Subjunctive Mood (Thức giả định / Thức cầu khiến) là cấu trúc ngữ pháp được dùng để diễn đạt điều không có thật, mong muốn, giả định, hoặc yêu cầu. Nó thể hiện suy nghĩ, cảm xúc, ước muốn, hoặc điều kiện phi thực tế, thường xuất hiện trong văn phong trang trọng và học thuật cấp độ C1–C2.
Dùng với if-clauses hoặc wish / would rather để diễn đạt điều không thật hoặc trái với thực tế.
| Loại câu | Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Điều kiện giả định hiện tại | If + S + were / V2, + S + would/could + V | Giả định điều không có thật ở hiện tại |
| Điều kiện giả định quá khứ | If + S + had + V3, + S + would/could + have + V3 | Giả định điều đã không xảy ra trong quá khứ |
| Cấu trúc “I wish” | I wish + S + were / V2 / had + V3 | Thể hiện mong muốn trái thực tế |
| Would rather | S + would rather + S + V2 / had + V3 | Thể hiện mong muốn người khác làm gì |
Ví dụ khái niệm: “If I were rich, I would travel the world.” → (Thực tế: Tôi không giàu.)
Dùng sau các động từ, tính từ, danh từ diễn tả yêu cầu, gợi ý, khẩn cấp, quan trọng.
| Dạng dùng | Cấu trúc | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| Động từ yêu cầu | Verb + that + S + bare infinitive | They demanded that he be present. |
| Tính từ khẩn thiết | It is + adj + that + S + bare infinitive | It’s essential that everyone arrive on time. |
| Danh từ khuyến nghị | It is + noun + that + S + bare infinitive | It is a suggestion that she study more carefully. |
Lưu ý: Trong subjunctive form, ta không chia động từ theo chủ ngữ — kể cả “he/she/it”, động từ vẫn giữ nguyên dạng (bare infinitive).
| Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|
| If I were you... | Lời khuyên (Giả định vai trò người khác). |
| It’s time + S + V2 | Đã đến lúc ai đó nên làm gì (trái với hiện tại). |
| As if / As though + S + V2 / had + V3 | Dường như / như thể (một điều không thật). |
| God save the King! / Long live the Queen! | Các cấu trúc cổ điển, mang sắc thái cầu khiến. |
| So be it / Be that as it may | Cụm trang trọng thể hiện sự chấp nhận / nhượng bộ. |
| Động từ (Verbs) | Tính từ (Adjectives) | Danh từ (Nouns) |
|---|---|---|
| suggest, recommend, demand, insist, propose, request, urge, ask, require | essential, important, vital, urgent, necessary, advisable, desirable | recommendation, request, proposal, requirement, demand, necessity |
Ví dụ khái niệm:
“It is vital that every student submit their assignment on time.”
| Loại Subjunctive | Cấu trúc tiêu biểu | Chức năng |
|---|---|---|
| Giả định hiện tại | If + S + were, + S + would/could + V | Điều không có thật ở hiện tại |
| Giả định quá khứ | If + S + had + V3, + S + would/could + have + V3 | Điều đã không xảy ra trong quá khứ |
| Yêu cầu / khẩn thiết | It is essential / important that + S + V | Văn phong trang trọng |
| Ước muốn | I wish + S + were / had + V3 | Mong muốn trái thực tế |
| Cố định | It’s time + S + V2 / As if + S + V2 | Cấu trúc cổ điển, trang trọng |
Tóm lại:
✅ Subjunctive Mood dùng để diễn tả điều phi thực tế, mong muốn, hoặc yêu cầu trang trọng.
✅ Trong cấu trúc if / wish → dùng were / had + V3 (không mang nghĩa quá khứ).
✅ Trong cấu trúc It’s essential / important that... → dùng bare infinitive (không chia động từ).
➡️ Subjunctive = cách nói lịch sự, học thuật, và diễn đạt những điều không có thật trong thực tế.
| 1 d) | 2 d) | 3 a) | 4 c) | 5 d) | 6 a) | 7 a) | 8 a) | 9 a) | 10 b) |
| 11 b) | 12 b) | 13 d) | 14 c) | 15 d) | 16 c) | 17 a) | 18 c) | 19 b) | 20 a) |
| 21 c) | 22 c) | 23 a) | 24 b) | 25 a) | 26 b) | 27 a) | 28 b) | 29 d) | 30 c) |
| 31 d) | 32 c) | 33 b) | 34 a) | 35 c) | 36 a) | 37 c) | 38 c) | 39 c) | 40 d) |
| 41 b) | 42 b) | 43 d) | 44 b) | 45 b) | 46 b) | 47 d) | 48 c) | 49 c) | 50 c) |
| 51 a) | 52 a) | 53 b) | 54 c) | 55 d) | 56 c) | 57 a) | 58 d) | 59 a) | 60 a) |
| 61 a) | 62 d) | 63 b) | 64 c) | 65 a) | 66 d) | 67 c) | 68 d) | 69 a) | 70 c) |
| 71 a) | 72 c) | 73 c) | 74 d) | 75 c) | 76 c) | 77 d) | 78 b) | 79 d) | 80 d) |
| 81 c) | 82 a) | 83 d) | 84 b) | 85 d) | 86 c) | 87 a) | 88 b) | 89 d) | 90 a) |
| 91 c) | 92 c) | 93 b) | 94 d) | 95 c) | 96 a) | 97 a) | 98 b) | 99 c) | 100 b) |