Conditionals (Câu điều kiện) diễn tả giả định, khả năng, hoặc kết quả phụ thuộc vào một điều kiện nào đó. Trong cấp độ C1–C2, người học không chỉ cần nắm vững 4 loại điều kiện cơ bản (Type 0 → 3) mà còn cần biết Mixed Conditionals (điều kiện kết hợp) và Inverted Conditionals (điều kiện đảo ngữ).
| Loại | Cấu trúc | Ý nghĩa | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| Type 0 (Zero Conditional) | If + S + V (hiện tại đơn), S + V (hiện tại đơn) | Sự thật hiển nhiên, quy luật tự nhiên, thói quen. | Cả hai vế ở hiện tại đơn. |
| Type 1 (First Conditional) | If + S + V (hiện tại đơn), S + will + V | Điều kiện có thể xảy ra trong tương lai. | Vế điều kiện thật, kết quả có thể xảy ra. |
| Type 2 (Second Conditional) | If + S + V2 / were, S + would + V | Điều kiện không có thật ở hiện tại (giả định). | Diễn tả mong ước, tưởng tượng, giả định trái thực tế. |
| Type 3 (Third Conditional) | If + S + had + V3, S + would + have + V3 | Điều kiện không có thật trong quá khứ. | Dùng để nói tiếc hoặc giả định quá khứ khác đi. |
→ Kết hợp thì quá khứ và thì hiện tại để diễn tả tình huống quá khứ ảnh hưởng đến hiện tại hoặc hiện tại ảnh hưởng đến quá khứ.
| Loại kết hợp | Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Past → Present | If + had + V3, S + would + V | Điều đã không xảy ra trong quá khứ dẫn đến kết quả hiện tại khác. |
| Present → Past | If + V2 / were, S + would + have + V3 | Điều không có thật ở hiện tại khiến quá khứ sẽ khác đi. |
Ví dụ khái niệm: “If I had studied medicine, I would be a doctor now.” → Quá khứ ảnh hưởng hiện tại.
→ Dùng để nhấn mạnh hoặc trang trọng hóa câu điều kiện, thường thấy trong viết học thuật, nghị luận hoặc văn viết C1–C2. Trong dạng này, ta bỏ “if” và đưa trợ động từ lên đầu câu.
| Loại điều kiện | Cấu trúc đảo ngữ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Type 1 (thật / tương lai) | Should + S + V, S + will + V | Trang trọng, dùng khi kết quả có thể xảy ra. |
| Type 2 (giả định hiện tại) | Were + S + to + V, S + would + V | Dạng trang trọng của “If + S + V2”. |
| Type 3 (giả định quá khứ) | Had + S + V3, S + would + have + V3 | Dạng trang trọng của “If + S + had + V3”. |
Ví dụ khái niệm: - “Should you need help, call me anytime.” (If you need help…) - “Were I you, I’d take the offer.” (If I were you…) - “Had she known, she would have left earlier.” (If she had known…)
Mẹo nhớ nhanh:
🔹 Real → Present (Type 0–1)
🔹 Unreal → Past / Past Perfect (Type 2–3)
🔹 Formal → Inversion (Should / Were / Had)
| Loại | Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Type 0 | If + Present, Present | Sự thật hiển nhiên, quy luật |
| Type 1 | If + Present, will + V | Điều có thể xảy ra (tương lai) |
| Type 2 | If + V2 / were, would + V | Giả định hiện tại (không có thật) |
| Type 3 | If + had + V3, would + have + V3 | Giả định quá khứ (đã không xảy ra) |
| Mixed | If + had + V3, would + V / If + were, would + have + V3 | Kết hợp giữa quá khứ và hiện tại |
| Inverted | Should / Were / Had + S + V, S + would + (have) + V | Đảo ngữ, văn phong trang trọng |
Tóm lại:
✅ Type 0–3 → Cấu trúc cơ bản, thể hiện mối quan hệ điều kiện – kết quả.
✅ Mixed Conditionals → Kết hợp hai thì để diễn tả quan hệ phức tạp giữa quá khứ và hiện tại.
✅ Inverted Conditionals → Dạng đảo ngữ dùng trong văn phong học thuật, trang trọng.
➡️ Nắm vững toàn bộ 6 dạng giúp viết luận, nói học thuật và thi IELTS ở mức C1–C2 đạt điểm cao hơn.
| 1 a) | 2 b) | 3 b) | 4 c) | 5 d) | 6 d) | 7 c) | 8 b) | 9 d) | 10 b) |
| 11 b) | 12 d) | 13 d) | 14 a) | 15 c) | 16 b) | 17 b) | 18 a) | 19 d) | 20 a) |
| 21 b) | 22 b) | 23 c) | 24 b) | 25 b) | 26 a) | 27 c) | 28 c) | 29 a) | 30 c) |
| 31 d) | 32 d) | 33 d) | 34 a) | 35 a) | 36 a) | 37 b) | 38 d) | 39 c) | 40 c) |
| 41 a) | 42 a) | 43 c) | 44 b) | 45 c) | 46 d) | 47 d) | 48 b) | 49 a) | 50 d) |
| 51 c) | 52 b) | 53 d) | 54 d) | 55 d) | 56 a) | 57 a) | 58 a) | 59 d) | 60 a) |
| 61 d) | 62 d) | 63 b) | 64 d) | 65 b) | 66 b) | 67 b) | 68 b) | 69 a) | 70 b) |
| 71 d) | 72 c) | 73 d) | 74 a) | 75 b) | 76 c) | 77 d) | 78 a) | 79 c) | 80 a) |
| 81 b) | 82 c) | 83 d) | 84 b) | 85 b) | 86 c) | 87 b) | 88 b) | 89 b) | 90 a) |
| 91 a) | 92 b) | 93 d) | 94 a) | 95 d) | 96 a) | 97 a) | 98 b) |