CHỦ ĐIỂM 11 – CONDITIONAL SENTENCES (CÂU ĐIỀU KIỆN LOẠI 0, 1, 2)

A. LÝ THUYẾT

1️⃣ KHÁI NIỆM

Câu điều kiện (Conditional Sentences) là loại câu mô tả tình huống “nếu… thì…”, gồm hai mệnh đề:

  • Mệnh đề If (if-clause): nêu điều kiện.
  • Mệnh đề chính (main clause): nêu kết quả nếu điều kiện xảy ra.

👉 Cấu trúc tổng quát: If + S + V (thì hiện tại / quá khứ / had + V3), S + will / would / V.


2️⃣ CONDITIONAL TYPE 0 – LOẠI 0 (SỰ THẬT HIỂN NHIÊN)

Dùng để nói về sự thật chung, quy luật tự nhiên hoặc điều luôn đúng.
Không diễn tả tương lai, mà là điều chắc chắn.

Mệnh đềCấu trúcVí dụ
If-clause If + S + V (hiện tại đơn) If you heat water,
Main clause S + V (hiện tại đơn) it boils.

📘 Ví dụ:
If you mix red and blue, you get purple.
If it rains, the ground gets wet.


3️⃣ CONDITIONAL TYPE 1 – LOẠI 1 (CÓ THỂ XẢY RA TRONG TƯƠNG LAI)

Dùng để nói về điều kiện có thật hoặc có khả năng xảy ra trong tương lai.

Mệnh đềCấu trúcVí dụ
If-clause If + S + V (hiện tại đơn) If it rains,
Main clause S + will + V (nguyên mẫu) we will stay at home.

📘 Ví dụ:
If I study hard, I will pass the exam.
We will go for a walk if the weather is nice.

Ghi nhớ: Trong mệnh đề if, dù nói về tương lai, ta vẫn dùng thì hiện tại đơn (không dùng will).


4️⃣ CONDITIONAL TYPE 2 – LOẠI 2 (KHÔNG CÓ THẬT / GIẢ ĐỊNH Ở HIỆN TẠI)

Dùng để nói về điều không có thật, không thể xảy ra hoặc tưởng tượng trong hiện tại.
Biểu thị sự giả định trái với thực tế.

Mệnh đềCấu trúcVí dụ
If-clause If + S + V (quá khứ đơn) If I had a car,
Main clause S + would + V (nguyên mẫu) I would drive to work.

📘 Ví dụ:
If I were you, I would take that job.
If she lived closer, we would see each other more often.

💡 Lưu ý:
- Với chủ ngữ I / he / she / it, dùng were thay vì was trong văn viết trang trọng: If I were you...


5️⃣ SO SÁNH 3 LOẠI ĐIỀU KIỆN

Loại Thì trong if-clause Thì trong main clause Ý nghĩa Ví dụ
Type 0 Hiện tại đơn Hiện tại đơn Sự thật hiển nhiên If you heat ice, it melts.
Type 1 Hiện tại đơn will + V Có khả năng xảy ra If it rains, we’ll stay home.
Type 2 Quá khứ đơn would + V Giả định, không thật hiện tại If I were rich, I’d buy a yacht.

6️⃣ BIẾN THỂ & CỤM THAY “IF”

Thay “if” bằng các cụm mang nghĩa điều kiện:

  • Unless = If not → Trừ khi...
    Unless you hurry, you will miss the bus.
  • As long as / Provided that = miễn là.
    You can borrow my car as long as you drive carefully.
  • In case = phòng khi.
    Take an umbrella in case it rains.

7️⃣ CẤU TRÚC ĐẢO NGỮ VỚI IF (nâng cao B1+)

Trong văn viết trang trọng, có thể đảo ngữ thay cho “if”:

Dạng đầy đủDạng đảo ngữ
If I were you, I would go.Were I you, I would go.
If he had more time, he would travel.Had he more time, he would travel.
If it should rain, we’ll cancel the trip.Should it rain, we’ll cancel the trip.

8️⃣ MỘT SỐ CỤM DÙNG TRONG ĐIỀU KIỆN

  • If only + S + V (quá khứ) → Ước gì… (giống type 2)
    If only I had more time!
  • Suppose / Imagine + S + V → Giả sử rằng…
    Suppose you won the lottery, what would you do?

💡 GHI NHỚ NHANH

  • Type 0: Sự thật hiển nhiên → If + Present → Present
  • Type 1: Có thể xảy ra → If + Present → will + V
  • Type 2: Giả định, không có thật → If + Past → would + V

📘 Ví dụ tổng hợp:
If water reaches 100°C, it boils. (Type 0)
If it rains tomorrow, we’ll stay home. (Type 1)
If I were taller, I would play basketball. (Type 2)

B. VÍ DỤ SONG NGỮ

  • If you heat water, it boils. (Nếu bạn đun nước, nó sẽ sôi.)
  • If you mix red and blue, you get purple. (Nếu bạn trộn màu đỏ và xanh lam, bạn sẽ có màu tím.)
  • If it rains, the ground gets wet. (Nếu trời mưa, mặt đất sẽ bị ướt.)
  • If people eat too much, they get fat. (Nếu mọi người ăn quá nhiều, họ sẽ béo lên.)
  • If you study hard, you'll pass the exam. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ thi đậu.)
  • If it rains tomorrow, we'll stay at home. (Nếu ngày mai trời mưa, chúng ta sẽ ở nhà.)
  • If I have time, I'll call you. (Nếu tôi có thời gian, tôi sẽ gọi cho bạn.)
  • If he doesn't hurry, he'll miss the bus. (Nếu anh ấy không nhanh lên, anh ấy sẽ lỡ chuyến xe buýt.)
  • If you go to bed late, you'll be tired. (Nếu bạn đi ngủ muộn, bạn sẽ mệt mỏi.)
  • If she studies, she'll improve her English. (Nếu cô ấy học, cô ấy sẽ cải thiện tiếng Anh của mình.)
  • If we're late, they'll be angry. (Nếu chúng ta đến muộn, họ sẽ tức giận.)
  • I'll go if it's sunny. (Tôi sẽ đi nếu trời nắng.)
  • If you don't water plants, they die. (Nếu bạn không tưới cây, chúng sẽ chết.)
  • If you touch that wire, you'll get a shock. (Nếu bạn chạm vào dây điện đó, bạn sẽ bị điện giật.)
  • If I see him, I'll tell him the news. (Nếu tôi gặp anh ấy, tôi sẽ báo tin cho anh ấy.)
  • If I were rich, I'd buy a big house. (Nếu tôi giàu, tôi sẽ mua một căn nhà lớn.)
  • If I had a car, I'd drive to work. (Nếu tôi có xe, tôi sẽ lái xe đi làm.)
  • If she knew the answer, she'd tell you. (Nếu cô ấy biết câu trả lời, cô ấy sẽ nói cho bạn biết.)
  • If they lived closer, we'd see them more often. (Nếu họ sống gần hơn, chúng ta sẽ gặp họ thường xuyên hơn.)
  • If I were you, I'd take that job. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận công việc đó.)
  • If it didn't rain, we could have a picnic. (Nếu trời không mưa, chúng ta có thể đi dã ngoại.)
  • If I had more time, I'd learn another language. (Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ học một ngôn ngữ khác.)
  • If he didn't smoke, he'd feel healthier. (Nếu anh ấy không hút thuốc, anh ấy sẽ cảm thấy khỏe mạnh hơn.)
  • If I were taller, I could play basketball. (Nếu tôi cao hơn, tôi có thể chơi bóng rổ.)
  • If I had wings, I'd fly everywhere. (Nếu tôi có cánh, tôi sẽ bay khắp mọi nơi.)
  • If you saved money, you'd travel more. (Nếu bạn tiết kiệm tiền, bạn sẽ đi du lịch nhiều hơn.)
  • If she worked harder, she'd pass the test. (Nếu cô ấy học chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ đỗ.)
  • If I didn't have homework, I'd go out. (Nếu tôi không có bài tập về nhà, tôi sẽ đi chơi.)
  • If I won the lottery, I'd buy a new car. (Nếu tôi trúng số, tôi sẽ mua một chiếc xe mới.)
  • If I met the president, I'd ask for advice. (Nếu tôi gặp tổng thống, tôi sẽ xin lời khuyên.)

C. BÀI TẬP THỰC HÀNH

1. SẮP XẾP CHỮ ĐÚNG THỨ TỰ

  • 1/    water, / heat / boils. / you / it / If /


  • 2/    If / get / purple. / red / you / mix / you / blue, / and /


  • 3/    If / the / ground / gets / it / rains, / wet. /


  • 4/    much, / too / eat / If / people / get / fat. / they /


  • 5/    the / hard, / If / you / pass / you'll / exam. / study /


  • 6/    If / stay / at / home. / it / we'll / tomorrow, / rains /


  • 7/    time, / have / I'll / I / you. / If / call /


  • 8/    bus. / doesn't / he'll / If / he / the / hurry, / miss /


  • 9/    If / you / tired. / be / you'll / go / late, / to / bed /


  • 10/    she / studies, / English. / she'll / If / her / improve /


2. DỊCH SANG TIẾNG VIỆT

  • 1/ If we're late, they'll be angry.


  • 2/ I'll go if it's sunny.


  • 3/ If you don't water plants, they die.


  • 4/ If you touch that wire, you'll get a shock.


  • 5/ If I see him, I'll tell him the news.


  • 6/ If I were rich, I'd buy a big house.


  • 7/ If I had a car, I'd drive to work.


  • 8/ If she knew the answer, she'd tell you.


  • 9/ If they lived closer, we'd see them more often.


  • 10/ If I were you, I'd take that job.


3. DỊCH SANG TIẾNG ANH

  • 1/ Nếu trời không mưa, chúng ta có thể đi dã ngoại.



  • 2/ Nếu tôi có nhiều thời gian hơn, tôi sẽ học một ngôn ngữ khác.



  • 3/ Nếu anh ấy không hút thuốc, anh ấy sẽ cảm thấy khỏe mạnh hơn.



  • 4/ Nếu tôi cao hơn, tôi có thể chơi bóng rổ.



  • 5/ Nếu tôi có cánh, tôi sẽ bay khắp mọi nơi.



  • 6/ Nếu bạn tiết kiệm tiền, bạn sẽ đi du lịch nhiều hơn.



  • 7/ Nếu cô ấy học chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ đỗ.



  • 8/ Nếu tôi không có bài tập về nhà, tôi sẽ đi chơi.



  • 9/ Nếu tôi trúng số, tôi sẽ mua một chiếc xe mới.



  • 10/ Nếu tôi gặp tổng thống, tôi sẽ xin lời khuyên.



D. BÀI TẬP KIỂM TRA

  • 1/ If you heat water, it ______. (Đun nước sôi.)

        a) would boil      b) boils      c) will boil      d) boiled      

  • 2/ If you mix red and blue, you ______ purple. (Trộn màu đỏ với màu xanh lam sẽ được màu tím.)

        a) get      b) got      c) will get      d) would get      

  • 3/ If people don’t eat, they ______. (Không ăn thì chết.)

        a) died      b) would die      c) die      d) will die      

  • 4/ If you touch fire, it ______. (Chạm lửa thì cháy.)

        a) would burn      b) burns      c) burned      d) will burn      

  • 5/ If it rains, the grass ______. (Trời mưa thì cỏ mọc.)

        a) will grow      b) would grow      c) grows      d) grew      

  • 6/ If the sun sets, it ______ dark. (Mặt trời lặn thì trời tối.)

        a) will get      b) got      c) would get      d) gets      

  • 7/ If you don’t water plants, they ______. (Không tưới cây thì cây chết.)

        a) die      b) died      c) would die      d) will die      

  • 8/ If I’m tired, I ______ to bed early. (Nếu mệt thì tôi đi ngủ sớm.)

        a) would go      b) went      c) will go      d) go      

  • 9/ If you freeze water, it ______. (Đóng băng nước thì nước thành đá.)

        a) becomes ice      b) will become ice      c) became ice      d) would become ice      

  • 10/ If students study hard, they ______. (Học sinh chăm chỉ thì thi đậu.)

