Les pronoms relatifs (đại từ quan hệ) dùng để nối hai mệnh đề lại với nhau, thay thế cho danh từ đã được nhắc đến trước đó.
| Đại từ | Chức năng | Ví dụ | Dịch nghĩa |
|---|---|---|---|
| qui | chủ ngữ (chỉ người hoặc vật) | Je connais une fille qui parle français. | Tôi biết một cô gái người mà nói tiếng Pháp. |
| que (qu’) | tân ngữ trực tiếp | Le livre que je lis est intéressant. | Cuốn sách mà tôi đang đọc rất thú vị. |
| où | chỉ nơi chốn hoặc thời gian | C’est la ville où je suis né. | Đó là thành phố nơi mà tôi sinh ra. |
⚠️ Lưu ý: “qui” đi kèm với động từ, “que” đi kèm với chủ ngữ, và “où” đi kèm với danh từ chỉ nơi hoặc thời gian.
| 1 c) | 2 c) | 3 b) | 4 c) | 5 b) | 6 d) | 7 c) | 8 a) | 9 d) | 10 c) |
| 11 d) | 12 a) | 13 c) | 14 b) | 15 c) | 16 a) | 17 b) | 18 b) | 19 a) | 20 d) |
| 21 a) | 22 b) | 23 c) | 24 b) | 25 b) | 26 c) | 27 a) | 28 c) | 29 d) | 30 c) |
| 31 a) | 32 d) | 33 c) | 34 c) | 35 c) | 36 d) | 37 a) | 38 d) | 39 b) | 40 d) |
| 41 b) | 42 d) | 43 d) | 44 a) | 45 c) | 46 a) | 47 c) | 48 d) | 49 d) | 50 c) |