11/ Subjunctive Mood – “If I were…”, “It’s essential that…”

A. LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Subjunctive Mood (Thức giả định / Thức cầu khiến) là cấu trúc ngữ pháp được dùng để diễn đạt điều không có thật, mong muốn, giả định, hoặc yêu cầu. Nó thể hiện suy nghĩ, cảm xúc, ước muốn, hoặc điều kiện phi thực tế, thường xuất hiện trong văn phong trang trọng và học thuật cấp độ C1–C2.

  • Dùng khi nói về điều ước, tình huống giả định.
  • Dùng sau động từ hoặc tính từ diễn đạt yêu cầu, khẩn thiết, khuyến nghị.
  • Dùng trong cấu trúc cố định (It’s time, If I were, as if/as though...).

2. Structure (Cấu trúc)

A. Subjunctive in Hypothetical Situations (Giả định – điều không có thật)

Dùng với if-clauses hoặc wish / would rather để diễn đạt điều không thật hoặc trái với thực tế.

Loại câuCấu trúcÝ nghĩa
Điều kiện giả định hiện tạiIf + S + were / V2, + S + would/could + VGiả định điều không có thật ở hiện tại
Điều kiện giả định quá khứIf + S + had + V3, + S + would/could + have + V3Giả định điều đã không xảy ra trong quá khứ
Cấu trúc “I wish”I wish + S + were / V2 / had + V3Thể hiện mong muốn trái thực tế
Would ratherS + would rather + S + V2 / had + V3Thể hiện mong muốn người khác làm gì

Ví dụ khái niệm: “If I were rich, I would travel the world.” → (Thực tế: Tôi không giàu.)


B. Subjunctive in Formal Expressions (Thức giả định trang trọng)

Dùng sau các động từ, tính từ, danh từ diễn tả yêu cầu, gợi ý, khẩn cấp, quan trọng.

Dạng dùngCấu trúcVí dụ khái niệm
Động từ yêu cầuVerb + that + S + bare infinitiveThey demanded that he be present.
Tính từ khẩn thiếtIt is + adj + that + S + bare infinitiveIt’s essential that everyone arrive on time.
Danh từ khuyến nghịIt is + noun + that + S + bare infinitiveIt is a suggestion that she study more carefully.

Lưu ý: Trong subjunctive form, ta không chia động từ theo chủ ngữ — kể cả “he/she/it”, động từ vẫn giữ nguyên dạng (bare infinitive).


C. Fixed Subjunctive Expressions (Cấu trúc cố định thường gặp)

Cấu trúcÝ nghĩa
If I were you...Lời khuyên (Giả định vai trò người khác).
It’s time + S + V2Đã đến lúc ai đó nên làm gì (trái với hiện tại).
As if / As though + S + V2 / had + V3Dường như / như thể (một điều không thật).
God save the King! / Long live the Queen!Các cấu trúc cổ điển, mang sắc thái cầu khiến.
So be it / Be that as it mayCụm trang trọng thể hiện sự chấp nhận / nhượng bộ.

3. Usage (Cách dùng)

  • Trong if-clauses → diễn tả điều giả định, trái với thực tế.
  • Trong các mệnh đề “that” → thể hiện yêu cầu, đề nghị, khẩn thiết, quan trọng.
  • Trong cấu trúc cố định → thể hiện sự lịch sự hoặc sắc thái trang trọng trong lời nói.
  • Trong văn phong học thuật / nghị luận → thể hiện sự khách quan, phi cá nhân, hoặc lời đề nghị chuyên nghiệp.

4. Common Verbs, Adjectives, and Nouns Triggering the Subjunctive

Động từ (Verbs)Tính từ (Adjectives)Danh từ (Nouns)
suggest, recommend, demand, insist, propose, request, urge, ask, require essential, important, vital, urgent, necessary, advisable, desirable recommendation, request, proposal, requirement, demand, necessity

Ví dụ khái niệm:
“It is vital that every student submit their assignment on time.”


5. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Dùng “was” thay cho “were” trong giả định → ✅ “If I were you...”
  • ❌ Chia động từ trong mệnh đề “that” → ✅ “It’s essential that he be here,” không phải “he is.”
  • ❌ Nhầm với thì quá khứ đơn → Subjunctive không mang nghĩa quá khứ, mà là phi thực tế.
  • ❌ Dùng “to” sau động từ trong mệnh đề that → Không có “to” (bare infinitive).
  • ❌ Bỏ “that” trong câu trang trọng → Trong văn viết học thuật, nên giữ “that” đầy đủ.

6. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 👉 Subjunctive = Unreal / Formal (Giả định hoặc trang trọng).
  • 📌 Mẹo chia nhanh:
    • “If I were” → Dùng cho điều giả định, không có thật.
    • “It’s essential that + S + bare infinitive” → Dùng trong văn phong trang trọng.
    • “I wish + S + V2 / had + V3” → Mong muốn trái thực tế.
  • 🧠 Nhớ quy tắc: “were” luôn được dùng trong giả định, bất kể chủ ngữ là gì.

7. Advanced Academic Use (Ứng dụng học thuật nâng cao)

  • Dùng trong luận văn hoặc đề xuất chính thức: “It is recommended that further research be conducted.”
  • Thường thấy trong các báo cáo học thuật, nghị quyết, hoặc hướng dẫn tiêu chuẩn.
  • Thể hiện tính khách quan, phi cá nhân trong văn viết chuyên nghiệp.

8. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

Loại SubjunctiveCấu trúc tiêu biểuChức năng
Giả định hiện tạiIf + S + were, + S + would/could + VĐiều không có thật ở hiện tại
Giả định quá khứIf + S + had + V3, + S + would/could + have + V3Điều đã không xảy ra trong quá khứ
Yêu cầu / khẩn thiếtIt is essential / important that + S + VVăn phong trang trọng
Ước muốnI wish + S + were / had + V3Mong muốn trái thực tế
Cố địnhIt’s time + S + V2 / As if + S + V2Cấu trúc cổ điển, trang trọng

Tóm lại:
Subjunctive Mood dùng để diễn tả điều phi thực tế, mong muốn, hoặc yêu cầu trang trọng.
✅ Trong cấu trúc if / wish → dùng were / had + V3 (không mang nghĩa quá khứ).
✅ Trong cấu trúc It’s essential / important that... → dùng bare infinitive (không chia động từ).
➡️ Subjunctive = cách nói lịch sự, học thuật, và diễn đạt những điều không có thật trong thực tế.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I had my car repaired yesterday by a professional mechanic. (Hôm qua tôi đã mang xe đến một thợ máy chuyên nghiệp để sửa.)
  • She got her hair cut at an expensive salon downtown. (Cô ấy đã cắt tóc tại một tiệm làm tóc đắt tiền ở trung tâm thành phố.)
  • We had the report printed before the meeting started. (Chúng tôi đã in báo cáo trước khi cuộc họp bắt đầu.)
  • He got his passport renewed last week. (Anh ấy đã gia hạn hộ chiếu vào tuần trước.)
  • I had the windows cleaned this morning. (Sáng nay tôi đã lau cửa sổ.)
  • The teacher had the students write an essay on global issues. (Giáo viên yêu cầu học sinh viết một bài luận về các vấn đề toàn cầu.)
  • She made him apologize for his rude behavior. (Cô ấy bắt anh ấy xin lỗi vì hành vi thô lỗ của mình.)
  • The manager let the employees leave early after the meeting. (Người quản lý đã cho nhân viên về sớm sau cuộc họp.)
  • I had someone fix my computer because it kept crashing. (Tôi đã nhờ người sửa máy tính của mình vì nó liên tục bị sập.)
  • They got the documents translated into French. (Họ đã dịch các tài liệu sang tiếng Pháp.)
  • We had our house painted last summer. (Chúng tôi đã sơn nhà vào mùa hè năm ngoái.)
  • She had her laptop repaired after it stopped working. (Cô ấy đã sửa máy tính xách tay sau khi nó ngừng hoạt động.)
  • The teacher got the students to participate in the debate. (Giáo viên đã yêu cầu học sinh tham gia vào cuộc tranh luận.)
  • I had my watch stolen while traveling in Italy. (Đồng hồ của tôi đã bị đánh cắp khi tôi đi du lịch ở Ý.)
  • He had his suit dry-cleaned for the wedding. (Anh ấy đã giặt khô bộ vest của mình để chuẩn bị cho đám cưới.)
  • They got their car washed before the trip. (Họ đã rửa xe trước chuyến đi.)
  • The boss had the presentation updated for the next meeting. (Sếp đã cập nhật bài thuyết trình cho cuộc họp tiếp theo.)
  • We got the electrician to install new lights in the kitchen. (Chúng tôi đã nhờ thợ điện lắp đèn mới trong bếp.)
  • She had her nails done for the party. (Cô ấy đã làm móng tay cho bữa tiệc.)
  • The company had the system upgraded to improve efficiency. (Công ty đã nâng cấp hệ thống để cải thiện hiệu suất.)
  • He made his son clean the entire garage. (Anh ấy đã bắt con trai mình dọn dẹp toàn bộ gara.)
  • She got her assistant to book the flight tickets. (Cô ấy nhờ trợ lý đặt vé máy bay.)
  • I had my phone fixed after I dropped it in water. (Tôi đã sửa điện thoại sau khi làm rơi xuống nước.)
  • They had the new logo designed by a professional artist. (Họ đã thiết kế logo mới bởi một họa sĩ chuyên nghiệp.)
  • The teacher let us use our notes during the test. (Giáo viên cho chúng tôi sử dụng ghi chú trong suốt bài kiểm tra.)
  • He had his car serviced twice a year. (Anh ấy bảo dưỡng xe hai lần một năm.)
  • We got our house renovated last month. (Tháng trước chúng tôi đã sửa sang lại nhà.)
  • She made them wait outside until everyone arrived. (Cô ấy bắt mọi người đợi bên ngoài cho đến khi mọi người đến.)
  • I had my photo taken for the visa application. (Tôi đã chụp ảnh để nộp đơn xin thị thực.)
  • They had the carpets cleaned before moving out. (Họ đã giặt thảm trước khi chuyển đi.)
  • The company got its website redesigned recently. (Công ty vừa thiết kế lại trang web.)
  • She had her handbag stolen on the bus. (Cô ấy bị mất túi xách trên xe buýt.)
  • He had the air conditioner repaired because it was leaking. (Anh ấy đã sửa máy điều hòa vì nó bị rò rỉ.)
  • We got the plumber to check the pipes yesterday. (Hôm qua chúng tôi đã nhờ thợ sửa ống nước kiểm tra đường ống.)
  • The boss had the team finish the project ahead of schedule. (Sếp đã yêu cầu nhóm hoàn thành dự án trước thời hạn.)
  • She made me laugh even when I was feeling down. (Cô ấy đã làm tôi cười ngay cả khi tôi đang chán nản.)
  • I had my computer serviced to improve its performance. (Tôi đã bảo dưỡng máy tính để cải thiện hiệu suất của nó.)
  • They got their kitchen remodeled last year. (Họ đã cải tạo lại nhà bếp vào năm ngoái.)
  • He let his children stay up late during the holidays. (Anh ấy đã để các con thức khuya trong kỳ nghỉ.)
  • She had the invitation cards printed professionally. (Cô ấy đã in thiệp mời một cách chuyên nghiệp.)
  • We had the car towed after it broke down on the highway. (Chúng tôi đã kéo xe đi sau khi nó bị hỏng trên đường cao tốc.)
  • They got the architect to design a new layout for the office. (Họ đã nhờ kiến ​​trúc sư thiết kế lại bố cục cho văn phòng.)
  • The manager made everyone sign a confidentiality agreement. (Người quản lý đã bắt mọi người ký một thỏa thuận bảo mật.)
  • She got her brother to help her move into her new apartment. (Cô ấy nhờ anh trai giúp chuyển đến căn hộ mới.)
  • I had my laptop replaced under warranty. (Tôi đã thay máy tính xách tay theo bảo hành.)
  • The client had the proposal rewritten to include more details. (Khách hàng đã viết lại đề xuất để bao gồm thêm chi tiết.)
  • We got our photos taken for the company website. (Chúng tôi đã chụp ảnh cho trang web của công ty.)
  • He had his luggage delivered directly to the hotel. (Anh ấy đã cho người giao hành lý trực tiếp đến khách sạn.)
  • She made the audience laugh with her clever jokes. (Cô ấy đã khiến khán giả bật cười với những câu chuyện cười thông minh của mình.)
  • They had their old house demolished to build a modern one. (Họ đã phá bỏ ngôi nhà cũ để xây dựng một ngôi nhà hiện đại.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    professional / by / mechanic. / I / car / repaired / yesterday / my / had / a /


  • 2/    expensive / salon / hair / downtown. / got / cut / She / her / at / an /


  • 3/    We / report / had / the / before / meeting / printed / the / started. /


  • 4/    his / renewed / last / passport / week. / got / He /


  • 5/    cleaned / the / windows / I / this / morning. / had /


  • 6/    students / on / issues. / an / teacher / the / essay / had / write / The / global /


  • 7/    him / She / rude / behavior. / apologize / for / made / his /


  • 8/    the / let / employees / after / the / manager / early / leave / meeting. / The /


  • 9/    because / crashing. / fix / had / kept / computer / someone / my / I / it /


  • 10/    got / documents / the / into / French. / They / translated /


  • 11/    last / had / our / house / painted / summer. / We /


  • 12/    She / repaired / laptop / after / had / it / her / working. / stopped /


  • 13/    got / The / the / in / the / debate. / students / participate / teacher / to /


  • 14/    in / traveling / stolen / while / Italy. / my / had / I / watch /


  • 15/    dry-cleaned / his / the / for / had / suit / He / wedding. /


  • 16/    got / the / trip. / washed / their / They / car / before /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ The boss had the presentation updated for the next meeting.


  • 2/ We got the electrician to install new lights in the kitchen.


  • 3/ She had her nails done for the party.


  • 4/ The company had the system upgraded to improve efficiency.


  • 5/ He made his son clean the entire garage.


  • 6/ She got her assistant to book the flight tickets.


  • 7/ I had my phone fixed after I dropped it in water.


  • 8/ They had the new logo designed by a professional artist.


  • 9/ The teacher let us use our notes during the test.


  • 10/ He had his car serviced twice a year.


  • 11/ We got our house renovated last month.


  • 12/ She made them wait outside until everyone arrived.


  • 13/ I had my photo taken for the visa application.


  • 14/ They had the carpets cleaned before moving out.


  • 15/ The company got its website redesigned recently.


  • 16/ She had her handbag stolen on the bus.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Anh ấy đã sửa máy điều hòa vì nó bị rò rỉ.



  • 2/ Hôm qua chúng tôi đã nhờ thợ sửa ống nước kiểm tra đường ống.



  • 3/ Sếp đã yêu cầu nhóm hoàn thành dự án trước thời hạn.



  • 4/ Cô ấy đã làm tôi cười ngay cả khi tôi đang chán nản.



  • 5/ Tôi đã bảo dưỡng máy tính để cải thiện hiệu suất của nó.



  • 6/ Họ đã cải tạo lại nhà bếp vào năm ngoái.



  • 7/ Anh ấy đã để các con thức khuya trong kỳ nghỉ.



  • 8/ Cô ấy đã in thiệp mời một cách chuyên nghiệp.



  • 9/ Chúng tôi đã kéo xe đi sau khi nó bị hỏng trên đường cao tốc.



  • 10/ Họ đã nhờ kiến ​​trúc sư thiết kế lại bố cục cho văn phòng.



  • 11/ Người quản lý đã bắt mọi người ký một thỏa thuận bảo mật.



  • 12/ Cô ấy nhờ anh trai giúp chuyển đến căn hộ mới.



  • 13/ Tôi đã thay máy tính xách tay theo bảo hành.



  • 14/ Khách hàng đã viết lại đề xuất để bao gồm thêm chi tiết.



  • 15/ Chúng tôi đã chụp ảnh cho trang web của công ty.



  • 16/ Anh ấy đã cho người giao hành lý trực tiếp đến khách sạn.



  • 17/ Cô ấy đã khiến khán giả bật cười với những câu chuyện cười thông minh của mình.



  • 18/ Họ đã phá bỏ ngôi nhà cũ để xây dựng một ngôi nhà hiện đại.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ If I ______ you, I would take that job immediately. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận việc đó ngay lập tức.)

        a) had been      b) was      c) am      d) were      

  • 2/ It’s essential that every student ______ on time. (Điều quan trọng là mọi học sinh đều phải đúng giờ.)

        a) were      b) is      c) was      d) be      

  • 3/ I wish I ______ more time to finish my project. (Tôi ước mình có nhiều thời gian hơn để hoàn thành dự án của mình.)

        a) had      b) have      c) would have      d) have had      

  • 4/ If it ______ for your help, I wouldn’t have succeeded. (Nếu không có sự giúp đỡ của bạn, tôi đã không thành công.)

        a) weren’t      b) isn’t      c) hadn’t been      d) wasn’t      

  • 5/ I’d rather you ______ your homework now. (Tôi muốn bạn làm bài tập về nhà ngay bây giờ.)

        a) would do      b) do      c) had done      d) did      

  • 6/ If only he ______ harder, he could have passed the exam. (Giá như anh ấy học chăm chỉ hơn, anh ấy đã có thể đậu kỳ thi.)

        a) had studied      b) studies      c) would study      d) studied      

  • 7/ It’s important that he ______ at the meeting tomorrow. (Điều quan trọng là anh ấy phải có mặt tại cuộc họp ngày mai.)

        a) be      b) was      c) will be      d) is      

  • 8/ If I ______ rich, I would travel around the world. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)

        a) were      b) had been      c) was      d) am      

  • 9/ I wish it ______ raining right now. (Tôi ước gì trời tạnh mưa ngay bây giờ.)

        a) would stop      b) stopped      c) stops      d) had stopped      

  • 10/ If only we ______ earlier, we wouldn’t be late. (Giá như chúng ta đi sớm hơn, chúng ta đã không bị muộn.)

        a) left      b) had left      c) leave      d) were leaving      

  • 11/ The teacher insists that the homework ______ before Friday. (Giáo viên yêu cầu phải hoàn thành bài tập về nhà trước thứ Sáu.)

        a) is finished      b) be finished      c) was finished      d) should finished      

  • 12/ It’s high time you ______ more seriously about your future. (Đã đến lúc bạn nên suy nghĩ nghiêm túc hơn về tương lai của mình.)

        a) have thought      b) thought      c) think      d) would think      

  • 13/ Suppose you ______ president, what would you change first? (Giả sử bạn là chủ tịch, bạn sẽ thay đổi điều gì đầu tiên?)

        a) would be      b) had been      c) are      d) were      

  • 14/ I’d rather you ______ your phone during the lesson. (Tôi muốn bạn không sử dụng điện thoại trong giờ học.)

        a) not use      b) hadn’t used      c) didn’t use      d) don’t use      

  • 15/ If it ______ for her advice, I wouldn’t have applied. (Nếu không có lời khuyên của cô ấy, tôi đã không nộp đơn.)

        a) isn’t      b) wasn’t      c) weren’t      d) hadn’t been      

  • 16/ The committee recommended that the plan ______ revised. (Hội đồng đề nghị nên sửa đổi kế hoạch.)

        a) was      b) were      c) be      d) is      

  • 17/ I wish I ______ more confident during the interview. (Tôi ước mình đã tự tin hơn trong buổi phỏng vấn.)

        a) had been      b) am      c) were      d) would be      

  • 18/ It’s crucial that the contract ______ signed today. (Việc ký hợp đồng hôm nay là rất quan trọng.)

        a) was      b) is      c) be      d) were      

  • 19/ If he ______ more careful, he wouldn’t make so many mistakes. (Nếu ông ấy cẩn thận hơn, ông ấy đã không mắc nhiều lỗi như vậy.)

        a) was      b) were      c) is      d) had been      

  • 20/ I wish you ______ to me earlier. (Tôi ước gì bạn đã nói chuyện với tôi sớm hơn.)

        a) had talked      b) talked      c) would talk      d) talk      

  • 21/ If I ______ you, I wouldn’t waste this opportunity. (Nếu tôi là anh, tôi sẽ không bỏ lỡ cơ hội này.)

        a) am      b) had been      c) were      d) was      

  • 22/ The doctor suggested that she ______ more rest. (Bác sĩ khuyên cô ấy nên nghỉ ngơi nhiều hơn.)

        a) took      b) has taken      c) take      d) takes      

  • 23/ If only we ______ the truth earlier. (Giá như chúng ta biết sự thật sớm hơn.)

        a) had known      b) knew      c) know      d) would know      

  • 24/ I’d rather you ______ tell anyone about this. (Tôi mong anh đừng nói với ai về chuyện này.)

        a) hadn’t      b) didn’t      c) don’t      d) won’t      

  • 25/ It’s necessary that he ______ his report tomorrow. (Anh ấy cần phải nộp báo cáo vào ngày mai.)

        a) submit      b) submits      c) has submitted      d) submitted      

  • 26/ I wish I ______ in Paris right now. (Ước gì tôi đang ở Paris ngay lúc này.)

        a) had been      b) were      c) am      d) was      

  • 27/ If it ______ for your guidance, I couldn’t have done it. (Nếu không có sự hướng dẫn của anh, tôi đã không thể làm được.)

        a) hadn’t been      b) isn’t      c) wasn’t      d) were      

  • 28/ He talks as if he ______ everything. (Anh ấy nói như thể anh ấy biết tất cả mọi thứ.)

        a) would know      b) knew      c) had known      d) knows      

  • 29/ If only they ______ how much it meant to us. (Giá như họ biết điều đó có ý nghĩa như thế nào với chúng ta.)

        a) know      b) knew      c) would know      d) had known      

  • 30/ I wish you ______ here with us. (Tôi ước gì anh ở đây với chúng tôi.)

        a) will be      b) had been      c) were      d) are      

  • 31/ It’s vital that the meeting ______ postponed. (Việc hoãn cuộc họp là rất quan trọng.)

        a) is      b) was      c) has been      d) be      

  • 32/ If I ______ the time, I’d help you immediately. (Nếu có thời gian, tôi đã giúp anh ngay lập tức.)

        a) would have      b) have      c) had      d) had had      

  • 33/ I’d rather you ______ so late next time. (Tôi mong lần sau anh đừng đến muộn như vậy.)

        a) hadn’t come      b) didn’t come      c) don’t come      d) not come      

  • 34/ Suppose you ______ in his position—what would you do? (Giả sử anh ở vị trí của anh ấy—anh sẽ làm gì?)

        a) were      b) are      c) will be      d) had been      

  • 35/ The boss demanded that everyone ______ to the office early. (Sếp yêu cầu mọi người đến văn phòng sớm.)

        a) had come      b) comes      c) come      d) came      

  • 36/ I wish it ______ so cold today. (Tôi ước gì hôm nay trời không lạnh như vậy.)

        a) weren’t      b) hadn’t been      c) wasn’t      d) isn’t      

  • 37/ If it ______ for the storm, we’d have gone out. (Nếu không có cơn bão, chúng tôi đã ra ngoài rồi.)

        a) weren’t      b) isn’t      c) hadn’t been      d) wasn’t      

  • 38/ He acts as though he ______ the boss. (Anh ta hành động như thể mình là sếp vậy.)

        a) is      b) was      c) were      d) has been      

  • 39/ It’s essential that everyone ______ the same information. (Điều quan trọng là mọi người đều có cùng thông tin.)

        a) had      b) having      c) have      d) has      

  • 40/ If only we ______ another chance. (Giá như chúng ta có thêm một cơ hội.)

        a) had      b) got      c) get      d) had got      

  • 41/ I’d rather you ______ your promise. (Tôi muốn anh giữ lời hứa hơn.)

        a) have kept      b) kept      c) keep      d) had kept      

  • 42/ It’s important that the truth ______ known. (Điều quan trọng là sự thật phải được biết đến.)

        a) is      b) be      c) were      d) was      

  • 43/ If I ______ taller, I could play basketball better. (Nếu tôi cao hơn, tôi có thể chơi bóng rổ tốt hơn.)

        a) was      b) am      c) had been      d) were      

  • 44/ I wish I ______ more confident when speaking English. (Tôi ước mình tự tin hơn khi nói tiếng Anh.)

        a) was      b) were      c) had been      d) am      

  • 45/ It’s high time we ______ doing something useful. (Đã đến lúc chúng ta bắt đầu làm điều gì đó có ích.)

        a) had started      b) started      c) would start      d) start      

  • 46/ The manager insisted that the report ______ ready by Friday. (Người quản lý yêu cầu báo cáo phải sẵn sàng vào thứ Sáu.)

        a) was      b) be      c) were      d) had been      

  • 47/ If it ______ for your advice, I’d be lost. (Nếu không có lời khuyên của anh, tôi đã lạc lối rồi.)

        a) wasn’t      b) isn’t      c) hadn’t been      d) weren’t      

  • 48/ I wish it ______ snow this weekend. (Tôi ước gì cuối tuần này trời có tuyết.)

        a) can      b) shall      c) would      d) will      

  • 49/ Suppose you ______ to change jobs—where would you go? (Giả sử bạn đổi việc—bạn sẽ đi đâu?)

        a) had been      b) will be      c) were      d) are      

  • 50/ If only he ______ so rude yesterday. (Giá như hôm qua anh ta không thô lỗ như vậy.)

        a) weren’t      b) wasn’t      c) hadn’t been      d) hasn’t been      

  • 51/ It’s vital that she ______ the instructions carefully. (Điều quan trọng là cô ấy phải làm theo hướng dẫn một cách cẩn thận.)

        a) follow      b) followed      c) is following      d) follows      

  • 52/ I wish I ______ how to fix this. (Ước gì tôi biết cách sửa lỗi này.)

        a) knew      b) had known      c) would know      d) know      

  • 53/ If I ______ the money, I’d buy that car. (Nếu có tiền, tôi sẽ mua chiếc xe đó.)

        a) have      b) had      c) would have      d) had had      

  • 54/ It’s necessary that each participant ______ a form. (Mỗi người tham gia cần phải điền vào một mẫu đơn.)

        a) fills      b) is filling      c) fill      d) filled      

  • 55/ I’d rather you ______ not tell anyone about it. (Tôi mong bạn đừng nói với ai về việc này.)

        a) do      b) hadn’t      c) did      d) didn’t      

  • 56/ The teacher suggested that we ______ our essays again. (Giáo viên đề nghị chúng tôi viết lại bài luận.)

        a) rewrote      b) have rewritten      c) rewrite      d) had rewritten      

  • 57/ If only I ______ earlier! (Giá như tôi rời đi sớm hơn!)

        a) had left      b) left      c) was leaving      d) have left      

  • 58/ I wish it ______ so noisy outside. (Giá như bên ngoài đừng ồn ào như vậy.)

        a) wasn’t      b) isn’t      c) hadn’t been      d) weren’t      

  • 59/ If it ______ for her support, I couldn’t have finished. (Nếu không có sự hỗ trợ của cô ấy, tôi đã không thể hoàn thành bài tập.)

        a) hadn’t been      b) weren’t      c) wasn’t      d) isn’t      

  • 60/ It’s crucial that you ______ attention to every detail. (Điều quan trọng là bạn phải chú ý đến từng chi tiết.)

        a) pay      b) paying      c) pays      d) paid      

  • 61/ I wish I ______ seen that movie before. (Giá mà tôi đã xem bộ phim đó trước đó.)

        a) had seen      b) had      c) have      d) had have      

  • 62/ If I ______ you, I’d apologize immediately. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi ngay lập tức.)

        a) am      b) was      c) had been      d) were      

  • 63/ It’s advisable that she ______ more careful next time. (Lần sau cô ấy nên cẩn thận hơn.)

        a) will be      b) be      c) was      d) is      

  • 64/ If only we ______ earlier! (Giá mà chúng ta biết sớm hơn!)

        a) have known      b) know      c) had known      d) knew      

  • 65/ The manager demanded that the report ______ printed today. (Người quản lý yêu cầu in báo cáo ngay hôm nay.)

        a) be      b) is      c) was      d) were      

  • 66/ Suppose you ______ able to fly—what would you do? (Giả sử bạn có thể bay được—bạn sẽ làm gì?)

        a) will be      b) are      c) had been      d) were      

  • 67/ I wish I ______ that mistake. (Tôi ước gì mình đã không mắc phải sai lầm đó.)

        a) wouldn’t make      b) didn’t make      c) hadn’t made      d) don’t make      

  • 68/ If he ______ more polite, people would like him more. (Nếu anh ấy lịch sự hơn, mọi người sẽ quý mến anh ấy hơn.)

        a) is      b) had been      c) was      d) were      

  • 69/ It’s essential that everyone ______ the safety rules. (Điều quan trọng là mọi người phải tuân thủ các quy tắc an toàn.)

        a) follow      b) has followed      c) follows      d) followed      

  • 70/ I’d rather you ______ that topic now. (Tôi không muốn bạn thảo luận về chủ đề đó ngay bây giờ.)

        a) won’t discuss      b) don’t discuss      c) didn’t discuss      d) hadn’t discussed      

  • 71/ If I ______ the chance, I’d move abroad. (Nếu có cơ hội, tôi sẽ chuyển ra nước ngoài.)

        a) had      b) would have      c) had had      d) have      

  • 72/ It’s recommended that he ______ more exercise. (Anh ấy nên tập thể dục nhiều hơn.)

        a) takes      b) is taking      c) take      d) took      

  • 73/ If only she ______ to our advice! (Giá như cô ấy nghe theo lời khuyên của chúng tôi!)

        a) listened      b) has listened      c) had listened      d) listen      

  • 74/ I wish it ______ easier to find a job. (Tôi ước gì việc tìm việc dễ dàng hơn.)

        a) is      b) had been      c) was      d) were      

  • 75/ It’s imperative that all documents ______ signed today. (Việc ký kết tất cả các giấy tờ trong ngày hôm nay là bắt buộc.)

        a) were      b) was      c) be      d) are      

  • 76/ I’d rather you ______ anything yet. (Tôi muốn bạn đừng nói gì cả.)

        a) hadn’t said      b) won’t say      c) didn’t say      d) don’t say      

  • 77/ Suppose you ______ rich—what would you buy first? (Giả sử bạn giàu có—bạn sẽ mua gì trước?)

        a) are      b) will be      c) had been      d) were      

  • 78/ If only he ______ more patient with others. (Giá như anh ấy kiên nhẫn hơn với người khác.)

        a) was      b) were      c) is      d) had been      

  • 79/ It’s vital that we ______ careful planning. (Điều quan trọng là chúng ta phải lên kế hoạch cẩn thận.)

        a) be doing      b) did      c) have done      d) do      

  • 80/ I wish you ______ stop complaining. (Tôi ước gì bạn ngừng phàn nàn.)

        a) can      b) could      c) will      d) would      

  • 81/ If I ______ you, I’d accept the offer. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ chấp nhận lời đề nghị.)

        a) was      b) am      c) were      d) had been      

  • 82/ It’s necessary that he ______ all the deadlines. (Anh ấy cần phải đáp ứng tất cả các thời hạn.)

        a) meet      b) has met      c) met      d) meets      

  • 83/ If only I ______ him before the party. (Giá như tôi gặp anh ấy trước bữa tiệc.)

        a) see      b) saw      c) would see      d) had seen      

  • 84/ I’d rather you ______ your report soon. (Tôi muốn bạn hoàn thành báo cáo sớm hơn.)

        a) finish      b) finished      c) had finished      d) have finished      

  • 85/ The manager suggested that we ______ a break. (Quản lý đề nghị chúng ta nghỉ giải lao.)

        a) took      b) have taken      c) had taken      d) take      

  • 86/ If I ______ the answer, I’d tell you. (Nếu tôi biết câu trả lời, tôi sẽ nói cho bạn biết.)

        a) had known      b) know      c) knew      d) would know      

  • 87/ It’s essential that each member ______ the meeting. (Điều quan trọng là mỗi thành viên đều phải tham dự cuộc họp.)

        a) attend      b) had attended      c) attended      d) attends      

  • 88/ I wish I ______ to the conference last year. (Tôi ước gì mình đã tham dự hội nghị năm ngoái.)

        a) would go      b) had gone      c) went      d) go      

  • 89/ Suppose he ______ late again—what would you do? (Giả sử anh ấy lại đến muộn - bạn sẽ làm gì?)

        a) is      b) will be      c) had been      d) were      

  • 90/ It’s crucial that the project ______ completed this month. (Dự án phải được hoàn thành trong tháng này là rất quan trọng.)

        a) be      b) is      c) has been      d) was      

  • 91/ If only she ______ more open-minded. (Giá như cô ấy cởi mở hơn.)

        a) had been      b) is      c) were      d) was      

  • 92/ I wish it ______ so hot today. (Tôi ước gì hôm nay trời không quá nóng.)

        a) hadn’t been      b) isn’t      c) weren’t      d) wasn’t      

  • 93/ The teacher demanded that the students ______ silent. (Cô giáo yêu cầu học sinh im lặng.)

        a) are      b) be      c) were      d) have been      

  • 94/ If I ______ more experience, I’d apply for that job. (Nếu tôi có nhiều kinh nghiệm hơn, tôi đã nộp đơn xin việc đó.)

        a) had had      b) have      c) would have      d) had      

  • 95/ It’s recommended that you ______ plenty of water. (Tôi khuyên bạn nên uống nhiều nước.)

        a) drank      b) drinks      c) drink      d) have drunk      

  • 96/ If it ______ for his support, she’d have failed. (Nếu không có sự ủng hộ của anh ấy, cô ấy đã trượt rồi.)

        a) hadn’t been      b) wasn’t      c) weren’t      d) isn’t      

  • 97/ I wish I ______ the courage to tell her. (Giá mà tôi có đủ can đảm để nói với cô ấy.)

        a) had      b) had had      c) have      d) would have      

  • 98/ It’s high time we ______ the truth. (Đã đến lúc chúng ta nói ra sự thật.)

        a) tell      b) told      c) have told      d) had told      

  • 99/ If only he ______ how much she loved him. (Giá mà anh ấy biết cô ấy yêu anh ấy nhiều đến thế nào.)

        a) knew      b) know      c) had known      d) would know      

  • 100/ It’s important that he ______ present for the ceremony. (Điều quan trọng là anh ấy phải có mặt trong buổi lễ.)

        a) was      b) be      c) were      d) is      

Results:
1 d)2 d)3 a)4 c)5 d)6 a)7 a)8 a)9 a)10 b)
11 b)12 b)13 d)14 c)15 d)16 c)17 a)18 c)19 b)20 a)
21 c)22 c)23 a)24 b)25 a)26 b)27 a)28 b)29 d)30 c)
31 d)32 c)33 b)34 a)35 c)36 a)37 c)38 c)39 c)40 d)
41 b)42 b)43 d)44 b)45 b)46 b)47 d)48 c)49 c)50 c)
51 a)52 a)53 b)54 c)55 d)56 c)57 a)58 d)59 a)60 a)
61 a)62 d)63 b)64 c)65 a)66 d)67 c)68 d)69 a)70 c)
71 a)72 c)73 c)74 d)75 c)76 c)77 d)78 b)79 d)80 d)
81 c)82 a)83 d)84 b)85 d)86 c)87 a)88 b)89 d)90 a)
91 c)92 c)93 b)94 d)95 c)96 a)97 a)98 b)99 c)100 b)