Ở cấp độ B2, Modal Verbs (động từ khiếm khuyết) không chỉ dùng để diễn tả khả năng, nghĩa vụ, hay lời khuyên đơn giản — mà còn được dùng để diễn tả suy luận logic, giả định trong quá khứ, và nghĩa vụ gián tiếp. Cùng tìm hiểu chi tiết cách dùng nâng cao của các modal verbs phổ biến nhất.
Cấu trúc chung:
| Cấu trúc | Ví dụ | Nghĩa |
|---|---|---|
| S + Modal Verb + V (nguyên mẫu) | You must study harder. | Phải học chăm hơn. |
| S + Modal Verb + have + V₃/ed | You must have studied a lot. | Chắc hẳn bạn đã học rất nhiều (suy luận quá khứ). |
Dùng để suy đoán logic về một tình huống ở hiện tại hoặc quá khứ dựa trên bằng chứng.
| Modal | Ý nghĩa | Hiện tại | Quá khứ | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| must | Chắc chắn (90–100%) | must + V | must have + V₃ |
He must be tired. (Chắc là anh ấy mệt.) He must have forgotten his key. (Chắc là anh ấy quên chìa khóa rồi.) |
| might / may / could | Khả năng (50%) | might / may / could + V | might / may / could have + V₃ |
She might be at work. (Có thể cô ấy ở chỗ làm.) She might have gone home early. (Có thể cô ấy đã về sớm.) |
| can’t | Không thể (trái logic) | can’t + V | can’t have + V₃ |
He can’t be 50! (Không thể nào anh ấy 50 tuổi được!) He can’t have done it. (Không thể nào anh ấy đã làm điều đó.) |
💡 Ghi nhớ nhanh:
must = chắc chắn đúng
might / may / could = có thể
can’t = chắc chắn sai
Dùng để nói về điều đáng ra nên / không nên xảy ra trong quá khứ.
| Modal | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| should have + V₃ | Đáng lẽ nên làm (nhưng đã không làm) | You should have called me. (Đáng lẽ bạn nên gọi cho tôi.) |
| shouldn’t have + V₃ | Đáng lẽ không nên làm | You shouldn’t have lied to her. (Bạn không nên nói dối cô ấy.) |
| could have + V₃ | Đáng ra có thể làm được (nhưng đã không) | We could have won if we’d tried harder. |
| would have + V₃ | Đã có thể xảy ra, nếu điều kiện khác đi | I would have helped you, but I was busy. |
| Modal | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| must | Bắt buộc (do người nói / luật lệ) | You must wear a seatbelt. |
| have to | Bắt buộc (do hoàn cảnh bên ngoài) | I have to work late tonight. |
| need to | Cần phải | You need to finish this by Friday. |
| needn’t + V | Không cần phải làm | You needn’t come early. |
| needn’t have + V₃ | Đã làm nhưng không cần thiết (vì không cần làm) | You needn’t have brought any food – we had plenty! |
Cấu trúc: be supposed to + V
→ Dùng để nói về điều “được cho là”, “đáng lẽ phải”, hoặc “theo quy định”.
| Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|
| Quy định / bổn phận | Students are supposed to wear uniforms. |
| Kỳ vọng (đáng ra phải làm) | You were supposed to call me! (Đáng ra bạn phải gọi cho tôi!) |
| Nghe nói là / được cho là | This movie is supposed to be really good. |
| Cặp Modal | Khác biệt | Ví dụ |
|---|---|---|
| must / have to | must → chủ quan, have to → khách quan | I must study (tôi tự bắt buộc). I have to work (do hoàn cảnh). |
| should / must | should → lời khuyên, must → bắt buộc | You should eat less sugar. You must wear a helmet. |
| could / was able to | could → khả năng chung, was able to → hành động cụ thể | I could swim when I was 5. I was able to finish the project on time. |
Ở B2, cấu trúc này giúp bạn nói về quá khứ khi muốn thể hiện cảm xúc, suy luận, hoặc hối tiếc.
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| must have + V₃ | chắc hẳn đã | He must have left early. |
| might / could have + V₃ | có thể đã | They could have missed the bus. |
| can’t have + V₃ | chắc chắn không thể đã | She can’t have done that! |
| should have + V₃ | đáng ra nên | You should have told me earlier. |
| needn’t have + V₃ | đã làm nhưng không cần | You needn’t have worried. |
📘 Tổng kết:
✔ Thành thạo nhóm Modal Verbs nâng cao giúp bạn diễn đạt suy luận, giả định, và đánh giá tình huống một cách linh hoạt, tự nhiên.
✔ Đây là cấu trúc thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3 khi diễn đạt quan điểm & phân tích logic.
| 1 a) | 2 a) | 3 d) | 4 b) | 5 c) | 6 a) | 7 a) | 8 a) | 9 a) | 10 d) |
| 11 c) | 12 a) | 13 a) | 14 b) | 15 c) | 16 c) | 17 c) | 18 d) | 19 b) | 20 c) |
| 21 b) | 22 c) | 23 c) | 24 d) | 25 d) | 26 d) | 27 c) | 28 d) | 29 d) | 30 d) |
| 31 b) | 32 c) | 33 c) | 34 b) | 35 d) | 36 c) | 37 b) | 38 d) | 39 c) | 40 a) |
| 41 d) | 42 b) | 43 b) | 44 d) | 45 c) | 46 c) | 47 b) | 48 c) | 49 c) | 50 b) |