CHỦ ĐỀ 11 – EDUCATION & LEARNING (GIÁO DỤC & HỌC TẬP)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • I study English three times a week. (Tôi học tiếng Anh ba lần một tuần.)
  • I've been learning English for two years. (Tôi đã học tiếng Anh được hai năm.)
  • I'm trying to improve my speaking skills. (Tôi đang cố gắng cải thiện kỹ năng nói của mình.)
  • I find grammar a bit difficult. (Tôi thấy ngữ pháp hơi khó.)
  • My favorite subject is history. (Môn học yêu thích của tôi là lịch sử.)
  • I'm studying at a local university. (Tôi đang học tại một trường đại học địa phương.)
  • I go to school by bus every morning. (Tôi đi xe buýt đến trường mỗi sáng.)
  • We have exams at the end of each term. (Chúng tôi có bài kiểm tra vào cuối mỗi học kỳ.)
  • I have to write an essay this weekend. (Tôi phải viết một bài luận vào cuối tuần này.)
  • I usually study in the library. (Tôi thường học ở thư viện.)
  • I like learning new languages. (Tôi thích học ngôn ngữ mới.)
  • I always take notes during class. (Tôi luôn ghi chép trong giờ học.)
  • Our teacher gives us a lot of homework. (Giáo viên giao rất nhiều bài tập về nhà.)
  • I enjoy studying with my classmates. (Tôi thích học cùng các bạn.)
  • I sometimes study online at home. (Đôi khi tôi học trực tuyến ở nhà.)
  • I've joined an English speaking club. (Tôi đã tham gia một câu lạc bộ nói tiếng Anh.)
  • I practice speaking with my friends. (Tôi luyện nói với bạn bè.)
  • I'm preparing for my final exam. (Tôi đang chuẩn bị cho kỳ thi cuối kỳ.)
  • I passed my test with a good mark. (Tôi đã vượt qua bài kiểm tra với điểm số tốt.)
  • I'm proud of my progress. (Tôi tự hào về sự tiến bộ của mình.)
  • I often watch English videos on YouTube. (Tôi thường xem video tiếng Anh trên YouTube.)
  • Reading English books helps me a lot. (Đọc sách tiếng Anh giúp ích cho tôi rất nhiều.)
  • I find listening the most challenging part. (Tôi thấy nghe là phần khó nhất.)
  • I like teachers who make lessons fun. (Tôi thích những giáo viên làm cho bài học trở nên thú vị.)
  • My goal is to speak fluently. (Mục tiêu của tôi là nói trôi chảy.)
  • I want to study abroad next year. (Tôi muốn đi du học vào năm sau.)
  • I prefer studying in the morning. (Tôi thích học vào buổi sáng.)
  • I always review my lessons before the exam. (Tôi luôn ôn lại bài trước khi thi.)
  • Learning English has changed my life. (Học tiếng Anh đã thay đổi cuộc đời tôi.)
  • Education is the key to success. (Giáo dục là chìa khóa thành công.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    three / I / week. / a / study / English / times /


  • 2/    two / years. / I've / learning / English / for / been /


  • 3/    improve / my / speaking / trying / I'm / skills. / to /


  • 4/    I / grammar / a / difficult. / bit / find /


  • 5/    favorite / history. / My / subject / is /


  • 6/    studying / university. / at / a / I'm / local /


  • 7/    morning. / by / I / to / every / go / school / bus /


  • 8/    the / term. / each / have / We / of / at / exams / end /


  • 9/    have / an / I / write / weekend. / this / essay / to /


  • 10/    the / study / usually / I / in / library. /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ I like learning new languages.


  • 2/ I always take notes during class.


  • 3/ Our teacher gives us a lot of homework.


  • 4/ I enjoy studying with my classmates.


  • 5/ I sometimes study online at home.


  • 6/ I've joined an English speaking club.


  • 7/ I practice speaking with my friends.


  • 8/ I'm preparing for my final exam.


  • 9/ I passed my test with a good mark.


  • 10/ I'm proud of my progress.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Tôi thường xem video tiếng Anh trên YouTube.



  • 2/ Đọc sách tiếng Anh giúp ích cho tôi rất nhiều.



  • 3/ Tôi thấy nghe là phần khó nhất.



  • 4/ Tôi thích những giáo viên làm cho bài học trở nên thú vị.



  • 5/ Mục tiêu của tôi là nói trôi chảy.



  • 6/ Tôi muốn đi du học vào năm sau.



  • 7/ Tôi thích học vào buổi sáng.



  • 8/ Tôi luôn ôn lại bài trước khi thi.



  • 9/ Học tiếng Anh đã thay đổi cuộc đời tôi.



  • 10/ Giáo dục là chìa khóa thành công.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/includes/LESSION.php on line 549

    Warning: Invalid argument supplied for foreach() in /usr/share/nginx/english.ai.vn/printable.php on line 200
Results: