Topic 13: Expressing Emotion & Empathy

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Dialogue 1: Losing a Job (Đối thoại 1: Mất việc)
  • A: I just got laid off last week. It's been tough processing it. (A: Tôi vừa bị sa thải tuần trước. Thật khó khăn để chấp nhận chuyện này.)
  • B: I'm so sorry to hear that. You've worked so hard — that must feel devastating. (B: Tôi rất tiếc khi nghe điều đó. Bạn đã làm việc rất chăm chỉ — chắc hẳn bạn cảm thấy rất đau lòng.)
  • A: Thanks. I'm trying to see it as a new beginning. (A: Cảm ơn. Tôi đang cố gắng xem đây như một khởi đầu mới.)
  • Dialogue 2: Family Illness (Đối thoại 2: Bệnh tật trong gia đình)
  • A: My mother's been in the hospital for a few days now. (A: Mẹ tôi đã nằm viện vài ngày nay rồi.)
  • B: That must be really stressful. I hope she's recovering well. (B: Chắc hẳn căng thẳng lắm. Mong cô ấy hồi phục tốt.)
  • A: She is, slowly. I really appreciate your concern. (A: Cô ấy đang hồi phục, nhưng chậm thôi. Tôi rất cảm kích sự quan tâm của anh.)
  • Dialogue 3: Achievement (Đối thoại 3: Thành tựu)
  • A: I finally finished my master's thesis after two years of struggle! (A: Cuối cùng tôi cũng hoàn thành luận văn thạc sĩ sau hai năm vật lộn!)
  • B: That's amazing! You must be so relieved and proud of yourself. (B: Thật tuyệt vời! Chắc hẳn anh đang rất nhẹ nhõm và tự hào về bản thân.)
  • A: Absolutely — it feels like a huge weight's been lifted. (A: Đúng vậy — cảm giác như trút được gánh nặng lớn.)
  • Dialogue 4: Heartbreak (Đối thoại 4: Tan vỡ)
  • A: I thought things would work out between us, but they didn't. (A: Tôi cứ tưởng mọi chuyện giữa chúng ta sẽ ổn thỏa, nhưng không.)
  • B: I can imagine how painful that must be. Take your time to heal. (B: Tôi có thể tưởng tượng được nỗi đau đó. Hãy dành thời gian để chữa lành vết thương lòng.)
  • A: Thanks. I just need some space right now. (A: Cảm ơn. Tôi chỉ cần chút không gian riêng tư lúc này thôi.)
  • Dialogue 5: Success of a Friend (Đối thoại 5: Thành công của một người bạn)
  • A: I got accepted to the program I've always dreamed of! (A: Tôi đã được nhận vào chương trình mà tôi hằng mơ ước!)
  • B: That's incredible news! I'm genuinely happy for you. You earned it. (B: Thật là tin tuyệt vời! Tôi thực sự mừng cho bạn. Bạn xứng đáng với điều đó.)
  • A: Thank you — it still feels unreal. (A: Cảm ơn bạn — tôi vẫn cảm thấy không thật.)
  • Dialogue 6: Apologizing Deeply (Đối thoại 6: Xin lỗi sâu sắc)
  • A: I'm really sorry I missed your performance. I should've been there. (A: Tôi thực sự xin lỗi vì đã bỏ lỡ buổi biểu diễn của bạn. Đáng lẽ tôi phải đến đó.)
  • B: I know you didn't mean to. It's okay — I appreciate you saying that. (B: Tôi biết bạn không cố ý. Không sao đâu — tôi rất cảm kích vì bạn đã nói vậy.)
  • A: I'll make it up to you, I promise. (A: Tôi sẽ đền bù cho bạn, tôi hứa.)
  • Dialogue 7: Loss of a Pet (Đối thoại 7: Mất một con thú cưng)
  • A: My dog passed away last night. I can't stop crying. (A: Chó của tôi đã qua đời tối qua. Tôi không thể ngừng khóc.)
  • B: I'm truly sorry. Losing a pet is like losing family. (B: Tôi thực sự xin lỗi. Mất một con thú cưng cũng giống như mất đi gia đình.)
  • A: Exactly — he was with me for over a decade. (A: Chính xác — nó đã ở bên tôi hơn một thập kỷ.)
  • Dialogue 8: Sharing Joy (Đối thoại 8: Chia sẻ niềm vui)
  • A: My sister just had a baby! I'm an aunt now! (A: Em gái tôi vừa sinh em bé! Giờ tôi là dì rồi!)
  • B: Oh wow, congratulations! That's such wonderful news. (B: Ôi chao, chúc mừng bạn! Thật là một tin tuyệt vời.)
  • A: I can't wait to meet the little one. (A: Tôi rất nóng lòng được gặp bé yêu.)
  • Dialogue 9: Frustration and Support (Đối thoại 9: Thất vọng và Hỗ trợ)
  • A: I feel like no matter how hard I try, it's never enough. (A: Tôi cảm thấy dù có cố gắng thế nào đi nữa cũng không bao giờ là đủ.)
  • B: I know that feeling. You're doing your best — don't be too hard on yourself. (B: Tôi hiểu cảm giác đó. Bạn đang cố gắng hết sức rồi — đừng quá khắt khe với bản thân.)
  • A: Thanks, that means more than you know. (A: Cảm ơn, điều đó có ý nghĩa hơn bạn nghĩ đấy.)
  • Dialogue 10: Remembering the Past (Đối thoại 10: Nhớ lại Quá khứ)
  • A: I miss the old days when things were simpler. (A: Tôi nhớ những ngày xưa khi mọi thứ còn đơn giản hơn.)
  • B: I get that completely. Nostalgia has a way of softening the past. (B: Tôi hoàn toàn hiểu điều đó. Hoài niệm có cách làm dịu đi quá khứ.)
  • A: True — maybe I just need a reminder that good times can return. (A: Đúng vậy — có lẽ tôi chỉ cần một lời nhắc nhở rằng những ngày tháng tốt đẹp có thể trở lại.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    Dialogue / Losing / Job / a / 1: /


  • 2/    it. / been / last / A: / got / processing / off / tough / I / week. / laid / It's / just /


  • 3/    sorry / feel / I'm / that / worked / to / — / B: / You've / hear / devastating. / so / must / so / hard / that. /


  • 4/    new / it / trying / I'm / to / Thanks. / A: / as / a / see / beginning. /


  • 5/    2: / Illness / Family / Dialogue /


  • 6/    hospital / My / the / now. / been / mother's / for / days / few / in / A: / a /


  • 7/    well. / stressful. / recovering / B: / I / must / hope / she's / really / be / That /


  • 8/    A: / concern. / She / really / I / appreciate / your / slowly. / is, /


  • 9/    Dialogue / 3: / Achievement /


  • 10/    A: / two / master's / struggle! / years / finished / my / thesis / I / finally / after / of /


  • 11/    You / of / must / so / and / be / B: / amazing! / proud / relieved / yourself. / That's /


  • 12/    it / A: / been / huge / a / lifted. / feels / weight's / like / — / Absolutely /


  • 13/    4: / Dialogue / Heartbreak /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ A: I thought things would work out between us, but they didn't.


  • 2/ B: I can imagine how painful that must be. Take your time to heal.


  • 3/ A: Thanks. I just need some space right now.


  • 4/ Dialogue 5: Success of a Friend


  • 5/ A: I got accepted to the program I've always dreamed of!


  • 6/ B: That's incredible news! I'm genuinely happy for you. You earned it.


  • 7/ A: Thank you — it still feels unreal.


  • 8/ Dialogue 6: Apologizing Deeply


  • 9/ A: I'm really sorry I missed your performance. I should've been there.


  • 10/ B: I know you didn't mean to. It's okay — I appreciate you saying that.


  • 11/ A: I'll make it up to you, I promise.


  • 12/ Dialogue 7: Loss of a Pet


  • 13/ A: My dog passed away last night. I can't stop crying.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ B: Tôi thực sự xin lỗi. Mất một con thú cưng cũng giống như mất đi gia đình.



  • 2/ A: Chính xác — nó đã ở bên tôi hơn một thập kỷ.



  • 3/ Đối thoại 8: Chia sẻ niềm vui



  • 4/ A: Em gái tôi vừa sinh em bé! Giờ tôi là dì rồi!



  • 5/ B: Ôi chao, chúc mừng bạn! Thật là một tin tuyệt vời.



  • 6/ A: Tôi rất nóng lòng được gặp bé yêu.



  • 7/ Đối thoại 9: Thất vọng và Hỗ trợ



  • 8/ A: Tôi cảm thấy dù có cố gắng thế nào đi nữa cũng không bao giờ là đủ.



  • 9/ B: Tôi hiểu cảm giác đó. Bạn đang cố gắng hết sức rồi — đừng quá khắt khe với bản thân.



  • 10/ A: Cảm ơn, điều đó có ý nghĩa hơn bạn nghĩ đấy.



  • 11/ Đối thoại 10: Nhớ lại Quá khứ



  • 12/ A: Tôi nhớ những ngày xưa khi mọi thứ còn đơn giản hơn.



  • 13/ B: Tôi hoàn toàn hiểu điều đó. Hoài niệm có cách làm dịu đi quá khứ.



  • 14/ A: Đúng vậy — có lẽ tôi chỉ cần một lời nhắc nhở rằng những ngày tháng tốt đẹp có thể trở lại.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: