked where I was.
depend / decideV + whether / if + clauseIt depends on whether he agrees.
say / explain / tellV + wh- + clauseHe explained how it works.

8️⃣ MINI PRACTICE – HOÀN THÀNH CÂU

  1. I don’t know ______ she will come or not. → whether
  2. It’s true ______ he lied to you. → that
  3. Can you tell me ______ the nearest bus stop is? → where
  4. What I like most ______ your honesty. → is
  5. The question is ______ we can trust him. → whether
  6. She didn’t explain ______ she was angry. → why
  7. That he failed the test ______ everyone. → surprised

💡 MẸO GHI NHỚ NHANH

  • ✅ Noun clauses luôn có chủ ngữ + động từ.
  • ✅ Sau “if / whether” → không đảo ngữ, không thêm “do/does/did”.
  • ✅ Sau “what / why / how” → cấu trúc như một mệnh đề khẳng định.
  • ✅ Trong văn nói, “that” có thể được lược bỏ sau các động từ nhận thức (think, believe, know...)
  • ✅ Khi noun clause làm chủ ngữ → thường đặt “it” giả ở đầu câu cho tự nhiên:
    Instead of: That he failed surprised me.
    Say: It surprised me that he failed.

📘 Tổng kết:
Noun Clauses giúp câu văn mạch lạc và mang phong cách học thuật.
✔ Đây là cấu trúc xuất hiện thường xuyên trong IELTS Writing Task 2Speaking Part 3 khi diễn đạt lý do, quan điểm, và suy nghĩ phức tạp.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I know that she is right. (Tôi biết cô ấy nói đúng.)
  • I think that it's going to rain. (Tôi nghĩ trời sắp mưa.)
  • He said that he was busy. (Anh ấy nói anh ấy bận.)
  • I believe that everything will be fine. (Tôi tin rằng mọi chuyện sẽ ổn thôi.)
  • She told me that she had already eaten. (Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã ăn rồi.)
  • It's true that he helped a lot. (Đúng là anh ấy đã giúp đỡ rất nhiều.)
  • I wonder if he'll come. (Không biết anh ấy có đến không.)
  • I don't know whether she likes me. (Tôi không biết cô ấy có thích tôi không.)
  • I don't care what people say. (Tôi không quan tâm người ta nói gì.)
  • Tell me what you want. (Nói cho tôi biết anh muốn gì.)
  • I don't understand what you mean. (Tôi không hiểu ý anh.)
  • Do you know where she lives? (Anh có biết cô ấy sống ở đâu không?)
  • I can't remember when we met. (Tôi không nhớ chúng ta gặp nhau khi nào.)
  • I'm not sure who she is. (Tôi không chắc cô ấy là ai.)
  • I didn't hear what he said. (Tôi không nghe thấy anh ấy nói gì.)
  • I forgot where I put my keys. (Tôi quên mất mình để chìa khóa ở đâu.)
  • Please tell me how it works. (Làm ơn cho tôi biết cách thức hoạt động.)
  • I can't decide which one to choose. (Tôi không thể quyết định nên chọn cái nào.)
  • I don't know why she's angry. (Tôi không biết tại sao cô ấy lại tức giận.)
  • I know that you can do it. (Tôi biết là anh có thể làm được.)
  • I wonder what time it is. (Không biết mấy giờ rồi nhỉ.)
  • Can you explain what happened? (Bạn có thể giải thích chuyện gì đã xảy ra không?)
  • I didn't realize that it was so late. (Tôi không nhận ra là đã muộn thế này.)
  • I'm not sure if this is correct. (Tôi không chắc điều này có đúng không.)
  • What you said was true. (Những gì bạn nói là đúng.)
  • What I need is a break. (Điều tôi cần là một khoảng nghỉ.)
  • What surprised me most was her reaction. (Điều làm tôi ngạc nhiên nhất là phản ứng của cô ấy.)
  • What he did made everyone laugh. (Những gì anh ấy làm khiến mọi người bật cười.)
  • What I like is your honesty. (Điều tôi thích là sự trung thực của bạn.)
  • How you did it amazes me. (Cách bạn làm điều đó khiến tôi kinh ngạc.)
  • Why he left remains a mystery. (Lý do anh ấy rời đi vẫn là một bí ẩn.)
  • That she passed the test made me proud. (Việc cô ấy vượt qua bài kiểm tra khiến tôi tự hào.)
  • That he lied to me hurt a lot. (Việc anh ấy nói dối tôi khiến tôi rất đau lòng.)
  • Whether we win or lose doesn't matter. (Thắng hay thua cũng chẳng quan trọng.)
  • I can't believe that you forgot! (Không thể tin được là anh lại quên!)
  • I told him that I was busy. (Tôi nói với anh ấy là tôi bận.)
  • She didn't know what to do. (Cô ấy không biết phải làm gì.)
  • I asked where he was going. (Tôi hỏi anh ấy đi đâu.)
  • I'm not sure what time it starts. (Tôi không chắc xe bắt đầu lúc mấy giờ.)
  • I don't know when he'll arrive. (Tôi không biết khi nào anh ấy sẽ đến.)
  • He didn't say why he was late. (Anh ấy không nói lý do tại sao anh ấy đến muộn.)
  • I forgot how to use this machine. (Tôi quên cách sử dụng máy này rồi.)
  • I don't remember what he said yesterday. (Tôi không nhớ hôm qua anh ấy đã nói gì.)
  • Tell me when to start. (Cho tôi biết khi nào bắt đầu.)
  • I don't know where to go next. (Tôi không biết tiếp theo nên đi đâu.)
  • What matters most is your effort. (Điều quan trọng nhất là nỗ lực của em.)
  • That you care means a lot. (Việc em quan tâm có ý nghĩa rất lớn.)
  • Whether it's right or wrong, I'll support you. (Dù đúng hay sai, anh vẫn sẽ ủng hộ em.)
  • I can't remember what song was playing. (Anh không nhớ bài hát nào đang phát.)
  • What I need most is rest. (Điều anh cần nhất là nghỉ ngơi.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    I / know / is / she / that / right. /


  • 2/    rain. / I / that / to / it's / going / think /


  • 3/    he / said / busy. / was / He / that /


  • 4/    will / fine. / believe / I / be / that / everything /


  • 5/    that / already / eaten. / me / told / She / had / she /


  • 6/    lot. / he / that / true / a / helped / It's /


  • 7/    if / I / come. / he'll / wonder /


  • 8/    likes / I / don't / whether / know / me. / she /


  • 9/    I / what / don't / care / say. / people /


  • 10/    you / what / want. / me / Tell /


  • 11/    I / you / understand / what / don't / mean. /


  • 12/    know / you / she / where / Do / lives? /


  • 13/    we / met. / can't / remember / when / I /


  • 14/    who / I'm / not / she / is. / sure /


  • 15/    I / said. / what / he / hear / didn't /


  • 16/    I / where / my / I / forgot / put / keys. /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Please tell me how it works.


  • 2/ I can't decide which one to choose.


  • 3/ I don't know why she's angry.


  • 4/ I know that you can do it.


  • 5/ I wonder what time it is.


  • 6/ Can you explain what happened?


  • 7/ I didn't realize that it was so late.


  • 8/ I'm not sure if this is correct.


  • 9/ What you said was true.


  • 10/ What I need is a break.


  • 11/ What surprised me most was her reaction.


  • 12/ What he did made everyone laugh.


  • 13/ What I like is your honesty.


  • 14/ How you did it amazes me.


  • 15/ Why he left remains a mystery.


  • 16/ That she passed the test made me proud.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Việc anh ấy nói dối tôi khiến tôi rất đau lòng.



  • 2/ Thắng hay thua cũng chẳng quan trọng.



  • 3/ Không thể tin được là anh lại quên!



  • 4/ Tôi nói với anh ấy là tôi bận.



  • 5/ Cô ấy không biết phải làm gì.



  • 6/ Tôi hỏi anh ấy đi đâu.



  • 7/ Tôi không chắc xe bắt đầu lúc mấy giờ.



  • 8/ Tôi không biết khi nào anh ấy sẽ đến.



  • 9/ Anh ấy không nói lý do tại sao anh ấy đến muộn.



  • 10/ Tôi quên cách sử dụng máy này rồi.



  • 11/ Tôi không nhớ hôm qua anh ấy đã nói gì.



  • 12/ Cho tôi biết khi nào bắt đầu.



  • 13/ Tôi không biết tiếp theo nên đi đâu.



  • 14/ Điều quan trọng nhất là nỗ lực của em.



  • 15/ Việc em quan tâm có ý nghĩa rất lớn.



  • 16/ Dù đúng hay sai, anh vẫn sẽ ủng hộ em.



  • 17/ Anh không nhớ bài hát nào đang phát.



  • 18/ Điều anh cần nhất là nghỉ ngơi.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ I don’t know ______ he will come to the party or not. (Tôi không biết anh ấy có đến dự tiệc hay không.)

        a) unless      b) so      c) although      d) if      

  • 2/ Please tell me ______ you’re planning to go on holiday. (Cho mình biết bạn định đi nghỉ ở đâu nhé.)

        a) that      b) what      c) where      d) which      

  • 3/ I wonder ______ she said to make him so angry. (Không biết cô ấy đã nói gì mà anh ấy lại nổi giận thế nhỉ.)

        a) what      b) that      c) who      d) which      

  • 4/ She didn’t explain ______ she was late. (Cô ấy không giải thích lý do tại sao lại đến muộn.)

        a) where      b) who      c) why      d) that      

  • 5/ I didn’t hear ______ they were arguing about. (Mình không nghe thấy họ cãi nhau về chuyện gì.)

        a) which      b) what      c) that      d) how      

  • 6/ Do you know ______ phone this is? (Bạn có biết điện thoại này của ai không?)

        a) which      b) whom      c) whose      d) who      

  • 7/ I can’t remember ______ I left my keys. (Mình không nhớ mình để chìa khóa ở đâu.)

        a) where      b) that      c) who      d) what      

  • 8/ Tell me ______ you want for dinner. (Cho mình biết bạn muốn ăn gì cho bữa tối nhé.)

        a) that      b) who      c) when      d) what      

  • 9/ I’m not sure ______ he will agree with this idea. (Mình không chắc anh ấy có đồng ý với ý kiến ​​này không.)

        a) whether      b) how      c) that      d) which      

  • 10/ I don’t know ______ she has finished her homework yet. (Mình không biết cô ấy đã làm xong bài tập về nhà chưa.)

        a) why      b) that      c) if      d) what      

  • 11/ He told me ______ he didn’t like coffee. (Anh ấy nói với mình rằng anh ấy không thích cà phê.)

        a) if      b) who      c) that      d) which      

  • 12/ I believe ______ honesty is always the best policy. (Mình tin rằng trung thực luôn là chính sách tốt nhất.)

        a) if      b) why      c) that      d) whether      

  • 13/ She asked me ______ I could lend her some money. (Cô ấy hỏi tôi có thể cho cô ấy vay tiền không.)

        a) why      b) if      c) which      d) that      

  • 14/ I didn’t know ______ he was your brother. (Tôi không biết anh ấy là anh trai của bạn.)

        a) who      b) how      c) that      d) what      

  • 15/ Please remind me ______ I need to buy at the supermarket. (Làm ơn nhắc tôi cần mua gì ở siêu thị nhé.)

        a) what      b) that      c) when      d) which      

  • 16/ I can’t understand ______ he didn’t call you back. (Tôi không hiểu sao anh ấy không gọi lại cho bạn.)

        a) that      b) how      c) who      d) what      

  • 17/ Do you know ______ she’s talking to right now? (Bạn có biết cô ấy đang nói chuyện với ai không?)

        a) whom      b) that      c) what      d) where      

  • 18/ It surprised me ______ she passed the exam so easily. (Tôi ngạc nhiên khi cô ấy đậu bài kiểm tra dễ dàng như vậy.)

        a) that      b) which      c) how      d) whether      

  • 19/ I’m not sure ______ they can finish the work on time. (Tôi không chắc họ có thể hoàn thành bài tập đúng hạn không.)

        a) that      b) how      c) what      d) whether      

  • 20/ The teacher explained ______ the answer was incorrect. (Cô giáo giải thích tại sao câu trả lời lại sai.)

        a) why      b) that      c) when      d) how      

  • 21/ I have no idea ______ she got such a high score. (Tôi không hiểu tại sao cô ấy lại đạt điểm cao như vậy.)

        a) what      b) why      c) that      d) when      

  • 22/ She told me ______ she would arrive at noon. (Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy sẽ đến vào buổi trưa.)

        a) what      b) how      c) which      d) that      

  • 23/ I can’t imagine ______ they reacted when they heard the news. (Tôi không thể tưởng tượng được họ phản ứng thế nào khi nghe tin.)

        a) how      b) when      c) why      d) what      

  • 24/ I didn’t realize ______ late it was. (Tôi không nhận ra là đã muộn thế này rồi.)

        a) how      b) what      c) that      d) which      

  • 25/ Please tell me ______ you were talking to earlier. (Làm ơn cho tôi biết lúc nãy anh đang nói chuyện với ai.)

        a) that      b) who      c) what      d) when      

  • 26/ Nobody knows ______ caused the accident. (Không ai biết nguyên nhân vụ tai nạn.)

        a) which      b) what      c) who      d) that      

  • 27/ I’m not sure ______ he will come. (Tôi không chắc anh ấy có đến không.)

        a) if      b) why      c) what      d) that      

  • 28/ He didn’t say ______ he needed the money for. (Anh ấy không nói anh ấy cần tiền để làm gì.)

        a) why      b) when      c) what      d) which      

  • 29/ She asked him ______ he had seen her wallet. (Cô ấy hỏi anh ấy có thấy ví của cô ấy không.)

        a) which      b) why      c) if      d) that      

  • 30/ It doesn’t matter ______ wins, as long as we have fun. (Ai thắng không quan trọng, miễn là chúng ta vui vẻ.)

        a) who      b) when      c) which      d) what      

  • 31/ I don’t know ______ made this delicious cake. (Tôi không biết ai đã làm chiếc bánh ngon này.)

        a) how      b) what      c) that      d) who      

  • 32/ I forgot ______ I had left my phone. (Tôi quên mất mình để điện thoại ở đâu.)

        a) when      b) that      c) how      d) where      

  • 33/ Could you explain ______ this machine works? (Anh có thể giải thích cách thức hoạt động của chiếc máy này không?)

        a) that      b) when      c) which      d) how      

  • 34/ I don’t understand ______ she didn’t tell me the truth. (Tôi không hiểu tại sao cô ấy lại không nói sự thật với tôi.)

        a) why      b) who      c) what      d) that      

  • 35/ Please let me know ______ you are available for the meeting. (Vui lòng cho tôi biết khi nào bạn rảnh để gặp mặt.)

        a) what      b) when      c) that      d) which      

  • 36/ I wonder ______ she’s going to invite to her party. (Tôi tự hỏi cô ấy sẽ mời ai đến dự tiệc của mình.)

        a) when      b) who      c) what      d) whom      

  • 37/ I have no idea ______ they are planning to move. (Tôi không biết họ định chuyển đi đâu.)

        a) how      b) where      c) when      d) that      

  • 38/ Can you tell me ______ time the concert starts? (Bạn có thể cho tôi biết buổi hòa nhạc bắt đầu lúc mấy giờ không?)

        a) which      b) that      c) when      d) what      

  • 39/ I can’t remember ______ I locked the door or not. (Tôi không nhớ mình đã khóa cửa hay chưa.)

        a) why      b) that      c) when      d) if      

  • 40/ She didn’t mention ______ she had seen him before. (Cô ấy không nói rằng cô ấy đã từng gặp anh ta trước đây.)

        a) when      b) that      c) what      d) how      

  • 41/ The problem is ______ we don’t have enough money. (Vấn đề là chúng tôi không có đủ tiền.)

        a) how      b) that      c) what      d) why      

  • 42/ I know ______ she will help us if we ask her. (Tôi biết cô ấy sẽ giúp chúng tôi nếu chúng tôi nhờ.)

        a) which      b) that      c) what      d) whether      

  • 43/ He didn’t tell me ______ he was going to call me back. (Anh ấy không nói với tôi rằng anh ấy sẽ gọi lại cho tôi.)

        a) that      b) why      c) when      d) how      

  • 44/ Do you know ______ she left so suddenly? (Bạn có biết tại sao cô ấy lại đột ngột bỏ đi như vậy không?)

        a) when      b) that      c) what      d) why      

  • 45/ He asked me ______ I could lend him some money. (Anh ấy hỏi tôi có thể cho anh ấy vay tiền không.)

        a) whether      b) what      c) why      d) that      

  • 46/ I’m not sure ______ they can come to the meeting. (Tôi không chắc họ có thể đến dự cuộc họp không.)

        a) that      b) what      c) which      d) whether      

  • 47/ I didn’t realize ______ difficult the exam would be. (Tôi không ngờ bài kiểm tra lại khó đến vậy.)

        a) how      b) when      c) why      d) what      

  • 48/ He didn’t tell us ______ he had decided to quit. (Anh ấy không nói cho chúng tôi biết lý do tại sao anh ấy quyết định nghỉ việc.)

        a) that      b) what      c) why      d) when      

  • 49/ I believe ______ she’ll do well in the interview. (Tôi tin rằng cô ấy sẽ làm tốt trong cuộc phỏng vấn.)

        a) how      b) if      c) that      d) what      

Results:
1 d)2 c)3 a)4 c)5 b)6 c)7 a)8 d)9 a)10 c)
11 c)12 c)13 b)14 c)15 a)16 b)17 a)18 a)19 d)20 a)
21 b)22 d)23 a)24 a)25 b)26 b)27 a)28 c)29 c)30 a)
31 d)32 d)33 d)34 a)35 b)36 b)37 b)38 d)39 d)40 b)
41 b)42 b)43 a)44 d)45 a)46 d)47 a)48 c)49 c)