CHỦ ĐIỂM 12 – INVERSION & EMPHASIS

A. LÝ THUYẾT

🔹 LEVEL B2 – CHỦ ĐIỂM 12: INVERSION & EMPHASIS (ĐẢO NGỮ & CẤU TRÚC NHẤN MẠNH)

Ở cấp độ B2, người học cần nắm được các cấu trúc đảo ngữ (inversion) và nhấn mạnh (emphasis) – những công cụ giúp câu văn và lời nói trở nên tự nhiên, mạnh mẽ, và học thuật hơn. Các cấu trúc này được dùng phổ biến trong viết học thuật (writing)nói nâng cao (speaking band 7+).


1️⃣ KHÁI NIỆM

  • Inversion: đảo vị trí giữa trợ động từ / động từ to bechủ ngữ để nhấn mạnh hoặc thể hiện phong cách trang trọng.
  • Emphasis: nhấn mạnh vào một thành phần của câu bằng cấu trúc đặc biệt như It is/was … that … hoặc What … is/was ….

Ví dụ:
Normal: I have never seen such a beautiful view.
Inversion: Never have I seen such a beautiful view.


2️⃣ CẤU TRÚC ĐẢO NGỮ (INVERSION)

❶ Đảo ngữ sau trạng từ phủ định (Negative Adverbials)

Các trạng từ/phó từ phủ định đứng đầu câu → đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. Thường gặp: never, rarely, seldom, hardly, barely, scarcely, little, no sooner ... than

Trạng từCấu trúcVí dụ
never / rarely / seldomNever / Rarely / Seldom + trợ ĐT + S + VNever have I seen such chaos!
hardly / barely / scarcely ... whenHardly / Barely / Scarcely + had + S + V₃ + when + clauseHardly had I arrived when the meeting started.
no sooner ... thanNo sooner + had + S + V₃ + than + clauseNo sooner had he left than it began to rain.
littleLittle + trợ ĐT + S + VLittle did he know what would happen next.

⚠️ Ghi nhớ: Khi đảo ngữ, phải mượn trợ động từ tương ứng với thì của câu (do/does/did, have/has/had, will/would...)


❷ Đảo ngữ sau cụm từ chỉ điều kiện

Dùng để thay thế cho “if” trong câu điều kiện, giúp câu văn trang trọng và linh hoạt hơn.

Loại câu điều kiệnCấu trúc đảo ngữVí dụ
Loại 1 Should + S + V, ... Should you need help, call me anytime. (= If you need help...)
Loại 2 Were + S + to V, ... Were I to win the lottery, I’d buy a house.
Loại 3 Had + S + V₃, ... Had he known the truth, he wouldn’t have left.

❸ Đảo ngữ sau trạng từ chỉ nơi chốn / hướng chuyển động

Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động và vị trí, thường gặp trong văn miêu tả hoặc kể chuyện.

  • Here / There / Down / Up / Out + V + S
  • Ví dụ:
    Here comes the bus.
    Down fell the apples from the tree.

❹ Đảo ngữ sau “Only”

Các cụm bắt đầu bằng Only + trạng từ / giới từ / mệnh đề → đảo ngữ ở mệnh đề chính.

DạngVí dụ
Only after + N/clauseOnly after he left did I realize the truth.
Only when + clauseOnly when I saw her did I understand.
Only by + V-ingOnly by studying hard will you pass the test.
Only thenOnly then did he apologize.

❺ Đảo ngữ sau “Not until / Not only / Under no circumstances”

Cấu trúcVí dụ
Not until + clauseNot until she arrived did I feel relaxed.
Not only ... but also ...Not only did he lie, but he also stole money.
Under no circumstancesUnder no circumstances should you open that door.

3️⃣ CẤU TRÚC NHẤN MẠNH (EMPHATIC STRUCTURES)

❶ It is/was ... that/who … → Emphatic “It” structure

Dùng để nhấn mạnh một thành phần của câu (chủ ngữ, tân ngữ, hoặc trạng ngữ).

Dạng nhấn mạnhVí dụÝ nghĩa
It is/was + chủ ngữ + that ... It was John that broke the window. Chính John đã làm vỡ cửa sổ.
It is/was + tân ngữ + that ... It was the key that I lost yesterday. Chính cái chìa khóa tôi đã làm mất.
It is/was + trạng ngữ + that ... It was in Paris that we first met. Chính ở Paris chúng tôi gặp nhau lần đầu.

💡 Lưu ý: Dạng “It is ... that” thường dùng trong văn viết trang trọng, giúp câu nhấn mạnh mà không cần đảo ngữ phức tạp.


❷ What ... is/was ... → Emphatic “What” structure

Dùng khi muốn nhấn mạnh ý hoặc hành động (chứ không phải người hoặc nơi chốn).

DạngVí dụNghĩa
What + S + V + is/was + ... What I need is more time. Điều tôi cần là thêm thời gian.
What + makes + S + adj + is/was + ... What makes this job difficult is the long hours. Điều khiến công việc này khó là thời gian làm việc dài.

4️⃣ SO SÁNH: INVERSION vs EMPHASIS

Đặc điểmInversionEmphasis
Mục đíchNhấn mạnh bằng cách đảo vị trí từNhấn mạnh bằng cấu trúc “it / what”
Độ trang trọngRất caoTrung bình – cao
Ví dụNever have I met such a kind person.It was John that I met yesterday.

5️⃣ MINI PRACTICE

  1. ______ had I sat down when the phone rang. → No sooner
  2. ______ you need any help, call me. → Should
  3. ______ did I realize the mistake. → Only later
  4. It was my mother ______ encouraged me to study abroad. → who
  5. What I love most ______ the way you smile. → is
  6. ______ did I expect to see her again. → Little
  7. Under no circumstances ______ open this box. → should you

💡 MẸO GHI NHỚ NHANH

  • Never / Hardly / Little / Only / Not until → luôn gây đảo ngữ.
  • Should / Were / Had → thay cho if trong câu điều kiện trang trọng.
  • It is/was ... that → nhấn mạnh người, vật, nơi, thời gian.
  • What ... is/was ... → nhấn mạnh ý, hành động hoặc lý do.
  • ✅ Đảo ngữ → thường xuất hiện trong văn phong formal, academic, writing task 2.

📘 Tổng kết:
✔ Nắm vững Inversion & Emphasis giúp bạn diễn đạt linh hoạt, biểu cảm và chuẩn ngữ pháp nâng cao.
✔ Đây là kỹ năng bắt buộc ở trình độ B2–C1, thường gặp trong IELTS Writing Task 2 & Speaking Part 3.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • Never have I seen such a beautiful view. (Tôi chưa bao giờ thấy cảnh đẹp như vậy.)
  • Rarely do I go out on weekdays. (Tôi hiếm khi ra ngoài vào các ngày trong tuần.)
  • Seldom have we had such a great time. (Hiếm khi chúng tôi có được khoảng thời gian tuyệt vời như vậy.)
  • Hardly had I sat down when the phone rang. (Tôi vừa ngồi xuống thì điện thoại reo.)
  • No sooner had he arrived than it started raining. (Anh ấy vừa đến thì trời bắt đầu mưa.)
  • Only then did I realize my mistake. (Chỉ đến lúc đó tôi mới nhận ra sai lầm của mình.)
  • Only after she left did I understand the truth. (Chỉ sau khi cô ấy rời đi, tôi mới hiểu ra sự thật.)
  • Not until midnight did they finish the work. (Mãi đến nửa đêm họ mới hoàn thành công việc.)
  • Nowhere have I found better food than here. (Tôi chưa tìm thấy nơi nào có đồ ăn ngon hơn ở đây.)
  • Under no circumstances should you open the door. (Trong mọi trường hợp, bạn không nên mở cửa.)
  • On no account must this information be shared. (Không được chia sẻ thông tin này dưới bất kỳ hình thức nào.)
  • Little did I know she was already married. (Tôi nào biết cô ấy đã kết hôn.)
  • Not only is he smart, but he's also very kind. (Anh ấy không chỉ thông minh mà còn rất tốt bụng.)
  • Not only did they lose their money, but they also lost their passports. (Họ không chỉ mất tiền mà còn mất cả hộ chiếu.)
  • So beautiful was the sunset that we stopped to take photos. (Hoàng hôn đẹp đến nỗi chúng tôi phải dừng lại để chụp ảnh.)
  • Such was her anger that she couldn't speak. (Cô ấy tức giận đến mức không nói nên lời.)
  • So tired was he that he fell asleep instantly. (Anh ấy mệt đến nỗi ngủ thiếp đi ngay lập tức.)
  • Hardly had I finished when he asked for more. (Tôi vừa nói xong thì anh ấy đã đòi thêm.)
  • Nowhere else will you find such service. (Bạn sẽ không tìm thấy dịch vụ nào khác như vậy ở đây.)
  • Rarely does she show her feelings. (Cô ấy hiếm khi thể hiện tình cảm.)
  • What I need is a good night's sleep. (Điều tôi cần là một giấc ngủ ngon.)
  • What she wants is peace and quiet. (Điều cô ấy muốn là sự yên bình và tĩnh lặng.)
  • What surprised me most was his honesty. (Điều khiến tôi ngạc nhiên nhất là sự trung thực của anh ấy.)
  • What matters is how you handle the problem. (Điều quan trọng là cách bạn xử lý vấn đề.)
  • It was John who broke the vase. (Chính John là người làm vỡ chiếc bình.)
  • It was my mother who taught me that lesson. (Chính mẹ tôi đã dạy tôi bài học đó.)
  • It was last year that we met. (Năm ngoái chúng tôi gặp nhau.)
  • It was in London that I first saw her. (Lần đầu tiên tôi gặp cô ấy là ở London.)
  • It was you who told me the truth. (Chính anh đã nói sự thật với tôi.)
  • It's not money that makes people happy. (Không phải tiền bạc làm cho con người hạnh phúc.)
  • Hardly ever do I drink coffee. (Tôi hiếm khi uống cà phê.)
  • Never before have I heard such nonsense. (Tôi chưa bao giờ nghe thấy điều vô lý như vậy.)
  • Little did he know what was coming. (Anh ấy đâu biết chuyện gì sắp xảy ra.)
  • So fast did he run that nobody could catch him. (Anh ấy chạy nhanh đến nỗi không ai có thể bắt kịp.)
  • So strange was the story that I didn't believe it. (Câu chuyện kỳ ​​lạ đến nỗi tôi không tin.)
  • No sooner had I closed my eyes than the alarm rang. (Vừa nhắm mắt lại thì chuông báo thức reo.)
  • Not once did he say thank you. (Anh ấy chưa một lần nói lời cảm ơn.)
  • Nowhere did I feel more welcome than there. (Không nơi nào tôi cảm thấy được chào đón hơn ở đó.)
  • Under no condition should you touch that switch. (Trong mọi trường hợp, bạn không nên chạm vào công tắc đó.)
  • Only by working hard can you succeed. (Chỉ bằng cách làm việc chăm chỉ, bạn mới có thể thành công.)
  • Only in this way can we win. (Chỉ bằng cách này, chúng ta mới có thể chiến thắng.)
  • Not until I read the letter did I understand. (Mãi đến khi đọc bức thư, tôi mới hiểu.)
  • It was my brother who cooked dinner. (Chính anh trai tôi đã nấu bữa tối.)
  • It was last summer when I started my new job. (Đó là mùa hè năm ngoái khi tôi bắt đầu công việc mới.)
  • It's her kindness that makes her special. (Chính lòng tốt của cô ấy khiến cô ấy trở nên đặc biệt.)
  • What I love most is spending time outdoors. (Điều tôi thích nhất là dành thời gian ở ngoài trời.)
  • What I really want is a vacation. (Điều tôi thực sự muốn là một kỳ nghỉ.)
  • So nice was the weather that we went hiking. (Thời tiết đẹp đến nỗi chúng tôi đã đi bộ đường dài.)
  • Such a mess was the room that we couldn't enter. (Căn phòng bừa bộn đến nỗi chúng tôi không thể vào được.)
  • Only later did I find out the truth. (Mãi sau này tôi mới biết sự thật.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    Never / view. / have / I / beautiful / such / a / seen /


  • 2/    out / Rarely / do / I / on / go / weekdays. /


  • 3/    a / we / time. / great / have / had / Seldom / such /


  • 4/    sat / when / Hardly / the / had / phone / rang. / I / down /


  • 5/    arrived / sooner / he / had / it / raining. / started / than / No /


  • 6/    realize / mistake. / I / my / Only / then / did /


  • 7/    the / Only / understand / left / did / I / truth. / she / after /


  • 8/    Not / finish / the / they / midnight / until / did / work. /


  • 9/    I / Nowhere / found / better / than / here. / food / have /


  • 10/    you / circumstances / door. / should / the / open / Under / no /


  • 11/    this / information / account / no / On / shared. / be / must /


  • 12/    already / I / she / know / was / married. / did / Little /


  • 13/    he / but / kind. / very / also / smart, / is / he's / only / Not /


  • 14/    their / passports. / only / Not / also / lose / but / lost / did / money, / they / their / they /


  • 15/    the / stopped / that / was / take / photos. / So / to / sunset / we / beautiful /


  • 16/    speak. / that / couldn't / anger / was / her / Such / she /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ So tired was he that he fell asleep instantly.


  • 2/ Hardly had I finished when he asked for more.


  • 3/ Nowhere else will you find such service.


  • 4/ Rarely does she show her feelings.


  • 5/ What I need is a good night's sleep.


  • 6/ What she wants is peace and quiet.


  • 7/ What surprised me most was his honesty.


  • 8/ What matters is how you handle the problem.


  • 9/ It was John who broke the vase.


  • 10/ It was my mother who taught me that lesson.


  • 11/ It was last year that we met.


  • 12/ It was in London that I first saw her.


  • 13/ It was you who told me the truth.


  • 14/ It's not money that makes people happy.


  • 15/ Hardly ever do I drink coffee.


  • 16/ Never before have I heard such nonsense.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Anh ấy đâu biết chuyện gì sắp xảy ra.



  • 2/ Anh ấy chạy nhanh đến nỗi không ai có thể bắt kịp.



  • 3/ Câu chuyện kỳ ​​lạ đến nỗi tôi không tin.



  • 4/ Vừa nhắm mắt lại thì chuông báo thức reo.



  • 5/ Anh ấy chưa một lần nói lời cảm ơn.



  • 6/ Không nơi nào tôi cảm thấy được chào đón hơn ở đó.



  • 7/ Trong mọi trường hợp, bạn không nên chạm vào công tắc đó.



  • 8/ Chỉ bằng cách làm việc chăm chỉ, bạn mới có thể thành công.



  • 9/ Chỉ bằng cách này, chúng ta mới có thể chiến thắng.



  • 10/ Mãi đến khi đọc bức thư, tôi mới hiểu.



  • 11/ Chính anh trai tôi đã nấu bữa tối.



  • 12/ Đó là mùa hè năm ngoái khi tôi bắt đầu công việc mới.



  • 13/ Chính lòng tốt của cô ấy khiến cô ấy trở nên đặc biệt.



  • 14/ Điều tôi thích nhất là dành thời gian ở ngoài trời.



  • 15/ Điều tôi thực sự muốn là một kỳ nghỉ.



  • 16/ Thời tiết đẹp đến nỗi chúng tôi đã đi bộ đường dài.



  • 17/ Căn phòng bừa bộn đến nỗi chúng tôi không thể vào được.



  • 18/ Mãi sau này tôi mới biết sự thật.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ ______ had I sat down when the phone rang. (Tôi vừa ngồi xuống thì điện thoại reo.)

        a) No sooner      b) Rarely      c) Hardly      d) Only      

  • 2/ ______ had we arrived than it started to rain. (Vừa đến nơi thì trời bắt đầu mưa.)

        a) No sooner      b) Hardly      c) Seldom      d) Rarely      

  • 3/ ______ do I understand what he’s talking about. (Hiếm khi tôi hiểu anh ấy đang nói gì.)

        a) Rarely      b) Seldom      c) Rare      d) Never      

  • 4/ ______ had I opened the door than she appeared. (Vừa mở cửa thì cô ấy đã xuất hiện.)

        a) Never      b) No sooner      c) Hardly      d) Seldom      

  • 5/ ______ have I heard such a beautiful voice. (Chưa bao giờ tôi nghe thấy một giọng nói tuyệt vời đến thế.)

        a) Rarely      b) Hardly      c) Never      d) Seldom      

  • 6/ ______ did I realize how much she cared for me. (Tôi đâu ngờ cô ấy lại quan tâm đến tôi đến vậy.)

        a) Little      b) Hardly      c) Just      d) Only      

  • 7/ Not only ______ late, but he also forgot the meeting. (Anh ấy không chỉ đến muộn mà còn quên cả cuộc họp.)

        a) he did arrive      b) arrives he      c) he arrived      d) did he arrive      

  • 8/ ______ had he entered the room than everyone fell silent. (Vừa bước vào phòng thì mọi người im bặt.)

        a) Hardly      b) Only      c) No sooner      d) Seldom      

  • 9/ ______ had the teacher finished speaking when the bell rang. (Cô giáo vừa dứt lời thì chuông reo.)

        a) Hardly      b) Never      c) Seldom      d) Rarely      

  • 10/ Only after he apologized ______ forgiven. (Chỉ sau khi anh ấy xin lỗi thì mới được tha thứ.)

        a) was he      b) has he been      c) he was      d) did he      

  • 11/ ______ does she make a mistake. (Hiếm khi cô ấy mắc lỗi.)

        a) Rare      b) Never      c) Hardly      d) Rarely      

  • 12/ ______ had I finished the test than the bell rang. (Vừa làm xong bài kiểm tra thì chuông reo.)

        a) Hardly      b) No sooner      c) Seldom      d) Rarely      

  • 13/ ______ had the concert started when it began to rain. (Buổi hòa nhạc vừa bắt đầu thì trời bắt đầu mưa.)

        a) Seldom      b) Hardly      c) Rarely      d) Never      

  • 14/ Not until I met her ______ how kind she was. (Mãi đến khi gặp cô ấy, tôi mới nhận ra cô ấy tốt bụng đến nhường nào.)

        a) had I realized      b) did I realize      c) do I realize      d) I realized      

  • 15/ Under no circumstances ______ your password. (Trong mọi trường hợp, bạn không nên chia sẻ mật khẩu của mình.)

        a) sharing      b) you should share      c) should you share      d) you share      

  • 16/ Only after I read the letter ______ the truth. (Chỉ sau khi đọc bức thư, tôi mới nhận ra sự thật.)

        a) did I realize      b) I realized      c) had realized      d) realized I      

  • 17/ ______ do we see such dedication these days. (Ngày nay, hiếm khi chúng ta thấy được sự tận tâm như vậy.)

        a) Hardly      b) Never      c) Rarely      d) Rare      

  • 18/ ______ had he finished work when the boss gave him another task. (Anh ấy vừa làm xong việc thì sếp lại giao cho anh ấy một nhiệm vụ khác.)

        a) Little      b) No sooner      c) Rarely      d) Hardly      

  • 19/ ______ did I expect him to apologize after what happened. (Tôi không ngờ anh ấy lại xin lỗi sau những gì đã xảy ra.)

        a) Never      b) Little      c) Hardly      d) Seldom      

  • 20/ ______ had she gone out than it started to snow. (Cô ấy vừa ra ngoài thì trời bắt đầu đổ tuyết.)

        a) Seldom      b) Hardly      c) Rarely      d) No sooner      

  • 21/ Only when I saw his face ______ who he was. (Chỉ khi nhìn thấy mặt anh ấy, tôi mới nhớ ra anh ấy là ai.)

        a) did I remember      b) I remembered      c) had I remembered      d) do I remember      

  • 22/ Not only ______ the test, but she also got the highest score. (Cô ấy không chỉ đỗ mà còn đạt điểm cao nhất.)

        a) had she passed      b) she passed      c) did she pass      d) passed she      

  • 23/ ______ do I agree with your opinion. (Tôi không bao giờ đồng ý với ý kiến ​​của bạn.)

        a) Never      b) No sooner      c) Hardly      d) Rarely      

  • 24/ Seldom ______ seen such an incredible performance. (Hiếm khi tôi được xem một màn trình diễn tuyệt vời như vậy.)

        a) had I      b) I have      c) I had      d) have I      

  • 25/ ______ did I think I would meet her again. (Tôi không nghĩ mình sẽ gặp lại cô ấy.)

        a) Hardly      b) Little      c) Never      d) Seldom      

  • 26/ So beautiful ______ the song that everyone applauded. (Bài hát hay đến nỗi mọi người đều vỗ tay.)

        a) were      b) has been      c) is      d) was      

  • 27/ Such ______ her confidence that she impressed the interviewers. (Sự tự tin của cô ấy đã gây ấn tượng với những người phỏng vấn.)

        a) is      b) were      c) has      d) was      

  • 28/ ______ he know the truth, he would have acted differently. (Nếu anh ấy biết sự thật, anh ấy đã hành động khác.)

        a) Were      b) Had      c) Does      d) Should      

  • 29/ Were I you, I ______ tell him the truth. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nói sự thật với anh ấy.)

        a) would      b) will      c) should      d) can      

  • 30/ Should you need any help, ______ hesitate to call me. (Nếu bạn cần giúp đỡ, đừng ngần ngại gọi cho tôi.)

        a) won’t      b) shouldn’t      c) didn’t      d) don’t      

  • 31/ Hardly ______ home when the lights went out. (Vừa về đến nhà thì đèn tắt.)

        a) have I got      b) I had got      c) I got      d) had I got      

  • 32/ No sooner had we arrived ______ the show began. (Chúng tôi vừa đến nơi thì chương trình đã bắt đầu.)

        a) while      b) than      c) that      d) when      

  • 33/ ______ was the speech that everyone stood up and clapped. (Bài phát biểu truyền cảm hứng đến nỗi mọi người đều đứng dậy vỗ tay.)

        a) So inspiring      b) Such inspiring      c) Too inspiring      d) Very inspiring      

  • 34/ ______ it not for his support, we couldn’t have succeeded. (Nếu không có sự ủng hộ của anh ấy, chúng tôi đã không thể thành công.)

        a) Had      b) Should      c) Were      d) If      

  • 35/ Only by working hard ______ your goals. (Chỉ bằng cách làm việc chăm chỉ, bạn mới có thể đạt được mục tiêu của mình.)

        a) you achieve      b) can you achieve      c) you can achieve      d) could you achieved      

  • 36/ ______ had the meeting started when the fire alarm went off. (Cuộc họp vừa bắt đầu thì chuông báo cháy đã reo.)

        a) Seldom      b) Hardly      c) Rarely      d) No sooner      

  • 37/ Never before ______ such a strange situation. (Tôi chưa bao giờ trải qua tình huống kỳ lạ như vậy.)

        a) I experienced      b) I have experienced      c) did I experience      d) have I experienced      

  • 38/ Under no circumstances ______ the switch. (Trong mọi trường hợp, bạn không nên chạm vào công tắc.)

        a) must you touching      b) you should touch      c) should you touch      d) you must touch      

  • 39/ ______ she call, tell her I’m not available. (Nếu cô ấy gọi, hãy nói với cô ấy rằng tôi không rảnh.)

        a) Had      b) Should      c) If      d) Unless      

  • 40/ Only then ______ what he really meant. (Chỉ khi đó tôi mới hiểu ý anh ấy thực sự.)

        a) I understood      b) did I understand      c) I understand      d) had I understood      

  • 41/ ______ did I realize how serious the situation was. (Chỉ khi đó tôi mới nhận ra tình hình nghiêm trọng đến mức nào.)

        a) Rarely      b) Hardly      c) Only then      d) No sooner      

  • 42/ ______ was his performance that the audience gave him a standing ovation. (Màn trình diễn của anh ấy ấn tượng đến nỗi khán giả đã đứng dậy vỗ tay.)

        a) Too impressive      b) So impressive      c) Very impressive      d) Such impressive      

  • 43/ ______ the weather been better, we would have gone hiking. (Giá như thời tiết đẹp hơn, chúng tôi đã đi leo núi rồi.)

        a) Should      b) Were      c) If      d) Had      

  • 44/ ______ you need more time, just let me know. (Nếu cần thêm thời gian, cứ báo cho tôi biết.)

        a) Should      b) If      c) Were      d) Had      

  • 45/ So loudly ______ the baby cry that everyone turned around. (Tiếng em bé khóc to đến nỗi mọi người đều quay lại.)

        a) had      b) was      c) did      d) does      

  • 46/ ______ did I finish cleaning than the guests arrived. (Vừa lau dọn xong thì khách đã đến.)

        a) Seldom      b) Hardly      c) No sooner      d) Rarely      

  • 47/ It was my sister ______ broke the window, not me. (Chính chị gái tôi đã làm vỡ cửa sổ, không phải tôi.)

        a) who      b) which      c) that      d) whom      

  • 48/ What I need most right now ______ a vacation. (Điều tôi cần nhất lúc này là một kỳ nghỉ.)

        a) has been      b) is      c) are      d) were      

  • 49/ It was not until 2010 ______ he moved to France. (Mãi đến năm 2010, anh ấy mới chuyển đến Pháp.)

        a) when      b) which      c) that      d) what      

  • 50/ It was the teacher ______ encouraged me to study abroad. (Chính giáo viên đã khuyến khích tôi đi du học.)

        a) that      b) who      c) whom      d) which      

Results:
1 c)2 a)3 a)4 b)5 c)6 a)7 d)8 c)9 a)10 a)
11 d)12 b)13 b)14 b)15 c)16 a)17 c)18 d)19 b)20 d)
21 a)22 c)23 a)24 d)25 b)26 d)27 d)28 b)29 a)30 d)
31 d)32 b)33 a)34 c)35 b)36 b)37 d)38 c)39 b)40 b)
41 c)42 b)43 d)44 a)45 c)46 c)47 a)48 b)49 c)50 b)