Ở cấp độ B2, người học cần nắm được các cấu trúc đảo ngữ (inversion) và nhấn mạnh (emphasis) – những công cụ giúp câu văn và lời nói trở nên tự nhiên, mạnh mẽ, và học thuật hơn. Các cấu trúc này được dùng phổ biến trong viết học thuật (writing) và nói nâng cao (speaking band 7+).
Ví dụ:
Normal: I have never seen such a beautiful view.
Inversion: Never have I seen such a beautiful view.
Các trạng từ/phó từ phủ định đứng đầu câu → đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. Thường gặp: never, rarely, seldom, hardly, barely, scarcely, little, no sooner ... than
| Trạng từ | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| never / rarely / seldom | Never / Rarely / Seldom + trợ ĐT + S + V | Never have I seen such chaos! |
| hardly / barely / scarcely ... when | Hardly / Barely / Scarcely + had + S + V₃ + when + clause | Hardly had I arrived when the meeting started. |
| no sooner ... than | No sooner + had + S + V₃ + than + clause | No sooner had he left than it began to rain. |
| little | Little + trợ ĐT + S + V | Little did he know what would happen next. |
⚠️ Ghi nhớ: Khi đảo ngữ, phải mượn trợ động từ tương ứng với thì của câu (do/does/did, have/has/had, will/would...)
Dùng để thay thế cho “if” trong câu điều kiện, giúp câu văn trang trọng và linh hoạt hơn.
| Loại câu điều kiện | Cấu trúc đảo ngữ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Loại 1 | Should + S + V, ... | Should you need help, call me anytime. (= If you need help...) |
| Loại 2 | Were + S + to V, ... | Were I to win the lottery, I’d buy a house. |
| Loại 3 | Had + S + V₃, ... | Had he known the truth, he wouldn’t have left. |
Dùng khi muốn nhấn mạnh hành động và vị trí, thường gặp trong văn miêu tả hoặc kể chuyện.
Các cụm bắt đầu bằng Only + trạng từ / giới từ / mệnh đề → đảo ngữ ở mệnh đề chính.
| Dạng | Ví dụ |
|---|---|
| Only after + N/clause | Only after he left did I realize the truth. |
| Only when + clause | Only when I saw her did I understand. |
| Only by + V-ing | Only by studying hard will you pass the test. |
| Only then | Only then did he apologize. |
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| Not until + clause | Not until she arrived did I feel relaxed. |
| Not only ... but also ... | Not only did he lie, but he also stole money. |
| Under no circumstances | Under no circumstances should you open that door. |
Dùng để nhấn mạnh một thành phần của câu (chủ ngữ, tân ngữ, hoặc trạng ngữ).
| Dạng nhấn mạnh | Ví dụ | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| It is/was + chủ ngữ + that ... | It was John that broke the window. | Chính John đã làm vỡ cửa sổ. |
| It is/was + tân ngữ + that ... | It was the key that I lost yesterday. | Chính cái chìa khóa tôi đã làm mất. |
| It is/was + trạng ngữ + that ... | It was in Paris that we first met. | Chính ở Paris chúng tôi gặp nhau lần đầu. |
💡 Lưu ý: Dạng “It is ... that” thường dùng trong văn viết trang trọng, giúp câu nhấn mạnh mà không cần đảo ngữ phức tạp.
Dùng khi muốn nhấn mạnh ý hoặc hành động (chứ không phải người hoặc nơi chốn).
| Dạng | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| What + S + V + is/was + ... | What I need is more time. | Điều tôi cần là thêm thời gian. |
| What + makes + S + adj + is/was + ... | What makes this job difficult is the long hours. | Điều khiến công việc này khó là thời gian làm việc dài. |
| Đặc điểm | Inversion | Emphasis |
|---|---|---|
| Mục đích | Nhấn mạnh bằng cách đảo vị trí từ | Nhấn mạnh bằng cấu trúc “it / what” |
| Độ trang trọng | Rất cao | Trung bình – cao |
| Ví dụ | Never have I met such a kind person. | It was John that I met yesterday. |
📘 Tổng kết:
✔ Nắm vững Inversion & Emphasis giúp bạn diễn đạt linh hoạt, biểu cảm và chuẩn ngữ pháp nâng cao.
✔ Đây là kỹ năng bắt buộc ở trình độ B2–C1, thường gặp trong IELTS Writing Task 2 & Speaking Part 3.
| 1 c) | 2 a) | 3 a) | 4 b) | 5 c) | 6 a) | 7 d) | 8 c) | 9 a) | 10 a) |
| 11 d) | 12 b) | 13 b) | 14 b) | 15 c) | 16 a) | 17 c) | 18 d) | 19 b) | 20 d) |
| 21 a) | 22 c) | 23 a) | 24 d) | 25 b) | 26 d) | 27 d) | 28 b) | 29 a) | 30 d) |
| 31 d) | 32 b) | 33 a) | 34 c) | 35 b) | 36 b) | 37 d) | 38 c) | 39 b) | 40 b) |
| 41 c) | 42 b) | 43 d) | 44 a) | 45 c) | 46 c) | 47 a) | 48 b) | 49 c) | 50 b) |