CHỦ ĐỀ 13 – ENVIRONMENT & NATURE (MÔI TRƯỜNG & THIÊN NHIÊN)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • We should protect the environment. (Chúng ta nên bảo vệ môi trường.)
  • Don't throw rubbish on the ground. (Đừng vứt rác xuống đất.)
  • I always recycle plastic bottles. (Tôi luôn tái chế chai nhựa.)
  • We need to save water and electricity. (Chúng ta cần tiết kiệm nước và điện.)
  • Air pollution is a big problem in cities. (Ô nhiễm không khí là một vấn đề lớn ở các thành phố.)
  • I try to use less plastic. (Tôi cố gắng sử dụng ít nhựa hơn.)
  • I bring my own bag when shopping. (Tôi mang theo túi riêng khi đi mua sắm.)
  • Deforestation affects many animals. (Nạn phá rừng ảnh hưởng đến nhiều loài động vật.)
  • We must take care of our planet. (Chúng ta phải chăm sóc hành tinh của mình.)
  • I like walking in nature. (Tôi thích đi bộ giữa thiên nhiên.)
  • I often go hiking in the mountains. (Tôi thường đi bộ đường dài trên núi.)
  • The forest is full of beautiful trees. (Rừng đầy những cây xanh tươi đẹp.)
  • I love the sound of birds in the morning. (Tôi thích tiếng chim hót vào buổi sáng.)
  • Let's plant more trees in our neighborhood. (Hãy trồng thêm cây xanh ở khu phố của chúng ta.)
  • Global warming is getting worse every year. (Hiện tượng nóng lên toàn cầu đang trở nên tồi tệ hơn mỗi năm.)
  • The air is cleaner in the countryside. (Không khí ở nông thôn trong lành hơn.)
  • We should use public transport more often. (Chúng ta nên sử dụng phương tiện giao thông công cộng thường xuyên hơn.)
  • I don't like seeing people litter. (Tôi không thích nhìn thấy mọi người xả rác.)
  • I always turn off the lights when I leave the room. (Tôi luôn tắt đèn khi ra khỏi phòng.)
  • I try to eat less meat to help the planet. (Tôi cố gắng ăn ít thịt hơn để giúp ích cho hành tinh.)
  • The sea is full of plastic waste. (Biển đầy rác thải nhựa.)
  • I watched a documentary about climate change. (Tôi đã xem một bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu.)
  • We can all make small changes to help. (Tất cả chúng ta đều có thể thực hiện những thay đổi nhỏ để giúp ích.)
  • The park near my house is very green. (Công viên gần nhà tôi rất xanh.)
  • There are many beautiful beaches in my country. (Có rất nhiều bãi biển đẹp ở đất nước tôi.)
  • I love watching the sunrise by the sea. (Tôi thích ngắm bình minh trên biển.)
  • Nature helps me relax and feel peaceful. (Thiên nhiên giúp tôi thư giãn và cảm thấy bình yên.)
  • I enjoy camping in the forest. (Tôi thích cắm trại trong rừng.)
  • We need to teach children about the environment. (Chúng ta cần dạy trẻ em về môi trường.)
  • Every little action counts. (Mỗi hành động nhỏ đều có giá trị.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    We / protect / environment. / the / should /


  • 2/    Don't / throw / rubbish / the / on / ground. /


  • 3/    I / bottles. / recycle / always / plastic /


  • 4/    electricity. / need / We / to / water / save / and /


  • 5/    a / in / big / problem / Air / is / pollution / cities. /


  • 6/    plastic. / try / less / to / use / I /


  • 7/    when / my / bring / I / own / shopping. / bag /


  • 8/    many / Deforestation / animals. / affects /


  • 9/    take / of / must / our / We / care / planet. /


  • 10/    I / in / walking / nature. / like /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I often go hiking in the mountains.


  • 2/ The forest is full of beautiful trees.


  • 3/ I love the sound of birds in the morning.


  • 4/ Let's plant more trees in our neighborhood.


  • 5/ Global warming is getting worse every year.


  • 6/ The air is cleaner in the countryside.


  • 7/ We should use public transport more often.


  • 8/ I don't like seeing people litter.


  • 9/ I always turn off the lights when I leave the room.


  • 10/ I try to eat less meat to help the planet.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Biển đầy rác thải nhựa.



  • 2/ Tôi đã xem một bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu.



  • 3/ Tất cả chúng ta đều có thể thực hiện những thay đổi nhỏ để giúp ích.



  • 4/ Công viên gần nhà tôi rất xanh.



  • 5/ Có rất nhiều bãi biển đẹp ở đất nước tôi.



  • 6/ Tôi thích ngắm bình minh trên biển.



  • 7/ Thiên nhiên giúp tôi thư giãn và cảm thấy bình yên.



  • 8/ Tôi thích cắm trại trong rừng.



  • 9/ Chúng ta cần dạy trẻ em về môi trường.



  • 10/ Mỗi hành động nhỏ đều có giá trị.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: