241 → 260 (Food & Lifestyle)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Do you like fast food? (Bạn có thích đồ ăn nhanh không?)
  • Yes, but I don't eat it often. (Có, nhưng mình không ăn thường xuyên.)
  • What's your favorite drink? (Đồ uống yêu thích của bạn là gì?)
  • My favorite drink is orange juice. (Đồ uống yêu thích của mình là nước cam.)
  • Do you usually eat at home or at restaurants? (Bạn thường ăn ở nhà hay ở nhà hàng?)
  • I usually eat at home. (Mình thường ăn ở nhà.)
  • Can you cook? (Bạn có biết nấu ăn không?)
  • Yes, I can cook some simple dishes. (Có, mình biết nấu vài món đơn giản.)
  • What's your favorite fruit? (Trái cây yêu thích của bạn là gì?)
  • My favorite fruit is mango. (Trái cây yêu thích của mình là xoài.)
  • Do you eat vegetables every day? (Bạn có ăn rau mỗi ngày không?)
  • Yes, I eat them every day. (Có, mình ăn rau mỗi ngày.)
  • Do you prefer sweet or salty food? (Bạn thích đồ ngọt hay đồ mặn hơn?)
  • I prefer sweet food. (Mình thích đồ ngọt.)
  • Do you like trying new food? (Bạn có thích thử món ăn mới không?)
  • Yes, I love discovering new tastes. (Có, mình thích khám phá hương vị mới.)
  • What's a traditional dish in your country? (Món ăn truyền thống ở nước bạn là gì?)
  • It's “phở”, a famous noodle soup. (Đó là “phở”, món bún nổi tiếng.)
  • Do you drink tea or coffee? (Bạn uống trà hay cà phê?)
  • I usually drink tea in the morning. (Mình thường uống trà vào buổi sáng.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    fast / food? / you / Do / like /


  • 2/    but / it / eat / Yes, / don't / often. / I /


  • 3/    What's / drink? / favorite / your /


  • 4/    orange / drink / juice. / favorite / is / My /


  • 5/    restaurants? / eat / you / or / home / at / at / Do / usually /


  • 6/    I / at / home. / eat / usually /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ Can you cook?


  • 2/ Yes, I can cook some simple dishes.


  • 3/ What's your favorite fruit?


  • 4/ My favorite fruit is mango.


  • 5/ Do you eat vegetables every day?


  • 6/ Yes, I eat them every day.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Bạn thích đồ ngọt hay đồ mặn hơn?



  • 2/ Mình thích đồ ngọt.



  • 3/ Bạn có thích thử món ăn mới không?



  • 4/ Có, mình thích khám phá hương vị mới.



  • 5/ Món ăn truyền thống ở nước bạn là gì?



  • 6/ Đó là “phở”, món bún nổi tiếng.



  • 7/ Bạn uống trà hay cà phê?



  • 8/ Mình thường uống trà vào buổi sáng.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: