12/ Conditionals – Type 0 → 3, Mixed Conditionals, Inverted Conditionals

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Conditionals (Câu điều kiện) diễn tả giả định, khả năng, hoặc kết quả phụ thuộc vào một điều kiện nào đó. Trong cấp độ C1–C2, người học không chỉ cần nắm vững 4 loại điều kiện cơ bản (Type 0 → 3) mà còn cần biết Mixed Conditionals (điều kiện kết hợp) và Inverted Conditionals (điều kiện đảo ngữ).

  • Type 0–3 → Dùng trong các tình huống từ thực tế đến giả định.
  • Mixed Conditionals → Kết hợp giữa điều kiện quá khứ và kết quả hiện tại / ngược lại.
  • Inverted Conditionals → Dạng đảo ngữ dùng trong văn phong trang trọng.

2. Basic Conditional Types (Các loại điều kiện cơ bản)

LoạiCấu trúcÝ nghĩaĐặc điểm
Type 0 (Zero Conditional) If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn) Sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên, thói quen. Cả hai vế ở hiện tại đơn.
Type 1 (First Conditional) If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V Điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. Vế điều kiện thật, kết quả có thể xảy ra.
Type 2 (Second Conditional) If + S + V2 / were, S + would + V Điều kiện không có thật ở hiện tại (giả định). Diễn tả mong ước, tưởng tượng, giả định trái thực tế.
Type 3 (Third Conditional) If + S + had + V3, S + would + have + V3 Điều kiện không có thật trong quá khứ. Dùng để nói tiếc hoặc giả định quá khứ khác đi.

3. Mixed Conditionals (Điều kiện kết hợp)

→ Kết hợp thì quá khứthì hiện tại để diễn tả tình huống quá khứ ảnh hưởng đến hiện tại hoặc hiện tại ảnh hưởng đến quá khứ.

Loại kết hợpCấu trúcÝ nghĩa
Past → Present If + had + V3, S + would + V Điều đã không xảy ra trong quá khứ dẫn đến kết quả hiện tại khác.
Present → Past If + V2 / were, S + would + have + V3 Điều không có thật ở hiện tại khiến quá khứ sẽ khác đi.

Ví dụ khái niệm: “If I had studied medicine, I would be a doctor now.” → Quá khứ ảnh hưởng hiện tại.


4. Inverted Conditionals (Câu điều kiện đảo ngữ)

→ Dùng để nhấn mạnh hoặc trang trọng hóa câu điều kiện, thường thấy trong viết học thuật, nghị luận hoặc văn viết C1–C2. Trong dạng này, ta bỏ “if”đưa trợ động từ lên đầu câu.

Loại điều kiệnCấu trúc đảo ngữÝ nghĩa
Type 1 (thật / tương lai) Should + S + V, S + will + V Trang trọng, dùng khi kết quả có thể xảy ra.
Type 2 (giả định hiện tại) Were + S + to + V, S + would + V Dạng trang trọng của “If + S + V2”.
Type 3 (giả định quá khứ) Had + S + V3, S + would + have + V3 Dạng trang trọng của “If + S + had + V3”.

Ví dụ khái niệm: - “Should you need help, call me anytime.” (If you need help…) - “Were I you, I’d take the offer.” (If I were you…) - “Had she known, she would have left earlier.” (If she had known…)


5. Usage (Cách dùng)

  • Type 0: Nói về chân lý, quy luật tự nhiên, thói quen.
  • Type 1: Dự đoán kết quả có thật hoặc khả thi trong tương lai.
  • Type 2: Diễn tả mong ước, tưởng tượng, điều không thật ở hiện tại.
  • Type 3: Diễn tả điều tiếc nuối, điều đã không xảy ra trong quá khứ.
  • Mixed: Diễn tả mối liên hệ giữa quá khứ và hiện tại.
  • Inverted: Dùng trong văn phong học thuật hoặc văn viết trang trọng.

6. Common Signal Words (Dấu hiệu nhận biết)

  • Type 0 → when(ever), if, unless, as long as, provided that (nghĩa thật).
  • Type 1 → if, when, as soon as, in case, provided that, unless (thực tế, tương lai).
  • Type 2 → if, were, would, could, might (giả định hiện tại).
  • Type 3 → if, had, would have, could have, might have (giả định quá khứ).
  • Mixed → if + had + V3 / if + were, với mệnh đề còn lại ở thì khác.
  • Inverted → bắt đầu bằng “Should”, “Were”, “Had”.

7. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Dùng sai thì → luôn giữ đúng thì của từng loại (If + V2 → would + V; If + had + V3 → would have + V3).
  • ❌ Dùng “was” thay “were” trong giả định → ✅ “If I were you”.
  • ❌ Dùng “will” trong mệnh đề “if” → sai ngữ pháp trong Type 1.
  • ❌ Không phân biệt “would” và “had” → đặc biệt trong Type 3 và Mixed.
  • ❌ Viết thiếu dấu phẩy sau mệnh đề phụ ở đầu câu.

8. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 👉 Type 0: If + present, present → Luôn đúng.
  • 👉 Type 1: If + present, will → Có thể xảy ra.
  • 👉 Type 2: If + past, would → Không thật (hiện tại).
  • 👉 Type 3: If + past perfect, would have → Không thật (quá khứ).
  • 👉 Mixed: Kết hợp thì → quá khứ ↔ hiện tại.
  • 👉 Inverted: Bỏ “if”, đảo trợ động từ lên đầu.

Mẹo nhớ nhanh:
🔹 Real → Present (Type 0–1) 🔹 Unreal → Past / Past Perfect (Type 2–3) 🔹 Formal → Inversion (Should / Were / Had)


9. Advanced Usage (Ứng dụng nâng cao)

  • Trong văn học hoặc bài luận, dùng inverted conditionals để tăng tính trang trọng hoặc diễn đạt học thuật:
    • “Were the government to invest more, unemployment would decrease.”
    • “Had we known the risks, we might have acted differently.”
  • Trong văn nói học thuật (C1–C2), mixed conditionals thường dùng để bàn luận về nguyên nhân – kết quả phức tạp.

10. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

LoạiCấu trúcÝ nghĩa
Type 0If + Present, PresentSự thật hiển nhiên, quy luật
Type 1If + Present, will + VĐiều có thể xảy ra (tương lai)
Type 2If + V2 / were, would + VGiả định hiện tại (không có thật)
Type 3If + had + V3, would + have + V3Giả định quá khứ (đã không xảy ra)
MixedIf + had + V3, would + V / If + were, would + have + V3Kết hợp giữa quá khứ và hiện tại
InvertedShould / Were / Had + S + V, S + would + (have) + VĐảo ngữ, văn phong trang trọng

Tóm lại:
Type 0–3 → Cấu trúc cơ bản, thể hiện mối quan hệ điều kiện – kết quả.
Mixed Conditionals → Kết hợp hai thì để diễn tả quan hệ phức tạp giữa quá khứ và hiện tại.
Inverted Conditionals → Dạng đảo ngữ dùng trong văn phong học thuật, trang trọng.
➡️ Nắm vững toàn bộ 6 dạng giúp viết luận, nói học thuật và thi IELTS ở mức C1–C2 đạt điểm cao hơn.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Never have I seen such a breathtaking sunset before. (Tôi chưa bao giờ thấy một cảnh hoàng hôn ngoạn mục như vậy trước đây.)
  • Rarely do we realize how important health is until we lose it. (Hiếm khi chúng ta nhận ra sức khỏe quan trọng như thế nào cho đến khi chúng ta mất nó.)
  • Seldom has the company faced such a serious crisis. (Hiếm khi công ty phải đối mặt với một cuộc khủng hoảng nghiêm trọng như vậy.)
  • Hardly had I arrived when it started to rain. (Tôi vừa đến nơi thì trời bắt đầu mưa.)
  • Scarcely had she finished her speech when the lights went out. (Cô ấy vừa dứt lời thì đèn tắt.)
  • No sooner had they entered the room than the meeting began. (Họ vừa bước vào phòng thì cuộc họp đã bắt đầu.)
  • Not only did he fail the test, but he also missed the project deadline. (Anh ấy không chỉ trượt bài kiểm tra mà còn lỡ thời hạn nộp dự án.)
  • Little did I know that she was hiding such a big secret. (Tôi nào ngờ cô ấy lại đang che giấu một bí mật lớn đến vậy.)
  • Under no circumstances should you reveal this confidential information. (Trong mọi trường hợp, bạn không được tiết lộ thông tin mật này.)
  • At no time did the teacher mention the upcoming exam. (Không lúc nào giáo viên nhắc đến kỳ thi sắp tới.)
  • Only after I had read the book did I understand its message. (Chỉ sau khi đọc xong cuốn sách, tôi mới hiểu được thông điệp của nó.)
  • Only when she apologized did he forgive her. (Chỉ khi cô ấy xin lỗi, anh ấy mới tha thứ cho cô ấy.)
  • Only by working hard can you achieve your dreams. (Chỉ bằng cách làm việc chăm chỉ, bạn mới có thể đạt được ước mơ của mình.)
  • On no account must this door be left unlocked. (Không lý do gì cánh cửa này lại không được mở.)
  • Not until he spoke did I realize how nervous he was. (Phải đến khi anh ấy cất tiếng, tôi mới nhận ra anh ấy lo lắng đến mức nào.)
  • Nowhere else will you find such amazing seafood. (Không nơi nào khác bạn có thể tìm thấy hải sản tuyệt vời như vậy.)
  • So beautiful was the view that everyone stopped to take a picture. (Cảnh đẹp đến nỗi mọi người dừng lại để chụp ảnh.)
  • Such was her disappointment that she burst into tears. (Cô ấy thất vọng đến mức bật khóc.)
  • So loudly did he speak that everyone in the building could hear him. (Anh ấy nói to đến nỗi mọi người trong tòa nhà đều có thể nghe thấy.)
  • So well did she perform that the judges gave her a standing ovation. (Cô ấy trình diễn quá tốt đến nỗi ban giám khảo đã đứng dậy vỗ tay.)
  • Only then did I realize how serious the situation was. (Chỉ đến lúc đó tôi mới nhận ra tình hình nghiêm trọng đến mức nào.)
  • In no way can this theory be applied to modern contexts. (Lý thuyết này không thể áp dụng vào bối cảnh hiện đại được.)
  • Rarely have I met someone as humble as him. (Hiếm khi tôi gặp một người khiêm tốn như anh ấy.)
  • At no point did they agree to change the contract. (Không lúc nào họ đồng ý thay đổi hợp đồng.)
  • Not once did he mention his past achievements. (Anh ấy không hề nhắc đến những thành tích trong quá khứ của mình.)
  • Only after losing everything did she appreciate what she had. (Chỉ sau khi mất tất cả, cô mới trân trọng những gì mình đang có.)
  • So impressed were the audience that they demanded an encore. (Khán giả ấn tượng đến mức họ yêu cầu được xem lại.)
  • Nowhere in the world will you experience such hospitality. (Không nơi nào trên thế giới này bạn có thể trải nghiệm được lòng hiếu khách như vậy.)
  • Not for a moment did she doubt his loyalty. (Không một giây phút nào cô nghi ngờ lòng trung thành của anh.)
  • Under no condition will we allow this to happen again. (Chúng tôi sẽ không để điều này xảy ra nữa.)
  • Hardly had the match started when it began to rain heavily. (Trận đấu vừa mới bắt đầu thì trời bắt đầu mưa to.)
  • Never before have I felt so proud of my students. (Chưa bao giờ tôi cảm thấy tự hào về học trò của mình đến thế.)
  • Little did they expect the journey to be so difficult. (Họ không ngờ rằng hành trình lại khó khăn đến vậy.)
  • Not only was the film entertaining, but it was also thought-provoking. (Bộ phim không chỉ mang tính giải trí mà còn khơi gợi nhiều suy nghĩ.)
  • Not until the end of the experiment did we discover the error. (Mãi đến khi kết thúc thí nghiệm, chúng tôi mới phát hiện ra lỗi.)
  • So cold was the night that we couldn't sleep. (Đêm đó lạnh đến nỗi chúng tôi không thể ngủ được.)
  • Only by chance did I meet my old teacher again. (Chỉ tình cờ tôi mới gặp lại cô giáo cũ.)
  • Nowhere else have I tasted such delicious food. (Chưa ở đâu tôi được thưởng thức những món ăn ngon như vậy.)
  • Hardly ever do they visit their relatives in the countryside. (Họ hiếm khi đến thăm họ hàng ở quê.)
  • Under no circumstances are employees allowed to smoke here. (Nhân viên ở đây tuyệt đối không được phép hút thuốc dưới bất kỳ hình thức nào.)
  • Not only does she sing beautifully, but she also writes her own songs. (Cô ấy không chỉ hát hay mà còn tự sáng tác nhạc.)
  • So great was his surprise that he was speechless for a moment. (Anh ấy ngạc nhiên đến nỗi lặng người đi một lúc.)
  • Never again will I make that same mistake. (Tôi sẽ không bao giờ mắc lại sai lầm đó nữa.)
  • Only later did I realize the true meaning of his words. (Mãi sau này tôi mới nhận ra ý nghĩa thực sự trong lời nói của cô ấy.)
  • On no account should you open this door without permission. (Tuyệt đối không được mở cửa này khi chưa được phép.)
  • So intense was the heat that the equipment overheated. (Nhiệt độ quá cao khiến thiết bị quá nóng.)
  • Little did the researchers know they were making history. (Các nhà nghiên cứu đâu biết rằng họ đang làm nên lịch sử.)
  • Hardly had he finished his meal when the phone rang. (Anh ấy vừa ăn xong thì điện thoại reo.)
  • Not until I spoke to her did I understand what had happened. (Phải đến khi tôi nói chuyện với cô ấy, tôi mới hiểu chuyện gì đã xảy ra.)
  • It was John who solved the problem, not the manager. (Chính John là người giải quyết vấn đề, chứ không phải người quản lý.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    sunset / such / breathtaking / seen / I / before. / a / Never / have /


  • 2/    we / we / is / realize / it. / how / health / until / lose / Rarely / important / do /


  • 3/    serious / crisis. / has / such / faced / company / the / Seldom / a /


  • 4/    when / it / started / to / I / rain. / Hardly / arrived / had /


  • 5/    had / when / went / lights / the / finished / her / Scarcely / speech / she / out. /


  • 6/    sooner / the / entered / they / meeting / than / room / had / began. / the / No /


  • 7/    fail / the / he / he / test, / also / project / only / missed / deadline. / the / Not / did / but /


  • 8/    secret. / did / hiding / big / Little / know / was / such / that / she / a / I /


  • 9/    reveal / information. / no / should / Under / this / you / confidential / circumstances /


  • 10/    upcoming / the / exam. / did / no / mention / time / teacher / At / the /


  • 11/    book / message. / read / I / understand / did / Only / I / the / its / had / after /


  • 12/    her. / he / she / did / apologized / forgive / when / Only /


  • 13/    you / achieve / can / working / dreams. / Only / your / hard / by /


  • 14/    On / must / door / left / this / be / unlocked. / account / no /


  • 15/    spoke / until / Not / did / realize / he / how / was. / he / I / nervous /


  • 16/    seafood. / amazing / you / such / else / will / find / Nowhere /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ So beautiful was the view that everyone stopped to take a picture.


  • 2/ Such was her disappointment that she burst into tears.


  • 3/ So loudly did he speak that everyone in the building could hear him.


  • 4/ So well did she perform that the judges gave her a standing ovation.


  • 5/ Only then did I realize how serious the situation was.


  • 6/ In no way can this theory be applied to modern contexts.


  • 7/ Rarely have I met someone as humble as him.


  • 8/ At no point did they agree to change the contract.


  • 9/ Not once did he mention his past achievements.


  • 10/ Only after losing everything did she appreciate what she had.


  • 11/ So impressed were the audience that they demanded an encore.


  • 12/ Nowhere in the world will you experience such hospitality.


  • 13/ Not for a moment did she doubt his loyalty.


  • 14/ Under no condition will we allow this to happen again.


  • 15/ Hardly had the match started when it began to rain heavily.


  • 16/ Never before have I felt so proud of my students.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Họ không ngờ rằng hành trình lại khó khăn đến vậy.



  • 2/ Bộ phim không chỉ mang tính giải trí mà còn khơi gợi nhiều suy nghĩ.



  • 3/ Mãi đến khi kết thúc thí nghiệm, chúng tôi mới phát hiện ra lỗi.



  • 4/ Đêm đó lạnh đến nỗi chúng tôi không thể ngủ được.



  • 5/ Chỉ tình cờ tôi mới gặp lại cô giáo cũ.



  • 6/ Chưa ở đâu tôi được thưởng thức những món ăn ngon như vậy.



  • 7/ Họ hiếm khi đến thăm họ hàng ở quê.



  • 8/ Nhân viên ở đây tuyệt đối không được phép hút thuốc dưới bất kỳ hình thức nào.



  • 9/ Cô ấy không chỉ hát hay mà còn tự sáng tác nhạc.



  • 10/ Anh ấy ngạc nhiên đến nỗi lặng người đi một lúc.



  • 11/ Tôi sẽ không bao giờ mắc lại sai lầm đó nữa.



  • 12/ Mãi sau này tôi mới nhận ra ý nghĩa thực sự trong lời nói của cô ấy.



  • 13/ Tuyệt đối không được mở cửa này khi chưa được phép.



  • 14/ Nhiệt độ quá cao khiến thiết bị quá nóng.



  • 15/ Các nhà nghiên cứu đâu biết rằng họ đang làm nên lịch sử.



  • 16/ Anh ấy vừa ăn xong thì điện thoại reo.



  • 17/ Phải đến khi tôi nói chuyện với cô ấy, tôi mới hiểu chuyện gì đã xảy ra.



  • 18/ Chính John là người giải quyết vấn đề, chứ không phải người quản lý.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ If you heat ice, it ______. (Nếu bạn làm nóng đá, nó sẽ tan chảy.)

        a) melts      b) had melted      c) would melt      d) melted      

  • 2/ If I see her, I ______ her to call you. (Nếu tôi gặp cô ấy, tôi sẽ bảo cô ấy gọi cho bạn.)

        a) tell      b) will tell      c) told      d) would tell      

  • 3/ If I were you, I ______ take that job. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận việc đó.)

        a) should      b) would      c) will      d) had      

  • 4/ If they had left earlier, they ______ the train. (Nếu họ rời đi sớm hơn, họ đã bắt kịp chuyến tàu.)

        a) would catch      b) catch      c) would have caught      d) caught      

  • 5/ If it rains, the grass ______. (Nếu trời mưa, cỏ sẽ bị ướt.)

        a) would get wet      b) will get wet      c) got wet      d) gets wet      

  • 6/ If you studied harder, you ______ better grades. (Nếu bạn học chăm chỉ hơn, bạn sẽ đạt điểm cao hơn.)

        a) would have got      b) will get      c) get      d) would get      

  • 7/ If you had called me, I ______ there to help. (Nếu bạn gọi cho tôi, tôi đã đến giúp.)

        a) come      b) came      c) would have come      d) would come      

  • 8/ If I ______ enough money, I would buy that car. (Nếu tôi có đủ tiền, tôi đã mua chiếc xe đó.)

        a) will have      b) had      c) have      d) had had      

  • 9/ Had I known the truth, I ______ differently. (Nếu tôi biết sự thật, tôi đã hành động khác.)

        a) would act      b) acted      c) act      d) would have acted      

  • 10/ If I ______ time, I’ll help you with your homework. (Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ giúp bạn làm bài tập về nhà.)

        a) have had      b) have      c) will have      d) had      

  • 11/ If she ______ harder, she could have succeeded. (Nếu cô ấy làm việc chăm chỉ hơn, cô ấy đã có thể thành công.)

        a) worked      b) had worked      c) works      d) would work      

  • 12/ If he eats too much, he ______ sick. (Nếu anh ấy ăn quá nhiều, anh ấy sẽ bị ốm.)

        a) would get      b) would have got      c) got      d) gets      

  • 13/ If we hurry, we ______ catch the bus. (Nếu chúng ta nhanh lên, chúng ta sẽ bắt kịp xe buýt.)

        a) would catch      b) catch      c) caught      d) will catch      

  • 14/ If I were rich, I ______ travel around the world. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)

        a) would      b) can      c) shall      d) will      

  • 15/ If you had listened to me, you ______ in trouble now. (Nếu anh nghe lời tôi, anh đã không gặp rắc rối bây giờ.)

        a) aren’t      b) wouldn’t have been      c) wouldn’t be      d) won’t be      

  • 16/ If she ______ earlier, she wouldn’t have missed the train. (Nếu cô ấy đi sớm hơn, cô ấy đã không lỡ chuyến tàu.)

        a) would leave      b) had left      c) left      d) leaves      

  • 17/ If I knew his number, I ______ call him. (Nếu tôi biết số điện thoại của anh ấy, tôi đã gọi cho anh ấy.)

        a) had      b) would      c) can      d) will      

  • 18/ If the weather improves, we ______ go hiking. (Nếu thời tiết tốt hơn, chúng ta sẽ đi bộ đường dài.)

        a) will go      b) go      c) would go      d) went      

  • 19/ If it ______ for the rain, we’d have gone out. (Nếu trời không mưa, chúng ta đã đi chơi rồi.)

        a) weren’t      b) isn’t      c) wasn’t      d) hadn’t been      

  • 20/ Were I you, I ______ take that offer. (Nếu tôi là anh, tôi sẽ nhận lời đề nghị đó.)

        a) would      b) had      c) did      d) will      

  • 21/ If you mix red and blue, you ______ purple. (Nếu bạn trộn màu đỏ và xanh, bạn sẽ được màu tím.)

        a) had got      b) get      c) got      d) would get      

  • 22/ If it hadn’t been for your help, we ______ failed. (Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, chúng ta đã thất bại rồi.)

        a) will      b) would have      c) would      d) had      

  • 23/ If I ______ you tomorrow, we can talk about it. (Nếu tôi gặp bạn vào ngày mai, chúng ta có thể nói chuyện về việc này.)

        a) had seen      b) will see      c) see      d) saw      

  • 24/ If you should need help, ______ me. (Nếu bạn cần giúp đỡ, hãy gọi cho tôi.)

        a) will call      b) call      c) you call      d) called      

  • 25/ If I had more experience, I ______ the job. (Nếu tôi có nhiều kinh nghiệm hơn, tôi đã có được công việc đó.)

        a) would have got      b) would get      c) get      d) got      

  • 26/ Had she told me, I ______ helped her immediately. (Nếu cô ấy nói với tôi, tôi đã giúp cô ấy ngay lập tức.)

        a) would have      b) would      c) had      d) will      

  • 27/ If he ______ the alarm, he would have woken up on time. (Nếu anh ấy đặt báo thức, anh ấy đã thức dậy đúng giờ.)

        a) was setting      b) set      c) had set      d) sets      

  • 28/ If we lived in the city, we ______ go out more. (Nếu chúng ta sống ở thành phố, chúng ta sẽ ra ngoài nhiều hơn.)

        a) went      b) go      c) would go      d) would have gone      

  • 29/ Should you see Tom, ______ him to call me. (Nếu bạn gặp Tom, hãy bảo anh ấy gọi cho tôi.)

        a) tell      b) would tell      c) will tell      d) told      

  • 30/ If only she ______ what to do in that situation. (Giá như cô ấy biết phải làm gì trong tình huống đó.)

        a) knows      b) would know      c) had known      d) knew      

  • 31/ If I had known, I ______ something different. (Nếu biết trước, tôi đã làm khác rồi.)

        a) will do      b) would do      c) did      d) would have done      

  • 32/ If the phone rings, ______ it. (Nếu điện thoại reo, cứ nghe.)

        a) answers      b) answering      c) answered      d) answer      

  • 33/ Were he to arrive now, we ______ surprised. (Nếu anh ấy đến bây giờ, chúng tôi sẽ rất ngạc nhiên.)

        a) will be      b) are      c) were      d) would be      

  • 34/ If they had invited us, we ______ gone. (Nếu họ mời, chúng tôi đã đi rồi.)

        a) would have gone      b) go      c) would go      d) went      

  • 35/ If the weather were better, we ______ go to the park. (Nếu thời tiết tốt hơn, chúng tôi đã đi công viên.)

        a) would      b) can      c) will      d) shall      

  • 36/ If you heat water to 100°C, it ______. (Nếu đun nước đến 100°C, nước sẽ sôi.)

        a) boils      b) will boil      c) would boil      d) boiled      

  • 37/ If I were taller, I ______ join the basketball team. (Nếu tôi cao hơn, tôi đã tham gia đội bóng rổ.)

        a) will      b) would      c) had      d) can      

  • 38/ If we hadn’t missed the bus, we ______ early. (Nếu chúng tôi không bị lỡ xe buýt, chúng tôi đã đến sớm.)

        a) arrived      b) will arrive      c) would arrive      d) would have arrived      

  • 39/ If I ______ rich, I would help the poor. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ giúp đỡ người nghèo.)

        a) had been      b) am      c) were      d) was      

  • 40/ Had he worked harder, he ______ the prize. (Nếu anh ấy làm việc chăm chỉ hơn, anh ấy đã giành được giải thưởng.)

        a) win      b) would win      c) would have won      d) will win      

  • 41/ If you touch fire, it ______. (Chạm vào lửa thì sẽ cháy.)

        a) burns      b) would burn      c) burned      d) will burn      

  • 42/ If I find your key, I ______ it to you. (Nếu tìm thấy chìa khóa, tôi sẽ đưa cho cô.)

        a) will give      b) would give      c) give      d) gave      

  • 43/ If she ______ sooner, she wouldn’t have been late. (Nếu cô ấy đi sớm hơn, cô ấy đã không đến muộn.)

        a) left      b) was leaving      c) had left      d) leaves      

  • 44/ If you should change your mind, please ______ me. (Nếu cô đổi ý, xin hãy cho tôi biết.)

        a) let’s      b) let      c) letting      d) lets      

  • 45/ If only I ______ how serious it was. (Giá như tôi biết chuyện này nghiêm trọng đến mức nào.)

        a) know      b) knew      c) had known      d) would know      

  • 46/ Were I to win the lottery, I ______ buy a house. (Nếu tôi trúng số, tôi sẽ mua nhà.)

        a) had      b) can      c) will      d) would      

  • 47/ If he were more patient, people ______ like him. (Nếu anh ấy kiên nhẫn hơn, mọi người sẽ quý mến anh ấy.)

        a) had      b) could      c) will      d) would      

  • 48/ If she had seen the sign, she ______ turned left. (Nếu cô ấy nhìn thấy biển báo, cô ấy đã rẽ trái.)

        a) would      b) would have      c) had      d) will      

  • 49/ If we ______ earlier, we wouldn’t be rushing now. (Nếu chúng tôi đi sớm hơn, chúng tôi đã không phải vội vã lúc này.)

        a) had left      b) leave      c) were leaving      d) left      

  • 50/ If it ______ for his generosity, we’d have been homeless. (Nếu không có lòng hảo tâm của anh ấy, chúng tôi đã không còn nhà cửa.)

        a) isn’t      b) weren’t      c) wasn’t      d) hadn’t been      

  • 51/ If I were you, I ______ that problem calmly. (Nếu tôi là anh, tôi sẽ xử lý vấn đề đó một cách bình tĩnh.)

        a) will handle      b) handle      c) would handle      d) had handled      

  • 52/ If we’d known the truth, we ______ so shocked. (Nếu biết sự thật, chúng ta đã không bị sốc đến vậy.)

        a) wouldn’t be      b) wouldn’t have been      c) weren’t      d) aren’t      

  • 53/ Should he call again, ______ him I’m busy. (Nếu anh ấy gọi lại, hãy nói với anh ấy rằng tôi đang bận.)

        a) would tell      b) will tell      c) told      d) tell      

  • 54/ Had it not been for your advice, I ______ failed. (Nếu không có lời khuyên của anh, tôi đã thất bại rồi.)

        a) would      b) will      c) had      d) would have      

  • 55/ If you weren’t so busy, you ______ come with us. (Nếu anh không quá bận, anh có thể đi cùng chúng tôi.)

        a) will      b) can      c) would have      d) could      

  • 56/ If only it ______ raining soon. (Giá như trời sớm tạnh mưa.)

        a) would stop      b) stopped      c) stops      d) has stopped      

  • 57/ Were they to offer him the job, he ______ accept. (Nếu họ mời anh ấy làm việc, anh ấy sẽ nhận lời.)

        a) would      b) will      c) had      d) has      

  • 58/ If I hadn’t overslept, I ______ the meeting. (Nếu tôi không ngủ quên, tôi đã không lỡ cuộc họp.)

        a) wouldn’t have missed      b) don’t miss      c) won’t miss      d) wouldn’t miss      

  • 59/ If I ______ French, I could read this novel. (Nếu tôi biết tiếng Pháp, tôi đã có thể đọc cuốn tiểu thuyết này.)

        a) know      b) had known      c) would know      d) knew      

  • 60/ If only he ______ his promise. (Giá như anh ấy giữ lời hứa.)

        a) had kept      b) keeps      c) kept      d) will keep      

  • 61/ If we leave now, we ______ there by noon. (Nếu chúng ta đi bây giờ, chúng ta sẽ đến đó vào buổi trưa.)

        a) would arrive      b) arrived      c) arrive      d) will arrive      

  • 62/ If I had met her before, I ______ her. (Nếu tôi gặp cô ấy trước đó, tôi đã có thể nhận ra cô ấy.)

        a) would recognize      b) recognize      c) will recognize      d) would have recognized      

  • 63/ Should you need more time, ______ me. (Nếu bạn cần thêm thời gian, hãy nói với tôi.)

        a) telling      b) tell      c) will tell      d) told      

  • 64/ If he ______ for the test, he would have passed. (Nếu anh ấy đã học bài kiểm tra, anh ấy đã có thể đậu.)

        a) was studying      b) studied      c) studies      d) had studied      

  • 65/ Were it not for your kindness, I ______ lost. (Nếu không nhờ lòng tốt của bạn, tôi đã bị lạc.)

        a) am      b) would be      c) will be      d) have been      

  • 66/ If she ______ a little taller, she could be a model. (Nếu cô ấy cao hơn một chút, cô ấy có thể làm người mẫu.)

        a) had been      b) were      c) is      d) was      

  • 67/ If they hadn’t delayed, they ______ in time. (Nếu họ không chậm trễ, họ đã có thể đến kịp.)

        a) arrive      b) would have arrived      c) would arrive      d) arrived      

  • 68/ Had he worked harder, he ______ successful. (Nếu anh ấy làm việc chăm chỉ hơn, anh ấy đã có thể thành công.)

        a) will be      b) would have been      c) was      d) would be      

  • 69/ If I ______ home early, I’d watch the match. (Nếu tôi về nhà sớm, tôi sẽ xem trận đấu.)

        a) got      b) get      c) had got      d) would get      

  • 70/ If it weren’t raining, we ______ outside. (Nếu trời không mưa, chúng tôi sẽ ra ngoài.)

        a) had gone      b) would go      c) went      d) will go      

  • 71/ If you freeze water, it ______. (Nếu bạn đóng băng nước, nó sẽ quay.)

        a) will turn      b) would turn      c) turned      d) turns      

  • 72/ If I had known, I ______ earlier. (Nếu biết trước, tôi đã đến sớm hơn.)

        a) came      b) come      c) would have come      d) would come      

  • 73/ If you should see John, ______ him I called. (Nếu bạn gặp John, hãy nói với anh ấy là tôi đã gọi.)

        a) will tell      b) would tell      c) told      d) tell      

  • 74/ If we had left sooner, we ______ the storm. (Nếu chúng ta rời đi sớm hơn, chúng ta đã tránh được cơn bão.)

        a) would have avoided      b) would avoid      c) avoid      d) avoided      

  • 75/ If she ______ more confident, she would perform better. (Nếu cô ấy tự tin hơn, cô ấy đã làm tốt hơn.)

        a) was      b) were      c) is      d) had been      

  • 76/ Had you listened to me, you ______ in this mess. (Nếu bạn nghe lời tôi, bạn đã không phải gặp rắc rối này.)

        a) wouldn’t have been      b) aren’t      c) wouldn’t be      d) weren’t      

  • 77/ If the alarm ______, we’d have been warned. (Nếu báo động hoạt động, chúng ta đã được cảnh báo.)

        a) works      b) would work      c) worked      d) had worked      

  • 78/ Should they call, ______ me immediately. (Nếu họ gọi, hãy thông báo cho tôi ngay lập tức.)

        a) inform      b) informed      c) informing      d) informs      

  • 79/ If only she ______ to our advice! (Giá như cô ấy nghe theo lời khuyên của chúng ta!)

        a) listened      b) listens      c) had listened      d) has listened      

  • 80/ If it ______ for the snow, the flight would not be delayed. (Nếu không phải vì tuyết, chuyến bay đã không bị hoãn.)

        a) weren’t      b) hadn’t been      c) wasn’t      d) isn’t      

  • 81/ If we ______ tomorrow, we’ll arrive early. (Nếu chúng ta khởi hành vào ngày mai, chúng ta sẽ đến sớm.)

        a) had left      b) leave      c) will leave      d) left      

  • 82/ If I ______ rich, I’d buy a mansion. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ mua một căn biệt thự.)

        a) had been      b) am      c) were      d) was      

  • 83/ If she ______ his advice, she wouldn’t be in trouble now. (Nếu cô ấy nghe theo lời khuyên của anh ấy, cô ấy đã không gặp rắc rối như bây giờ.)

        a) has followed      b) follows      c) followed      d) had followed      

  • 84/ Had I seen him, I ______ hello. (Nếu tôi gặp anh ấy, tôi đã chào anh ấy rồi.)

        a) say      b) would have said      c) said      d) would say      

  • 85/ If it ______ sunny tomorrow, we’ll go to the beach. (Nếu ngày mai trời nắng, chúng ta sẽ đi biển.)

        a) were      b) is      c) had been      d) was      

  • 86/ Were he not so arrogant, he ______ more friends. (Nếu anh ấy không quá kiêu ngạo, anh ấy đã có nhiều bạn hơn.)

        a) will have      b) had      c) would have      d) could      

  • 87/ If you ______ smoking, you’d feel better. (Nếu bạn bỏ thuốc lá, bạn sẽ cảm thấy tốt hơn.)

        a) stop      b) stopped      c) had stopped      d) would stop      

  • 88/ If I had seen the sign, I ______ turned earlier. (Nếu tôi nhìn thấy biển báo, tôi đã rẽ sớm hơn.)

        a) will      b) would have      c) would      d) had      

  • 89/ Should you require further information, please ______ us. (Nếu anh cần thêm thông tin, vui lòng liên hệ với chúng tôi.)

        a) contacted      b) contact      c) will contact      d) would contact      

  • 90/ If I ______ my keys, I can’t enter the house. (Nếu tôi làm mất chìa khóa, tôi không thể vào nhà.)

        a) lose      b) had lost      c) will lose      d) lost      

  • 91/ If he ______ harder, he’d have passed. (Nếu anh ấy chăm chỉ hơn, anh ấy đã đậu rồi.)

        a) had worked      b) would work      c) works      d) worked      

  • 92/ Were it not raining, we ______ outside. (Nếu trời không mưa, chúng tôi đã ra ngoài chơi.)

        a) had played      b) would play      c) play      d) will play      

  • 93/ Had I known her address, I ______ her a letter. (Giá như tôi biết địa chỉ của cô ấy, tôi đã gửi thư cho cô ấy rồi.)

        a) sent      b) send      c) would send      d) would have sent      

  • 94/ If she ______ more honest, people would trust her. (Nếu cô ấy trung thực hơn, mọi người đã tin tưởng cô ấy rồi.)

        a) were      b) is      c) was      d) had been      

  • 95/ If I had studied medicine, I ______ a doctor now. (Nếu tôi học y, giờ tôi đã trở thành bác sĩ rồi.)

        a) would have been      b) was      c) am      d) would be      

  • 96/ If it ______ for you, I’d never have succeeded. (Nếu không có anh, tôi đã không bao giờ thành công.)

        a) hadn’t been      b) wasn’t      c) weren’t      d) isn’t      

  • 97/ Were we to move abroad, I ______ miss my family. (Nếu chúng tôi chuyển ra nước ngoài, tôi sẽ nhớ gia đình mình lắm.)

        a) would      b) was      c) will      d) had      

  • 98/ If they ______ the truth, they wouldn’t have believed him. (Nếu họ biết sự thật, họ đã không tin anh ấy.)

        a) would know      b) had known      c) know      d) knew      

Results:
1 a)2 b)3 b)4 c)5 d)6 d)7 c)8 b)9 d)10 b)
11 b)12 d)13 d)14 a)15 c)16 b)17 b)18 a)19 d)20 a)
21 b)22 b)23 c)24 b)25 b)26 a)27 c)28 c)29 a)30 c)
31 d)32 d)33 d)34 a)35 a)36 a)37 b)38 d)39 c)40 c)
41 a)42 a)43 c)44 b)45 c)46 d)47 d)48 b)49 a)50 d)
51 c)52 b)53 d)54 d)55 d)56 a)57 a)58 a)59 d)60 a)
61 d)62 d)63 b)64 d)65 b)66 b)67 b)68 b)69 a)70 b)
71 d)72 c)73 d)74 a)75 b)76 c)77 d)78 a)79 c)80 a)
81 b)82 c)83 d)84 b)85 b)86 c)87 b)88 b)89 b)90 a)
91 a)92 b)93 d)94 a)95 d)96 a)97 a)98 b)