💼 CHỦ ĐỀ 11 – JOBS & CAREER (CÔNG VIỆC & SỰ NGHIỆP)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • What do you do for a living? (Bạn làm nghề gì?)
  • I work as a marketing manager. (Tôi làm quản lý tiếp thị.)
  • I've been working here for three years. (Tôi đã làm việc ở đây được ba năm.)
  • I'm currently looking for a new job. (Hiện tại tôi đang tìm kiếm một công việc mới.)
  • What made you choose this career? (Điều gì khiến bạn chọn nghề này?)
  • I really enjoy working with people. (Tôi thực sự thích làm việc với mọi người.)
  • My job can be stressful at times. (Công việc của tôi đôi khi có thể gây căng thẳng.)
  • I'm responsible for leading a small team. (Tôi chịu trách nhiệm lãnh đạo một nhóm nhỏ.)
  • I usually work from nine to five. (Tôi thường làm việc từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều.)
  • I often have to meet tight deadlines. (Tôi thường phải đáp ứng các thời hạn gấp rút.)
  • I applied for the position last week. (Tôi đã nộp đơn xin việc vào tuần trước.)
  • I had an interview yesterday. (Tôi đã có một cuộc phỏng vấn vào hôm qua.)
  • I'm waiting to hear back from the company. (Tôi đang chờ phản hồi từ công ty.)
  • I got promoted last month. (Tôi đã được thăng chức vào tháng trước.)
  • I'm planning to start my own business. (Tôi đang có kế hoạch khởi nghiệp kinh doanh riêng.)
  • I love the flexibility of remote work. (Tôi thích sự linh hoạt của công việc từ xa.)
  • What's the most challenging part of your job? (Phần khó khăn nhất trong công việc của bạn là gì?)
  • I find my job really rewarding. (Tôi thấy công việc của mình thực sự bổ ích.)
  • I work overtime when necessary. (Tôi làm thêm giờ khi cần thiết.)
  • I get along well with my colleagues. (Tôi hòa đồng với đồng nghiệp.)
  • I'm hoping to get a pay raise soon. (Tôi hy vọng sớm được tăng lương.)
  • I sometimes work from home. (Đôi khi tôi làm việc tại nhà.)
  • I want to gain more experience in this field. (Tôi muốn tích lũy thêm kinh nghiệm trong lĩnh vực này.)
  • I'm taking a course to improve my skills. (Tôi đang tham gia một khóa học để nâng cao kỹ năng.)
  • I've just updated my résumé. (Tôi vừa cập nhật sơ yếu lý lịch.)
  • I'd like to work abroad in the future. (Tôi muốn làm việc ở nước ngoài trong tương lai.)
  • I'm passionate about helping others. (Tôi đam mê giúp đỡ người khác.)
  • I've learned a lot from my previous jobs. (Tôi đã học được rất nhiều từ những công việc trước đây.)
  • What do you like most about your job? (Bạn thích nhất điều gì ở công việc của mình?)
  • My dream job is to work for an international company. (Công việc mơ ước của tôi là làm việc cho một công ty quốc tế.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    What / do / living? / do / for / you / a /


  • 2/    as / a / marketing / I / manager. / work /


  • 3/    here / for / years. / been / I've / three / working /


  • 4/    job. / I'm / new / currently / looking / a / for /


  • 5/    What / this / choose / made / career? / you /


  • 6/    with / working / I / enjoy / people. / really /


  • 7/    times. / at / My / be / job / stressful / can /


  • 8/    I'm / team. / for / a / leading / small / responsible /


  • 9/    work / from / to / I / nine / usually / five. /


  • 10/    to / meet / I / often / tight / deadlines. / have /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I applied for the position last week.


  • 2/ I had an interview yesterday.


  • 3/ I'm waiting to hear back from the company.


  • 4/ I got promoted last month.


  • 5/ I'm planning to start my own business.


  • 6/ I love the flexibility of remote work.


  • 7/ What's the most challenging part of your job?


  • 8/ I find my job really rewarding.


  • 9/ I work overtime when necessary.


  • 10/ I get along well with my colleagues.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi hy vọng sớm được tăng lương.



  • 2/ Đôi khi tôi làm việc tại nhà.



  • 3/ Tôi muốn tích lũy thêm kinh nghiệm trong lĩnh vực này.



  • 4/ Tôi đang tham gia một khóa học để nâng cao kỹ năng.



  • 5/ Tôi vừa cập nhật sơ yếu lý lịch.



  • 6/ Tôi muốn làm việc ở nước ngoài trong tương lai.



  • 7/ Tôi đam mê giúp đỡ người khác.



  • 8/ Tôi đã học được rất nhiều từ những công việc trước đây.



  • 9/ Bạn thích nhất điều gì ở công việc của mình?



  • 10/ Công việc mơ ước của tôi là làm việc cho một công ty quốc tế.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: