| Français | Ghi chú | Exemple |
|---|---|---|
| mon / ma / mes (của tôi) |
|
mon père – cha tôi ma mère – mẹ tôi mes amis – bạn bè của tôi |
| ton / ta / tes (của bạn (thân mật)) |
|
ton frère – anh/em trai của bạn ta sœur – chị/em gái của bạn tes livres – những quyển sách của bạn |
| son / sa / ses (của anh ấy / cô ấy / nó) |
|
son chien – con chó của anh ấy sa maison – ngôi nhà của cô ấy ses enfants – các con của họ |
| notre / nos (của chúng tôi) |
|
notre école – trường của chúng tôi nos professeurs – các giáo viên của chúng tôi |
| votre / vos (của bạn (lịch sự) / của các bạn) |
|
votre voiture – xe của ông/bà vos enfants – các con của ông/bà |
| leur / leurs (của họ) |
|
leur maison – nhà của họ leurs amis – bạn của họ |
| 1 c) | 2 a) | 3 d) | 4 a) | 5 b) | 6 c) | 7 c) | 8 b) | 9 c) | 10 a) |
| 11 c) | 12 a) | 13 d) | 14 d) | 15 b) | 16 d) | 17 d) | 18 a) | 19 c) | 20 c) |
| 21 c) | 22 a) | 23 c) | 24 d) | 25 c) | 26 b) | 27 a) | 28 b) | 29 b) | 30 d) |
| 31 a) | 32 b) | 33 d) | 34 b) | 35 a) | 36 c) | 37 b) | 38 c) | 39 d) | 40 a) |
| 41 a) | 42 d) | 43 d) | 44 a) | 45 a) | 46 c) | 47 c) | 48 c) | 49 b) | 50 c) |