CHỦ ĐIỂM 11 – MODAL VERBS NÂNG CAO

A. LÝ THUYẾT

🔹 LEVEL B2 – CHỦ ĐIỂM 11: MODAL VERBS NÂNG CAO (MUST, MIGHT, COULD, CAN’T, SHOULD HAVE, NEEDN’T HAVE, BE SUPPOSED TO…)

Ở cấp độ B2, Modal Verbs (động từ khiếm khuyết) không chỉ dùng để diễn tả khả năng, nghĩa vụ, hay lời khuyên đơn giản — mà còn được dùng để diễn tả suy luận logic, giả định trong quá khứ, và nghĩa vụ gián tiếp. Cùng tìm hiểu chi tiết cách dùng nâng cao của các modal verbs phổ biến nhất.


1️⃣ KHÁI NIỆM CƠ BẢN

Cấu trúc chung:

Cấu trúcVí dụNghĩa
S + Modal Verb + V (nguyên mẫu)You must study harder.Phải học chăm hơn.
S + Modal Verb + have + V₃/edYou must have studied a lot.Chắc hẳn bạn đã học rất nhiều (suy luận quá khứ).

2️⃣ MODAL VERBS DIỄN TẢ SUY LUẬN (DEDUCTION)

Dùng để suy đoán logic về một tình huống ở hiện tại hoặc quá khứ dựa trên bằng chứng.

ModalÝ nghĩaHiện tạiQuá khứVí dụ
must Chắc chắn (90–100%) must + V must have + V₃ He must be tired. (Chắc là anh ấy mệt.)
He must have forgotten his key. (Chắc là anh ấy quên chìa khóa rồi.)
might / may / could Khả năng (50%) might / may / could + V might / may / could have + V₃ She might be at work. (Có thể cô ấy ở chỗ làm.)
She might have gone home early. (Có thể cô ấy đã về sớm.)
can’t Không thể (trái logic) can’t + V can’t have + V₃ He can’t be 50! (Không thể nào anh ấy 50 tuổi được!)
He can’t have done it. (Không thể nào anh ấy đã làm điều đó.)

💡 Ghi nhớ nhanh:
must = chắc chắn đúng
might / may / could = có thể
can’t = chắc chắn sai


3️⃣ MODAL VERBS DIỄN TẢ HỐI TIẾC / TRÁCH MÓC (PAST MODAL + HAVE + V₃)

Dùng để nói về điều đáng ra nên / không nên xảy ra trong quá khứ.

ModalNghĩaVí dụ
should have + V₃ Đáng lẽ nên làm (nhưng đã không làm) You should have called me. (Đáng lẽ bạn nên gọi cho tôi.)
shouldn’t have + V₃ Đáng lẽ không nên làm You shouldn’t have lied to her. (Bạn không nên nói dối cô ấy.)
could have + V₃ Đáng ra có thể làm được (nhưng đã không) We could have won if we’d tried harder.
would have + V₃ Đã có thể xảy ra, nếu điều kiện khác đi I would have helped you, but I was busy.

4️⃣ MODAL VERBS DIỄN TẢ NGHĨA VỤ & KHÔNG CẦN THIẾT (OBLIGATION)

ModalNghĩaVí dụ
must Bắt buộc (do người nói / luật lệ) You must wear a seatbelt.
have to Bắt buộc (do hoàn cảnh bên ngoài) I have to work late tonight.
need to Cần phải You need to finish this by Friday.
needn’t + V Không cần phải làm You needn’t come early.
needn’t have + V₃ Đã làm nhưng không cần thiết (vì không cần làm) You needn’t have brought any food – we had plenty!

5️⃣ BE SUPPOSED TO – NGHĨA VỤ / KỲ VỌNG / QUY ĐỊNH

Cấu trúc: be supposed to + V
→ Dùng để nói về điều “được cho là”, “đáng lẽ phải”, hoặc “theo quy định”.

Cách dùngVí dụ
Quy định / bổn phậnStudents are supposed to wear uniforms.
Kỳ vọng (đáng ra phải làm)You were supposed to call me! (Đáng ra bạn phải gọi cho tôi!)
Nghe nói là / được cho làThis movie is supposed to be really good.