        a) would pass      b) passed      c) will pass      d) pass      

  • 11/ If it rains tomorrow, we ______ at home. (Nếu mai trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà.)

        a) stay      b) stayed      c) would stay      d) will stay      

  • 12/ If I see her, I ______ her about the meeting. (Nếu gặp cô ấy, tôi sẽ kể cho cô ấy nghe về buổi họp.)

        a) will tell      b) told      c) tell      d) would tell      

  • 13/ If we hurry, we ______ catch the bus. (Nếu chúng ta nhanh lên, chúng ta sẽ bắt kịp xe buýt.)

        a) will      b) can      c) could      d) would      

  • 14/ If you don’t study, you ______ fail the test. (Nếu bạn không học, bạn sẽ trượt bài kiểm tra.)

        a) wouldn’t      b) won’t      c) would      d) will      

  • 15/ If she calls, I ______ her back. (Nếu cô ấy gọi, tôi sẽ gọi lại cho cô ấy.)

        a) will call      b) called      c) call      d) would call      

  • 16/ If I have enough money, I ______ buy a new phone. (Nếu tôi có đủ tiền, tôi sẽ mua một chiếc điện thoại mới.)

        a) could      b) can      c) will      d) would      

  • 17/ If they come early, we ______ start the meeting on time. (Nếu họ đến sớm, chúng ta sẽ bắt đầu cuộc họp đúng giờ.)

        a) shall      b) would      c) can      d) will      

  • 18/ If you don’t hurry, you ______ the train. (Nếu bạn không nhanh lên, bạn sẽ lỡ chuyến tàu.)

        a) miss      b) will miss      c) would miss      d) missed      

  • 19/ If she passes the exam, she ______ very happy. (Nếu cô ấy đỗ kỳ thi, cô ấy sẽ rất vui.)

        a) was      b) will be      c) is      d) would be      

  • 20/ If you work hard, you ______ succeed. (Nếu bạn làm việc chăm chỉ, bạn sẽ thành công.)

        a) might      b) will      c) should      d) would      

  • 21/ If I ______ rich, I would travel around the world. (Nếu tôi giàu có, tôi sẽ đi du lịch vòng quanh thế giới.)

        a) had been      b) was      c) am      d) were      

  • 22/ If she ______ more time, she would learn Spanish. (Nếu cô ấy có nhiều thời gian hơn, cô ấy sẽ học tiếng Tây Ban Nha.)

        a) have      b) will have      c) had      d) has      

  • 23/ If I ______ you, I would apologize. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ xin lỗi.)

        a) were      b) am      c) was      d) had been      

  • 24/ If we lived near the sea, we ______ go swimming every day. (Nếu chúng tôi sống gần biển, chúng tôi có thể đi bơi mỗi ngày.)

        a) can      b) would      c) could      d) will      

  • 25/ If I knew his number, I ______ call him. (Nếu tôi biết số điện thoại của anh ấy, tôi sẽ gọi cho anh ấy.)

        a) shall      b) would      c) can      d) will      

  • 26/ If I ______ taller, I could play basketball. (Nếu tôi cao hơn, tôi có thể chơi bóng rổ.)

        a) will be      b) was      c) were      d) am      

  • 27/ If it ______ snowing, we would go skiing. (Nếu trời có tuyết, chúng tôi sẽ đi trượt tuyết.)

        a) is      b) were      c) has been      d) was      

  • 28/ If she had more friends, she ______ happier. (Nếu cô ấy có nhiều bạn hơn, cô ấy sẽ vui hơn.)

        a) would be      b) was      c) will be      d) is      

  • 29/ If I won the lottery, I ______ a new car. (Nếu tôi trúng số, tôi sẽ mua một chiếc xe mới.)

        a) buy      b) will buy      c) would buy      d) bought      

  • 30/ If he studied harder, he ______ pass the exam. (Nếu anh ấy học hành chăm chỉ hơn, anh ấy sẽ thi đậu.)

        a) can      b) could      c) would      d) will      

  • 31/ If it rains, we ______ at home. (likely) (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà. (có thể))

        a) would stay      b) will stay      c) stay      d) stayed      

  • 32/ If it rained, we ______ at home. (unlikely) (Nếu trời mưa, chúng tôi sẽ ở nhà. (không thể))

        a) would stay      b) will stay      c) stayed      d) stay      

  • 33/ If I see him, I ______ him the news. (Nếu tôi gặp anh ấy, tôi sẽ báo tin cho anh ấy.)

        a) will tell      b) would tell      c) tell      d) told      

  • 34/ If I saw him, I ______ him the news. (Nếu gặp anh ấy, tôi sẽ kể cho anh ấy nghe tin này.)

        a) would tell      b) told      c) tell      d) will tell      

  • 35/ If she has time, she ______ help you. (Nếu cô ấy có thời gian, cô ấy sẽ giúp bạn.)

        a) will      b) should      c) can      d) would      

  • 36/ If she had time, she ______ help you. (Nếu cô ấy có thời gian, cô ấy sẽ giúp bạn.)

        a) would      b) will      c) could      d) can      

  • 37/ If you eat too much, you ______ sick. (Nếu ăn nhiều quá, bạn sẽ bị ốm.)

        a) were      b) are      c) will      d) would      

  • 38/ If you ate too much, you ______ sick. (Nếu ăn nhiều quá, bạn sẽ bị ốm.)

        a) are      b) were      c) would      d) will      

  • 39/ If I go to Paris, I ______ the Eiffel Tower. (Nếu đến Paris, tôi sẽ ghé thăm Tháp Eiffel.)

        a) will visit      b) visit      c) visited      d) would visit      

  • 40/ If I went to Paris, I ______ the Eiffel Tower. (Nếu đến Paris, tôi sẽ ghé thăm Tháp Eiffel.)

        a) visited      b) would visit      c) visit      d) will visit      

  • 41/ If you heat ice, it ______. (Nếu bạn làm nóng đá, nó sẽ tan chảy.)

        a) would melt      b) melts      c) melted      d) will melt      

  • 42/ If you study hard, you ______ good marks. (Nếu bạn học chăm chỉ, bạn sẽ đạt điểm cao.)

        a) get      b) will get      c) would get      d) got      

  • 43/ If she were older, she ______ drive a car. (Nếu cô ấy lớn hơn, cô ấy có thể lái xe.)

        a) will      b) may      c) can      d) could      

  • 44/ If he calls me, I ______ him the directions. (Nếu anh ấy gọi cho tôi, tôi sẽ chỉ đường cho anh ấy.)

        a) would tell      b) tell      c) will tell      d) told      

  • 45/ If I were you, I ______ take that job. (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ nhận công việc đó.)

        a) should      b) can      c) will      d) would      

  • 46/ If you don’t leave now, you ______ miss the train. (Nếu bạn không đi ngay bây giờ, bạn sẽ lỡ chuyến tàu.)

        a) will      b) would      c) should      d) might      

  • 47/ If it were sunny, we ______ for a walk. (Nếu trời nắng, chúng ta sẽ đi dạo.)

        a) went      b) would go      c) go      d) will go      

  • 48/ If you press this button, the machine ______. (Nếu bạn nhấn nút này, máy sẽ khởi động.)

        a) started      b) starts      c) will start      d) start      

  • 49/ If she studied more, she ______ pass easily. (Nếu cô ấy học hành chăm chỉ hơn, cô ấy sẽ dễ dàng vượt qua.)

        a) will      b) would      c) must      d) can      

  • 50/ If you drink too much coffee, you ______ sleep well. (Nếu bạn uống quá nhiều cà phê, bạn sẽ không ngủ ngon.)

        a) wouldn’t      b) don’t      c) didn’t      d) won’t      

Results:
1 b)2 a)3 c)4 b)5 c)6 d)7 a)8 d)9 a)10 d)
11 d)12 a)13 a)14 d)15 a)16 c)17 d)18 b)19 b)20 b)
21 d)22 c)23 a)24 c)25 b)26 c)27 d)28 a)29 c)30 c)
31 b)32 a)33 a)34 a)35 a)36 a)37 c)38 c)39 a)40 b)
41 b)42 b)43 d)44 c)45 d)46 a)47 b)48 b)49 b)50 d)