6️⃣ SO SÁNH NGHĨA CỦA MỘT SỐ CẶP MODAL

Cặp ModalKhác biệtVí dụ
must / have to must → chủ quan, have to → khách quan I must study (tôi tự bắt buộc).
I have to work (do hoàn cảnh).
should / must should → lời khuyên, must → bắt buộc You should eat less sugar.
You must wear a helmet.
could / was able to could → khả năng chung, was able to → hành động cụ thể I could swim when I was 5.
I was able to finish the project on time.

7️⃣ MODALS + PERFECT (HAVE + V₃)

Ở B2, cấu trúc này giúp bạn nói về quá khứ khi muốn thể hiện cảm xúc, suy luận, hoặc hối tiếc.

Cấu trúcNghĩaVí dụ
must have + V₃chắc hẳn đãHe must have left early.
might / could have + V₃có thể đãThey could have missed the bus.
can’t have + V₃chắc chắn không thể đãShe can’t have done that!
should have + V₃đáng ra nênYou should have told me earlier.
needn’t have + V₃đã làm nhưng không cầnYou needn’t have worried.

8️⃣ MINI PRACTICE – CHỌN MODAL ĐÚNG

  1. He isn’t here. He must have gone home already.
  2. You should have called me last night! I was waiting for you.
  3. This can’t be true. They can’t have said that!
  4. You needn’t have brought your laptop – we have extras.
  5. I’m not sure, but it might have rained last night.
  6. You’re supposed to wear a uniform at work.
  7. He could have helped us, but he didn’t.
  8. It’s late – you must be tired.

💡 MẸO GHI NHỚ NHANH

  • must / can’t → suy luận logic (chắc chắn đúng / sai).
  • might / could / may → suy luận khả năng.
  • should have → hối tiếc quá khứ; needn’t have → làm mà không cần.
  • be supposed to → nghĩa vụ, kỳ vọng, hoặc “được cho là”.
  • modal + have + V₃ → nói về quá khứ.

📘 Tổng kết:
✔ Thành thạo nhóm Modal Verbs nâng cao giúp bạn diễn đạt suy luận, giả định, và đánh giá tình huống một cách linh hoạt, tự nhiên. ✔ Đây là cấu trúc thường xuyên xuất hiện trong IELTS Writing Task 2Speaking Part 3 khi diễn đạt quan điểm & phân tích logic.

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • You must be tired after that long flight. (Chắc hẳn anh mệt mỏi sau chuyến bay dài.)
  • She can't be at home — her car isn't there. (Cô ấy không thể ở nhà được — xe của cô ấy không có ở đó.)
  • He might be sleeping now. (Có thể giờ anh ấy đang ngủ.)
  • It could rain later. (Có thể trời sẽ mưa sau.)
  • You should see a doctor. (Bạn nên đi khám bác sĩ.)
  • You shouldn't eat so much junk food. (Bạn không nên ăn nhiều đồ ăn vặt như vậy.)
  • You have to wear a uniform at work. (Bạn phải mặc đồng phục khi đi làm.)
  • You don't have to come if you don't want to. (Bạn không cần phải đến nếu bạn không muốn.)
  • You mustn't touch that wire — it's dangerous. (Bạn không được chạm vào dây điện đó - nó nguy hiểm.)
  • You ought to apologize to her. (Bạn nên xin lỗi cô ấy.)
  • He ought not to be so rude. (Anh ta không nên thô lỗ như vậy.)
  • You needn't bring your laptop. (Bạn không cần mang theo máy tính xách tay.)
  • You needn't have worried — everything's fine. (Bạn không cần phải lo lắng - mọi thứ đều ổn.)
  • I had to finish my project by Friday. (Tôi phải hoàn thành dự án của mình trước thứ Sáu.)
  • You must have left your keys on the table. (Bạn chắc hẳn đã để quên chìa khóa trên bàn.)
  • He can't have told the truth. (Anh ta không thể nói sự thật được.)
  • She may have missed the bus. (Có thể cô ấy đã lỡ chuyến xe buýt.)
  • He could have been injured. (Anh ấy có thể đã bị thương.)
  • They might have forgotten our meeting. (Có thể họ đã quên cuộc họp của chúng ta.)
  • You should have called me earlier. (Đáng lẽ anh nên gọi cho em sớm hơn.)
  • I shouldn't have said that. (Đáng lẽ em không nên nói thế.)
  • We must have taken the wrong train. (Chắc hẳn chúng ta đã đi nhầm tàu.)
  • She can't have been serious. (Cô ấy không thể nào nói nghiêm túc được.)
  • He must have known about it. (Chắc hẳn anh ấy đã biết chuyện.)
  • You don't need to come tomorrow. (Ngày mai anh không cần phải đến.)
  • You didn't need to buy so many apples. (Anh không cần phải mua nhiều táo đến vậy.)
  • I was able to solve the problem. (Em đã giải được bài toán rồi.)
  • He managed to pass the exam. (Anh ấy đã đậu kỳ thi.)
  • We're supposed to hand in the report today. (Hôm nay chúng ta phải nộp báo cáo.)
  • You were supposed to meet him at noon. (Đáng lẽ anh phải gặp anh ấy lúc trưa.)
  • You're not allowed to smoke here. (Anh không được phép hút thuốc ở đây.)
  • I wasn't allowed to stay out late as a child. (Hồi nhỏ tôi không được phép đi chơi khuya.)
  • He can't be over fifty — he looks so young. (Anh ấy không thể nào quá năm mươi tuổi được — trông anh ấy trẻ quá.)
  • They must be lost; they've been gone too long. (Chắc họ bị lạc rồi; họ đi lâu quá rồi.)
  • You might want to double-check that. (Anh nên kiểm tra lại xem.)
  • I should have brought my umbrella. (Đáng lẽ tôi nên mang theo ô.)
  • You could have told me earlier. (Anh nên nói với tôi sớm hơn.)
  • It might have been a misunderstanding. (Có thể chỉ là hiểu lầm thôi.)
  • You'd better not be late again. (Tốt hơn hết là anh đừng đến muộn nữa.)
  • You'd better take an umbrella. (Tốt hơn hết là anh nên mang theo ô.)
  • He must have been working all night. (Chắc anh ấy đã làm việc suốt đêm.)
  • You can't have forgotten her name! (Không thể nào quên tên cô ấy được!)
  • You need to talk to him about this. (Anh cần nói chuyện với anh ấy về chuyện này.)
  • You don't need to hurry — we have time. (Anh không cần phải vội đâu — chúng ta còn thời gian mà.)
  • I might be wrong, but I think she likes you. (Có thể tôi sai, nhưng tôi nghĩ cô ấy thích anh.)
  • He can't have done it alone. (Anh ấy không thể làm việc đó một mình được.)
  • You mustn't park here. (Anh không được đỗ xe ở đây.)
  • You ought to have told the truth. (Anh nên nói sự thật.)
  • You may as well stay for dinner. (Anh ở lại ăn tối cũng được.)
  • I should have studied harder for the exam. (Tôi nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    after / must / flight. / tired / long / be / You / that /


  • 2/    can't / She / her / there. / car / isn't / at / — / be / home /


  • 3/    now. / sleeping / He / might / be /


  • 4/    rain / It / later. / could /


  • 5/    should / see / You / a / doctor. /


  • 6/    much / so / food. / shouldn't / junk / eat / You /


  • 7/    at / uniform / have / a / to / You / work. / wear /


  • 8/    don't / if / to. / have / come / to / You / don't / want / you /


  • 9/    dangerous. / that / wire / it's / — / You / touch / mustn't /


  • 10/    apologize / to / her. / You / to / ought /


  • 11/    ought / be / to / He / rude. / so / not /


  • 12/    laptop. / You / your / needn't / bring /


  • 13/    everything's / needn't / have / You / worried / — / fine. /


  • 14/    my / Friday. / finish / by / to / I / project / had /


  • 15/    must / table. / on / the / your / keys / left / You / have /


  • 16/    have / the / He / can't / truth. / told /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ She may have missed the bus.


  • 2/ He could have been injured.


  • 3/ They might have forgotten our meeting.


  • 4/ You should have called me earlier.


  • 5/ I shouldn't have said that.


  • 6/ We must have taken the wrong train.


  • 7/ She can't have been serious.


  • 8/ He must have known about it.


  • 9/ You don't need to come tomorrow.


  • 10/ You didn't need to buy so many apples.


  • 11/ I was able to solve the problem.


  • 12/ He managed to pass the exam.


  • 13/ We're supposed to hand in the report today.


  • 14/ You were supposed to meet him at noon.


  • 15/ You're not allowed to smoke here.


  • 16/ I wasn't allowed to stay out late as a child.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Anh ấy không thể nào quá năm mươi tuổi được — trông anh ấy trẻ quá.



  • 2/ Chắc họ bị lạc rồi; họ đi lâu quá rồi.



  • 3/ Anh nên kiểm tra lại xem.



  • 4/ Đáng lẽ tôi nên mang theo ô.



  • 5/ Anh nên nói với tôi sớm hơn.



  • 6/ Có thể chỉ là hiểu lầm thôi.



  • 7/ Tốt hơn hết là anh đừng đến muộn nữa.



  • 8/ Tốt hơn hết là anh nên mang theo ô.



  • 9/ Chắc anh ấy đã làm việc suốt đêm.



  • 10/ Không thể nào quên tên cô ấy được!



  • 11/ Anh cần nói chuyện với anh ấy về chuyện này.



  • 12/ Anh không cần phải vội đâu — chúng ta còn thời gian mà.



  • 13/ Có thể tôi sai, nhưng tôi nghĩ cô ấy thích anh.



  • 14/ Anh ấy không thể làm việc đó một mình được.



  • 15/ Anh không được đỗ xe ở đây.



  • 16/ Anh nên nói sự thật.



  • 17/ Anh ở lại ăn tối cũng được.



  • 18/ Tôi nên học chăm chỉ hơn cho kỳ thi.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ You ______ see a doctor. You look really pale. (Bạn nên đi khám bác sĩ. Trông bạn xanh xao quá.)

        a) should      b) may      c) can      d) would      

  • 2/ You ______ smoke here. It’s a non-smoking area. (Bạn không được hút thuốc ở đây. Đây là khu vực cấm hút thuốc.)

        a) mustn’t      b) must      c) shouldn’t      d) don’t have to      

  • 3/ He ______ have left early; his car is still here. (Anh ta không thể nào rời đi sớm được; xe của anh ta vẫn còn ở đây.)

        a) must      b) might      c) could      d) can’t      

  • 4/ You ______ tell anyone about this secret, okay? (Bạn không được nói với ai về bí mật này, được chứ?)

        a) might not      b) mustn’t      c) don’t have to      d) shouldn’t      

  • 5/ She ______ be at home; I saw her car outside. (Cô ấy chắc chắn đang ở nhà; tôi thấy xe của cô ấy ở ngoài.)

        a) would      b) should      c) must      d) can      

  • 6/ You ______ come tomorrow if you’re busy. (Bạn không cần phải đến vào ngày mai nếu bạn bận.)

        a) don’t have to      b) must      c) have to      d) need      

  • 7/ I ______ play the piano when I was five. (Tôi đã biết chơi piano từ năm lên năm.)

        a) could      b) can      c) should      d) might      

  • 8/ You ______ be so rude to your parents! (Cậu không nên vô lễ với bố mẹ như vậy!)

        a) shouldn’t      b) must      c) can’t      d) might      

  • 9/ He ______ be sleeping. It’s too early for bed. (Anh ấy không thể ngủ được. Còn quá sớm để đi ngủ.)

        a) can’t      b) should      c) must      d) may      

  • 10/ You ______ have told me the truth earlier! (Cậu nên nói sự thật với tôi sớm hơn!)

        a) should      b) could      c) would      d) should have      

  • 11/ She ______ finished the project by now. (Chắc giờ này cô ấy đã hoàn thành dự án rồi.)

        a) might be      b) should      c) must have      d) can have      

  • 12/ They ______ lost; the GPS shows the right way. (Họ không thể lạc đường được; GPS chỉ đường đúng.)

        a) can’t      b) may      c) should      d) must      

  • 13/ You ______ study harder if you want to pass the exam. (Cậu phải học chăm chỉ hơn nếu muốn đỗ kỳ thi.)

        a) must      b) may      c) could      d) will      

  • 14/ He ______ have taken your pen by mistake. (Có thể anh ấy đã cầm nhầm bút của cậu.)

        a) could      b) may      c) must      d) can’t      

  • 15/ We ______ leave now or we’ll miss the bus. (Tốt hơn hết là chúng ta nên đi ngay bây giờ nếu không sẽ lỡ chuyến xe buýt.)

        a) might      b) could      c) had better      d) ought      

  • 16/ You ______ tell anyone; it’s confidential! (Cậu không được nói với ai cả; chuyện này là bí mật!)

        a) shouldn’t      b) couldn’t      c) mustn’t      d) don’t have to      

  • 17/ I ______ go out tonight; I have too much homework. (Tối nay tôi không thể ra ngoài được; tôi có quá nhiều bài tập về nhà.)

        a) must      b) needn’t      c) can’t      d) don’t have to      

  • 18/ He ______ have forgotten our meeting; he’s usually punctual. (Anh ấy không thể nào quên cuộc họp của chúng ta được; bình thường anh ấy rất đúng giờ.)

        a) should      b) must      c) might      d) can’t      

  • 19/ You ______ worry; everything will be fine. (Bạn không cần phải lo lắng; mọi chuyện sẽ ổn thôi.)

        a) don’t      b) needn’t      c) must      d) shouldn’t      

  • 20/ I ______ speak English fluently when I was a child. (Hồi nhỏ tôi nói tiếng Anh rất trôi chảy.)

        a) would      b) might      c) could      d) can      

  • 21/ We ______ pay now; we can do it later. (Chúng ta không cần trả tiền bây giờ; chúng ta có thể trả sau.)

        a) must      b) needn’t      c) ought      d) should      

  • 22/ You ______ have seen Mary yesterday. She’s abroad. (Hôm qua bạn không thể gặp Mary được. Cô ấy đang ở nước ngoài.)

        a) must      b) could      c) can’t      d) might      

  • 23/ He ______ be very tired after that long trip. (Chắc hẳn anh ấy rất mệt sau chuyến đi dài đó.)

        a) can      b) should      c) must      d) may      

  • 24/ You ______ park your car here; it’s reserved. (Bạn không thể đỗ xe ở đây được; xe đã được đặt chỗ rồi.)

        a) might not      b) don’t have to      c) shouldn’t      d) can’t      

  • 25/ If you want to lose weight, you ______ eat less junk food. (Nếu muốn giảm cân, bạn nên ăn ít đồ ăn vặt hơn.)

        a) can      b) might      c) must      d) should      

  • 26/ She ______ come to the party if she finishes work early. (Cô ấy có thể đến dự tiệc nếu tan làm sớm.)

        a) must      b) should      c) can’t      d) might      

  • 27/ You ______ be joking! That story can’t be true! (Bạn chắc đang đùa! Chuyện đó không thể là sự thật được!)

        a) have to      b) can      c) must      d) must      

  • 28/ They ______ have forgotten the tickets at home. (Có thể họ quên vé ở nhà rồi.)

        a) can’t      b) should      c) must      d) might      

  • 29/ He ______ have missed the train; he left too late. (Chắc anh ấy lỡ tàu rồi; anh ấy đi muộn quá.)

        a) may      b) should      c) can      d) must      

  • 30/ I ______ call you back later; I’m in a meeting. (Tôi có thể gọi lại cho anh sau; tôi đang họp.)

        a) should      b) must      c) will      d) might      

  • 31/ You ______ apologize for being rude yesterday. (Anh nên xin lỗi vì hôm qua đã thô lỗ.)

        a) needn’t      b) ought to      c) can      d) might      

  • 32/ He ______ work harder if he wants to get promoted. (Anh ấy nên làm việc chăm chỉ hơn nếu muốn được thăng chức.)

        a) could      b) can      c) should      d) may      

  • 33/ You ______ touch that wire. It’s dangerous! (Anh không được chạm vào dây điện đó. Nguy hiểm lắm!)

        a) shouldn’t      b) don’t have to      c) mustn’t      d) needn’t      

  • 34/ They ______ arrive by now; their flight landed two hours ago. (Đáng lẽ giờ này họ phải đến rồi; chuyến bay của họ đã hạ cánh hai tiếng trước rồi.)

        a) can      b) should have      c) must      d) might      

  • 35/ We ______ finish this report before noon. (Chúng ta phải hoàn thành báo cáo này trước buổi trưa.)

        a) may      b) might      c) could      d) have to      

  • 36/ You ______ be at least 18 to vote. (Anh phải ít nhất 18 tuổi mới được bỏ phiếu.)

        a) can      b) may      c) must      d) should      

  • 37/ He ______ speak Spanish; his mother is from Mexico. (Anh ấy phải nói tiếng Tây Ban Nha; mẹ anh ấy đến từ Mexico.)

        a) should      b) must      c) might      d) can      

  • 38/ It ______ rain later, so take an umbrella. (Trời có thể mưa muộn, nên hãy mang theo ô.)

        a) can’t      b) should      c) must      d) might      

  • 39/ You ______ have forgotten your wallet; I saw it on the table. (Bạn không thể nào quên ví được; tôi thấy nó trên bàn.)

        a) might      b) must      c) can’t      d) should      

  • 40/ You ______ study so hard. You already know the material. (Bạn không cần phải học chăm chỉ như vậy. Bạn đã biết tài liệu rồi.)

        a) needn’t      b) mustn’t      c) shouldn’t      d) can’t      

  • 41/ She ______ be tired after working all night. (Cô ấy chắc hẳn đã mệt sau khi làm việc cả đêm.)

        a) has to      b) can      c) might      d) must      

  • 42/ He ______ have seen the movie; it’s just been released. (Anh ấy không thể nào xem phim được; nó vừa mới ra mắt.)

        a) must      b) can’t      c) could      d) might      

  • 43/ You ______ better start now or you’ll be late. (Tốt hơn hết là bạn nên bắt đầu ngay bây giờ nếu không sẽ bị muộn.)

        a) should      b) had better      c) ought      d) had      

  • 44/ You ______ have locked the door. It’s open! (Bạn không nên khóa cửa. Cửa đang mở!)

        a) can’t      b) mustn’t      c) needn’t      d) shouldn’t      

  • 45/ She ______ to be more polite in meetings. (Cô ấy nên lịch sự hơn trong các cuộc họp.)

        a) has      b) ought      c) ought to      d) must      

  • 46/ I ______ help you if you tell me what’s wrong. (Tôi có thể giúp bạn nếu bạn nói cho tôi biết vấn đề là gì.)

        a) might      b) should      c) can      d) may      

  • 47/ They ______ finish the project before the deadline, but they didn’t. (Họ đáng lẽ phải hoàn thành dự án trước thời hạn, nhưng họ đã không làm vậy.)

        a) must have      b) should have      c) may      d) could      

  • 48/ You ______ seen him yesterday; he was abroad. (Bạn không thể nào gặp anh ấy hôm qua được; anh ấy đang ở nước ngoài.)

        a) must      b) might      c) can’t have      d) should have      

  • 49/ We ______ go now; it’s getting late. (Chúng ta nên đi thôi; muộn rồi.)

        a) should have      b) needn’t      c) had better      d) mustn’t      

  • 50/ He ______ play the guitar when he was only six. (Thằng bé đã có thể chơi guitar khi mới sáu tuổi.)

        a) was able to      b) could      c) can      d) must      

Results:
1 a)2 a)3 d)4 b)5 c)6 a)7 a)8 a)9 a)10 d)
11 c)12 a)13 a)14 b)15 c)16 c)17 c)18 d)19 b)20 c)
21 b)22 c)23 c)24 d)25 d)26 d)27 c)28 d)29 d)30 d)
31 b)32 c)33 c)34 b)35 d)36 c)37 b)38 d)39 c)40 a)
41 d)42 b)43 b)44 d)45 c)46 c)47 b)48 c)49 c)50 b)